Kiến tạo thể chế để Hà Nội thực sự là nơi hiền tài hội tụ và tỏa sáng - Bài 2: Đầu tư cho con người là đầu tư cho tương lai Thủ đô
Đào tạo một chuyên gia, nhà khoa học hay nhân lực trình độ cao cần nhiều năm, nhưng giá trị và đóng góp mà nguồn nhân lực ấy tạo ra có thể kéo dài hàng chục, hàng trăm năm. Vì vậy, đầu tư cho phát triển nhân lực không đơn thuần là khoản chi cho đào tạo, mà là đầu tư cho “hạ tầng con người” - nền tảng quyết định khả năng hiện thực hóa những mục tiêu phát triển dài hạn của Hà Nội.
Kỳ vọng lớn vào khoản đầu tư chiến lược
Quy hoạch tổng thể Thủ đô Hà Nội tầm nhìn 100 năm được UBND TP Hà Nội phê duyệt tại Quyết định số 2512/QĐ-UBND ngày 13/5/2026 đã đặt con người vào vị trí đặc biệt trong định hướng phát triển dài hạn: con người vừa là trung tâm, chủ thể, mục tiêu, vừa là động lực của phát triển. Quy hoạch hướng đến xây dựng Hà Nội “Văn hiến - Văn minh - Hiện đại - Hạnh phúc”, đồng thời xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và kinh tế tri thức là những động lực quan trọng của mô hình tăng trưởng mới.
Theo Quy hoạch, đến năm 2035, Hà Nội hướng tới hình thành một số trung tâm giáo dục - đào tạo, y tế chất lượng cao thuộc nhóm dẫn đầu khu vực châu Á - Thái Bình Dương; trở thành trung tâm quan trọng về đổi mới sáng tạo, nghiên cứu và phát triển. Đến năm 2045, Thủ đô đặt mục tiêu trở thành một trung tâm đổi mới sáng tạo quan trọng của khu vực. Xa hơn, đến năm 2065 hướng tới thành phố toàn cầu có trình độ phát triển cao, bền vững và từ năm 2085 trở đi có tầm ảnh hưởng lớn trong mạng lưới các thành phố khu vực và toàn cầu.
Để hiện thực hóa những mục tiêu có tầm nhìn hàng chục năm, thậm chí cả thế kỷ, nguồn nhân lực giữ vai trò đặc biệt quan trọng, không chỉ về số lượng mà còn về chất lượng. Vì vậy, Nghị quyết số 57/2026/NQ-HĐND có một điểm đáng chú ý là chính sách phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao được thiết kế cho nhiều nhóm đối tượng và nhiều giai đoạn khác nhau của quá trình hình thành nhân lực. Từ cán bộ, công chức, viên chức đang trực tiếp làm việc trong hệ thống, học sinh, sinh viên, nghiên cứu sinh đến những người có tài năng, chính sách đều hướng tới việc tạo thêm điều kiện để học tập, nghiên cứu, nâng cao trình độ và phát huy năng lực.
Cách tiếp cận này cho thấy nguồn lực đầu tư không chỉ được sử dụng để giải quyết nhu cầu đào tạo trước mắt mà còn hướng tới tạo nguồn nhân lực cho những yêu cầu phát triển lâu dài của Thủ đô. Với người thụ hưởng, chính sách có thể giúp giảm chi phí học tập, mở rộng cơ hội nghiên cứu, tiếp cận môi trường đào tạo chất lượng cao. Nhưng ở phạm vi rộng hơn, giá trị của chính sách nằm ở khả năng mở lối để mỗi cá nhân phát triển năng lực và chuyển hóa năng lực đó thành những đóng góp thiết thực cho thành phố.
Đặc biệt, chính sách còn gắn đào tạo nhân lực trình độ cao với những “bài toán lớn” mà Hà Nội cần giải quyết như môi trường, giao thông, chuyển đổi số, y tế, công nghệ mới. Qua đó, nghiên cứu sinh, sinh viên không chỉ được hỗ trợ học tập mà còn được định hướng nghiên cứu vào các lĩnh vực đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Định hướng này phù hợp với Quy hoạch tổng thể Thủ đô Hà Nội tầm nhìn 100 năm, bởi để có đội ngũ chuyên gia đủ năng lực giải quyết những “bài toán lớn”, việc phát hiện, đào tạo và bồi dưỡng nhân lực phải được thực hiện từ sớm, gắn với nhu cầu phát triển dài hạn của Thủ đô Hà Nội.
Tạo sức bật phát triển nền tảng khoa học công nghệ Thủ đô
Đáng chú ý, trong bối cảnh khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được xác định là mũi nhọn, động lực then chốt cho phát triển đất nước, định hướng này càng phù hợp với tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị. Nghị quyết số 57-NQ/TW xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là đột phá quan trọng hàng đầu; thể chế, nhân lực, hạ tầng, dữ liệu và công nghệ chiến lược là những nội dung trọng tâm, cốt lõi.
Trong đó, yêu cầu bảo đảm nguồn nhân lực trình độ cao và có cơ chế, chính sách đặc biệt đối với nhân tài được Nghị quyết số 57-NQ/TW nhấn mạnh. Đồng thời, nhà khoa học được xác định là một trong những nhân tố then chốt, còn Nhà nước giữ vai trò dẫn dắt, tạo điều kiện và ưu tiên nguồn lực cho phát triển khoa học, công nghệ.

Đặt trong định hướng chung đó, các chính sách hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của Hà Nội không chỉ nhằm đáp ứng nhu cầu nhân lực trước mắt của Thủ đô, mà còn là sự cụ thể hóa yêu cầu xây dựng đội ngũ đủ khả năng tiếp nhận, làm chủ và sáng tạo công nghệ trong tương lai gần.
Từ góc nhìn của người làm khoa học, TS Đào Mạnh Tiến, Viện trưởng Viện Tài nguyên Môi trường và Phát triển bền vững nhận định, yêu cầu đối với đội ngũ khoa học, công nghệ hiện nay đã thay đổi rất lớn so với trước đây. Khoa học và công nghệ thế giới phát triển nhanh, ngay cả việc tiếp cận và làm chủ một công nghệ cũng đòi hỏi nền tảng kiến thức vững vàng, năng lực toán học, ngoại ngữ và khả năng cập nhật tri thức liên tục.
Chính vì thế, theo ông, điều cần quan tâm không chỉ là số lượng giáo sư, tiến sĩ hay số người được đào tạo ở trình độ cao, mà quan trọng hơn là trình độ, năng lực thực chất có tương xứng với yêu cầu của công việc hay không. Nhìn từ nhận định này, chính sách hỗ trợ đào tạo chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi tạo ra được những người có khả năng làm chủ kiến thức mới, thực hiện nghiên cứu độc lập và giải quyết những vấn đề thực tiễn. Đây cũng là yêu cầu quan trọng để tránh tình trạng đầu tư cho đào tạo nhưng kết quả cuối cùng chủ yếu đo bằng văn bằng, chứng chỉ.
TS Đào Mạnh Tiến đặc biệt nhấn mạnh vai trò của ngoại ngữ đối với đội ngũ khoa học. Theo ông, trong bối cảnh khoa học và công nghệ thế giới đã đi rất xa, ngoại ngữ chính là “chìa khóa” giúp người làm khoa học tiếp cận trực tiếp với tri thức và cộng đồng nghiên cứu quốc tế. Tuy nhiên, yêu cầu ngoại ngữ không nên dừng ở khả năng đọc tài liệu, mà cần hướng tới khả năng giao tiếp, trao đổi học thuật và trực tiếp tham gia các mạng lưới nghiên cứu. Một cuộc trao đổi với nhà khoa học có trình độ cao đôi khi có thể gợi mở một hướng nghiên cứu mà nếu chỉ tự tìm kiếm qua tài liệu sẽ mất rất nhiều thời gian.
Tuy nhiên, nhìn từ thực tiễn phát triển đội ngũ trí thức hiện nay, TS Đào Mạnh Tiến cũng đặt ra một vấn đề khác: Đầu tư cho thế hệ mới không đồng nghĩa với bỏ quên nguồn tri thức đã được tích lũy. Theo ông, hiện có một lực lượng đáng kể các nhà khoa học đã nghỉ hưu, trong đó nhiều người từng được đào tạo bài bản, có kinh nghiệm chuyên môn và thực tiễn phong phú nhưng chưa được khai thác tương xứng. Ông cho rằng trong khoa học, nghỉ hưu về mặt hành chính không có nghĩa là chấm dứt khả năng nghiên cứu hay đóng góp tri thức, nhiều nhà khoa học trên thế giới thậm chí tiếp tục có những đóng góp lớn sau khi nghỉ hưu.
Gợi mở này cho thấy chính sách phát triển nguồn nhân lực của Hà Nội cần được nhìn dưới góc độ một hệ sinh thái liên thế hệ. Người trẻ cần được đầu tư để tiếp cận tri thức mới, nhưng cũng cần môi trường để học hỏi từ những chuyên gia giàu kinh nghiệm. Ngược lại, những nhà khoa học lớn tuổi cần có cơ chế phù hợp để tiếp tục tham gia hướng dẫn nghiên cứu sinh, tư vấn chuyên môn, phản biện chính sách hoặc hỗ trợ các nhóm nghiên cứu trẻ. Khi đó, nguồn tri thức đã tích lũy qua nhiều thập niên sẽ không bị đứt gãy mà được chuyển giao và tiếp tục tạo ra giá trị.
Cũng từ góc nhìn này, TS Đào Mạnh Tiến cho rằng, muốn nguồn nhân lực khoa học thực sự phát huy giá trị phải hình thành được môi trường phản biện khoa học và từng bước phát triển thị trường khoa học, công nghệ. Người có trình độ cao cần không gian để tranh luận chuyên môn, được đánh giá bằng năng lực và có nơi để tri thức của mình được sử dụng. Đồng thời, điều kiện đời sống của người làm khoa học cũng cần được quan tâm để họ có thể chuyên tâm cho nghiên cứu.
Đây là một lưu ý quan trọng bởi chi phí đầu tư cho đào tạo mới chỉ là điểm khởi đầu. Một nghiên cứu sinh được đào tạo tốt nhưng không có môi trường nghiên cứu sau khi tốt nghiệp; một chuyên gia tiếp cận được tri thức mới nhưng không có cơ hội áp dụng; hay một cán bộ được bồi dưỡng nhưng không được giao nhiệm vụ tương xứng đều có thể làm giảm hiệu quả của khoản đầu tư ban đầu.
Bài 3: Giải các “bài toán lớn” của Thủ đô từ nguồn nhân sự chất lượng cao.