Gìn giữ 'căn cước văn hóa' dân tộc qua mâm cỗ Tết
(PLVN) - Một nét đặc trưng trong văn hóa ẩm thực ngày Tết của người Việt chính là mâm cỗ Tết. Trải dài từ Bắc - Trung - Nam, dù có sự khác biệt về nguyên liệu, cách chế biến và bài trí, song mâm cỗ Tết ba miền vẫn gặp nhau ở giá trị chung cốt lõi: tinh thần sum họp và đạo lý hướng về cội nguồn. Trong thời đại hội nhập, giữ gìn mâm cỗ Tết không chỉ đơn thuần là bảo tồn một nét văn hóa ẩm thực truyền thống, mà còn là gìn giữ “căn cước văn hóa” dân tộc.
Sắc thái vừa riêng, vừa chung của mâm cỗ ba miền
Từ bao đời nay, Tết Nguyên đán không chỉ được gợi nhớ qua sắc xuân rực rỡ hay những câu đối đỏ trước hiên nhà, mà còn qua mâm cỗ ngày đầu năm. Trong thời khắc giao thừa và sáng mùng Một - những giây phút thiêng liêng nhất của năm mới, mâm cỗ Tết được trang trọng dâng lên bàn thờ gia tiên như một cách bày tỏ lòng thành kính. Sau nghi thức thắp hương, các thành viên quây quần bên mâm cỗ đầu xuân, cùng sẻ chia niềm vui sum họp và khởi đầu một năm mới an lành. Vì thế, mâm cỗ Tết giữ vai trò quan trọng, vừa là lễ vật dâng lên tổ tiên, vừa là bữa cơm sum họp gia đình.
Chính vì giữ vai trò quan trọng nên mâm cỗ Tết thường được chuẩn bị công phu, cầu kỳ cả về hình thức lẫn hương vị, với nhiều món ăn truyền thống mà ngày thường ít khi có đủ. Từng món ăn được bày biện hài hòa với màu xanh của bánh chưng, sắc đỏ của xôi gấc, vàng óng của canh măng, hồng tươi của giò lụa… tất cả hòa quyện thành một bức tranh ẩm thực đậm đà bản sắc văn hóa Việt Nam. Nhưng trên nền bức tranh ẩm thực chung vẫn có những nét đặc trưng riêng của mâm cỗ Tết ba miền, sự khác biệt này đến từ điều kiện tự nhiên, phong tục tập quán, thói quen ăn uống của từng vùng miền.
Miền Bắc, cái nôi của nền văn minh lúa nước với bề dày truyền thống văn hóa, lịch sử lâu đời luôn đề cao tinh thần trang trọng, cân bằng và hài hòa trong từng chi tiết. Dẫu trải qua bao biến chuyển, mâm cỗ Tết nơi đây vẫn giữ được nét xưa quen thuộc như bốn bát, bốn đĩa, cỗ lớn thì sáu bát, sáu đĩa hay tám bát, tám đĩa. Các món ăn được chuẩn bị bài bản, cân bằng giữa món nước và món khô, giữa thịt và rau, bảo đảm hài hòa cả về hình thức lẫn hương vị. Trong tiết trời se lạnh những ngày đầu xuân, mâm cỗ Tết miền Bắc thường thiên về các món đậm đà, giàu dinh dưỡng, vừa phù hợp thời tiết, vừa tạo cảm giác ấm áp, đủ đầy.
Giữ vị trí trung tâm trên mâm cỗ Tết là chiếc bánh chưng vuông vức ăn với dưa hành, được gói ghém cẩn thận, thể hiện sự chu toàn và lòng thành kính với tổ tiên. Bên cạnh đó là đĩa xôi gấc đỏ thắm thể hiện mong ước được nhiều may mắn trong năm mới, con gà luộc vàng ươm, bát canh măng đậm đà, nem rán giòn rụm, nộm su hào hay đu đủ thanh mát, giò lụa, giò xào thơm ngon… Tất cả được bày biện cân xứng, hài hòa cả sắc - hương - vị, thể hiện nét đặc trưng trong văn hóa ẩm thực Bắc Bộ.
Nếu mâm cỗ miền Bắc đề cao tinh thần trang trọng, cân bằng và hài hòa, thì miền Trung lại thể hiện sự tinh tế, cầu kỳ và chiều sâu văn hóa. Vùng đất từng là kinh đô của triều Nguyễn - nơi hội tụ tinh hoa ẩm thực cung đình, do đó mâm cỗ Tết miền Trung thường phong phú về các món bánh với cách chế biến tỉ mỉ. Thay vì bánh chưng vuông vức, người miền Trung thường gói bánh tét hình trụ tròn, biểu trưng cho sự viên mãn, vẹn tròn. Đi cùng là các loại bánh truyền thống như bánh in, bánh tổ, bánh thuẫn, bánh phu thê; cùng nem chua, tré, tôm chua thịt phay, nem bò lụi, chả tôm… tạo nên sắc thái riêng khó lẫn.

Đặc trưng của ẩm thực miền Trung là sự đậm đà, hòa quyện nhiều vị: mặn của muối biển, cay của ớt, ngọt của đường và đặc biệt là vị chua thanh của dưa món. Nếu miền Bắc có dưa hành, thì miền Trung tự hào với dưa món làm từ cà rốt, đu đủ, củ kiệu ngâm chua mặn. Có lẽ vì phải hứng chịu những khó khăn đến từ mẹ thiên nhiên nên những yếu tố tinh hoa trời đất dung hòa được thể hiện rõ ràng ngay trên mâm cỗ Tết, mang theo mong ước có một năm mưa thuận gió hòa đến từ người dân miền Trung.
Trong khi đó, mâm cỗ Tết ở miền Nam lại mở ra sắc thái phóng khoáng, trù phú, rộn ràng. Sự giao thoa văn hóa giữa nhiều cộng đồng dân cư đã góp phần tạo nên một nền ẩm thực đa dạng, cởi mở. Bánh tét tiếp tục giữ vị trí trung tâm nhưng được biến tấu thành nhiều loại như bánh tét mặn, bánh tét chay, bánh tét ngọt. Món thịt kho tàu, thịt kho trứng nấu cùng nước dừa béo ngậy là biểu tượng của sự đủ đầy, sung túc; còn canh khổ qua nhồi thịt gửi gắm niềm tin rằng mọi vất vả, khó khăn của năm cũ sẽ qua đi khi năm mới đến.
Ngoài ra, mâm cỗ Tết miền Nam thường có củ kiệu tôm khô, lạp xưởng, thịt heo luộc, gỏi tôm thịt, nem, chả giò, dưa giá… Do đặc điểm thời tiết nắng nóng, mâm cỗ Tết miền Nam thường có nhiều đồ nguội, thuận tiện cho việc bảo quản và thưởng thức. Sự kết hợp hài hòa giữa hương vị cùng sắc màu tươi tắn đã tạo nên một bữa tiệc ẩm thực rộn ràng trong những ngày đầu xuân, thể hiện rõ nét tính cách cởi mở, hào sảng của con người phương Nam.
Tựu trung, mâm cỗ Tết miền Bắc hài hòa giữa những món nước và món khô, giữa thịt và rau; mâm cỗ Tết miền Trung cầu kỳ và tỉ mỉ, còn mâm cỗ Tết miền Nam tuy đơn giản nhưng cực kỳ ngon miệng. Dẫu mỗi miền một sắc thái, một khẩu vị riêng, mâm cỗ Tết ba miền vẫn gặp nhau ở giá trị chung cốt lõi: tinh thần sum họp và đạo lý hướng về cội nguồn.
Gìn giữ “căn cước văn hóa” dân tộc
Trong bối cảnh nhiều phong tục tập quán, giá trị văn hóa truyền thống đứng trước nguy cơ mai một, mâm cỗ Tết vẫn được giữ gìn như một thói quen không thể thiếu trong đời sống người Việt. Dù nhịp sống hiện đại khiến không ít gia đình giản lược số lượng món ăn, song ý nghĩa và tinh thần của mâm cỗ Tết đầu năm không vì thế mà phai nhạt. Mỗi mâm cỗ hoàn thiện là quá trình cả gia đình cùng tham gia, từ chọn nguyên liệu, sơ chế, nấu nướng đến bày biện. Quá trình ấy giúp gắn kết các thế hệ, giúp con cháu hiểu và trân trọng hơn những phong tục, ý nghĩa ẩn chứa trong từng món ăn truyền thống.
Bởi vậy, mâm cỗ Tết không đơn thuần chỉ có món ăn, mà còn có ký ức gia đình, có bàn tay tần tảo của mẹ, sự vun vén của cha, tiếng cười sum vầy của con cháu. Dù mâm cao cỗ đầy hay giản dị, điều cốt lõi của mâm cỗ Tết vẫn là khoảnh khắc đoàn viên, là nén hương thành kính dâng lên tổ tiên và bữa cơm ấm áp mở đầu năm mới. Chính sự kết nối thiêng liêng ấy đã tạo nên sức sống bền bỉ cho mâm cỗ Tết - một không gian văn hóa thu nhỏ, nơi phong tục tập quán, giá trị văn hóa truyền thống được gìn giữ và trao truyền qua các thế hệ.

Ngày nay, mâm cỗ Tết không chỉ hiện diện trong không gian gia đình mà còn từng bước trở thành sản phẩm văn hóa - du lịch giàu bản sắc. Nhiều địa phương tổ chức các chương trình giới thiệu ẩm thực truyền thống, trình diễn gói bánh chưng, bánh tét, tái hiện không gian Tết xưa…, qua đó quảng bá giá trị văn hóa ẩm thực Việt Nam tới bạn bè quốc tế.
Đáng chú ý, sự hội tụ của mâm cỗ Tết ba miền trong cùng một không gian sinh hoạt văn hóa cho thấy sự thống nhất trong đa dạng của văn hóa Việt Nam. Dù có sự khác biệt về nguyên liệu, cách chế biến và bài trí, các mâm cỗ vẫn cùng hướng đến những giá trị tốt đẹp. Chính điểm gặp gỡ ấy tạo nên sợi dây kết nối bền chặt giữa các vùng miền, làm nên bản sắc văn hóa của một dân tộc giàu truyền thống.
Trong thời đại hội nhập, giữ gìn mâm cỗ Tết không chỉ đơn thuần là bảo tồn một nét văn hóa ẩm thực truyền thống, mà còn là gìn giữ “căn cước văn hóa” dân tộc. Mâm cỗ Tết, vì vậy, không chỉ là hương vị của ngày xuân, mà trở thành biểu tượng sinh động của bản sắc văn hóa Việt Nam và khát vọng xây dựng, phát triển nền văn hóa bền vững trong dòng chảy hiện đại.