Để không còn người Việt trẻ bị biến thành công cụ lừa đảo xứ người - Bài 2: Không còn đường lui

Để không còn người Việt trẻ bị biến thành công cụ lừa đảo xứ người - Bài 2: Không còn đường lui
Lực lượng chức năng Campuchia và Đồn Biên phòng cửa khẩu quốc tế Hoa Lư, Bộ đội Biên phòng tỉnh Đồng Nai ký biên bản bàn giao và tiếp nhận công dân tại Cột mốc 69. Ảnh: Thế Cường

Trong thế giới của những lời hứa “việc nhẹ, lương cao”, nhiều người Việt Nam rơi vào các tổ chức lừa đảo xuyên biên giới mà không hề nhận ra rằng ngay từ giây phút đầu tiên, quyền kiểm soát cuộc sống tự do của họ đã bị tước đoạt. Một cơ hội tưởng như hợp pháp nhanh chóng biến thành bẫy với sự giám sát chặt chẽ, bạo lực, và ép buộc tham gia các hành vi lừa đảo vi phạm pháp luật. Trong môi trường này, mọi nỗ lực tự thoát ra đều đi kèm rủi ro nghiêm trọng...

Để không còn người Việt trẻ bị biến thành công cụ lừa đảo xứ người - Bài 1: Niềm tin bị đánh cắp

Cuộc chạy trốn 300 mét bất thành

Tiếng hét vang lên trong một khu nhà kín cổng cao tường ở khu vực biên giới, kéo theo những cú đánh dồn dập. N.C.T, 16 tuổi, đứng chết lặng khi chứng kiến cảnh một người vừa cố trốn chạy bị kéo lại và bị trừng phạt bằng những cuộc đòn roi bầm dập da thịt. Tim cậu đập thình thịch, đôi mắt mờ đi vì sợ hãi. Ý nghĩ bỏ trốn không còn là một kế hoạch; nó trở thành bản năng sinh tồn. “Lúc đó em nghĩ… nếu không chạy thì cũng chết dần ở đây,” cậu kể, giọng nghẹn lại khi nhắc về khoảnh khắc ấy.

Em N.C.T (trú tại tỉnh Đồng Nai) kể về quá trình bị bạo hành khi lao động trái phép bên Campuchia. Ảnh: Tuấn Anh
Em N.C.T (trú tại tỉnh Đồng Nai) kể về quá trình bị bạo hành khi lao động trái phép bên Campuchia. Ảnh: Tuấn Anh

Vài ngày sau, một sơ hở nhỏ xuất hiện. Không chuẩn bị, không định hướng, N.C.T cùng ba người khác lao ra khỏi khu nhà. Họ mới chạy được khoảng 300 mét thì bị phát hiện bắt lại. Những cú đánh liên tục làm bầm tím cơ thể, nhưng nỗi đau không chỉ nằm ở thể chất; trầm cảm, ám ảnh và nỗi sợ hãi theo sau khiến việc quay lại cuộc sống bình thường trở nên khó khăn. Cuộc chạy của N.C.T phản ánh một thực tế nghiệt ngã: Trong môi trường bị kiểm soát tuyệt đối, ranh giới giữa việc tiếp tục ở lại và tìm cách thoát thân mong manh đến mức đáng sợ.

Điểm chung của tất cả các nỗ lực trốn chạy là thiếu thông tin kiến thức và sự chuẩn bị. Nạn nhân không biết mình đang ở đâu, không có giấy tờ và không có phương tiện liên lạc với bên ngoài. Việc thoát ra gần như hoàn toàn phụ thuộc vào may rủi. Trong nhiều trường hợp, lý do trực tiếp khiến nạn nhân quyết định bỏ trốn là khi họ bị “bán” sang một đơn vị khác, kèm với khoản nợ mới.

T.L, 28 tuổi, quê tỉnh Quảng Ninh, chia sẻ về trải nghiệm của mình: “Mỗi lần bị chuyển đi là một lần khoản nợ bị cộng dồn: giá 2.000 đến 3.000 USD. Không có tiền trả thì tiếp tục làm bị bán đến nơi khác, “càng làm càng tăng nợ.”

Thực tế này tạo ra một vòng luẩn quẩn khép kín: Nạn nhân không chỉ mất tự do mà còn bị ràng buộc bằng các khoản nợ từ trên trời rơi xuống treo lơ lửng trên đầu. Càng ở lâu, khả năng thoát ra càng thấp. Một nạn nhân khác từng bị ép làm việc trong các tổ chức lừa đảo nhiều năm kể: “Chúng tôi làm việc 12 đến 14 giờ mỗi ngày, không được ngủ đủ, nhưng khoản nợ vẫn tăng lên. Chỉ cần một ngày trễ hạn, bạo lực sẽ đến ngay.”

Những cuộc tháo chạy và cái “giá” của con người

Không phải tất cả các nỗ lực trốn chạy đều bắt đầu bằng một cú lao ra khỏi cổng. Nhiều khi, chúng bắt đầu từ một tin nhắn cầu cứu ngắn, vội vàng và đầy may rủi.

Vào tháng 9/2025, Tổng Lãnh sự quán Việt Nam tại Preah Sihanouk nhận được một tin nhắn từ nam thanh niên tên N. Cậu cho biết đang bị giữ cùng 60 đến 70 người khác, và chuẩn bị di chuyển để tránh bị truy quét. Trong thế giới của các tổ chức lừa đảo, “di chuyển” đồng nghĩa với bị bán sang nơi khác, đồng thời đi kèm khoản nợ mới.

Khoảng 22h cùng ngày, nhóm của N. quyết định tìm cách thoát thân. Khoảng 70 người chia thành hai nhóm, lợi dụng sơ hở để rời khỏi khu vực kiểm soát. Họ không có bản đồ, không định hướng, chỉ biết phải đi thật nhanh. Một số không kịp chạy bị giữ lại, trong khi những người còn lại di chuyển trong đêm, tìm cách liên lạc với cơ quan chức năng và sau đó được hỗ trợ hồi hương.

Yếu tố quyết định trong các nỗ lực này vẫn là liều lĩnh và may mắn. Một sơ hở trong giám sát, một thời điểm đổi ca, hoặc sự chậm trễ trong quyết định của người quản lý có thể tạo cơ hội sống còn. Nếu không có những yếu tố này, gần như không có đường ra.

Các cuộc tháo chạy trong đêm và tin nhắn cầu cứu hé lộ một thực tế đáng sợ: Con người trong hệ thống này không còn là người lao động bình thường. Họ bị kiểm soát như tài sản, bị định giá, và có thể được trao đổi giữa các nhóm. Khái niệm “tự do lựa chọn” gần như không tồn tại. Một nạn nhân, B.H.T kể: “Chúng tôi không còn là người, chỉ là những công cụ để làm ra tiền. Thậm chí khi ngủ cũng có người canh chừng.”

Giải cứu từ bên ngoài - khi tự do không thể tự giành lại

Với phần lớn nạn nhân, tự thoát ra gần như không khả thi. Không có điện thoại, không giấy tờ, không biết vị trí cụ thể, việc trốn chạy trở thành rủi ro lớn. Trong bối cảnh này, giải cứu từ bên ngoài trở thành con đường duy nhất dẫn đến tự do.

Theo Bộ Ngoại giao, tính đến cuối năm 2024, đã có hơn 1.000 công dân Việt Nam được giải cứu hoặc trao trả từ lực lượng chức năng Campuchia. Con số này tăng mạnh trong giai đoạn 2025 đến đầu 2026 với nhiều đợt trao trả quy mô lớn tại các cửa khẩu Mộc Bài (Tây Ninh), Hà Tiên (Kiên Giang), Tịnh Biên (An Giang) và Hoa Lư (Đồng Nai).

Các công dân Việt Nam được lực lượng chức năng Campuchia trao trả qua cửa khẩu quốc tế Hoa Lư, tỉnh Đồng Nai vào ngày 17/3/2026. Ảnh Thế Cường
Các công dân Việt Nam được lực lượng chức năng Campuchia trao trả qua cửa khẩu quốc tế Hoa Lư, tỉnh Đồng Nai vào ngày 17/3/2026. Ảnh Thế Cường

Đại tá Nguyễn Ngọc Út, Trưởng phòng nghiệp vụ, Ban Chỉ huy Bộ đội Biên phòng tỉnh Đồng Nai cho biết, từ đầu năm 2025 đến ngày 20/3/2026, đơn vị đã tiếp nhận 557 công dân Việt Nam do phía Campuchia trao trả qua cửa khẩu Hoa Lư. Phần lớn trong số này đều thiếu hiểu biết pháp luật, bị dụ dỗ hoặc lôi kéo sang làm việc trái phép.

Đằng sau mỗi con số là quá trình phối hợp phức tạp: Từ Biên phòng, Công an, Cơ quan ngoại giao Việt Nam và lực lượng chức năng Campuchia phải xác minh, định vị và tiếp cận trong điều kiện đảm bảo an toàn. Đại úy Dương Thanh Vũ, Chính trị viên phó Đồn Biên phòng cửa khẩu quốc tế Mộc Bài, tỉnh Tây Ninh, chia sẻ: “Khó khăn lớn nhất là tính di động của các cơ sở này. Khi có dấu hiệu bị phát hiện, họ di chuyển người sang địa điểm khác rất nhanh, khiến việc tiếp cận giải cứu luôn phải chạy đua với thời gian.”

Trong một số trường hợp, việc giải cứu chỉ có thể thực hiện khi lực lượng chức năng Campuchia tiến hành truy quét diện rộng. Trường hợp của B.H.T là một ví dụ điển hình: Trong một đợt kiểm tra bất ngờ, lực lượng chức năng ập vào khu nhà nơi cô bị giữ, đưa cô ra khỏi môi trường bị kiểm soát. Tuy nhiên, nhiều trường hợp không thuận lợi. Nhiều nạn nhân đã bị di chuyển đi nơi khác trước khi lực lượng chức năng tiếp cận, hoặc thông tin về vị trí không đầy đủ, khiến quá trình xác minh kéo dài và căng thẳng và đầy khó khăn.

Một minh chứng khác về thành công trong công tác giải cứu là trường hợp D. T. P, (thường trú tại xã Di Linh, tỉnh Lâm Đồng). Vào khoảng tháng 10/2025, P. lên mạng xã hội tìm việc và được giới thiệu công việc lơ xe ô tô với mức lương cao. P. được một người lạ mặt đưa đến TP. Hồ Chí Minh, rồi vượt biên sang Campuchia để làm việc. Tại đây, P. bị ép thực hiện các công việc liên quan đến lừa đảo qua mạng xã hội và chịu bạo lực khi “không đạt hiệu quả”.

Ngày 21/12/2025, chị Liên (mẹ của D.T.P) nhận được cuộc gọi từ một tài khoản Facebook thông báo P. đang ở Campuchia và yêu cầu chuộc về với số tiền 200 triệu đồng. Chị đã trình báo cơ quan Công an. Ngay sau đó, Phòng Cảnh sát hình sự xác minh thông tin, hướng dẫn P. giữ an toàn và phối hợp với các cơ quan chức năng để lên phương án giải cứu. Đến ngày 22/01/2026, P. được giải cứu thành công và trở về Việt Nam an toàn. Sau đó, chị Liên gửi thư cảm ơn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc trước tinh thần tận tụy, mưu trí và trách nhiệm của lực lượng Công an.

Trường hợp của P. là minh chứng sinh động cho nỗ lực của cơ quan chức năng, vừa giữ vững trật tự, vừa bảo vệ con người trước những đường dây lừa đảo xuyên biên giới, đồng thời lan tỏa niềm tin và hình ảnh đẹp của lực lượng Công an nhân dân.

Tuy nhiên, ngay cả khi trở về Việt Nam, hành trình của những người này chưa kết thúc. Họ thiếu hiểu biết pháp luật, mang theo nợ nần và áp lực gia đình, sức khỏe giảm sút, và tâm lý luôn căng thẳnglo âu. Một số tiếp tục đối mặt với vấn đề pháp lý liên quan đến hành vi lừa đảo mà họ từng bị ép buộc thực hiện, tạo ra trạng thái chuyển tiếp phức tạp: Từ người cần được bảo vệ sang người bị xem xét trách nhiệm.

Tiến sĩ Đào Trung Hiếu, chuyên gia tội phạm học nhấn mạnh: Giải cứu chỉ là bước đầu. Nếu không có hỗ trợ hậu giải cứu - tư vấn tâm lý, hỗ trợ việc làm, giám sát tái hòa nhập - nguy cơ tái rơi vào vòng xoáy cũ là hoàn toàn có thể xảy ra.

Những người từng bị giữ dễ bị lợi dụng trở lại nếu không được hướng dẫn và bảo vệ. Cánh cửa tự do có thể mở ra, nhưng nếu bước ra mà không được chuẩn bị, họ sẽ rơi vào bẫy khác.

Nguy cơ tái rơi vào vòng xoáy và bài toán lâu dài

Ngay cả khi cánh cửa mở ra, câu hỏi lớn vẫn còn: Làm thế nào để những người đã bước ra không quay trở lại? Nếu không có câu trả lời, các cuộc giải cứu - dù cần thiết - chỉ là giải pháp tình thế, còn vòng lặp của các đường dây lừa đảo xuyên biên giới vẫn tiếp tục tồn tại.

Nạn nhân T.T.T.N chia sẻ: “Khi về nhà, nhiều người hỏi tại sao lại đi, mà không hiểu rằng chúng tôi không còn lựa chọn. Chỉ cần thiếu công việc hay gặp khó khăn tài chính, áp lực từ mạng lưới cũ có thể khiến chúng tôi bị lôi kéo lại.”

Đại úy Dương Thanh Vũ, Chính trị viên phó, Đồn Biên phòng cửa khẩu quốc tế Mộc Bài, Ban Chỉ huy Bộ đội Biên phòng tỉnh Tây Ninh cho biết: Trong câu chuyện của N.C.T, T.L, B.H.T và hàng nghìn nạn nhân khác, chúng ta thấy một thực tế khốc liệt: Khi bước vào các tổ chức lừa đảo xuyên biên giới, nạn nhân nhanh chóng bị biến thành công cụ, mất quyền quyết định cuộc sống và tự do cá nhân. Những nỗ lực trốn chạy thường chỉ là kết quả của may mắn, can đảm, hoặc sơ hở của kẻ kiểm soát.

Bộ đội Biên phòng Tây Ninh và Công an tỉnh Tây Ninh xác minh, điều tra các nạn nhân bị lừa đảo sang Campuchia lao động trái phép. Ảnh: Tuấn Anh
Bộ đội Biên phòng Tây Ninh và Công an tỉnh Tây Ninh xác minh, điều tra các nạn nhân bị lừa đảo sang Campuchia lao động trái phép. Ảnh: Tuấn Anh

Nạn nhân trở thành công cụ của tội phạm vì thiếu thông tin và kiến thức pháp luật. Nhìn rộng hơn, vấn nạn lừa đảo xuyên biên giới không chỉ là vấn đề cá nhân hay gia đình, mà còn là câu chuyện của xã hội, pháp luật và quan hệ quốc tế.

Giải cứu từ bên ngoài là con đường duy nhất dẫn đến tự do, nhưng cũng chỉ là bước đầu. Câu hỏi lớn còn lại là: Làm thế nào để bảo đảm rằng tự do không chỉ là khoảnh khắc thoáng qua, mà trở thành một trạng thái bền vững? Nếu không có sự đồng hành dài hạn, tư vấn, hỗ trợ pháp lý và tâm lý, những người từng bị giữ có nguy cơ rơi lại vào vòng xoáy cũ. Và khi điều đó xảy ra, các đường dây lừa đảo xuyên biên giới sẽ tiếp tục tồn tại, luôn tìm kiếm những “nạn nhân mới” từ những giấc mơ giản đơn về một công việc nhẹ nhàng, lương cao.

–––––

Mời đón đọc Bài 3: 'Mắt xích' đường dây lừa đảo và vòng lặp bi kịch

Quốc Cường - Lê Đồng - Lam Hạnh - Tuấn Anh - Bích Hằng