Xây dựng xã hội trên nền tảng đạo đức

Xây dựng xã hội trên nền tảng đạo đức
PGS.TS Bùi Hoài Sơn - Ủy viên chuyên trách Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội.

(PLVN) - Trong bối cảnh toàn cầu hóa và biến đổi xã hội sâu sắc, đạo đức càng trở thành “kim chỉ nam” để định hướng hành vi và chính sách. Chỉ khi đạo đức được đặt ở vị trí trung tâm, xã hội mới có thể phát triển bền vững, công bằng và nhân văn. Liên quan tới chủ đề này, PGS.TS Bùi Hoài Sơn - Ủy viên chuyên trách Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội đã có những chia sẻ tâm huyết và sâu sắc.

Đạo đức không chỉ là những chuẩn mực ứng xử cá nhân, mà còn là nền tảng cho niềm tin, sự công bằng và trách nhiệm trong cộng đồng. Khi đạo đức được đề cao, con người biết tôn trọng lẫn nhau, sống nhân ái, cùng nhau hướng tới lợi ích chung; điều này sẽ tạo ra môi trường thuận lợi cho giáo dục, kinh tế và văn hóa phát triển.

Thưa ông, đâu là những giá trị đạo đức cốt lõi cần được đặt nền móng để xây dựng một xã hội phát triển hài hòa, văn minh, giữ gìn được hồn cốt văn hóa của dân tộc?

- Theo tôi, nói đến đạo đức xã hội là nói đến “hệ điều tiết” thầm lặng nhưng bền bỉ nhất của một quốc gia. Có thể có những thời điểm kinh tế tăng trưởng rất nhanh, khoa học công nghệ phát triển rất mạnh, nhưng nếu đạo đức suy thoái, hệ giá trị rạn vỡ, thì sự phát triển ấy sẽ thiếu bền vững và dễ trả giá. Vì vậy, nền móng đạo đức của một xã hội hài hòa, văn minh trước hết phải bắt đầu từ những giá trị căn cốt đã làm nên sức sống của dân tộc Việt Nam qua nhiều thế kỷ.

Tôi cho rằng có một số giá trị cốt lõi cần được đặt ở vị trí trung tâm. Đó là lòng yêu nước và ý thức cộng đồng, vì một xã hội văn minh không thể là một xã hội thờ ơ với vận mệnh chung. Tiếp đó là nhân nghĩa, khoan dung, biết sống tử tế, biết nghĩ cho người khác và biết giữ “tình người” ngay cả khi đời sống hiện đại khiến nhiều quan hệ trở nên lạnh hơn. Rồi trung thực và liêm sỉ - hai giá trị tưởng như “cũ” nhưng lại là nền móng cho mọi nền quản trị hiện đại; nếu thiếu trung thực, xã hội mất niềm tin; nếu thiếu liêm sỉ, con người tự đánh mất giới hạn đạo lý trong chính mình.

Cùng với đó là tinh thần hiếu học, trọng đạo, “tôn sư trọng đạo”, vì tri thức không chỉ để làm giàu mà còn để làm người. Và cuối cùng, rất quan trọng, là trách nhiệm, với gia đình, với cộng đồng và với tương lai đất nước. Giữ được những giá trị ấy chính là giữ được “hồn cốt” văn hóa dân tộc trong dòng chảy biến động của thời đại.

Để hình thành và duy trì nền tảng đạo đức xã hội có vai trò rất quan trọng của gia đình, nhà trường, thưa ông?

- Nếu coi đạo đức là “gốc rễ” thì gia đình chính là mảnh đất đầu tiên nuôi gốc rễ ấy. Gia đình không chỉ là nơi sinh thành, mà còn là nơi hình thành những bài học đạo lý đầu đời: cách chào hỏi, cách sống có trước, có sau, cách biết ơn, cách nhường nhịn, cách tôn trọng người khác và quan trọng nhất: cách nhìn thế giới bằng lòng tử tế. Người ta thường nói một câu rất đúng: trẻ em không học đạo đức bằng lời dạy, mà học đạo đức bằng cách người lớn sống mỗi ngày.

Bởi vậy, giá trị đạo đức của xã hội muốn bền vững thì trước hết gia đình phải là môi trường “đạo đức hóa” tự nhiên nhất: yêu thương nhưng có kỷ luật; bao dung nhưng không dung túng; hiện đại nhưng không đứt gãy truyền thống.

Còn nhà trường là nơi biến đạo đức từ những cảm xúc bản năng thành nhân cách có nền tảng. Nhà trường không chỉ dạy chữ, mà phải dạy con người: dạy về trung thực trong học tập; dạy về tinh thần trách nhiệm; dạy về tôn trọng chuẩn mực, tôn trọng luật lệ và tôn trọng sự khác biệt. Một xã hội văn minh là xã hội trong đó “điều tốt” không chỉ được ca ngợi mà còn được tổ chức thành kỷ luật, thành thói quen, thành văn hóa ứng xử.

Ở đây, tôi muốn nhấn mạnh: gia đình và nhà trường phải tạo thành một hệ thống thống nhất. Nếu gia đình nói một đằng, nhà trường nói một nẻo, xã hội lại cổ vũ những lệch chuẩn, thì trẻ em sẽ rơi vào hoang mang giá trị. Vì vậy, gia đình - nhà trường - xã hội cần cùng chung một thông điệp: sống tử tế không phải là thiệt thòi, mà là nền tảng của phẩm giá.

Trước sự bùng nổ vũ bão của khoa học công nghệ, theo ông, thách thức lớn nhất đối với việc duy trì chuẩn mực đạo đức là gì? Làm thế nào để giữ gìn và phát huy các chuẩn mực đạo đức truyền thống?

- Tôi cho rằng thách thức lớn nhất hiện nay nằm ở chỗ: khoa học công nghệ phát triển nhanh hơn tốc độ “trưởng thành đạo đức” của xã hội. Không gian mạng mở ra vô vàn cơ hội, nhưng cũng khiến con người dễ bị đặt vào một môi trường mà thật - giả lẫn lộn, đúng - sai nhập nhằng và đặc biệt là chuẩn mực đạo đức bị thử thách từng ngày.

Những thủ đoạn lừa đảo tinh vi cho thấy một điều rất đáng suy ngẫm: khi công nghệ được sử dụng mà thiếu nền tảng đạo đức, nó trở thành công cụ khoét sâu vào lòng tham, sự cả tin và cả những điểm yếu rất “người” của con người.

Thách thức thứ hai là sự đứt gãy hệ giá trị. Khi xã hội chạy theo tốc độ, nhiều người dễ bị cuốn vào tâm lý thực dụng, coi kết quả là tối thượng mà quên rằng con đường đạt kết quả cũng là một phần của đạo đức. Thách thức thứ ba là khủng hoảng niềm tin. Một xã hội không duy trì được niềm tin giữa người với người, giữa người dân với thể chế, thì đạo đức dễ trở nên lỏng lẻo vì không còn “điểm tựa” tinh thần.

Vậy làm thế nào để giữ gìn và phát huy các chuẩn mực đạo đức truyền thống? Theo tôi, phải làm đồng thời ba việc.

Thứ nhất, giáo dục đạo đức trong thời đại số, tức là không chỉ dạy trẻ “đạo đức đời thực” mà còn dạy trẻ “đạo đức trên không gian mạng”: biết kiểm chứng, biết tự bảo vệ, biết tôn trọng người khác, biết chịu trách nhiệm cho hành vi số.

Thứ hai, hoàn thiện pháp luật và nâng cao văn hóa pháp quyền - bởi đạo đức xã hội muốn bền thì phải có kỷ cương.

Thứ ba, xây dựng môi trường xã hội tôn vinh điều tốt, để người sống tử tế không thấy lạc lõng và người làm điều xấu phải thấy xấu hổ. Giữ đạo đức không phải là níu quá khứ, mà là giữ “la bàn” để đi tới tương lai.

Xin ông có thể chia sẻ một số giải pháp xây dựng xã hội dựa trên nền tảng đạo đức mà Việt Nam có thể tham khảo?

- Trong lịch sử, mọi nền văn minh đều hiểu một chân lý: đạo đức không chỉ là phẩm chất cá nhân, mà là nền tảng tồn tại của cộng đồng và sâu xa hơn, là một dạng “hạ tầng mềm” quyết định sức mạnh quốc gia. Thế giới hôm nay biến động, cạnh tranh gay gắt, công nghệ thay đổi từng ngày, nhưng cuối cùng, điều giữ xã hội đứng vững vẫn là hệ giá trị đạo đức và niềm tin xã hội.

Theo tôi, Việt Nam có thể tham khảo một số nhóm giải pháp. Trước hết là xây dựng đạo đức như một chiến lược quốc gia, chứ không chỉ là lời kêu gọi. Nhiều quốc gia chú trọng phát triển “vốn xã hội”, coi niềm tin, sự trung thực, tinh thần trách nhiệm là nền tảng cho hiệu quả quản trị và tăng trưởng. Với Việt Nam, cần đưa đạo đức vào các chương trình phát triển con người, coi đạo đức là “động lực nội sinh” song hành với kinh tế.

Thứ hai, củng cố văn hóa nêu gương, đặc biệt là nêu gương của cán bộ, công chức. Bởi người dân có thể chấp nhận khó khăn, nhưng rất khó chấp nhận sự thiếu công tâm và thiếu liêm chính. Một xã hội muốn vững thì phải làm cho chuẩn mực đạo đức được thể hiện ở những người gánh vác trách nhiệm công.

Thứ ba, phải kết hợp đạo đức với pháp quyền. Đạo đức giúp con người tự điều chỉnh; pháp luật giúp xã hội có kỷ cương. Khi đạo đức gặp pháp quyền, xã hội sẽ có trật tự mà vẫn nhân văn.

Thứ tư, cần xây dựng văn hóa số lành mạnh, học hỏi kinh nghiệm quốc tế về bảo vệ người yếu thế trên môi trường mạng, nâng cao chuẩn mực ứng xử, kiểm soát tin giả, lừa đảo, bạo lực mạng… nhưng vẫn bảo đảm quyền tự do sáng tạo, tự do biểu đạt theo khuôn khổ.

Cuối cùng, tôi nghĩ điều quan trọng nhất là tạo dựng một xã hội mà “người tốt được nâng đỡ”. Khi cái thiện có chỗ đứng, đạo đức sẽ không còn là khẩu hiệu, mà trở thành nền tảng sống.

Ông có tâm đắc với một số câu danh ngôn về đạo đức không? Ông có thể chia sẻ với độc giả.

- Tôi vẫn luôn tin rằng: trong hành trình xây dựng xã hội văn minh, có những câu nói không chỉ để nhớ, mà để tự soi mình mỗi ngày. Tôi tâm đắc một số câu danh ngôn về đạo đức bởi mỗi câu đều giống như một “tấm gương” - soi vào đó để biết mình đang sống đúng hay chưa, đang giữ phẩm giá hay đang đánh đổi phẩm giá.

Chẳng hạn, có câu nói rất giản dị nhưng sâu sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh: “Có tài mà không có đức là người vô dụng, có đức mà không có tài làm việc gì cũng khó”. Đó không phải lời răn dạy suông, mà là một triết lý phát triển. Một quốc gia muốn đi xa phải cần cả người tài lẫn người có đức; một xã hội muốn bền phải đề cao nhân cách cùng năng lực.

Tôi cũng tâm đắc câu của Bác: “Đạo đức là cái gốc của người cách mạng”. Bởi càng ở vị trí có quyền lực, càng phải giữ được giới hạn đạo đức, nếu không quyền lực sẽ biến thành cám dỗ, thành đặc quyền, thậm chí thành sự tha hóa. Đạo đức không chỉ là điều tốt đẹp, mà là “hệ miễn dịch” chống lại suy thoái.

Và tôi thích một câu rất đời thường: “Sống là cho đâu chỉ nhận riêng mình”. Trong một thế giới dễ khiến con người thu mình, ích kỷ và lạnh lùng, thì tinh thần vị tha, chia sẻ chính là thước đo của phẩm giá.

Sau cùng, điều tôi muốn nói là: đạo đức không phải thứ để phô bày, mà là thứ để gìn giữ. Và những câu danh ngôn về đạo đức, suy cho cùng, cũng chỉ nhắc ta một điều: giữ được sự tử tế là giữ được nền móng của hạnh phúc và giữ được tương lai của một dân tộc.

Xin trân trọng cảm ơn ông!

Phụng Thiên (thực hiện)