VIDW 2026: Quản trị AI có trách nhiệm, lấy con người làm trung tâm

VIDW 2026: Quản trị AI có trách nhiệm, lấy con người làm trung tâm
Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Vũ Hải Quân phát biểu kết luận hội nghị. (Ảnh: MST)

Các chuyên gia, nhà quản lý và doanh nghiệp công nghệ quốc tế cho rằng, để trí tuệ nhân tạo (AI) phát triển bền vững, Việt Nam cần đồng thời phát triển hạ tầng số, hoàn thiện cơ chế quản trị, bảo đảm an toàn và tăng cường hợp tác giữa Nhà nước, doanh nghiệp, trường đại học. Mục tiêu cuối cùng là đưa công nghệ vào giải quyết những vấn đề thực tiễn, tạo giá trị cho người dân và nền kinh tế.

Ngăn lừa đảo, giữ vững niềm tin số

Tại phiên 2 “Giải pháp và sáng kiến khu vực về nâng cao năng lực AI”, hội nghị bàn tròn cấp Bộ trưởng trong khuôn khổ Tuần lễ Số Quốc tế Việt Nam 2026 (VIDW 2026), ông Jonathan Wallace Baker, Trưởng Đại diện UNESCO tại Việt Nam, nhấn mạnh AI đang mở ra nhiều cơ hội cho phát triển kinh tế - xã hội, song cũng đặt ra những thách thức về dữ liệu, nguồn nhân lực và đạo đức công nghệ.

Theo ông, phát triển hệ sinh thái AI không chỉ là câu chuyện đầu tư công nghệ. Các quốc gia cần quan tâm đến chất lượng và khả năng tiếp cận dữ liệu, đào tạo đội ngũ có năng lực, đồng thời bảo đảm phụ nữ và các nhóm xã hội khác có cơ hội tham gia vào quá trình phát triển công nghệ.

Ông  Jonathan Wallace Baker, Trưởng Đại diện UNESCO tại Việt Nam, thay mặt Điều phối viên thường trú của Liên Hợp Quốc tại Việt Nam. (Ảnh: MST)
Ông Jonathan Wallace Baker, Trưởng Đại diện UNESCO tại Việt Nam, thay mặt Điều phối viên thường trú của Liên Hợp Quốc tại Việt Nam. (Ảnh: MST)

Bên cạnh đó, việc đánh giá tác động và xây dựng cơ chế quản trị AI có ý nghĩa quan trọng. Công nghệ chỉ có thể tạo ra giá trị lâu dài khi được phát triển, ứng dụng có trách nhiệm, tôn trọng quyền con người và củng cố niềm tin của xã hội.

Thông điệp này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh AI ngày càng được ứng dụng sâu rộng trong quản lý, sản xuất, giáo dục và các dịch vụ thiết yếu. Nếu thiếu cơ chế giám sát phù hợp, những rủi ro về dữ liệu, tính minh bạch và trách nhiệm giải trình có thể làm suy giảm niềm tin của người dùng.

Vì vậy, quản trị AI không nên chỉ tập trung vào việc kiểm soát rủi ro sau khi công nghệ được triển khai. Các nguyên tắc an toàn, minh bạch và trách nhiệm cần được tích hợp ngay từ khâu thiết kế, phát triển đến vận hành hệ thống.

Ông Julian Gorman, đại diện GSMA, cho rằng niềm tin là điều kiện quan trọng để các dịch vụ số phát triển. Khi người dân lo ngại về lừa đảo trực tuyến, việc tiếp cận và sử dụng các dịch vụ số sẽ bị ảnh hưởng, kéo theo những hệ lụy đối với nền kinh tế số.

Bên cạnh đó, sự phát triển nhanh của công nghệ di động và AI vừa tạo thêm cơ hội, vừa khiến các hành vi gian lận trở nên tinh vi hơn. Các đối tượng có thể lợi dụng công nghệ để tạo nội dung giả mạo, đánh cắp thông tin hoặc thao túng người dùng. Điều này đòi hỏi các bên liên quan phải chủ động hơn trong phát hiện, ngăn chặn và xử lý nguy cơ.

Theo hướng tiếp cận được thảo luận tại hội nghị, AI có thể hỗ trợ nhận diện dấu hiệu bất thường, phân tích hành vi và phát hiện các mô hình lừa đảo. Tuy nhiên, hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào công nghệ của từng doanh nghiệp mà còn cần sự phối hợp, chia sẻ thông tin giữa các tổ chức và cơ quan chức năng.

Bảo vệ người dùng vì thế phải trở thành trách nhiệm chung của toàn bộ hệ sinh thái số. Các giải pháp công nghệ cần đi cùng cơ chế phối hợp, nâng cao nhận thức cộng đồng và bảo đảm quyền lợi của người sử dụng.

Hạ tầng thông minh tạo nền tảng cho AI

Đại diện các doanh nghiệp công nghệ như Huawei, Ericsson, Nokia, Qualcomm, Cisco và ZTE cùng nhấn mạnh vai trò của hạ tầng kết nối, năng lực tính toán và hệ sinh thái ứng dụng đối với sự phát triển AI.

Ông  Amandeep Singh Gill, Phó Tổng thư ký kiêm Đặc phái viên Liên Hợp Quốc về Công nghệ số và Công nghệ mới nổi. (Ảnh: MST)
Ông Amandeep Singh Gill, Phó Tổng thư ký kiêm Đặc phái viên Liên Hợp Quốc về Công nghệ số và Công nghệ mới nổi. (Ảnh: MST)

Ông Will Wang, đại diện Huawei, cho rằng chất lượng mạng, băng thông, độ trễ và năng lực tính toán là những yếu tố quan trọng để các ứng dụng AI hoạt động hiệu quả. Bên cạnh đầu tư hạ tầng, việc sử dụng tài nguyên hợp lý, chia sẻ hạ tầng và nâng cao hiệu quả năng lượng cũng cần được quan tâm.

Đại diện Ericsson, bà Rita Mokbel, đề cập vai trò của 5G trong chuyển đổi hoạt động sản xuất, logistics và y tế. Khi kết nối tốc độ cao được kết hợp với AI, doanh nghiệp có thể nâng cao hiệu quả vận hành, cải thiện chất lượng sản phẩm và tối ưu quy trình. Tuy nhiên, việc ứng dụng cần gắn với những chuẩn mực quản trị linh hoạt, khả năng tương tác và yêu cầu an toàn.

Ông Hiroyuki Miura, đại diện Nokia, nhấn mạnh phát triển AI cần sự kết hợp giữa công nghệ, nhân lực và niềm tin. Hợp tác giữa doanh nghiệp, cơ sở nghiên cứu và trường đại học là cách quan trọng để mở rộng năng lực đổi mới sáng tạo, đưa kết quả nghiên cứu vào thực tiễn.

Theo ông Jitendra Singh, đại diện Qualcomm, AI đang mở rộng từ môi trường số sang các ứng dụng trong thế giới vật lý. Điều này làm tăng nhu cầu kết nối giữa đám mây, mạng và thiết bị, đồng thời đặt ra yêu cầu xử lý dữ liệu tại biên để giảm độ trễ, bảo vệ dữ liệu và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.

Đại diện Cisco, ông Vasanth Pandiaraj, lưu ý cần thu hẹp khoảng cách giữa nghiên cứu và triển khai. Doanh nghiệp có thể đưa ra các bài toán thực tế, trường đại học đóng góp năng lực nghiên cứu, còn Nhà nước tạo môi trường thuận lợi để các giải pháp được thử nghiệm và mở rộng. An ninh mạng và quyền riêng tư cần được tính đến ngay từ đầu.

Trong khi đó, ông David An, đại diện ZTE, nhấn mạnh sự kết hợp giữa hạ tầng, ứng dụng và nhân lực. AI có thể hỗ trợ nhà máy thông minh trong lập kế hoạch sản xuất, kiểm soát chất lượng và nâng cao hiệu quả vận hành. Để nhân rộng các mô hình này, cần thúc đẩy hợp tác nghiên cứu, thử nghiệm giải pháp và đánh giá hiệu quả trước khi triển khai trên diện rộng.

Các ý kiến cho thấy đầu tư hạ tầng là điều kiện cần nhưng chưa đủ. Giá trị của AI chỉ được khẳng định khi công nghệ giải quyết được nhu cầu cụ thể, có nhân lực vận hành, bảo đảm an toàn và tạo ra hiệu quả có thể đo lường.

Kết nối đại học với doanh nghiệp, đưa nghiên cứu vào thị trường

Từ góc độ giáo dục và nghiên cứu, PGS.TS Nguyễn Văn Vũ, đại diện Đại học Quốc gia TP Hồ Chí Minh, cho rằng Việt Nam có nền tảng nhân lực và năng lực nghiên cứu AI đáng kể, nhưng cần tăng cường liên kết giữa trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp.

Theo số liệu được ông chia sẻ tại hội nghị, hệ thống có hơn 800 tiến sĩ trong các lĩnh vực liên quan, trong đó khoảng 170 tiến sĩ chuyên sâu về AI; khoảng 20.000 người học đang theo đuổi các ngành liên quan. Số công bố quốc tế đạt khoảng 1.600 bài trong năm 2025 và dự kiến khoảng 2.000 bài năm 2026.

Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu chưa chuyển hóa tương xứng thành sản phẩm và giá trị thương mại. Chỉ khoảng 3% công bố có sự hợp tác với thị trường và chưa tới 10% dự án có sự tham gia của doanh nghiệp. Khoảng cách này đặt ra yêu cầu thay đổi cách tổ chức nghiên cứu, xác định nhiệm vụ và đánh giá kết quả.

Thay vì chỉ chú trọng số lượng công trình, hoạt động nghiên cứu cần gắn chặt hơn với những bài toán doanh nghiệp và xã hội đang cần giải quyết. Doanh nghiệp tham gia từ khâu xác định yêu cầu, đặt hàng nghiên cứu, thử nghiệm đến ứng dụng sản phẩm sẽ giúp rút ngắn khoảng cách giữa phòng thí nghiệm và thị trường.

Đại diện VNPT, ông Ngô Diên Hy, chia sẻ góc nhìn từ thực tiễn xây dựng hạ tầng dữ liệu và hệ sinh thái AI của doanh nghiệp. Với hệ thống gồm 8 trung tâm dữ liệu, VNPT đang tham gia phát triển nền tảng phục vụ chuyển đổi số và ứng dụng AI.

Tuy nhiên, đưa AI vào hoạt động không đơn thuần là trang bị công nghệ. Doanh nghiệp còn phải thay đổi quy trình, tổ chức nhân lực, phương thức quản trị và đáp ứng các yêu cầu về tuân thủ. Việc xây dựng hệ sinh thái dữ liệu, kết nối các nền tảng và bảo đảm an toàn là những điều kiện quan trọng để công nghệ phát huy hiệu quả.

Từ các ý kiến tại hội nghị, có thể thấy hợp tác giữa Nhà nước, trường đại học và doanh nghiệp cần đi vào thực chất hơn. Nhà nước định hướng và tạo cơ chế; trường đại học, viện nghiên cứu phát triển tri thức, công nghệ; doanh nghiệp đưa ra nhu cầu và tổ chức ứng dụng. Khi các chủ thể cùng tham gia ngay từ đầu, kết quả nghiên cứu sẽ có thêm cơ hội trở thành sản phẩm, dịch vụ phục vụ thị trường.

Chuyển đối thoại thành hành động thực chất

Phát biểu kết luận hội nghị, Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Vũ Hải Quân nhấn mạnh ba thông điệp chính: kết nối thông minh là nền tảng; quản trị tốt tạo dựng niềm tin; AI phải phục vụ con người.

Theo Bộ trưởng, hạ tầng kết nối và năng lực công nghệ có vai trò quan trọng, nhưng không thể tách rời cách thức quản trị. Một hệ sinh thái số muốn phát triển bền vững phải có những nguyên tắc rõ ràng, cơ chế phối hợp hiệu quả và sự tin tưởng của người dân, doanh nghiệp.

Quản trị AI cũng cần được nhìn nhận như yếu tố thúc đẩy đổi mới sáng tạo, thay vì chỉ là công cụ kiểm soát. Khi rủi ro được nhận diện, trách nhiệm được xác định và các tiêu chuẩn được xây dựng phù hợp, doanh nghiệp có thêm cơ sở để đầu tư, phát triển sản phẩm và mở rộng ứng dụng.

Đặc biệt, công nghệ phải hướng đến những lợi ích cụ thể đối với con người. Hiệu quả của AI không chỉ nằm ở năng lực xử lý hay mức độ hiện đại của hệ thống, mà còn ở khả năng tiết kiệm thời gian, giảm chi phí, nâng cao chất lượng dịch vụ và giải quyết những vấn đề thực tiễn.

Bộ trưởng cũng nhấn mạnh yêu cầu chuyển các trao đổi tại hội nghị thành chương trình hợp tác và dự án cụ thể. Đối thoại quốc tế sẽ có ý nghĩa hơn khi tạo ra cơ hội kết nối giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp, trường đại học và các đối tác công nghệ; qua đó hình thành những sáng kiến có khả năng triển khai, đánh giá và nhân rộng.

Những thảo luận tại VIDW 2026 cho thấy phát triển AI không phải cuộc đua riêng về công nghệ. Đây là quá trình đồng bộ giữa hạ tầng, dữ liệu, nhân lực, thể chế và niềm tin xã hội. Với Việt Nam, yêu cầu đặt ra là khai thác hiệu quả hợp tác quốc tế, đồng thời phát huy năng lực nghiên cứu trong nước, thúc đẩy doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào đổi mới sáng tạo.

Khi AI được quản trị có trách nhiệm, hạ tầng được đầu tư đúng hướng và kết quả nghiên cứu gắn với nhu cầu thực tế, công nghệ mới có thể trở thành động lực nâng cao năng suất, chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Trên hết, con người phải là trung tâm và là đối tượng thụ hưởng của quá trình chuyển đổi số.

Uyên Na