Vì sao Tòa phúc thẩm buộc hoàn trả 200 triệu đồng cho bà Lê Thị Hồng Nga?
(PLVN) - Không ít vụ tranh chấp dân sự bắt đầu từ những tờ giấy vay nợ được ký kết rõ ràng. Nhưng cũng có những vụ việc khởi nguồn chỉ từ lòng tin, từ sự quen biết cá nhân và những lần chuyển khoản không có hợp đồng. Vụ án giữa bà Lê Thị Hồng Nga và bà T.H tại tỉnh Vĩnh Long là một trường hợp như vậy…
Sau khi xem xét các tài liệu, chứng cứ và yêu cầu của các bên, Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long đã tuyên buộc bà T.H phải hoàn trả cho bà Lê Thị Hồng Nga số tiền 200 triệu đồng theo Bản án phúc thẩm số 186/2026/DS-PT ngày 02/3/2026. Phán quyết này không chỉ đảo ngược hoàn toàn kết quả xét xử sơ thẩm, mà còn đặt ra nhiều vấn đề đáng suy ngẫm về giá trị pháp lý của tin nhắn điện tử, giới hạn của sự cảm thông và nguyên tắc bảo vệ quyền sở hữu tài sản trong pháp luật dân sự.

Theo hồ sơ vụ án, vào tháng 3/2022, bà Nga đã hai lần chuyển khoản cho bà T.H tổng cộng số tiền 200 triệu đồng. Cả hai bên đều thừa nhận có việc vay mượn này, đồng thời xác nhận khoản vay không tính lãi, không có thời hạn trả nợ và không lập giấy vay tiền. Để làm tin, bà Nga giữ bản chính giấy chứng nhận quyền sử dụng đất của bà T.H. Điểm mấu chốt của vụ việc xuất hiện vào tháng 10/2023, khi phía bà T.H cho rằng bà Nga đã “cho luôn” số tiền trên thông qua một tin nhắn Messenger với nội dung: “Cho c luôn 200 tr rdos”. Từ đó, bà T.H cho rằng nghĩa vụ trả nợ đã chấm dứt.
Tuy nhiên, Hội đồng xét xử phúc thẩm đã có một nhận định đáng chú ý: một dòng tin nhắn trong trạng thái cảm xúc không thể mặc nhiên được xem là thỏa thuận với nhau về việc chấm dứt hợp đồng vay tiền, đặc biệt khi bên nhận không có phản hồi xác nhận, không có thỏa thuận rõ ràng và bên chuyển tiền sau đó vẫn liên tục yêu cầu hoàn trả khoản vay.
Bản án phúc thẩm cho thấy Tòa án đã tiếp cận vụ việc dưới góc độ bản chất pháp lý của giao dịch thay vì chỉ nhìn vào một câu chữ đơn lẻ. Điều này phản ánh nguyên tắc quan trọng của pháp luật dân sự: nghĩa vụ trả nợ không tự mất đi chỉ vì một phát ngôn thiếu các yếu tố pháp lý cần thiết.
Đáng chú ý hơn, phía bị đơn cho rằng khoản tiền 200 triệu đồng liên quan đến quá trình điều trị biến chứng thẩm mỹ tại Bệnh viện thẩm mỹ quốc tế JT ANGEL - nơi bà Nga giữ vai trò điều hành. Tuy nhiên, Tòa án xác định đây là hai quan hệ pháp luật hoàn toàn khác nhau.
Một bên là quan hệ vay tài sản giữa cá nhân với cá nhân. Một bên là tranh chấp phát sinh từ việc sử dụng dịch vụ thẩm mỹ, nếu có, thì thuộc phạm vi của một vụ kiện khác. Điều này cho thấy sự tách bạch cần thiết giữa trách nhiệm dân sự hợp đồng và những tranh chấp ngoài hợp đồng.
Ở một góc nhìn khác, vụ án cũng phản ánh rủi ro rất lớn của những giao dịch tài chính dựa trên sự tin tưởng cá nhân. Không hợp đồng, không biên nhận, không kỳ hạn thanh toán - tất cả khiến quá trình chứng minh trước tòa trở nên khó khăn hơn rất nhiều. Trong trường hợp này, nếu không có việc bị đơn thừa nhận từng vay tiền, khả năng bảo vệ quyền lợi của nguyên đơn có thể đã phức tạp hơn đáng kể.
Phán quyết của cấp phúc thẩm vì vậy không đơn thuần là việc buộc trả lại một khoản tiền. Nó còn là sự khẳng định rằng pháp luật phải bảo vệ sự công bằng trong giao dịch dân sự, ngay cả khi mối quan hệ giữa các bên từng được xây dựng trên sự quen biết, hỗ trợ hay cảm thông cá nhân.
Trong xã hội hiện đại, nơi các giao dịch ngày càng được thực hiện nhiều hơn qua những cuộc điện thoại, tin nhắn và chuyển khoản online, vụ án này cũng trở thành một ví dụ điển hình cho việc cảm xúc không thể thay thế sự rõ ràng pháp lý. Một lời nói trong lúc nóng giận hay cảm tính chưa đủ để loại bỏ nghĩa vụ tài sản đã được xác lập trước đó.
Sau cùng, điều đáng chú ý nhất trong bản án có lẽ nằm ở chính nhận định của Hội đồng xét xử: khi một khoản vay đã được xác lập và bên vay vẫn thừa nhận việc vay tiền, thì nghĩa vụ hoàn trả là nguyên tắc cốt lõi cần được tôn trọng. Đó không chỉ là vấn đề của riêng số tiền 200 triệu đồng, mà còn là câu chuyện về niềm tin, trách nhiệm và giới hạn giữa tình cảm cá nhân với chuẩn mực pháp luật…