Từ nông trại đến tay người tiêu dùng: Saigon Co.op thí điểm truy xuất nguồn gốc
Từ vùng trồng, lô sản xuất đến kho phân phối và điểm bán, hành trình của hàng hóa đang được Saigon Co.op từng bước số hóa. Với mã QR, người tiêu dùng có thêm một cách để kiểm tra thông tin sản phẩm trước khi quyết định mua.
Truy xuất bắt đầu từ nơi sản phẩm được tạo ra
Một sản phẩm thực phẩm khi đến tay người tiêu dùng trải qua nhiều công đoạn. Từ sản xuất, thu hoạch, sơ chế, đóng gói, vận chuyển đến nhập kho và phân phối ra điểm bán. Nếu thông tin ở từng công đoạn được quản lý riêng lẻ thì việc kiểm tra nguồn gốc khi cần thiết sẽ gặp nhiều hạn chế.
Đây là bài toán được Saigon Co.op đặt ra khi phối hợp với Trung tâm Mã số Mã vạch Quốc gia (NBC) triển khai thí điểm hệ thống truy xuất nguồn gốc hàng hóa đối với nhóm thực phẩm tươi sống.
Trong giai đoạn thí điểm, Saigon Co.op lựa chọn 5 sản phẩm của 5 nhà cung cấp gồm bưởi da xanh, dưa lưới, cải bó xôi, cà chua ngọc bích và cá thát lát nạo. Quá trình thí điểm bao quát các khâu từ sản xuất, thu hoạch, sơ chế, đóng gói, vận chuyển đến nhập, xuất kho và phân phối tại điểm bán.
Điểm đáng chú ý là mã QR chỉ là phần người tiêu dùng có thể nhìn thấy. Phía sau mã QR là hệ thống dữ liệu được hình thành và cập nhật qua nhiều chủ thể trong chuỗi cung ứng.

Tại nhà cung cấp, thông tin sản phẩm, vùng sản xuất, lô hàng và các hồ sơ liên quan được khai báo trên hệ thống. Nhà cung cấp tạo, in, dán và kích hoạt mã QR trên sản phẩm. Khi hàng được xuất đi, hệ thống tiếp tục ghi nhận thông tin và chuyển dữ liệu đến kho trung tâm phân phối. Từ đây, dữ liệu được tiếp tục cập nhật trong quá trình nhập kho, xuất kho và điều phối đến các điểm bán.
Giá trị của hệ thống vì thế không chỉ nằm ở một mã QR mà ở khả năng liên kết dữ liệu giữa các công đoạn.
Từ luống dưa đến một mã QR
Một trong những nhà cung cấp tham gia thí điểm là Hợp tác xã Thương mại Dịch vụ Nông nghiệp Phúc Lợi với sản phẩm dưa lưới. Đối với sản phẩm này, truy xuất nguồn gốc bắt đầu ngay từ quá trình sản xuất. Các thông tin liên quan đến vùng trồng, quá trình chăm sóc, thu hoạch, sơ chế và đóng gói được chuẩn hóa để hình thành dữ liệu trước khi sản phẩm đưa vào chuỗi phân phối.

Ông Phạm Ngọc Hải, Giám đốc HTX Phúc Lợi cho biết: “Dù chúng tôi đang tham gia thí điểm truy xuất nguồn gốc, nhưng đây thật sự là một xu hướng tất yếu trong kỷ nguyên số. Hệ thống sẽ giúp người tiêu dùng có thể quét mã QR và biết được nguồn gốc, quá trình chăm sóc, thu hoạch, sơ chế, đóng gói, vận chuyển và bảo quản của sản phẩm. Việc này không chỉ nâng cao uy tín mà còn giúp nâng cao giá trị của sản phẩm HTX trên thị trường bán lẻ Việt”.
Từ góc độ nhà sản xuất, truy xuất nguồn gốc tạo ra yêu cầu cao hơn đối với việc quản lý dữ liệu trong quá trình sản xuất. Mỗi công đoạn không chỉ cần được thực hiện đúng mà còn cần có thông tin để chứng minh và kết nối với các công đoạn tiếp theo.
Đây cũng là sự thay đổi đáng chú ý đối với các hợp tác xã và nhà cung cấp nông sản khi tham gia hệ thống phân phối hiện đại. Nếu trước đây người tiêu dùng chủ yếu tiếp nhận thông tin từ bao bì hoặc điểm bán thì với truy xuất nguồn gốc, thông tin có thể được mở rộng thành một “hành trình” của sản phẩm.
Sản phẩm đi đâu, dữ liệu đi theo đến đó
Sau khi rời vùng sản xuất, sản phẩm tiếp tục được theo dõi trong quá trình lưu thông. Kho Trung tâm Phân phối Thực phẩm tươi sống Bình Dương (thuộc Saigon Co.op) là một mắt xích trong mô hình thí điểm. Tại đây, hệ thống ghi nhận thông tin lô hàng, số lượng thực tế, dữ liệu nhập xuất và đơn vị nhận hàng.
Khi hàng được điều phối đến siêu thị, sản phẩm đã có dữ liệu từ nhà cung cấp và thông tin về quá trình luân chuyển trong hệ thống. Điều này giúp truy xuất không chỉ trả lời câu hỏi “sản phẩm được sản xuất ở đâu” mà còn giúp xác định “sản phẩm đã đi qua những khâu nào trước khi đến tay người mua”?
Đây là cơ sở để doanh nghiệp tăng cường kiểm soát chuỗi cung ứng và nâng cao khả năng xử lý khi phát sinh vấn đề liên quan đến chất lượng hoặc nguồn gốc hàng hóa.
Người mua có thể biết sản phẩm đã đi qua đâu
Tại điểm bán, dữ liệu truy xuất được mở ra cho người tiêu dùng thông qua mã QR trên sản phẩm. Thông qua mã QR trên sản phẩm, khách hàng có thể truy cập thông tin truy xuất do hệ thống cung cấp. Tùy từng sản phẩm và dữ liệu được cập nhật, thông tin có thể liên quan đến nhà cung cấp, nguồn gốc, lô hàng, chứng nhận và quá trình lưu thông.

Ông Huỳnh Thanh Tuấn, Giám đốc Phòng Quản lý chất lượng Saigon Co.op chia sẻ: “Với mục tiêu đảm bảo tuân thủ các quy định của nhà nước và minh bạch hóa thông tin, Saigon Co.op đã chủ động xây dựng và triển khai hệ thống truy xuất nguồn gốc đối với các nhóm hàng thực phẩm đang kinh doanh. Sự an tâm và tin tưởng của khách hàng đối với hàng hóa tại Saigon Co.op là ưu tiên hàng đầu, chính vì vậy, hệ thống truy xuất nguồn gốc sẽ góp phần khẳng định vai trò của Saigon Co.op trong việc cung ứng hàng hóa an toàn, minh bạch và phù hợp với xu hướng tiêu dùng hiện đại”.
Theo định hướng này, truy xuất nguồn gốc không chỉ là một công cụ kỹ thuật phục vụ quản lý nội bộ. Hệ thống còn hướng tới việc tạo lập một cơ chế minh bạch thông tin giữa nhà cung cấp, nhà bán lẻ và người tiêu dùng. Khi người mua có thể tiếp cận thông tin về sản phẩm bằng thao tác đơn giản trên điện thoại, quyền chủ động tìm hiểu hàng hóa được nâng lên.
Một mã QR và cả chuỗi hành trình dữ liệu
Điểm quan trọng của mô hình thí điểm là quá trình truy xuất được xây dựng xuyên suốt chuỗi cung ứng. Tại nhà cung cấp, dữ liệu được hình thành từ vùng sản xuất và lô hàng. Tại kho, dữ liệu tiếp tục được cập nhật thông qua hoạt động nhập, xuất và điều phối. Tại siêu thị, sản phẩm được đưa đến người tiêu dùng cùng với mã truy xuất.

Mỗi công đoạn vì thế tạo thêm một lớp dữ liệu cho hành trình của sản phẩm. Đây cũng là lý do việc triển khai truy xuất nguồn gốc đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều chủ thể. Chỉ cần một mắt xích không cập nhật hoặc cập nhật thiếu dữ liệu thì khả năng truy xuất toàn bộ hành trình sẽ bị ảnh hưởng.
Với các nhà cung cấp, điều này đặt ra yêu cầu chuẩn hóa thông tin. Với nhà bán lẻ, đó là yêu cầu kết nối và kiểm soát dữ liệu. Với người tiêu dùng, đó là khả năng tiếp cận thông tin một cách thuận tiện và dễ hiểu.
Cũng theo ông Huỳnh Thanh Tuấn, quá trình thí điểm giúp Saigon Co.op có thêm cơ sở đánh giá khả năng vận hành hệ thống trong những điều kiện khác nhau. Đây cũng là bước chuẩn bị cho việc hoàn thiện quy trình và xem xét mở rộng trong các giai đoạn tiếp theo.

Với Saigon Co.op, điểm chú ý của việc thí điểm không chỉ nằm ở một mã QR trên sản phẩm. Quan trọng hơn là dữ liệu được kết nối qua các khâu sản xuất, vận chuyển, nhập kho và phân phối. Đây là cơ sở để doanh nghiệp từng bước số hóa việc quản lý hàng hóa trong toàn chuỗi.
Còn với người tiêu dùng, một thao tác quét mã QR có thể mở ra thông tin về hành trình của sản phẩm trước khi đến tay mình. Từ một trái dưa lưới, bưởi da xanh, cải bó xôi, cà chua… tại nông trại đến sản phẩm trên quầy kệ, mỗi công đoạn được ghi nhận sẽ giúp hành trình của hàng hóa trở nên rõ ràng hơn.
Quét mã QR để truy xuất nguồn gốc như thế nào?








