Từ đại ngàn Ngọc Linh đến hành trình giữ lửa nghề thi hành án dân sự
“Từ nay Nhà nước đã có tên của tôi rồi phải không?”. Hơn hai mươi lăm năm đã trôi qua, nhưng mỗi lần nhớ lại câu hỏi ấy, trong tôi vẫn dâng lên một cảm xúc khó gọi thành tên. Đó không chỉ là câu hỏi của một cụ già nơi bản xa dưới chân núi Ngọc Linh, huyện Đăk Glei, tỉnh Kon Tum, mà còn là một dấu mốc âm thầm định hình cả con đường nghề nghiệp của tôi sau này.
Ngày ấy, tôi vừa rời giảng đường Đại học Luật Hà Nội, mang theo trong mình nhiệt huyết của tuổi trẻ và niềm tin giản dị rằng pháp luật là con đường để phụng sự con người. Tôi không thể ngờ rằng, chính vùng đất heo hút nơi đại ngàn Tây Nguyên lại dạy tôi bài học sâu sắc nhất về nghề, về người, và về ý nghĩa thật sự của hai chữ “công lý”.
1. Đại ngàn Ngọc Linh – nơi bắt đầu của một nhận thức
Những năm cuối thập niên 1990, Đăk Glei vẫn là một huyện vùng cao đặc biệt khó khăn. Đường đất đỏ ngoằn ngoèo, mùa nắng bụi mù, mùa mưa trơn trượt như bùn lầy vô tận. Có những bản làng nằm sâu giữa rừng, muốn đến phải đi bộ hàng giờ xuyên suối, vượt dốc.

Trong những ngày đầu công tác ấy, tôi may mắn được làm việc dưới sự chỉ dẫn của anh Thái Văn Ngọc – Phó Giám đốc Sở Tư pháp tỉnh Kon Tum lúc bấy giờ. Ở anh, tôi học được điều giản dị mà sâu sắc: làm pháp luật không thể đứng xa nhân dân.
Có một chuyến công tác kéo dài mười ngày đêm xuyên rừng Ngọc Linh để đăng ký hộ tịch cho đồng bào dân tộc thiểu số. Những con dốc dựng đứng, những cánh rừng già âm u, những con suối lạnh buốt đã trở thành hành trình thử thách không chỉ sức lực mà cả ý chí của những người cán bộ trẻ.
Mỗi lần mệt mỏi, anh chỉ nói một câu ngắn gọn: “Cố thêm chút nữa, bà con đang đợi mình.” Câu nói ấy khi đó rất giản dị, nhưng sau này tôi mới hiểu, đó là tinh thần cốt lõi của người làm công vụ: không được phép dừng lại khi người dân còn đang chờ đợi mình phía trước.
2. Câu hỏi giữa đại ngàn
Hôm ấy, trong số những người dân đến làm giấy tờ, có một cụ già đã ngoài bảy mươi tuổi. Cả cuộc đời cụ chưa từng có giấy khai sinh, chưa từng có một tờ giấy xác nhận thân phận của mình trong hệ thống giấy tờ nhà nước.
Khi hoàn tất thủ tục, tôi trao cho cụ tờ giấy hộ tịch. Cụ đón lấy bằng đôi tay run rẩy, nhìn rất lâu, rồi chậm rãi vuốt nhẹ như thể chạm vào một điều thiêng liêng.
Rồi cụ ngẩng lên hỏi: “Từ nay Nhà nước đã có tên của tôi rồi phải không?”. Tôi lặng đi. Không có một bài học nào trong giảng đường luật có thể chuẩn bị cho tôi khoảnh khắc ấy. Tôi chỉ khẽ gật đầu.
Cụ cười. Một nụ cười hiền hậu, nhẹ nhõm, như thể cả một đời chờ đợi vừa khép lại.
Đêm hôm đó, trong căn nhà Rông giữa đại ngàn, tôi ngồi rất lâu. Ngoài kia là tiếng suối chảy, tiếng côn trùng rừng già, còn trong tôi là hình ảnh đôi bàn tay già nua nâng niu tờ giấy như một báu vật.
Tôi chợt hiểu: tờ giấy ấy không chỉ là một thủ tục hành chính. Đó là sự thừa nhận một con người. Và xa hơn, là sự khẳng định rằng họ thuộc về cộng đồng này, được pháp luật che chở và ghi nhận.
Nhiều năm sau, khi chuyển sang công tác Thi hành án dân sự, tôi mới càng thấm thía hơn bài học ấy. Nếu việc đăng ký hộ tịch giúp một con người được pháp luật ghi nhận sự tồn tại của mình, thì thi hành án dân sự lại là quá trình bảo đảm những quyền và lợi ích hợp pháp đã được pháp luật xác lập thực sự được tôn trọng và thực hiện trong đời sống. Ở những công việc khác nhau ấy, tôi đều nhìn thấy một điểm chung: pháp luật chỉ thật sự có ý nghĩa khi mang lại sự công bằng và niềm tin cho con người.

3. Từ hộ tịch đến Thi hành án – sự tiếp nối của một sứ mệnh
Sau những năm công tác ở Đăk Glei, Kon Rẫy, tôi trở về công tác tại Chi cục Thi hành án dân sự huyện Phúc Thọ, thành phố Hà Nội.
Tại đây, tôi có may mắn được làm việc dưới sự chỉ dẫn của anh Nguyễn Quang Minh – Chi cục trưởng. Nếu anh Thái Văn Ngọc dạy tôi bài học về sự gần dân, thì anh Minh dạy tôi bài học về trách nhiệm của người đứng đầu.
Tôi còn nhớ một cuộc họp sau đợt kiểm tra nghiệp vụ. Khi những thiếu sót của đơn vị được nêu ra, thay vì đổ lỗi hay phân tích nguyên nhân từ cấp dưới, anh bình tĩnh nói:
“Làm quản lý thì không bao giờ là dễ. Sai sót của tập thể luôn có phần trách nhiệm của người đứng đầu.”
Cả phòng họp lặng đi.
Khoảnh khắc ấy giúp tôi hiểu một điều quan trọng: trong nghề nghiệp, trách nhiệm không chỉ là thực hiện đúng phần việc của mình, mà còn là dám đứng ra gánh phần chưa trọn vẹn của tập thể.

4. Nghề Thi hành án – nơi con người đứng sau bản án
Những năm tháng công tác sau này, từ Phúc Thọ, Sơn Tây đến Phòng Thi hành án dân sự khu vực 9 – Hà Nội, tôi dần hiểu sâu hơn về nghề mình đã chọn.
Thi hành án dân sự không chỉ là tổ chức thực hiện một bản án đã có hiệu lực pháp luật. Đằng sau mỗi quyết định là một cuộc đời đang chờ được tháo gỡ; có khi là một mái nhà, một sinh kế, thậm chí là niềm tin cuối cùng vào công lý. Có những vụ việc giao con chưa thành niên cho người mẹ được quyền nuôi dưỡng; có những vụ chia thừa kế, phân chia tài sản sau ly hôn hoặc giao nhà đất theo bản án đã có hiệu lực pháp luật. Đó không chỉ là những bản án hay phán quyết của Tòa án, mà phía sau mỗi vụ việc còn là những mâu thuẫn kéo dài, những tổn thương âm ỉ trong tâm thức của các bên chưa được hóa giải.
Có những vụ việc mà dù chấp hành viên đã nhiều lần gặp gỡ, giải thích, phân tích quy định pháp luật, người phải thi hành án vẫn chưa thể chấp nhận phán quyết của Tòa án. Khi ấy, tôi nhận ra rằng không phải lúc nào cánh cửa cũng mở bằng lý lẽ pháp luật đơn thuần. Nhiều trường hợp, việc tranh thủ sự phối hợp của người thân trong gia đình, của già làng, trưởng thôn, tổ trưởng dân phố hay những người có uy tín trong cộng đồng lại mang đến hiệu quả bất ngờ. Bởi đằng sau sự không chấp hành nhiều khi không phải là sự chống đối pháp luật, mà là những khúc mắc về tình cảm, danh dự hoặc những tổn thương chưa được hóa giải. Khi những khúc mắc ấy được lắng nghe và chia sẻ, việc thi hành án trở nên thuận lợi hơn, và quan trọng hơn là giúp các bên từng bước hàn gắn những rạn nứt đã tồn tại từ trước.

Bởi vậy, người chấp hành viên không chỉ cần sự chính xác của pháp luật mà còn cần sự thấu hiểu con người. Mỗi vụ việc đều đòi hỏi không chỉ lý trí mà còn cả sự kiên nhẫn, bản lĩnh và trách nhiệm trước số phận cụ thể.
Tuy nhiên, không phải mọi vụ việc đều có thể giải quyết bằng vận động, thuyết phục. Tôi nhớ một vụ việc tại xã Liên Hiệp, huyện Phúc Thọ, tài sản đã được kê biên và bán đấu giá thành công nhưng người phải thi hành án vẫn không tự nguyện giao tài sản. Dù chấp hành viên đã nhiều lần phối hợp với chính quyền địa phương và những người có uy tín để giải thích, thuyết phục, người phải thi hành án vẫn không chấp hành do chịu ảnh hưởng từ quan điểm cho rằng đất đai do cha ông để lại thì không thể bị cưỡng chế. Cuối cùng, cơ quan thi hành án buộc phải tổ chức cưỡng chế theo quy định pháp luật. Vụ việc để lại cho tôi nhiều suy ngẫm về vai trò của công tác tuyên truyền, vận động và ý thức thượng tôn pháp luật trong cộng đồng.
Tôi càng làm nghề, càng thấm thía rằng: pháp luật chỉ thật sự có ý nghĩa khi đi vào đời sống con người một cách nhân văn và công bằng.
Qua từng vụ việc, tôi càng hiểu rằng thành công của công tác thi hành án không chỉ được đo bằng tỷ lệ hoàn thành chỉ tiêu hay số việc được giải quyết dứt điểm. Điều quan trọng hơn là làm sao để mỗi quyết định thi hành án khi đi vào cuộc sống vẫn giữ được tính nghiêm minh của pháp luật và sự nhân văn đối với con người. Đó cũng chính là truyền thống mà nhiều thế hệ cán bộ Thi hành án dân sự đã bền bỉ vun đắp suốt tám mươi năm qua: lấy pháp luật làm nền tảng, lấy nhân dân làm trung tâm và lấy công lý làm mục tiêu phụng sự.

5. Ngọn lửa nghề được thắp lên từ một câu hỏi
Hơn hai mươi lăm năm trôi qua, tôi đã đi qua nhiều vùng đất, gặp nhiều con người, trải qua nhiều vị trí công tác. Nhưng điều còn lại rõ nhất trong ký ức tôi không phải là những bản án hay con số hồ sơ, mà là câu hỏi của một cụ già giữa đại ngàn:
“Từ nay Nhà nước đã có tên của tôi rồi phải không?”
Câu hỏi ấy không chỉ là ký ức. Nó trở thành một lời nhắc âm thầm theo tôi trong suốt hành trình làm nghề: phải làm việc tử tế hơn, trách nhiệm hơn, và không được quên rằng phía sau mỗi hồ sơ là một con người bằng xương, bằng thịt, với niềm tin vào công lý.
Nhìn lại chặng đường công tác của mình, từ những ngày băng rừng đến với đồng bào dưới chân núi Ngọc Linh đến những năm tháng gắn bó với công tác Thi hành án dân sự, tôi càng thấm thía giá trị của truyền thống 80 năm Thi hành án dân sự Việt Nam. Đó là truyền thống tận tụy phục vụ nhân dân, kiên trì bảo vệ tính nghiêm minh của pháp luật, đồng thời luôn đặt con người ở vị trí trung tâm của hoạt động công vụ.
Suốt tám mươi năm qua, biết bao thế hệ cán bộ Thi hành án dân sự đã âm thầm vượt qua khó khăn, thử thách để đưa những bản án, quyết định của Tòa án từ trang giấy đi vào cuộc sống, góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân, củng cố niềm tin của nhân dân vào công lý và Nhà nước pháp quyền.
Với riêng tôi, ngọn lửa nghề được thắp lên từ một câu hỏi giản dị của cụ già dưới chân núi Ngọc Linh năm nào. Và tôi tin rằng ngọn lửa tận tụy, trách nhiệm và phụng sự nhân dân ấy sẽ tiếp tục được các thế hệ cán bộ Thi hành án dân sự gìn giữ, trao truyền, để truyền thống vẻ vang 80 năm của ngành tiếp tục được nối dài trên hành trình phụng sự công lý và nhân dân./.