Truyền thống pháp lý quốc gia với hoạt động xây dựng pháp luật: Một số suy ngẫm từ Diễn đàn Pháp lý quốc tế Saint Petersburg và gợi mở đối với Việt Nam

Truyền thống pháp lý quốc gia với hoạt động xây dựng pháp luật: Một số suy ngẫm từ Diễn đàn Pháp lý quốc tế Saint Petersburg và gợi mở đối với Việt Nam
Phiên thảo luận chuyên đề “Hoạt động xây dựng pháp luật và truyền thống pháp lý quốc gia” được tiến hành trong khuôn khổ Diễn đàn

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, chuyển đổi số và sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo, hoạt động xây dựng pháp luật của nhiều quốc gia đang đứng trước yêu cầu phải đổi mới mạnh mẽ để đáp ứng những biến đổi nhanh chóng của đời sống kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, đổi mới không đồng nghĩa với việc phủ nhận các giá trị truyền thống hay sao chép mô hình pháp luật của các quốc gia khác. “Hoạt động xây dựng pháp luật và truyền thống pháp lý quốc gia” là một trong những chủ đề thảo luận thu hút sự quan tâm hàng đầu tại Diễn đàn Pháp lý Quốc tế Saint Petersburg năm 2026.

Các tham luận tại Diễn đàn đã đưa ra nhiều cách tiếp cận mới, trong đó nhấn mạnh vai trò của truyền thống pháp lý, hệ giá trị quốc gia và khoa học pháp lý trong hoạt động lập pháp. Mặc dù được thảo luận trong bối cảnh của Liên bang Nga, nhiều quan điểm tại Diễn đàn có giá trị tham khảo đối với quá trình tiếp tục hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và nâng cao chất lượng xây dựng pháp luật ở Việt Nam.

Diễn đàn pháp lý quốc tế Saint Petersburg lần thứ XIV thu hút hơn 5.000 đại biểu đến từ hơn 80 quốc gia đăng ký tham dự
Diễn đàn pháp lý quốc tế Saint Petersburg lần thứ XIV thu hút hơn 5.000 đại biểu đến từ hơn 80 quốc gia đăng ký tham dự

Truyền thống pháp lý - nền tảng của hoạt động xây dựng pháp luật

Một trong những luận điểm xuyên suốt tại phiên thảo luận nhấn mạnh truyền thống pháp lý không phải là yếu tố cản trở cải cách mà chính là nền tảng tạo nên tính ổn định, tính kế thừa của hệ thống pháp luật. Các diễn giả cho rằng, mọi hệ thống pháp luật đều hình thành trong một bối cảnh lịch sử, văn hóa và xã hội nhất định. Vì vậy, hoạt động lập pháp không thể tách rời các giá trị đã được xã hội tích lũy và phát triển qua nhiều thế hệ.

Điểm đáng chú ý là các học giả không phủ nhận vai trò của hội nhập quốc tế hay việc tiếp thu kinh nghiệm lập pháp nước ngoài. Ngược lại, họ cho rằng việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế là cần thiết nhưng phải được thực hiện trên cơ sở lựa chọn có chọn lọc, phù hợp với Hiến pháp, truyền thống pháp lý và điều kiện phát triển của từng quốc gia. Quan điểm này phản ánh cách tiếp cận cân bằng giữa yêu cầu hiện đại hóa hệ thống pháp luật với việc bảo đảm tính tự chủ của quốc gia trong hoạt động lập pháp.

Đối với Việt Nam, tư tưởng này có nhiều điểm tương đồng với yêu cầu xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa theo tinh thần các nghị quyết của Đảng. Trong quá trình sửa đổi, bổ sung pháp luật, việc tiếp thu kinh nghiệm quốc tế cần được đặt trong mối quan hệ hài hòa với điều kiện kinh tế - xã hội, truyền thống pháp lý và văn hóa của Việt Nam, tránh khuynh hướng sao chép cơ học các mô hình pháp luật nước ngoài.

Hệ giá trị quốc gia - điểm khởi đầu của hoạt động lập pháp

Một đóng góp lý luận đáng chú ý của diễn đàn là việc nhấn mạnh vai trò của hệ giá trị quốc gia trong hoạt động xây dựng pháp luật. Theo các diễn giả, pháp luật không chỉ đơn thuần là tập hợp các quy phạm điều chỉnh hành vi mà còn là sự phản ánh hệ giá trị, lịch sử và bản sắc của mỗi quốc gia. Do đó, trước khi thiết kế các quy phạm cụ thể, chủ thể có thẩm quyền cần xác định rõ những giá trị mà pháp luật hướng tới bảo vệ và phát triển.

Các học giả Nga đề xuất nhìn nhận hệ giá trị như một chỉnh thể thống nhất, bao gồm các giá trị nhân văn, các giá trị xã hội - đạo đức và các giá trị công dân, quốc gia. Những giá trị này không tồn tại độc lập mà có mối quan hệ hữu cơ với nhau, tạo nên nền tảng định hướng cho toàn bộ hệ thống pháp luật.

Cách tiếp cận này gợi mở một hướng nghiên cứu mới đối với Việt Nam. Trong quá trình xây dựng chính sách và soạn thảo luật, bên cạnh việc đánh giá tác động về hệ thống pháp luật, kinh tế - xã hội, thủ tục hành chính hay giới, có thể nghiên cứu bổ sung bước nhận diện và phân tích các giá trị cốt lõi mà chính sách cần bảo vệ. Điều này sẽ góp phần bảo đảm sự thống nhất giữa mục tiêu chính sách với nội dung của các quy định pháp luật.

Khoa học pháp lý phải đi trước hoạt động lập pháp

Một nội dung được nhiều diễn giả nhấn mạnh là vai trò của khoa học pháp lý trong quá trình xây dựng pháp luật. Theo đó, các trường đại học, viện nghiên cứu và giới học giả không chỉ thực hiện bình luận các đạo luật đã được ban hành mà cần chủ động nghiên cứu, dự báo những xu hướng phát triển mới của xã hội, nhận diện các khoảng trống pháp lý và kiến nghị điều chỉnh phù hợp.

Quan điểm này rất đáng được quan tâm trong bối cảnh nhiều lĩnh vực mới như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, chuyển đổi số và những lĩnh vực chuyên môn cụ thể khác đang phát triển nhanh hơn khả năng phản ứng của pháp luật. Các diễn giả cho rằng chất lượng của hoạt động lập pháp phụ thuộc rất lớn vào chất lượng của nghiên cứu khoa học, của đánh giá tác động chính sách và của các cuộc tranh luận học thuật trước khi chuyển hóa thành quy phạm pháp luật.

Đối với Việt Nam, đây là gợi mở quan trọng nhằm tiếp tục nâng cao vai trò của các cơ sở nghiên cứu, trường đại học, các chuyên gia trong toàn bộ quy trình xây dựng pháp luật, từ khâu đề xuất chính sách, đánh giá tác động đến soạn thảo và hoàn thiện dự thảo luật.

Tư duy lập pháp cần hướng tới tương lai

Một điểm đáng chú ý khác của Diễn đàn là yêu cầu nâng cao năng lực dự báo trong hoạt động xây dựng pháp luật. Theo các diễn giả, một đạo luật tốt không chỉ giải quyết các vấn đề hiện tại mà còn phải dự liệu những biến đổi của xã hội trong tương lai.

Pháp luật cần có khả năng thích ứng với những thay đổi về công nghệ, kinh tế và phương thức quản trị, đồng thời vẫn bảo đảm tính ổn định của hệ thống pháp luật.

Ông Lê Tuấn Phong, Phó Vụ trưởng Vụ Công tác xây dựng văn bản quy phạm pháp luật.
Ông Lê Tuấn Phong, Phó Vụ trưởng Vụ Công tác xây dựng văn bản quy phạm pháp luật.

Đây là cách tiếp cận rất gần với yêu cầu đổi mới công tác xây dựng pháp luật ở Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển khoa học, công nghệ. Các chính sách về trí tuệ nhân tạo, dữ liệu, kinh tế số, thử nghiệm có kiểm soát (sandbox), đổi mới sáng tạo hay phát triển đô thị thông minh đều đòi hỏi tư duy lập pháp mang tính dự báo thay vì chỉ phản ứng trước những vấn đề đã phát sinh.

Một số gợi mở đối với Việt Nam

Từ các nội dung được trao đổi tại diễn đàn, có thể rút ra một số gợi mở đối với công tác xây dựng pháp luật ở Việt Nam:

Thứ nhất, cần tiếp tục nghiên cứu tiếp cận xây dựng pháp luật dựa trên truyền thống pháp lý quốc gia, trong đó việc xác định rõ các giá trị cốt lõi cần bảo vệ nên được thực hiện ngay từ giai đoạn xây dựng chính sách. Điều này sẽ góp phần nâng cao chất lượng đánh giá tác động chính sách và bảo đảm sự thống nhất giữa mục tiêu chính sách với các quy định của dự thảo luật.

Thứ hai, cần tăng cường hơn nữa vai trò của khoa học pháp lý trong toàn bộ quy trình xây dựng pháp luật. Việc huy động các trường đại học, viện nghiên cứu, chuyên gia độc lập tham gia từ giai đoạn nghiên cứu chính sách sẽ góp phần nâng cao tính khoa học, tính dự báo và tính khả thi của các dự án luật.

Thứ ba, cần coi trọng hơn việc đánh giá tác động của chính sách. Bên cạnh việc giải quyết các vấn đề trước mắt, hoạt động lập pháp cần chú trọng dự báo tác động của các xu hướng mới như chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, kinh tế số, biến đổi khí hậu … nhằm hạn chế việc phải sửa đổi pháp luật trong thời gian ngắn.

Thứ tư, tiếp tục nâng cao chất lượng giáo dục pháp luật và xây dựng văn hóa pháp lý, không chỉ thông qua phổ biến, giáo dục pháp luật mà còn thông qua đào tạo luật, nghiên cứu lịch sử pháp luật và nâng cao nhận thức về các giá trị của truyền thống pháp lý.

Cuối cùng, trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, Việt Nam cần tiếp tục tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế, đồng thời bảo đảm sự phù hợp với Hiến pháp, đường lối của Đảng, điều kiện phát triển của đất nước và truyền thống pháp lý Việt Nam. Đây cũng là yêu cầu quan trọng để xây dựng một hệ thống pháp luật hiện đại, ổn định, thống nhất, khả thi và phục vụ hiệu quả mục tiêu phát triển đất nước trong giai đoạn mới.

Lê Tuấn Phong, Phó Vụ trưởng Vụ Công tác xây dựng văn bản quy phạm pháp luật, Bộ Tư pháp.