Trần Huy Khôi - người kể chuyện áo xưa
(PLVN) - Giữa làn sóng hiện đại hóa và những xu hướng thời trang biến đổi từng ngày, Trần Huy Khôi lặng lẽ theo đuổi một con đường khác: lần tìm dấu vết quá khứ để hồi sinh diện mạo trang phục Việt xưa. Từ những trang sách cổ, bức họa, pho tượng đến ký ức làng nghề, hành trình của anh là sự chắt lọc công phu giữa tư liệu, chất liệu và kỹ thuật, nhằm tái hiện không chỉ hình dáng mà cả tinh thần của cổ phục. Mỗi tà áo được hoàn thiện không đơn thuần là sản phẩm thẩm mỹ, mà là một lát cắt văn hóa được “đánh thức”, mang theo hơi thở của lịch sử. Báo Pháp luật Việt Nam đã có cuộc trao đổi với nhà thiết kế Trần Huy Khôi về hành trình đam mê của anh.
Kết quả của một quá trình “đào bới” ký ức
Cơ duyên nào đã đưa anh đến với việc tìm hiểu và nghiên cứu cổ phục Việt - một lĩnh vực khá đặc thù và ít người theo đuổi?
- Hành trình tôi tìm đến với phục sức cổ truyền không phải là một sự tình cờ, mà là một dòng chảy đã âm thầm đồng hành cùng tôi từ thuở ấu thơ. Những ngày nhỏ, tôi đắm mình trong những pho tiểu thuyết cổ do ông ngoại để lại như “Tam Quốc Diễn Nghĩa”, “Thủy Hử”, rồi lại say mê những thước phim cổ trang kinh điển. Khi ấy, một câu hỏi luôn canh cánh trong lòng tôi: Tại sao cùng chung một nền văn hóa Á Đông mà họ lại có những bộ phim, những câu chuyện lộng lẫy đến thế? Câu trả lời dần hé lộ khi tôi chạm ngõ những giá trị bản địa qua “Đêm Hội Long Trì”, qua những vở chèo về các tích truyện và những câu chuyện lịch sử Việt Nam. Những nét đẹp ấy thấm vào tâm hồn tôi một cách tự nhiên. Để rồi đến những năm 2010, khi phong trào cổ phong vừa chớm nở trên mạng xã hội, tôi chợt nhận ra: Đây chính là con đường mà mình đã tìm kiếm bấy lâu nay.
Khi bắt đầu nghiên cứu, anh tiếp cận tư liệu cổ (tranh, sách, hiện vật…) theo phương pháp nào để bảo đảm tính chính xác?
- Thay vì dùng từ “nghiên cứu” có phần học thuật và quá tầm, tôi thích dùng chữ “tìm hiểu” hơn. Bởi lẽ, tôi đơn thuần là một người dành sự yêu thích và niềm đam mê cho lịch sử cùng cổ phục Việt Nam. Trong những bước chân đầu tiên dấn thân vào lĩnh vực này, khi mọi thứ vẫn còn khá mới mẻ với cộng đồng, tôi đã may mắn tiếp cận được những tư liệu nền tảng như cuốn “Ngàn năm áo mũ” của Trần Quang Đức. Với tôi, đây là những chứng cứ văn bản rõ ràng và xác thực nhất, là “kim chỉ nam” để tôi bám sát nhằm bảo đảm tính chuẩn xác cho từng sản phẩm của mình”.
Trong quá trình phục dựng cổ phục, đâu là khâu khó nhất: giải mã tư liệu, lựa chọn chất liệu hay tái hiện kỹ thuật may mặc xưa?
- Thực tế, trong quá trình mô phỏng trang phục cổ Việt Nam, mỗi công đoạn đều là một thử thách riêng biệt mà tôi phải đối mặt. Lấy ví dụ như khi bắt tay vào phục dựng trang phục thời Lê - một thời kỳ mà hiện vật nguyên vẹn hầu như không còn sót lại đến tận hôm nay. Để có đủ tự tin tái hiện lại kiểu dáng áo xưa, tôi đã phải thực hiện một hành trình “chắp vá” ký ức: từ việc giải mã những nét vẽ trong tranh cổ, cho đến việc đi khảo sát từng pho tượng tại các ngôi chùa cổ hay tra cứu sử liệu của các sứ thần Trung Hoa, Triều Tiên. Chính những tư liệu đa phương diện đó là điểm tựa vững chắc nhất để tôi hồi sinh một hình hài đã ngủ yên.
Sau khi đã định hình được kiểu dáng, cái khó tiếp theo chính là chất liệu. Nhiều loại vải quý ngày xưa giờ đã thất truyền hoặc bị thay thế bằng chất liệu công nghiệp. Để tìm được một xấp lụa hay đũi có độ dày, độ thô mộc đúng chất thời Lê hay thời Nguyễn, tôi phải lặn lội về các làng nghề, trao đổi với những nghệ nhân dệt lâu năm.
Khác hoàn toàn với kỹ thuật cắt may phương Tây hiện đại vốn chú trọng vào đường chiết eo hay cầu vai, kỹ thuật may cổ của người Việt thường là may liền thân. Làm sao để xử lý những nếp gấp vải sao cho tự nhiên, làm sao để tà áo có độ bay mà vẫn giữ được phom dáng trang nghiêm là cả một nghệ thuật.
Đối với tôi, ba khâu này như cái kiềng ba chân. Thiếu đi tư liệu thì mất gốc, thiếu chất liệu thì mất hồn và thiếu kỹ thuật may thì mất đi cái dáng vẻ kiêu hãnh của cha ông. Mỗi bộ trang phục hoàn thiện không chỉ là sản phẩm thời trang, mà là kết quả của một quá trình “đào bới” ký ức và nỗ lực hồi sinh những giá trị xưa.
Tình yêu phải đi đôi với trách nhiệm…
Nhìn lại hành trình từ những ngày đầu tự mày mò đến khi có thể tự tin phục dựng cổ phục, anh đã trải qua những giai đoạn chuyển biến quan trọng nào trong tư duy và cách làm?
- Thuở đầu, tôi làm theo bản năng và sự yêu thích đơn thuần. Nhưng càng dấn sâu, tôi nhận ra tình yêu phải đi đôi với trách nhiệm. Tôi chuyển sang tư duy bám sát sử liệu, coi những ghi chép của tiền nhân và các pho tượng cổ là “kim chỉ nam” để bảo đảm mỗi đường cắt, nếp áo đều có điểm tựa lịch sử vững chãi. Thay vì chỉ cố gắng tạo ra một trang phục giống hệt tranh vẽ, tôi bắt đầu học cách thấu hiểu tư duy thẩm mỹ của cha ông. Tôi không chỉ phục dựng một cái áo, mà là đang tái hiện một nếp sống, một phong thái xưa qua kỹ thuật may liền thân đặc trưng và những chất liệu lụa là truyền thống. Đây là sự chuyển biến lớn nhất. Tôi không còn đơn độc mày mò cho thỏa đam mê, mà muốn trở thành một người “kể chuyện áo xưa”. Tôi mong muốn mỗi bộ trang phục mình làm ra không chỉ để ngắm nhìn trong tủ kính, mà có thể bước ra đời thực, giúp thế hệ trẻ chạm vào lịch sử một cách sống động và tự hào nhất.
Theo anh, việc phục dựng cổ phục hiện nay đang đóng vai trò như thế nào trong việc khơi dậy và lan tỏa giá trị văn hóa truyền thống?
- Giữa dòng chảy đời sống hiện đại, cổ phục giúp thế hệ trẻ trả lời câu hỏi: “Cha ông mình xưa kia trông như thế nào?”. Khi khoác lên mình bộ áo ngũ thân hay áo giao lĩnh, niềm tự hào dân tộc không còn là điều gì đó trừu tượng, mà trở nên hữu hình và gần gũi hơn bao giờ hết. Không chỉ là chép lại lịch sử, mà là đưa những giá trị thẩm mỹ bền vững của tiền nhân trở lại với đời sống. Nó biến văn hóa truyền thống thành một thực thể đầy sức sống, có thể hiện diện trong những bộ ảnh, những sự kiện hay thậm chí là trang phục thường nhật. Làm cổ phục chính là cách chúng tôi “đánh thức” lịch sử, biến những dòng ghi chép khô khan trên trang giấy thành những tà áo bay bổng trên phố thị, giúp văn hóa Việt luôn chảy trôi và không bao giờ bị lãng quên.
Trong thời gian tới, anh có định hướng gì để tiếp tục nghiên cứu sâu hơn và đưa cổ phục Việt đến gần hơn với công chúng, đặc biệt là người trẻ?
- Tôi vẫn sẽ kiên định là “người kể chuyện áo xưa”, nhưng với một tâm thế cởi mở và thực tế hơn để cổ phục không còn khoảng cách với người trẻ. Định hướng của tôi tập trung vào ba trụ cột chính. Thứ nhất, đi sâu vào việc khảo cứu các dòng tranh thờ, tượng cổ và tư liệu để làm giàu thêm kho tàng mẫu phỏng dựng. Thứ hai, tôi không muốn cổ phục chỉ xuất hiện trong những dịp lễ nghi trang trọng. Định hướng của tôi là đẩy mạnh các mô hình trải nghiệm thực tế như việc kết hợp với các không gian trà cổ, tiệm cà phê nơi các bạn trẻ có thể dễ dàng chạm tay vào chất liệu lụa là, mặc thử một bộ áo giao lĩnh hay ngũ thân và cảm nhận phong thái của cha ông một cách tự nhiên nhất. Cuối cùng, tôi muốn “đánh thức” cổ phục khỏi những không gian đóng khung để đưa chúng trở lại với nhịp sống hối hả thường nhật. Thay vì chỉ là lễ phục hay đạo cụ chụp ảnh, tôi đang hướng đến tính ứng dụng để cổ phục trở nên gần gũi, thoải mái và phù hợp với nhiều bối cảnh hiện đại. Với tôi, sự thành công của việc làm cổ phục không chỉ nằm ở độ chính xác của sử liệu, mà còn ở việc thấy những tà áo xưa được người trẻ tự tin diện đi khắp mọi nơi như một phần của văn hóa mặc hiện đại.
Bên cạnh đó, tôi vẫn luôn mong muốn góp phần lan tỏa tình yêu văn hóa theo một cách tự nhiên và gần gũi nhất. Với tôi, văn hóa không phải là điều gì quá lớn lao hay xa vời, mà bắt đầu từ sự quan tâm nhỏ bé của mỗi người đối với những giá trị truyền thống. Chỉ cần thêm một chút tìm hiểu, mỗi người đều có thể dần cảm nhận được vẻ đẹp và chiều sâu của văn hóa dân tộc. Tôi tin rằng khi người trẻ có cơ hội tiếp cận văn hóa theo cách nhẹ nhàng, tự nhiên họ sẽ tự tìm thấy sự kết nối và niềm tự hào của riêng mình. Vì vậy, điều tôi hướng tới là góp phần tạo ra những cảm hứng giản dị, để văn hóa dần trở thành một phần quen thuộc trong đời sống thường ngày, được yêu mến và tiếp nối.
Xin cảm ơn anh!

