Tiến trình phát triển của phương thức truyền tin
Trước khi điện thoại thông minh, Internet hay mạng xã hội trở thành một phần tất yếu của đời sống, việc truyền đạt thông tin giữa con người với con người không hề dễ dàng. Để vượt qua khoảng cách không gian và thời gian, nhiều phương thức truyền tin đơn giản nhưng hiệu quả đã ra đời. Từ tiếng trống, làn khói, cánh chim bồ câu cho đến trạm thư đầu tiên, lịch sử truyền tin là tiến trình phản ánh rõ nét trí tuệ, khát vọng kết nối và sự phát triển của xã hội loài người.
Những phương thức truyền tin nguyên thủy
Trong xã hội hiện đại, khi chỉ cần vài giây để gửi một tin nhắn hay thực hiện một cuộc gọi quốc tế, ít ai hình dung rằng đã có một thời, việc truyền đạt thông tin là bài toán sống còn đối với sự tồn tại của cộng đồng, quốc gia và các nền văn minh. Khi chưa có chữ viết, chưa có công nghệ, con người buộc phải dựa vào những yếu tố tự nhiên và khả năng sáng tạo của chính mình để truyền tin đi xa nhất, nhanh nhất có thể.
Bàn về phương thức truyền tin sơ khai nhất, không thể không nhắc tới tiếng nói hay ngôn ngữ. Đây được xem là nỗ lực đầu tiên trong quá trình giao tiếp của xã hội cổ đại, bên cạnh việc sử dụng ngôn ngữ cơ thể và các cử chỉ bằng tay. Thông qua tiếng nói, thông tin được lan truyền từ người này sang người khác, từ nhóm này sang nhóm khác. Mặc dù tiếng nói trực tiếp rất thiết thực để liên lạc với những người ở gần nhưng khi phạm vi cư trú ngày càng mở rộng, dân cư đông hơn và nhu cầu truyền đạt thông tin khẩn cấp gia tăng, phương thức truyền tin thô sơ nhất này sớm bộc lộ những hạn chế rõ rệt.
Từ đó, con người bắt đầu tận dụng âm thanh và ánh sáng để hỗ trợ truyền đạt tín hiệu đến những địa điểm xa. Ở thời xưa, các loại còi, tù và, trống, kèn, chuông được sử dụng phổ biến để thay thế lời nói, phát đi những thông điệp liên quan đến chiến trận, cảnh báo nguy hiểm hoặc phục vụ các nghi lễ truyền thống. Tại Việt Nam, trong văn hóa sinh hoạt của cộng đồng làng xã xưa, tiếng trống là loại hình tín hiệu truyền tin nhanh nhất, hữu hiệu nhất. Tiếng trống hiện diện trong hầu hết các sự kiện và sinh hoạt văn hóa, từ việc làng, việc nước đến những hoạt động thường nhật.
Nhờ giữ vai trò truyền tin quan trọng, tiếng trống làng đã trở thành dấu ấn âm thanh quen thuộc trong ký ức của nhiều thế hệ người Việt. Chỉ cần nghe tiếng trống vang lên, người dân có thể nhận biết trong làng đang diễn ra sự kiện gì. Theo quy ước được hình thành từ bao đời, mỗi nhịp trống mang một thông điệp khác nhau: trống lệnh hiếu đánh ba hồi chín tiếng; trống báo cháy, vỡ đê, trộm cướp được đánh dồn dập, gọi là trống ngũ liên… Ngoài ra, trong thời kỳ bao cấp, tiếng trống còn gắn liền với sản xuất nông nghiệp như trống họp đội, trống ra đồng, trống giải lao, trống chia rơm, chia thóc… trở thành “ngôn ngữ chung” của cả cộng đồng làng xã.

Song song với âm thanh, khói và lửa cũng là công cụ truyền tin hiệu quả. Những cột khói bốc lên từ đỉnh núi hay ánh lửa thắp sáng trong đêm không chỉ đóng vai trò cảnh báo mà còn mang theo những “mật mã” đơn giản, được quy ước từ trước. Ở các vùng biên cương, người xưa thường dựng những đài canh, tháp đèn hiệu tại các vị trí cao, hiểm yếu, xa khu dân cư và luôn dự trữ sẵn củi đốt. Khi xảy ra tình huống khẩn cấp, khói được sử dụng vào ban ngày, còn lửa được thắp lên vào ban đêm để truyền tin từ nơi này sang nơi khác.
Đến khi chữ viết ra đời, lịch sử truyền tin bước sang một trang mới. Thông tin không còn phụ thuộc hoàn toàn vào trí nhớ hay lời kể mà được ghi lại trên đá, đất sét, giấy papyrus, tre hay lụa. Việc truyền tin bằng văn bản giúp nội dung được giữ nguyên, giảm sai lệch và có thể lưu truyền qua nhiều thế hệ. Tuy nhiên, để một bức thư hay văn bản đến được tay người nhận vẫn cần đến những phương thức vận chuyển phù hợp và đáng tin cậy.
Trong bối cảnh đó, động vật cũng được con người huy động tham gia vào quá trình truyền tin, trong đó chim bồ câu đưa thư nổi bật như một phương thức truyền tin độc đáo và hiệu quả. Với khả năng bay xa, có thể đạt tới khoảng 1.000km, cùng khả năng định hướng chính xác, bồ câu được huấn luyện để mang theo những mảnh giấy nhỏ chứa thông điệp quan trọng. Phương thức này từng được sử dụng trong cả thời bình lẫn thời chiến, trở thành “thư hàng không” lâu đời nhất trong lịch sử truyền tin của loài người.

Không rõ việc sử dụng chim bồ câu truyền tin xuất hiện từ khi nào ở Việt Nam nhưng đến giai đoạn kháng chiến chống quân Minh xâm lược, sử sách và giai thoại dân gian có nhắc đến nhân vật nổi tiếng là Trần Nguyên Hãn - danh tướng của nghĩa quân Lam Sơn. Tương truyền, trong thời gian kháng chiến, Trần Nguyên Hãn đã nuôi và huấn luyện chim bồ câu để phục vụ việc truyền tin. Có lần, khi lực lượng nghĩa quân bất ngờ bị quân Minh tập kích và rơi vào tình thế nguy cấp, Trần Nguyên Hãn đã viết thư cầu cứu, buộc vào chân chim bồ câu rồi thả cho bay đến Bình Định vương Lê Lợi. Nhờ đó, quân tiếp viện kịp thời tiến đến Võ Ninh, phá vỡ vòng vây và giải cứu được người bên trong. Về sau, Trần Nguyên Hãn cùng hình ảnh chim bồ câu được tôn vinh là Thánh tổ của lực lượng truyền tin nước ta.
Từ những bước chân truyền tin đến sự hình thành của bưu điện
Xã hội phát triển, các mối quan hệ hành chính, kinh tế - xã hội ngày càng mở rộng, nhu cầu truyền tin không còn dừng lại ở việc báo hiệu hay thông báo đơn lẻ mà đòi hỏi tính hệ thống, chính xác và ổn định. Từ yêu cầu đó, các mạng lưới truyền tin có tổ chức dần hình thành, đặt nền móng cho sự ra đời của bưu điện. Ở nhiều quốc gia, các trạm thư được xây dựng dọc theo những tuyến giao thông quan trọng. Người truyền tin không phải di chuyển suốt hành trình dài mà chuyển thư qua từng trạm, nơi luôn có người và phương tiện sẵn sàng tiếp nhận để đi tiếp, qua đó rút ngắn thời gian, giảm rủi ro và bảo đảm thông tin được truyền liên tục.
Theo dòng lịch sử, hoạt động truyền tin ngày càng được Nhà nước quản lý chặt chẽ, đặc biệt đối với thư tín, công văn và mệnh lệnh hành chính. Từ đó, bưu chính ra đời không chỉ với chức năng chuyển thư mà còn là một hệ thống hoàn chỉnh bao gồm thu nhận, phân loại, vận chuyển và phát thư đến đúng người, đúng nơi. Bước ngoặt tiếp theo là sự phát triển của kỹ thuật in ấn, khi sách báo và văn bản được in với số lượng lớn, kéo theo nhu cầu phân phối thông tin ngày càng cấp thiết. Trong bối cảnh đó, bưu điện trở thành “mạch máu” đưa tri thức và tin tức lan tỏa trong xã hội.
Tại Việt Nam, hoạt động truyền tin tồn tại từ rất sớm dưới nhiều phương thức khác nhau. Đáng chú ý, mạng lưới truyền tin có tổ chức được hình thành vào thời nhà Nguyễn (năm 1802), khi triều đình thiết lập hệ thống trạm dịch trải khắp cả nước nhằm chuyển lưu công văn, phục vụ việc quản lý của triều đình và địa phương. Đây được xem là giai đoạn hoạt động bưu chính được tổ chức tương đối chặt chẽ trên phạm vi một quốc gia rộng lớn.
Hoạt động bưu chính thời kỳ này chủ yếu dựa vào trạm đường bộ, còn gọi là lục trạm. Phu trạm thường chạy bộ để chuyển công văn, nhưng trong những trường hợp khẩn cấp, khi văn bản có ghi chữ “mã thượng phi đệ”, phu trạm được phép cưỡi ngựa để tăng tốc độ chuyển tin. Bên cạnh đó, còn có các phương thức khác như phu chèo thuyền, phu khiêng võng cáng phục vụ công vụ hoặc gồng gánh vật công, tùy theo từng khu vực và điều kiện địa hình. Như tại những vùng có hệ thống sông ngòi, đầm lầy dày đặc, thủy trạm được tổ chức nhằm bảo đảm việc truyền tin thông suốt.

Tuy nhiên, hoạt động truyền tin nói trên không phải là bưu điện, bưu điện theo nghĩa hiện đại chỉ thực sự hình thành khi có sự tổ chức bài bản, với mạng lưới bưu cục, tuyến đường vận chuyển và quy trình nghiệp vụ hoàn chỉnh. Trải qua nhiều giai đoạn lịch sử, đến tháng 8/1945, Ban Giao thông chuyên môn tiền thân ngành Bưu điện được hình thành, mang trên mình sứ mệnh kết nối thông tin liên lạc trên cả nước. Từ đó đến nay ngành Bưu điện không ngừng mở rộng, gắn bó chặt chẽ với đời sống kinh tế - xã hội. Đáng chú ý, dù công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, bưu điện vẫn giữ vai trò quan trọng, không chỉ trong hoạt động chuyển phát mà còn ở việc cung cấp các dịch vụ công, tài chính và logistics, trở thành cầu nối giữa người dân, chính quyền và doanh nghiệp trong bối cảnh chuyển đổi số.
Nhìn lại hành trình từ những phương thức truyền tin nguyên sơ đến những bao thư được đóng dấu bưu điện, có thể thấy truyền tin luôn gắn liền với khát vọng kết nối của con người. Mỗi phương thức ra đời đều phản ánh trình độ kỹ thuật, phát triển xã hội và nhu cầu của từng thời kỳ. Trong kỷ nguyên số, việc nhìn lại lịch sử truyền tin không chỉ mang ý nghĩa hoài niệm về những phương thức đã đi qua mà còn giúp nhận diện rõ hơn những giá trị cốt lõi của hoạt động truyền tin qua mọi thời đại.