Thuốc diệt chuột giống siro: Đừng để thêm những bi kịch xảy ra
(PLVN) - Những ống nhựa chứa dung dịch màu đỏ, hồng bắt mắt, có hình dáng giống siro nhưng thực chất lại chứa hóa chất diệt chuột cực độc. Liên tiếp những vụ ngộ độc, tử vong thương tâm đặt ra yêu cầu cấp thiết về kiểm soát nguồn gốc, thành phần, bao bì và việc lưu thông những sản phẩm nguy hiểm này.
Những vụ ngộ độc thương tâm liên tiếp xảy ra
Ngày 1/11/2026, một bé gái 3 tuổi ở xã Quan Thành, tỉnh Nghệ An tử vong sau khi uống nhầm thuốc diệt chuột đựng trong lọ nhựa nhặt được bên đường. Theo thông tin ban đầu, khi đang chơi cùng nhóm trẻ trước cổng nhà, cháu phát hiện lọ nhựa chứa dung dịch màu đỏ, nhặt lên uống rồi xuất hiện triệu chứng nôn ói. Dù được gia đình đưa đi cấp cứu tại Hà Nội, cháu bé không qua khỏi.
Đây không phải trường hợp cá biệt. Tháng 8/2026, hai chị em gái 3 tuổi và 18 tháng tuổi tại xã Nghi Lộc, Nghệ An tử vong sau khi uống nhầm dung dịch thuốc diệt chuột. Tháng 1/2025, Bệnh viện Bạch Mai tiếp nhận 32 học sinh tại Tuyên Quang nghi ngộ độc thuốc diệt chuột; trong đó, một em bị co giật, hai em có tổn thương não và một số em có dấu hiệu ảnh hưởng chức năng tim. Trước đó, tháng 3/2021, hai bé trai tại Đồng Nai uống nhầm dung dịch màu hồng nghi là thuốc diệt chuột, khiến một em tử vong, em còn lại phải nhập viện điều trị.
Những vụ việc xảy ra ở nhiều địa phương, vào những thời điểm khác nhau nhưng cùng cho thấy mối nguy hiểm từ các loại hóa chất độc hại có hình dáng, màu sắc dễ khiến trẻ nhỏ nhầm tưởng là đồ uống. Khi sự nhầm lẫn có thể phải trả giá bằng tính mạng, vấn đề không thể chỉ dừng lại ở lời cảnh báo phụ huynh cần trông giữ con cẩn thận.
Hóa chất cực độc và bài toán kiểm soát thị trường
Theo Trung tâm Chống độc, Bệnh viện Bạch Mai, một số loại thuốc diệt chuột có nguồn gốc từ Trung Quốc chứa hóa chất fluoroacetate hoặc fluoroacetamide, thường được đựng trong những ống nhựa, thủy tinh nhỏ, chứa dung dịch màu hồng, đỏ hoặc không màu.
Đây là những hóa chất có độc tính rất cao, có thể gây co giật, hôn mê, tổn thương não, rối loạn nhịp tim, suy tim và suy đa tạng. Trung tâm Chống độc, Bệnh viện Bạch Mai từng cảnh báo về tình trạng ngộ độc liên quan đến các loại thuốc diệt chuột chứa những hóa chất này. Tuy nhiên, thành phần, nguồn gốc và tình trạng pháp lý của từng sản phẩm cụ thể cần được cơ quan chức năng xác minh, làm rõ.
Điều đáng lo ngại không chỉ nằm ở độc tính mà còn ở hình thức đóng gói. Những ống nhựa trong suốt, dung dịch màu sắc bắt mắt, thiếu nhãn cảnh báo rõ ràng, thậm chí có hình dáng tương tự sản phẩm dành cho trẻ em, tiềm ẩn nguy cơ nhầm lẫn rất lớn. Trong khi đó, trẻ nhỏ, đặc biệt ở độ tuổi mẫu giáo, chưa đủ khả năng nhận biết và phòng tránh những nguy hiểm này.
Vấn đề đặt ra là vì sao những sản phẩm có nguy cơ gây chết người, thậm chí nghi chứa hóa chất bị cấm, vẫn có thể xuất hiện trong đời sống? Chúng được đưa vào thị trường qua những con đường nào? Có được mua bán tại chợ dân sinh, cửa hàng hóa chất hoặc trên các nền tảng trực tuyến? Công tác kiểm tra, phát hiện và ngăn chặn đã thực sự hiệu quả?
Theo Luật Bảo vệ và kiểm dịch thực vật, thuốc bảo vệ thực vật lưu thông trên thị trường phải đáp ứng các điều kiện theo quy định. Điều 71 của Luật quy định cụ thể về bao gói, nhãn thuốc, trong đó yêu cầu bao gói không gây nguy hiểm cho người, động vật và môi trường; nhãn thuốc phải có thông tin hướng dẫn sử dụng an toàn và phù hợp với mẫu nhãn đã đăng ký. Hiện nay, danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng và cấm sử dụng tại Việt Nam được quy định tại Thông tư số 75/2025/TT-BNNMT, được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2026/TT-BNNMT của Bộ Nông nghiệp và Môi trường.
Như vậy, pháp luật đã có những quy định về điều kiện lưu hành, bao gói và ghi nhãn thuốc bảo vệ thực vật. Vấn đề đặt ra là việc kiểm soát các sản phẩm không rõ nguồn gốc, có hình thức dễ gây nhầm lẫn với thực phẩm đã được thực hiện hiệu quả đến đâu? Đối với những loại thuốc diệt chuột nghi chứa hóa chất độc hại, cần làm rõ thành phần, tình trạng pháp lý và con đường lưu thông để có biện pháp xử lý phù hợp.
Nếu chỉ dừng ở việc khuyến cáo gia đình nâng cao cảnh giác mà không kiểm soát được nguồn cung, những nguy cơ tương tự vẫn có thể tiếp diễn. Trách nhiệm phòng ngừa không thể đặt hoàn toàn lên vai phụ huynh, nhất là khi đối tượng có nguy cơ cao nhất lại là những đứa trẻ chưa đủ khả năng tự bảo vệ mình.
Cần giải pháp từ gốc, thay vì chỉ cảnh báo sau mỗi vụ việc
Để hạn chế những vụ ngộ độc thương tâm, trước hết cần tăng cường kiểm tra hoạt động kinh doanh thuốc diệt chuột tại các cửa hàng, chợ dân sinh và trên môi trường mạng; kịp thời phát hiện, thu hồi, xử lý sản phẩm chứa hoạt chất bị cấm, không rõ nguồn gốc hoặc không đáp ứng điều kiện lưu hành.
Cùng với kiểm soát nguồn cung, cần rà soát các yêu cầu về bao bì, nhãn cảnh báo đối với hóa chất độc hại. Những sản phẩm được phép lưu hành phải có thông tin nhận diện rõ ràng, biểu tượng cảnh báo nguy hiểm nổi bật và hướng dẫn sử dụng, bảo quản an toàn. Đặc biệt, cần nghiên cứu quy định hạn chế sử dụng bao bì có hình dáng dễ gây nhầm lẫn với kẹo, siro hoặc nước giải khát; đồng thời xem xét áp dụng cơ chế đóng gói hạn chế trẻ nhỏ tự mở đối với hóa chất có nguy cơ gây ngộ độc nghiêm trọng.
Tuy nhiên, thay đổi màu sắc hay bổ sung hình đầu lâu cảnh báo không thể thay thế việc loại bỏ những hóa chất bị cấm khỏi thị trường. Với các sản phẩm lưu hành trái phép, giải pháp căn cơ phải là truy xuất nguồn gốc, ngăn chặn nhập lậu và xử lý nghiêm các tổ chức, cá nhân vi phạm. Điều này đòi hỏi sự phối hợp giữa cơ quan quản lý nông nghiệp, lực lượng quản lý thị trường, hải quan, công an và chính quyền địa phương, thay vì chỉ xử lý riêng lẻ khi đã xảy ra hậu quả.
Bên cạnh đó, ngành y tế, giáo dục và chính quyền cơ sở cần đẩy mạnh truyền thông phòng ngừa ngộ độc hóa chất, nhất là tại trường mầm non, tiểu học và khu dân cư. Trẻ cần được hướng dẫn không nhặt, ăn hoặc uống những sản phẩm lạ; gia đình phải bảo quản hóa chất ở nơi an toàn, tuyệt đối không sử dụng chai lọ đựng thực phẩm để chứa thuốc diệt chuột.
Khi nghi ngờ trẻ uống nhầm hóa chất, cần đưa ngay đến cơ sở y tế, không chờ xuất hiện triệu chứng, không tự ý gây nôn; đồng thời mang theo bao bì hoặc mẫu hóa chất nếu có thể để hỗ trợ việc xác định chất độc. Mỗi vụ ngộ độc là một lời cảnh báo. Nhưng khi những tai nạn tương tự liên tiếp xảy ra, vấn đề không còn đơn thuần là sự bất cẩn của một gia đình, mà cần được nhìn nhận từ góc độ quản lý sản phẩm nguy hiểm và trách nhiệm bảo vệ cộng đồng.
Không thể đòi hỏi một đứa trẻ 2 - 3 tuổi phải đủ khả năng phân biệt một ống siro với một ống hóa chất cực độc có hình dáng gần như tương tự. Điều cần thiết không chỉ là những lời cảnh báo sau mỗi vụ việc, mà phải có giải pháp ngăn chặn nguy cơ ngay từ khâu nhập khẩu, lưu thông đến sử dụng, để những sinh mạng trẻ thơ không tiếp tục trở thành cái giá phải trả cho những lỗ hổng trong kiểm soát hóa chất độc hại.