Thông điệp về thượng tôn pháp luật quốc tế từ phát biểu của Tổng Bí thư Tô Lâm tại Đối thoại Shangri-La
Phát biểu tại Đối thoại Shangri-La lần thứ 23, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã đề cập nhiều thách thức mà thế giới đang phải đối mặt, từ cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, xung đột khu vực, đứt gãy chuỗi cung ứng đến các nguy cơ từ công nghệ mới. Xuyên suốt bài phát biểu là một thông điệp nhất quán: trong một thế giới nhiều biến động và khó dự báo, pháp luật quốc tế phải tiếp tục là nền tảng để duy trì hòa bình, ổn định và hợp tác giữa các quốc gia.
1. Pháp luật quốc tế - nền tảng duy trì trật tự trong thế giới biến động
Khi đề cập đến cuộc khủng hoảng của trật tự quốc tế hiện nay, Tổng Bí thư Tô Lâm cho rằng điều đáng lo ngại không phải vì thế giới thiếu luật lệ, mà vì nhiều nguyên tắc và cam kết quốc tế đang có dấu hiệu suy giảm hiệu lực trong thực tiễn. Luật lệ vẫn được nhắc đến nhưng không phải lúc nào cũng được thực thi đầy đủ; cam kết vẫn được đưa ra nhưng đôi khi lại bị chính các hành động thực tế làm xói mòn. Từ cách đặt vấn đề đó có thể thấy thông điệp xuyên suốt của bài phát biểu là đề cao một trật tự quốc tế dựa trên luật lệ. Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược gia tăng, pháp luật quốc tế chính là khung chuẩn mực chung điều chỉnh hành vi giữa các quốc gia, giúp bảo vệ các nguyên tắc về chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, không can thiệp vào công việc nội bộ và giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình. Đó cũng là yếu tố tạo ra tính dự báo trong quan hệ quốc tế và duy trì tính ổn định cho một thế giới đang đứng trước nhiều bất định.
2. Công cụ bảo vệ các quốc gia vừa và nhỏ
Một điểm đáng chú ý trong bài phát biểu là cách tiếp cận gắn pháp luật quốc tế với lợi ích quốc gia và trách nhiệm quốc tế. Thông điệp được gửi đi là hòa bình, ổn định và phát triển không chỉ là những giá trị mang tính phổ quát mà còn là điều kiện thiết yếu để các quốc gia bảo vệ lợi ích lâu dài của mình. Trong bối cảnh đó, pháp luật quốc tế đóng vai trò như một khuôn khổ chung giúp các quốc gia quản lý khác biệt, giảm thiểu rủi ro và duy trì môi trường hợp tác ổn định. Đối với các quốc gia vừa và nhỏ, ý nghĩa này càng trở nên quan trọng. Khi tương quan sức mạnh giữa các quốc gia luôn khác biệt, pháp luật quốc tế là cơ sở pháp lý để bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng trên nguyên tắc bình đẳng chủ quyền và tôn trọng lẫn nhau. Thay vì để các bất đồng bị chi phối bởi sức mạnh, luật pháp quốc tế hướng các chủ thể tới đối thoại, hợp tác và các biện pháp hòa bình.
Đặc biệt, bài phát biểu không chỉ dừng lại ở việc khẳng định các nguyên tắc pháp lý mà còn nhấn mạnh yêu cầu chuyển từ quản lý khủng hoảng sang phòng ngừa rủi ro. Theo đó, lòng tin giữa các quốc gia không thể hình thành từ những tuyên bố chính trị đơn thuần mà phải được xây dựng bằng các cơ chế hợp tác thực chất, các kênh đối thoại hiệu quả và những biện pháp giảm thiểu rủi ro có khả năng vận hành trong thực tế. Đây cũng chính là một trong những chức năng quan trọng của pháp luật quốc tế hiện đại: không chỉ giải quyết tranh chấp khi khủng hoảng đã xảy ra mà còn góp phần ngăn ngừa xung đột ngay từ giai đoạn đầu.
3. Nền tảng giải quyết tranh chấp hòa bình, đặc biệt tại Biển Đông
Một trong những nội dung mang đậm dấu ấn pháp lý trong bài phát biểu của Tổng Bí thư Tô Lâm là việc khẳng định vai trò của luật pháp quốc tế trong giải quyết tranh chấp. Đối với Biển Đông, Tổng Bí thư tiếp tục nhấn mạnh nguyên tắc giải quyết mọi bất đồng bằng biện pháp hòa bình trên cơ sở luật pháp quốc tế, đặc biệt là Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982). Điều này cho thấy Việt Nam nhất quán nhìn nhận UNCLOS 1982 không chỉ là một điều ước quốc tế chuyên ngành về biển, mà còn là khuôn khổ pháp lý toàn diện điều chỉnh các quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp của các quốc gia trên biển.

Dưới góc độ luật quốc tế, giá trị của UNCLOS 1982 không chỉ nằm ở việc xác lập các vùng biển hay phân định quyền tài phán, mà còn ở chỗ tạo ra cơ sở pháp lý chung để các quốc gia quản lý bất đồng bằng luật lệ thay vì bằng sức mạnh. Việc đề cao các nguyên tắc giải quyết hòa bình tranh chấp, tôn trọng quyền và lợi ích hợp pháp của các bên, cũng như tuân thủ các quy định của luật pháp quốc tế góp phần giảm thiểu nguy cơ xung đột, tăng cường tính ổn định và khả năng dự báo trong quan hệ quốc tế.

Từ góc độ này, thông điệp được gửi đi khá rõ ràng: hòa bình bền vững không thể được xây dựng trên các giải pháp đơn phương hay những lợi thế về sức mạnh, mà phải được đặt trên nền tảng của luật pháp quốc tế, đối thoại và sự tôn trọng các chuẩn mực pháp lý được cộng đồng quốc tế thừa nhận. Đây cũng là cơ sở quan trọng để duy trì ổn định, an ninh và hợp tác lâu dài tại khu vực.
3. Công cụ thúc đẩy hợp tác đa phương
Theo tinh thần bài phát biểu, những thách thức xuyên biên giới như biến đổi khí hậu, an ninh mạng, dịch bệnh, an ninh năng lượng hay an ninh nguồn nước không thể được giải quyết bằng hành động đơn lẻ của bất kỳ quốc gia nào mà đòi hỏi sự hợp tác trên cơ sở luật lệ và trách nhiệm chung. Không chỉ là cơ sở để giải quyết tranh chấp, pháp luật quốc tế còn được Tổng Bí thư nhìn nhận như nền tảng cho hợp tác đa phương trong bối cảnh thế giới đang đối mặt với nhiều thách thức chung. Khi chuỗi cung ứng toàn cầu có nguy cơ bị phân mảnh, cạnh tranh công nghệ ngày càng gay gắt và chủ nghĩa bảo hộ có dấu hiệu quay trở lại, luật pháp quốc tế giúp tạo ra một sân chơi chung minh bạch và có thể dự báo được cho thương mại, đầu tư và kết nối quốc tế. Đây cũng là nền tảng để các thể chế đa phương như Liên Hợp Quốc, ASEAN và các cơ chế hợp tác khu vực phát huy vai trò.
4. Thước đo tính chính danh và trách nhiệm quốc gia
Một thông điệp có ý nghĩa chiến lược trong bài phát biểu là việc tuân thủ luật pháp quốc tế ngày càng trở thành thước đo uy tín và trách nhiệm của một quốc gia trong cộng đồng quốc tế. Tổng Bí thư nhấn mạnh rằng luật lệ chỉ thực sự có giá trị khi được thực hiện một cách nhất quán và được chuyển hóa thành các cơ chế cụ thể trong thực tế. Trong bối cảnh hiện nay, một quốc gia tôn trọng luật pháp quốc tế sẽ tạo dựng được lòng tin, nâng cao vị thế và uy tín của mình. Ngược lại, việc coi nhẹ các cam kết quốc tế, sử dụng sức mạnh để áp đặt hoặc tạo ra những "sự đã rồi" sẽ làm gia tăng nghi kỵ, làm suy giảm lòng tin và có thể dẫn đến những sức ép từ cộng đồng quốc tế. Vì vậy, thượng tôn pháp luật quốc tế không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là biểu hiện của trách nhiệm quốc gia đối với hòa bình và ổn định chung.
5. Thông điệp chiến lược của Việt Nam
Từ toàn bộ bài phát biểu có thể thấy rõ định hướng nhất quán của Việt Nam trong chính sách đối ngoại là đề cao chủ nghĩa đa phương, thượng tôn pháp luật quốc tế và giải quyết mọi bất đồng bằng biện pháp hòa bình. Việt Nam không lựa chọn cách tiếp cận dựa trên đối đầu hay đứng về bên nào trong cạnh tranh nước lớn, mà lựa chọn luật lệ, công lý, đối thoại và hợp tác. Đây là cách tiếp cận phù hợp với lợi ích quốc gia của Việt Nam, đồng thời góp phần xây dựng một môi trường khu vực ổn định, nơi các quốc gia có thể cùng tồn tại, cùng phát triển và cùng xử lý các thách thức chung. Thông điệp từ bài phát biểu của Tổng Bí thư Tô Lâm có thể được khái quát ngắn gọn rằng: trong một thế giới nhiều biến động, pháp luật quốc tế không chỉ là công cụ pháp lý mà còn là nền tảng của hòa bình, là lá chắn cho các quốc gia vừa và nhỏ, là cơ sở của hợp tác đa phương và là điều kiện để xây dựng lòng tin giữa các quốc gia. Nói cách khác, không có pháp luật quốc tế, thế giới rất dễ vận hành theo logic sức mạnh; có pháp luật quốc tế, trật tự quốc tế mới có thể được xây dựng trên công lý, trách nhiệm và hòa bình bền vững.