Thông điệp Shangri-La: Khi luật pháp quốc tế là “la bàn” của hòa bình

Từ phát biểu dẫn đề của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Đối thoại Shangri-La lần thứ 23, có thể nhìn thấy một thông điệp nhất quán của Việt Nam: trong một thế giới biến động, hòa bình không thể chỉ dựa vào thiện chí chính trị hay cán cân sức mạnh, mà phải được neo giữ bằng luật pháp quốc tế, đối thoại và trách nhiệm quốc gia.

Đối thoại Shangri-La từ lâu được xem là diễn đàn an ninh quan trọng hàng đầu khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược gia tăng, xung đột khu vực diễn biến phức tạp, chuỗi cung ứng phân mảnh, công nghệ mới tạo ra cả cơ hội và rủi ro, mỗi phát biểu tại diễn đàn này không chỉ là tuyên bố ngoại giao, mà còn là sự thể hiện tư duy chiến lược của quốc gia.

Từ góc độ pháp lý quốc tế, điểm đáng chú ý trong thông điệp của Việt Nam là sự nhấn mạnh nhất quán vào trật tự quốc tế dựa trên luật lệ. Đây không phải là cách nói mang tính nghi thức. Trong quan hệ quốc tế hiện đại, pháp luật quốc tế chính là khung chuẩn mực chung để điều chỉnh hành vi giữa các quốc gia, bất kể lớn hay nhỏ, mạnh hay yếu. Khi các quốc gia cùng thừa nhận những nguyên tắc nền tảng như tôn trọng độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, không can thiệp vào công việc nội bộ, không sử dụng hoặc đe dọa sử dụng vũ lực, thì quan hệ quốc tế mới có khả năng vận hành trong một giới hạn có thể dự báo.

Điều nguy hiểm nhất của thế giới hiện nay không chỉ là xung đột, mà là xu hướng coi nhẹ luật lệ. Khi một số chủ thể quốc tế hành xử theo logic “sự đã rồi”, áp đặt đơn phương hoặc dùng sức mạnh để thay đổi hiện trạng, trật tự khu vực sẽ đứng trước nguy cơ bị bào mòn. Một khi luật pháp bị đẩy xuống hàng thứ yếu, thế giới sẽ dễ trượt về trạng thái mà ở đó nước mạnh có nhiều quyền hơn nước yếu, còn công lý bị thay thế bằng lợi ích ngắn hạn. Vì vậy, thông điệp về thượng tôn pháp luật quốc tế tại Shangri-La có ý nghĩa vượt ra ngoài khuôn khổ một bài phát biểu. Đó là lời nhắc rằng hòa bình bền vững không thể chỉ được duy trì bằng các cam kết chính trị linh hoạt, mà phải dựa trên những nguyên tắc pháp lý ổn định, được tôn trọng một cách nhất quán.

Với các quốc gia vừa và nhỏ, pháp luật quốc tế càng có ý nghĩa đặc biệt. Đây là “lá chắn mềm” bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng của họ trước nguy cơ bị cuốn vào cạnh tranh nước lớn hoặc bị áp đặt bởi sức mạnh đơn phương. Trong một hệ thống quốc tế công bằng, vị thế của một quốc gia không chỉ được đo bằng quy mô lãnh thổ, dân số, tiềm lực quân sự hay sức mạnh kinh tế, mà còn được bảo đảm bởi quyền bình đẳng chủ quyền theo luật pháp quốc tế. Đây cũng là lý do Việt Nam luôn nhấn mạnh Hiến chương Liên hợp quốc, luật pháp quốc tế và các công ước quốc tế quan trọng, trong đó có Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982. Với một quốc gia ven biển, có vị trí địa chiến lược quan trọng, Việt Nam hiểu rõ rằng luật pháp quốc tế không phải là khẩu hiệu, mà là nền tảng pháp lý để bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền, quyền tài phán và lợi ích hợp pháp trên biển.

Nhìn từ vấn đề Biển Đông, giá trị của luật pháp quốc tế càng trở nên rõ ràng. Biển Đông không chỉ là không gian biển có ý nghĩa kinh tế, hàng hải và an ninh đặc biệt, mà còn là phép thử đối với cam kết của các quốc gia về trật tự dựa trên luật lệ. Nếu các tranh chấp được xử lý bằng đối thoại, đàm phán thiện chí, tôn trọng luật pháp quốc tế và các cơ chế hòa bình, khu vực sẽ có cơ hội duy trì ổn định lâu dài. Ngược lại, nếu các hành vi đơn phương làm thay đổi hiện trạng được chấp nhận như một thực tế bình thường, nguy cơ xung đột và mất lòng tin sẽ ngày càng lớn.

Từ góc độ pháp lý, giải quyết tranh chấp hòa bình không phải là biểu hiện của sự yếu thế. Đó là lựa chọn văn minh của các quốc gia có trách nhiệm. Đàm phán, trung gian, hòa giải, trọng tài hay tài phán quốc tế đều là những công cụ được luật pháp quốc tế thừa nhận. Vấn đề quan trọng là các bên phải có thiện chí, tôn trọng sự thật pháp lý và không sử dụng sức mạnh để tạo lợi thế trên thực địa.

Một điểm đáng chú ý khác trong thông điệp của Việt Nam là cách tiếp cận “không chọn bên, mà chọn luật lệ, công lý, hòa bình và hợp tác”. Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn ngày càng gay gắt, đây là lập trường có giá trị thực tiễn cao. Không chọn bên không có nghĩa là đứng ngoài các vấn đề của khu vực. Ngược lại, đó là cách một quốc gia độc lập, tự chủ tham gia định hình môi trường an ninh bằng nguyên tắc, bằng trách nhiệm và bằng sự nhất quán.

Chọn luật lệ là chọn một nền tảng chung để mọi quốc gia có thể đối thoại. Chọn công lý là khẳng định rằng lợi ích quốc gia phải được đặt trong giới hạn của chuẩn mực quốc tế. Chọn hòa bình là từ chối cách tiếp cận cực đoan, đối đầu, cưỡng ép. Chọn hợp tác là thừa nhận rằng các thách thức hiện nay, từ biến đổi khí hậu, an ninh mạng, an ninh năng lượng, an ninh lương thực đến dịch bệnh và thiên tai, đều vượt quá khả năng xử lý riêng lẻ của từng quốc gia.

Ở đây, pháp luật quốc tế không chỉ là công cụ xử lý tranh chấp, mà còn là nền tảng để thúc đẩy hợp tác đa phương. Các thể chế như Liên hợp quốc, ASEAN và những khuôn khổ hợp tác khu vực chỉ có thể vận hành hiệu quả khi các quốc gia tôn trọng cam kết, đề cao đối thoại và đặt lợi ích chung trong tương quan với lợi ích quốc gia. Trong một thế giới phân mảnh, luật lệ chính là ngôn ngữ chung giúp các quốc gia còn có thể nói chuyện với nhau, ngay cả khi khác biệt lợi ích vẫn tồn tại.

Từ phát biểu tại Shangri-La, cũng có thể thấy một thông điệp sâu hơn: tuân thủ pháp luật quốc tế ngày càng trở thành thước đo uy tín và trách nhiệm quốc gia. Một quốc gia tôn trọng luật lệ sẽ tạo dựng được lòng tin. Một quốc gia thường xuyên hành xử trái chuẩn mực sẽ đối mặt với sự nghi ngại, sức ép và nguy cơ bị cô lập về chính trị, pháp lý, kinh tế. Trong thời đại liên kết sâu rộng, uy tín quốc gia không chỉ đến từ năng lực phát triển, mà còn đến từ cách quốc gia đó hành xử với luật lệ chung.

Đối với Việt Nam, thông điệp này phù hợp với đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa, là bạn, là đối tác tin cậy và là thành viên có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế. Việt Nam không tìm kiếm vai trò bằng đối đầu, cũng không xây dựng vị thế bằng cách đứng về cực này để chống cực kia. Việt Nam gia tăng vị thế bằng cách đóng góp vào hòa bình, ổn định, hợp tác và phát triển; bằng việc kiên trì nguyên tắc; bằng năng lực đối thoại; và bằng sự tôn trọng luật pháp quốc tế.

Trong bối cảnh thế giới còn nhiều bất định, thông điệp từ Shangri-La có thể được hiểu ngắn gọn: Nếu không có pháp luật quốc tế, trật tự sẽ dễ vận hành theo logic sức mạnh; nếu pháp luật quốc tế được tôn trọng, hòa bình mới có điểm tựa công lý. Đây không chỉ là thông điệp của Việt Nam cho khu vực, mà còn là lời nhắc chung cho cộng đồng quốc tế: muốn có hòa bình bền vững, trước hết phải bảo vệ luật lệ; muốn có hợp tác lâu dài, trước hết phải xây dựng lòng tin; muốn có trật tự công bằng, trước hết phải đặt công lý lên trên áp đặt. Vì thế, bài phát biểu tại Shangri-La không chỉ là một sự kiện đối ngoại. Đó còn là sự khẳng định rõ ràng về tư duy pháp lý quốc tế của Việt Nam trong giai đoạn mới: chủ động, trách nhiệm, nguyên tắc và nhân văn. Trong một thế giới đầy biến động, lựa chọn đứng về phía luật pháp quốc tế chính là lựa chọn đứng về phía hòa bình./.

PGS,TS Ngô trí Long, chuyên gia Kinh tế