Theo dấu chân lịch sử trên đất Tây Ninh
Những ngày cuối năm, khi nhịp sống đô thị trở nên hối hả hơn, chúng tôi có dịp rời Hà Nội, về với Tây Ninh, ghé thăm Khu di tích căn cứ Trung ương Cục miền Nam - “thủ đô kháng chiến” giữa rừng già, đến Núi Bà Đen linh thiêng và Tòa Thánh Cao Đài. Một chuyến đi đan xen giữa ký ức hào hùng và đời sống tâm linh, để có thêm một khoảng lặng, thêm sự trân trọng quá khứ và thêm niềm tin bình an cho năm mới.

Lắng nghe lịch sử “thì thầm” giữa rừng già
Khu di tích căn cứ Trung ương Cục miền Nam nằm sâu trong rừng già ở Tây Ninh, gần biên giới với Campuchia. Con đường dẫn vào Khu di tích uốn lượn giữa những tán rừng xanh thẳm. Không gian tĩnh lặng đến lạ. Gió khẽ lay những hàng cây, nắng lọc qua từng kẽ lá, rơi xuống nền đất, gợi một cảm giác vừa bình yên, vừa trang nghiêm. Ở một nơi tưởng chừng bình yên như vậy, hơn nửa thế kỷ trước đã diễn ra những cuộc họp mang tầm vóc quyết định vận mệnh dân tộc, những quyết sách chiến lược làm nên Đại thắng mùa Xuân 1975.
Nơi đây gắn liền với những kỳ tích “vang bóng một thời” của các đồng chí lãnh đạo cao cấp của Trung ương Cục miền Nam đã đi vào huyền thoại như: Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh, Nguyễn Văn Linh, Võ Văn Kiệt... trong những năm kháng chiến.
Trong hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ, miền Đông Nam Bộ nói chung, Tây Ninh nói riêng là địa bàn chiến lược quan trọng. Khu căn cứ địa Bắc Tây Ninh là địa bàn của cơ quan đầu não cách mạng miền Nam trong một thời gian dài và trực tiếp chỉ đạo, lãnh đạo cách mạng miền Nam cho đến ngày miền Nam giải phóng. Các đồng chí Nguyễn Văn Linh, Võ Văn Kiệt, Nguyễn Chí Thanh, Lê Duẩn, Phạm Hùng… đã từng lãnh đạo, chỉ huy các cuộc kháng chiến của Trung ương Cục miền Nam ngay tại căn cứ này.
Tại đây, những cụm từ “đi không dấu, nấu không khói, nói không tiếng” và “không có tiếng gà gáy, không tiếng khóc trẻ em, không lọt ánh sáng đèn ban đêm”… đều trở thành hiệu lệnh nghiêm khắc của căn cứ.
Đồng hành cùng đoàn chúng tôi là chị Nguyễn Thị Thúy Vy, một nữ hướng dẫn viên trẻ của Khu di tích. Giọng nói nhỏ nhẹ, mộc mạc, nhưng càng nghe càng thấy lắng. Vy kể, mình về công tác tại đây đã gần 4 năm, trước đó làm việc ở Hội đồng nhân dân tỉnh, rồi được điều động về Khu di tích. “Thâm niên thì chưa nhiều, nhưng càng làm càng thấy thương, thấy gắn bó”, ánh mắt cô hướng dẫn viên trẻ ánh lên sự xúc động.
Theo lời chị Vy kể, khách tham quan đông nhất là những dịp lễ lớn như Ngày 30/4, 1/5, rồi tháng 12 - khi học sinh, bộ đội về nguồn, về với lịch sử. Có những ngày, bãi xe chật kín, từng đoàn người nối nhau vào rừng. Nhưng điều khiến Vy nhớ nhất không phải là những con số, mà là những gương mặt. Đó là những cựu chiến binh, những người đã từng sống, chiến đấu, thậm chí đổ máu ở chính mảnh đất này.
“Có cụ yếu lắm, phải ngồi xe lăn, con cháu đẩy vào từng điểm. Mệt nhưng các cụ vẫn nhất quyết đòi vào, để nhìn lại nơi xưa, để gặp lại ký ức, gặp lại đồng đội… Nhiều người mất cả chân, tay, nhiều người kể về những đồng đội đã nằm lại. Nghe mà xót xa lắm chị ơi. Nhưng cũng chính các cụ lại động viên tụi em phải cố gắng, phải giữ gìn, phát huy giá trị của hòa bình”, Vy kể, giọng rưng rưng. Tôi chợt thấy cổ họng mình nghèn nghẹn.

Rồi chị Vy kể cho chúng tôi nghe câu chuyện về sự sáng tạo trong gian khó của những người làm công tác hậu cần năm xưa. Ông Phạm Văn Xô, Trưởng ban Hậu cần lúc bấy giờ đã nghĩ ra cách xây kho bảo quản gạo bằng vách đất, lợp tôn, bên ngoài phủ lá trung quân để ngụy trang. Trong kho, đặt những ngọn đèn măng-sông cháy liên tục, tỏa nhiệt ổn định, triệt tiêu độ ẩm, giúp gạo giữ được lâu ngày giữa rừng sâu ẩm thấp. Một sáng kiến tài tình, thể hiện trí tuệ và bản lĩnh của con người Việt Nam trong chiến tranh. “Các cụ ngày xưa đâu có học hành bài bản nhiều như bây giờ, nhưng khi vào việc nước, việc dân thì nghĩ ra được những cách rất hay, rất khoa học”, Vy nói.
Trung ương Cục miền Nam không chỉ là một di tích. Đó là một biểu tượng của ý chí, của niềm tin và hy sinh. Đó là một lời nhắc nhở lặng lẽ mà sâu sắc: Để có mùa xuân hôm nay, đã có biết bao mùa xuân của thế hệ trước gửi lại nơi rừng sâu, đất đỏ.
“Khoảng lặng” bình yên
Rời Khu di tích căn cứ Trung ương Cục miền Nam, hành trình về nguồn của chúng tôi tiếp tục với Núi Bà Đen - “nóc nhà Nam Bộ” với độ cao 986m. Đây là ngọn núi linh thiêng đã đi vào tâm thức bao thế hệ người dân Tây Ninh và cả miền Đông Nam Bộ. Từ xa, Núi Bà Đen hiện lên sừng sững giữa đồng bằng, mây trắng bao quanh đỉnh, vừa hùng vĩ, vừa trầm mặc.
Cáp treo đưa chúng tôi lướt qua những triền núi xanh thẫm. Dưới kia, rừng cây trải dài, những con đường nhỏ uốn lượn, dòng người hành hương như những chấm nhỏ đang chậm rãi tìm về chốn tâm linh. Trên cao, gió lồng lộng thổi, trời gần, những đám mây trôi ngang hững hờ trước mặt, mang theo cảm giác khoáng đạt, nhẹ nhõm. May mắn được đứng trước tượng Phật Bà Tây Bổ Đà Sơn uy nghi giữa mây trời, chúng tôi gửi gắm những ước nguyện bình an cho gia đình, cho một năm mới sắp sang.
Từ đỉnh Núi Bà Đen phóng tầm mắt xuống, cả vùng đất Tây Ninh hiện ra mênh mang như một bức tranh rộng mở. Hồ Dầu Tiếng lấp lánh dưới nắng, những cánh đồng trải dài mờ ảo trong làn sương mỏng, những mái nhà bé nhỏ thu lại như những chấm li ti giữa không gian bao la.
Trong hành trình ấy, một khoảnh khắc cũng là cơ duyên may mắn, đã khiến lòng tôi thực sự lắng lại là khi được chiêm bái xá lợi Đức Phật Thích Ca tại Núi Bà Đen. Không còn tiếng nói cười, không còn vội vã, chỉ còn những bước chân nhẹ và những ánh mắt thành kính hướng về bảo vật thiêng liêng - kết tinh của trí tuệ, từ bi và giác ngộ. Đứng trước xá lợi, chúng tôi bỗng thấy mọi ồn ào của một năm dài dường như lắng xuống. Những lo toan, bộn bề công việc, những áp lực vô hình của đời sống hiện đại chợt trở nên nhỏ bé…
Rời Núi Bà Đen, chúng tôi về Tòa Thánh Cao Đài - một công trình tiêu biểu của đạo Cao Đài, được một vị phối sư dẫn đi tham quan, giảng giải đôi điều về giáo lý của đạo, của kiến trúc Tòa Thánh. Điểm đặc trưng của tín ngưỡng này là chọn lọc và kết hợp giáo lý của những tôn giáo khác, hướng con người tu dưỡng bản thân, tu luyện thiện tính trong đời sống hàng ngày. Và điều này cũng thể hiện qua kiến trúc của Tòa Thánh Tây Ninh khi kết hợp phong cách của nhiều tôn giáo, tín ngưỡng.
Ấn tượng đầu tiên của tôi là màu sắc. Tòa thánh phủ những gam màu tươi sáng, hòa phối khéo đến mức dù đứng dưới nắng, tổng thể vẫn không chói. Những đường nét trang trí dày đặc, tinh xảo, nhưng nhìn kỹ lại không hề rối; ngược lại, chúng tạo cảm giác trật tự, cân bằng, như thể mọi chi tiết đều “có chỗ của mình”. Từ cửa vào đến các dãy hành lang, từng mảng tường, từng họa tiết đều như mang một lớp ý nghĩa, khiến người ta không chỉ ngắm mà còn muốn lặng lẽ quan sát, muốn hiểu thêm.

Bước vào chính điện, không khí lập tức đổi khác: trang nghiêm, tĩnh tại, như có một “lằn ranh” vô hình tách khỏi những ồn ào bên ngoài. Trần nhà, những bức tường hoạ tiết, những hàng cột được chạm trổ vô cùng tinh tế, công phu, tạo cảm giác vừa uy nghi, vừa thanh thoát. Phần nền của Tòa Thánh được chia làm 9 cấp, còn được gọi là “cửu phẩm thần tiên”. Mỗi bậc này là biểu tượng cho một cấp phẩm mà con người có thể đạt được.
Ở giữa Tòa Thánh là một quả cầu lớn. Đây là hình tượng đại diện cho vũ trụ bao la và thế giới quan của đạo Cao Đài. Và rồi ánh nhìn của tôi dừng lại ở biểu tượng con mắt Thiên Nhãn - điểm nhấn nằm ở trung tâm, chạm khắc tinh xảo, được xem là biểu tượng cho sự minh tuệ và hào quang của đạo Cao Đài.
Tôi để ý thấy ở Tòa Thánh, người ta không chỉ đến để “xem” một công trình kiến trúc nổi tiếng, mà đến để tìm một khoảng lặng. Có những gương mặt trẻ, có những cụ già, có người đi cùng gia đình, có người đi một mình. Mỗi người mang theo một câu chuyện riêng, một điều muốn cầu, hoặc đơn giản chỉ là muốn đặt lòng mình xuống một chỗ cho nhẹ. Và kỳ lạ là, trong không gian ấy, mọi khác biệt dường như đều được xếp lại sau lưng.
Rời Tây Ninh, cảm giác đọng lại trong chúng tôi là một Tây Ninh rất đa tầng: vừa hào hùng với lịch sử cách mạng, vừa khoáng đạt với núi rừng, lại vừa sâu lắng với đời sống tâm linh. Đi qua một thánh địa, người ta không tự nhiên “giỏi” lên hay “khác” đi ngay lập tức, nhưng chắc chắn sẽ mang theo một sự yên tĩnh nào đó - đủ để cuối năm nhìn lại và bước sang năm mới với lòng mình mềm hơn, sáng hơn.