Sửa Luật Nuôi con nuôi - hoàn thiện quy định pháp luật vì một hành trình trọn vẹn cho trẻ
(PLVN) - Dự thảo Luật Nuôi con nuôi (sửa đổi) được xây dựng nhằm thể chế hóa quan điểm về tăng cường chăm sóc, giáo dục và bảo vệ trẻ em; tăng cường phân cấp, phân quyền, cải cách thủ tục hành chính gắn với chuyển đổi số, tạo thuận lợi tối đa cho người dân; đồng thời khắc phục những tồn tại, hạn chế phát sinh trong thực tiễn thi hành Luật Nuôi con nuôi năm 2010. Xuyên suốt các nội dung sửa đổi là yêu cầu bảo đảm lợi ích tốt nhất của trẻ em và xây dựng một quy trình nuôi con nuôi chặt chẽ, phù hợp hơn với thực tiễn.
Hoàn thiện điều kiện, quy trình - đặt lợi ích tốt nhất của trẻ em ở vị trí trung tâm
Một trong những điểm đáng chú ý của dự thảo Luật Nuôi con nuôi (sửa đổi) là việc hoàn thiện các quy định về điều kiện, trình tự, thủ tục giải quyết nuôi con nuôi theo hướng bảo đảm tốt hơn quyền và lợi ích của trẻ em.
Trước hết, dự thảo quy định trẻ em được nhận làm con nuôi phải là trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt, trừ trường hợp nuôi con nuôi trong phạm vi gia đình. Quy định này nhằm bảo đảm việc nhận con nuôi thực sự hướng tới những trẻ em không có cơ hội được chăm sóc, nuôi dưỡng trong gia đình ruột thịt.
Cùng với đó, điều kiện đối với người nhận con nuôi được sửa đổi, bổ sung theo hướng bảo đảm trẻ em được tiếp nhận vào môi trường gia đình an toàn, lành mạnh.
Một điểm mới quan trọng khác là quy định về ghép trẻ. Dự thảo yêu cầu thực hiện ghép trẻ đối với cả nuôi con nuôi trong nước và nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài, trừ trường hợp nuôi con nuôi trong phạm vi gia đình. Việc ghép trẻ được thực hiện trên cơ sở trẻ phải đáp ứng điều kiện theo quy định của pháp luật; đối với trẻ bị bỏ rơi, phải được cơ quan công an xác minh trước khi ghép.
Đặc biệt, việc ghép trẻ không chỉ dựa trên điều kiện của người nhận con nuôi, mà phải đánh giá toàn diện điều kiện kinh tế, gia đình, xã hội, năng lực, nguyện vọng của người nhận con nuôi và đặc điểm, hoàn cảnh của trẻ. Cách tiếp cận này giúp việc lựa chọn gia đình cho trẻ được xem xét trên cơ sở sự phù hợp, thay vì chỉ dừng ở việc xác định các điều kiện pháp lý.
Việc hoàn thiện quy trình cũng gắn với yêu cầu phòng ngừa các hành vi tiêu cực. Dự thảo bổ sung quy định cấm sử dụng mạng viễn thông, mạng xã hội, nền tảng điện tử để môi giới, tìm kiếm, kết nối nuôi con nuôi trái pháp luật; đồng thời nghiêm cấm lợi dụng việc nuôi con nuôi để trục lợi, bóc lột sức lao động, xâm hại tình dục, bạo hành, mua bán trẻ em và các hành vi vi phạm pháp luật khác.
Bộ trưởng Hoàng Thanh Tùng: Việc sửa đổi Luật Nuôi con nuôi phải hướng tới xây dựng một khuôn khổ pháp lý hiện đại, đồng bộ, lấy trẻ em làm trung tâm và bảo đảm quyền trẻ em theo các chuẩn mực quốc tế.
Như vậy, mục tiêu của việc hoàn thiện điều kiện và quy trình không đơn thuần là bổ sung thêm một số khâu trong thủ tục giải quyết nuôi con nuôi, mà là tạo ra cơ chế để mỗi trường hợp nuôi con nuôi được xem xét một cách thận trọng, trên cơ sở quyền và lợi ích của trẻ em.
Đưa công tác xã hội vào quá trình nuôi con nuôi - tăng chiều sâu cho việc bảo vệ trẻ
Một điểm mới của dự thảo là bổ sung và làm rõ vai trò của công tác xã hội trong quá trình giải quyết nuôi con nuôi.
Theo dự thảo, người làm công tác xã hội phải có kiến thức pháp luật, được đào tạo về công tác xã hội, xã hội học hoặc tâm lý học và có kỹ năng giao tiếp với trẻ em. Người làm công tác xã hội có thể tham gia tư vấn, đánh giá, ghép trẻ, theo dõi và hỗ trợ sau khi nhận con nuôi; đồng thời có thể hỗ trợ việc tìm kiếm nguồn gốc của trẻ theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
Quy định này cho thấy việc giải quyết nuôi con nuôi không chỉ được nhìn nhận dưới góc độ một thủ tục hành chính. Những yếu tố liên quan đến đặc điểm, hoàn cảnh của trẻ, điều kiện gia đình và khả năng thích nghi của trẻ cũng cần được quan tâm trong quá trình giải quyết và sau khi việc nhận nuôi đã được xác lập.
Dự thảo đồng thời quy định trách nhiệm theo dõi tình hình phát triển của trẻ sau khi được giao nhận. Theo đó, trong thời gian 3 năm kể từ ngày giao nhận, định kỳ 6 tháng, cha mẹ nuôi có trách nhiệm báo cáo tình hình phát triển của trẻ theo quy định. Đối với trẻ em được nhận làm con nuôi trong nước, UBND cấp xã thực hiện việc kiểm tra, theo dõi và đánh giá; khi cần thiết có thể đề nghị cơ sở giáo dục và người làm công tác xã hội hỗ trợ trẻ hòa nhập.

Cách tiếp cận này góp phần khẳng định rằng trách nhiệm bảo vệ trẻ em không chỉ được đặt ra tại thời điểm quyết định việc nuôi con nuôi, mà còn tiếp tục trong quá trình trẻ sống và phát triển trong gia đình mới.
Cải cách thủ tục hành chính, tăng cường phân cấp - để pháp luật vận hành hiệu quả hơn
Cải cách thủ tục hành chính gắn với chuyển đổi số, tạo thuận lợi tối đa cho người dân và tăng cường phân cấp, phân quyền là những mục tiêu quan trọng của dự án Luật.
Dự thảo đồng thời xác định rõ hơn thẩm quyền giải quyết nuôi con nuôi trong bối cảnh tổ chức chính quyền địa phương 2 cấp.
Theo đó, UBND cấp xã quyết định việc nuôi con nuôi trong nước và việc nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài ở khu vực biên giới, trừ trường hợp thuộc thẩm quyền của cơ quan khác theo quy định. UBND cấp tỉnh quyết định việc nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài. Đối với việc nuôi con nuôi giữa công dân Việt Nam tạm trú ở nước ngoài, thẩm quyền được giao cho cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài theo quy định của dự thảo.
Việc phân định thẩm quyền theo hướng rõ ràng hơn gắn với yêu cầu tăng cường trách nhiệm quản lý nhà nước. Chính phủ thống nhất quản lý nhà nước về nuôi con nuôi; Bộ Tư pháp là cơ quan đầu mối giúp Chính phủ thực hiện quản lý nhà nước và là Cơ quan Trung ương về nuôi con nuôi theo Công ước La Hay năm 1993. Các bộ, ngành liên quan và UBND các cấp thực hiện trách nhiệm quản lý theo phạm vi được phân công.
Cùng với phân cấp, dự thảo tiếp tục hoàn thiện quy trình giải quyết nuôi con nuôi, từ tiếp nhận hồ sơ, đánh giá và xác nhận điều kiện, ghép trẻ, đánh giá, ra quyết định, đăng ký và giao nhận, đến chứng nhận theo quy định của pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế có liên quan. Qua đó, các khâu trong quá trình giải quyết được xác định rõ hơn về trình tự và trách nhiệm.
Định hướng cải cách thủ tục hành chính gắn với chuyển đổi số vì vậy cần được nhìn nhận trong tổng thể việc hoàn thiện quy trình và phương thức quản lý, thay vì chỉ đơn thuần là giảm giấy tờ. Mục tiêu cuối cùng vẫn là tạo thuận lợi cho người dân nhưng phải bảo đảm việc giải quyết nuôi con nuôi được thực hiện đúng pháp luật, công khai, chặt chẽ và vì lợi ích tốt nhất của trẻ.
Hoàn thiện pháp luật để một quyết định nuôi con nuôi trở thành khởi đầu bền vững
Nhìn tổng thể, những sửa đổi trong dự thảo Luật Nuôi con nuôi (sửa đổi) tập trung vào nhiều khâu của quá trình nuôi con nuôi: từ xác định trẻ em được nhận làm con nuôi, điều kiện của người nhận con nuôi, ghép trẻ, sự đồng ý của các bên, đến theo dõi sau khi giao nhận, hỗ trợ của công tác xã hội, hệ quả pháp lý và chấm dứt việc nuôi con nuôi.
Các quy định này được đặt trong một hệ thống nguyên tắc xuyên suốt, trong đó lợi ích tốt nhất của trẻ em được xác định là nguyên tắc hàng đầu; đồng thời ưu tiên gia đình ruột thịt, bảo đảm tính tự nguyện, bình đẳng, không phân biệt đối xử và chỉ giải quyết nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài khi không thể giải quyết việc nuôi con nuôi trong nước.
Điểm đáng chú ý của lần sửa đổi này vì thế không chỉ nằm ở từng quy định riêng lẻ, mà ở cách các quy định được kết nối thành một quá trình tương đối toàn diện: trẻ phải được xác định đúng đối tượng; người nhận con nuôi phải đáp ứng điều kiện; việc ghép trẻ phải được đánh giá trên cơ sở phù hợp; quá trình thực hiện phải được kiểm soát; sau khi nhận nuôi, trẻ tiếp tục được theo dõi và hỗ trợ khi cần thiết; đồng thời quyền được biết về nguồn gốc của trẻ cũng được pháp luật ghi nhận.
Từ đó, việc nuôi con nuôi được tiếp cận không chỉ như một thủ tục xác lập quan hệ cha mẹ và con, mà là một quá trình gắn với quyền, lợi ích, sự an toàn và sự phát triển lâu dài của trẻ em.
Đây cũng là điểm kết nối xuyên suốt của toàn bộ các nội dung sửa đổi: mỗi quyết định nuôi con nuôi phải hướng tới việc tạo lập cho trẻ một môi trường gia đình an toàn, ổn định và bền vững; đồng thời bảo đảm các quyền của trẻ trong suốt quá trình lớn lên.
Vì vậy, sửa Luật Nuôi con nuôi không chỉ là sửa những quy định đã bộc lộ hạn chế sau quá trình thi hành, mà còn là hoàn thiện hành lang pháp lý để hành trình của một đứa trẻ từ khi được xem xét cho làm con nuôi đến khi trưởng thành được bảo vệ đầy đủ hơn - bằng pháp luật, bằng trách nhiệm của các cơ quan có thẩm quyền và bằng sự đồng hành cần thiết của gia đình, xã hội.