Sửa đổi Luật Luật sư: Hoàn thiện cơ chế bảo vệ quyền hành nghề luật sư
(PLVN) - Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi) tiếp tục hoàn thiện nhóm quy định về bảo đảm quyền hành nghề luật sư theo hướng cụ thể hóa trách nhiệm của cơ quan, tổ chức liên quan, đồng thời siết chặt nghĩa vụ bảo mật và hành vi nghề nghiệp của luật sư. Đi kèm với đó là các quy định cấm cản trở hoạt động hành nghề, nhằm tạo hành lang pháp lý rõ ràng hơn cho hoạt động nghề nghiệp trong thực tiễn.
Củng cố cơ chế bảo đảm quyền hành nghề luật sư
Một trong những điểm nhấn quan trọng của dự thảo là việc luật hóa rõ hơn trách nhiệm bảo đảm quyền hành nghề luật sư của các cơ quan, tổ chức trong hệ thống.
Theo đó, cơ quan tiến hành tố tụng, các Bộ, ngành và tổ chức liên quan có trách nhiệm bảo đảm việc thực hiện quyền hành nghề của luật sư theo quy định của pháp luật, đồng thời hỗ trợ phát triển nghề luật sư trong thực tiễn. Việc kết nối, chia sẻ dữ liệu thuộc phạm vi quản lý cũng được đặt ra như một yêu cầu nhằm nâng cao hiệu quả phối hợp và tạo điều kiện cho hoạt động nghề nghiệp.
Ở góc độ quyền của luật sư, dự thảo tiếp tục khẳng định nguyên tắc luật sư được pháp luật bảo đảm quyền hành nghề theo Hiến pháp, Luật Luật sư và pháp luật có liên quan. Đồng thời, quyền bảo mật thông tin trao đổi giữa luật sư và khách hàng được ghi nhận rõ hơn, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Điểm đáng chú ý là cách tiếp cận mới không chỉ dừng ở việc ghi nhận quyền, mà đồng thời thiết lập cơ chế trách nhiệm tương ứng của các chủ thể liên quan trong việc bảo đảm quyền đó được thực thi trên thực tế.
Song song với việc mở rộng và làm rõ quyền hành nghề, dự thảo Luật cũng quy định chặt chẽ hơn nghĩa vụ của luật sư trong quá trình hành nghề, đặc biệt là nghĩa vụ bảo mật thông tin.
Luật sư không được tiết lộ bí mật thông tin về vụ việc, khách hàng mà mình biết được trong khi hành nghề, trừ trường hợp được khách hàng đồng ý bằng văn bản hoặc pháp luật có quy định khác. Đồng thời, luật sư không được sử dụng thông tin nghề nghiệp vào mục đích xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức; không được sử dụng thông tin khách hàng để gây bất lợi cho chính khách hàng trong các vụ việc khác. Quy định này thể hiện rõ nguyên tắc cốt lõi của nghề luật sư là bảo vệ niềm tin và tính bảo mật trong quan hệ giữa luật sư và khách hàng, đồng thời ngăn ngừa nguy cơ lạm dụng thông tin nghề nghiệp.
Ở chiều ngược lại, dự thảo cũng bổ sung nhóm hành vi bị nghiêm cấm đối với các cá nhân, cơ quan, tổ chức nhằm bảo vệ hoạt động hành nghề luật sư. Theo đó, nghiêm cấm hành vi từ chối, trì hoãn, ngăn cản hoặc gây khó khăn trái pháp luật trong việc thực hiện quyền của luật sư khi tham gia tố tụng hoặc đại diện bảo vệ quyền lợi cho khách hàng; can thiệp trái pháp luật vào hoạt động tư vấn pháp luật hoặc cung cấp dịch vụ pháp lý; gây áp lực, đe dọa, hoặc tác động làm ảnh hưởng đến tính độc lập, khách quan trong hoạt động nghề nghiệp.
Đặc biệt, dự thảo bổ sung quy định nghiêm cấm hành vi xúc phạm danh dự, nhân phẩm hoặc đe dọa, gây tổn hại đến luật sư và người thân trong quá trình hành nghề. Các hành vi vi phạm tùy theo tính chất, mức độ có thể bị xử lý kỷ luật, xử phạt vi phạm hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự; đồng thời nếu gây thiệt hại thì phải bồi thường theo quy định pháp luật.
Cân bằng giữa bảo vệ quyền hành nghề và kỷ luật nghề nghiệp
Điểm đáng chú ý trong thiết kế chính sách của dự thảo là cách tiếp cận cân bằng giữa hai yếu tố: bảo vệ quyền hành nghề và tăng cường kỷ luật nghề nghiệp. Một mặt, dự thảo Luật mở rộng và làm rõ cơ chế bảo đảm quyền hành nghề, tạo điều kiện để luật sư thực hiện chức năng bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức một cách đầy đủ hơn. Mặt khác, đề cao nghề nghiệp, đặc biệt là nghĩa vụ bảo mật và trách nhiệm sử dụng thông tin đúng mục đích.
Cách tiếp cận này cho thấy xu hướng không chỉ “trao quyền” mà còn “thiết lập giới hạn trách nhiệm tương ứng”, nhằm bảo đảm hoạt động hành nghề luật sư diễn ra trong khuôn khổ minh bạch, an toàn và có kiểm soát.
Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi) đang từng bước hoàn thiện khung pháp lý về bảo đảm quyền hành nghề theo hướng rõ ràng hơn về trách nhiệm của các chủ thể liên quan, đồng thời tăng cường kỷ luật nghề nghiệp của luật sư. Định hướng này sẽ được cụ thể hóa trong các văn bản hướng dẫn thi hành Luật, Điều lệ Liên đoàn Luật sư Việt Nam, Quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp của luật sư… Việc vừa củng cố cơ chế bảo vệ quyền hành nghề, vừa tăng cường nghĩa vụ bảo mật và hành vi ứng xử nghề nghiệp cho thấy định hướng xuyên suốt là xây dựng một môi trường hành nghề minh bạch, an toàn và có trách nhiệm, phù hợp với yêu cầu phát triển nghề luật sư trong giai đoạn mới.