Phó Trưởng THADS tỉnh Gia Lai Phan Đình Hưng: Kinh nghiệm gỡ “nút thắt” để bản án được thực thi
(PLVN) - Có những bản án khi tuyên xong tưởng như mọi việc đã rõ, nhưng đến giai đoạn thi hành lại phát sinh nhiều “nút thắt” như tài sản trên giấy không khớp thực địa, ranh giới đất thay đổi, đương sự không hợp tác... Với ông Phan Đình Hưng, Phó Trưởng Thi hành án dân sự (THADS) tỉnh Gia Lai, cái khó của nghề là làm sao để Chấp hành viên vừa thi hành đúng bản án, vừa tháo gỡ được những vướng mắc rất đời nhằm đưa bản án đi đến cùng.
Khi bản án vướng vào “nút thắt” đất đai
Ông Phan Đình Hưng tốt nghiệp Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh năm 1999. Sau 5 năm công tác tại Sở Tư pháp tỉnh Gia Lai, ông chuyển sang lĩnh vực THADS. Quãng thời gian gắn bó với ngành Tư pháp giúp ông Hưng có thêm nền tảng pháp lý và kinh nghiệm tiếp xúc với người dân; còn thực tiễn thi hành án cho ông thấy một điều rõ hơn: Bản án của toà chỉ thật sự có ý nghĩa khi được tổ chức thi hành nghiêm túc, đúng trình tự và thấu đáo với đời sống.
Ở cương vị lãnh đạo THADS tỉnh Gia Lai, ông Hưng thường nhìn mỗi hồ sơ không chỉ bằng các điều khoản pháp luật, mà còn bằng yêu cầu rất cụ thể của công việc: xác định đúng tài sản, đúng người, đúng nghĩa vụ; tìm cho ra điểm nghẽn; lựa chọn cách xử lý phù hợp; kiên trì vận động nhưng khi cần thiết phải kiên quyết tổ chức thi hành. Theo ông, một vụ việc thành công không chỉ là có biên bản kết thúc, mà là quyền lợi hợp pháp của các bên được bảo đảm, trật tự tại cơ sở được giữ vững, khiếu nại phát sinh được hạn chế thấp nhất.
Trong số các loại tài sản phải xử lý khi THADS ở Gia Lai, đất đai luôn là nhóm tài sản đặt ra nhiều yêu cầu thận trọng. Địa bàn rộng, quá trình quản lý đất đai qua nhiều thời kỳ, hồ sơ địa chính có nơi chưa thật đồng bộ, hiện trạng sử dụng đất biến động qua chuyển nhượng, thế chấp, tách thửa, hợp thửa… khiến nhiều bản án khi đưa ra thi hành không thể chỉ căn cứ vào giấy tờ là xong.

Ông Hưng kể, có vụ việc giấy chứng nhận quyền sử dụng đất thể hiện một diện tích, nhưng khi Chấp hành viên xuống xác minh hiện trạng thì diện tích thực tế lại thừa hoặc thiếu. Có trường hợp ranh giới giữa các hộ dân bị chồng lấn, mốc giới thay đổi qua thời gian; có trường hợp người dân sử dụng đất theo lối quen thuộc nhiều năm nhưng giấy tờ lại thể hiện một cách khác. Nếu không xác minh kỹ, một bước kê biên hoặc xử lý tài sản có thể kéo theo khiếu nại, làm chậm quá trình thi hành án, thậm chí ảnh hưởng quyền lợi hợp pháp của người có liên quan.
Đặc biệt, có những tình huống phức tạp hơn: một lô đất nhưng phát sinh hai giấy chứng nhận; chủ tài sản dùng giấy tờ để thế chấp tại các tổ chức tín dụng khác nhau; hoặc hồ sơ thể hiện có tài sản nhưng xuống thực địa lại không xác định được vị trí đúng như giấy tờ. Đây chính là những “nút thắt” mà Chấp hành viên phải tháo gỡ trước khi tính đến các bước tiếp theo. Nếu nóng vội, bản án có thể được đẩy đi nhanh trên giấy, nhưng lại không bền vững trong thực tế.
Với những hồ sơ như vậy, vai trò của Chấp hành viên không chỉ là lập biên bản xác minh. Chấp hành viên phải trực tiếp xuống hiện trường, đối chiếu bản án với hồ sơ địa chính, làm việc với chính quyền cơ sở, cơ quan đăng ký đất đai, tổ chức tín dụng, người được thi hành án, người phải thi hành án và các hộ liền kề. Có vụ việc phải đi lại nhiều lần, nghe nhiều nguồn thông tin, rà từng mốc giới, từng giấy tờ cũ, từng lời trình bày để xác định đúng tài sản có thể xử lý.
Ông Hưng cho rằng, trong các vụ việc liên quan đến đất đai, Chấp hành viên càng phải bình tĩnh. Cái cần trước hết là làm rõ tài sản nào thuộc diện thi hành án; hiện trạng tài sản ra sao; có tranh chấp, chồng lấn hay quyền lợi của bên thứ ba không; việc xử lý tài sản có bảo đảm đúng trình tự và có khả năng thi hành trên thực tế hay không. Chỉ khi những “nút thắt” pháp lý và thực địa được nhận diện đầy đủ, cơ quan THADS mới có cơ sở vận động đương sự hoặc tổ chức các bước cưỡng chế, xử lý tài sản theo quy định.
Ở đây, sự kiên trì có ý nghĩa rất lớn. Có trường hợp sau nhiều lần xác minh, đối thoại, giải thích, đương sự hiểu được quyền và nghĩa vụ của mình, chấp nhận phối hợp để xử lý tài sản hoặc thực hiện nghĩa vụ. Cũng có vụ việc buộc phải đi đến biện pháp mạnh hơn. Nhưng dù vận động hay cưỡng chế, điểm chung vẫn là Chấp hành viên phải làm chắc từng bước, bởi mỗi sai sót nhỏ trong THADS đều có thể trở thành một vướng mắc lớn về sau.
Theo ông Hưng, kết quả quan trọng nhất của quá trình ấy là bản án không bị “treo” trong hồ sơ. Khi tài sản được xác định đúng, quyền lợi các bên được làm rõ, phương án xử lý có căn cứ, bản án mới có đường đi đến đích. Đó cũng là lúc người dân nhìn thấy pháp luật không chỉ dừng lại ở phán quyết của tòa, mà được tổ chức thực hiện bằng trách nhiệm và sự cẩn trọng của cơ quan thi hành án.
Cuộc cưỡng chế kéo dài đến 11 giờ đêm và nỗi day dứt ở lại
Trong những vụ việc trực tiếp tham gia chỉ đạo, phối hợp, có một cuộc cưỡng chế giao nhà cho người mua trúng đấu giá đến nay vẫn là ký ức khó quên với ông Hưng. Cái khó của vụ việc không chỉ nằm ở việc phải bàn giao một tài sản đã được xử lý theo đúng trình tự pháp luật, mà còn ở tình huống thực tế nhạy cảm: Trong căn nhà phải giao có hai vợ chồng cùng bốn con nhỏ sinh sống; đương sự không hợp tác, có biểu hiện chống đối quyết liệt và sử dụng xăng, thuốc sâu để gây áp lực với lực lượng làm nhiệm vụ.

Tình huống đặt Chấp hành viên và cơ quan THADS trước nhiều áp lực cùng lúc. Nếu chậm tổ chức thi hành, quyền lợi hợp pháp của người mua trúng đấu giá tiếp tục bị ảnh hưởng, bản án có hiệu lực pháp luật chưa thể đi đến cùng. Nhưng nếu xử lý nóng vội, thiếu phương án bảo đảm an toàn, chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể dẫn đến hậu quả khó lường cho đương sự, trẻ nhỏ trong nhà, lực lượng tham gia cưỡng chế và người dân xung quanh.
Vì vậy, cuộc cưỡng chế không thể tiến hành theo cách đơn giản là đọc quyết định rồi tổ chức bàn giao tài sản. Trước khi thực hiện, cơ quan THADS phải nhiều lần vận động, giải thích quyền và nghĩa vụ của các bên; phối hợp với chính quyền địa phương, lực lượng chức năng xây dựng phương án bảo vệ hiện trường, kiểm soát nguy cơ cháy nổ, ngăn chặn việc sử dụng hóa chất độc hại, đồng thời kiên trì thuyết phục để hạn chế thấp nhất va chạm.
Trong suốt quá trình đó, yêu cầu đặt ra với Chấp hành viên không chỉ là làm đúng trình tự, thủ tục, mà còn phải giữ được sự bình tĩnh, lựa chọn thời điểm và cách tiếp cận phù hợp để vừa thi hành được bản án, vừa bảo đảm an toàn cho con người. Từng lời nói, từng bước tiếp cận, từng động tác của lực lượng tham gia đều phải được cân nhắc, bởi trong một không gian có trẻ nhỏ và đương sự đang kích động, sự vội vàng có thể làm tình hình thêm phức tạp.
Chính những nút thắt ấy khiến cuộc cưỡng chế kéo dài từ 8 giờ sáng đến 11 giờ đêm mới hoàn tất. Sau nhiều giờ vận động, phối hợp và xử lý tình huống, căn nhà được bàn giao cho người mua trúng đấu giá, quyền lợi hợp pháp của người được thi hành án được bảo đảm. Tuy nhiên, điều còn đọng lại với ông Hưng và những người tham gia hôm ấy không chỉ là kết quả thi hành xong một bản án, mà là hình ảnh bốn đứa trẻ thu dọn sách vở, cặp sách rời khỏi mái nhà của mình.
Ông Hưng gọi đó là một “vết sẹo” nghề nghiệp. Bởi trong vụ việc ấy, pháp luật đã được thực thi, tài sản đã được bàn giao, nhưng người làm nghề vẫn không thể xem đó chỉ là một thủ tục hoàn tất. Cái đáng nhớ nhất là cách Chấp hành viên và các lực lượng tham gia phải đi giữa hai yêu cầu tưởng như đối nghịch: kiên quyết bảo vệ hiệu lực của bản án, đồng thời phải giữ an toàn, sự nhân văn và hạn chế thấp nhất tổn thương cho những người liên quan.
Nhìn lại vụ việc, ông Hưng cho rằng thành công không nằm ở việc cưỡng chế đã hoàn tất sau nhiều giờ căng thẳng mà ở chỗ cơ quan thi hành án đã triển khai đúng trình tự, chuẩn bị kỹ phương án, kiên trì vận động, phối hợp chặt chẽ và không để tình huống vượt khỏi tầm kiểm soát. Đó cũng là bài học rất rõ: Nghề THADS không chỉ là tổ chức một quyết định pháp luật, mà là quá trình tháo gỡ từng nút thắt cụ thể để bản án được thi hành trọn vẹn, an toàn và thấu đáo với đời sống.
Từ những hồ sơ đất đai rối rắm đến những vụ bàn giao tài sản nhiều áp lực, ông Phan Đình Hưng đúc kết rằng người làm công tác THADS phải giữ ba điều: chắc nghiệp vụ, vững bản lĩnh và khéo dân vận. Chắc nghiệp vụ để không sai trong từng bước. Vững bản lĩnh để không lùi trước áp lực, khiếu nại, chống đối. Khéo dân vận để mỗi quyết định thi hành án không trở thành sự áp đặt lạnh lùng, mà là quá trình thuyết phục người dân chấp hành pháp luật.
Với những đồng nghiệp trẻ, điều ông muốn gửi gắm là đừng xem THADS chỉ là phần việc sau cùng của một bản án. Đó là khâu quyết định để bản án có hiệu lực trong đời sống. Mỗi hồ sơ đều có số phận của con người phía sau; mỗi “nút thắt” được tháo gỡ đúng cách là thêm một lần niềm tin của người dân vào pháp luật được củng cố.
Bởi vậy, sau mỗi vụ việc thi hành án thành công, dấu ấn còn lại không chỉ là tài sản đã được bàn giao hay nghĩa vụ đã được thực hiện. Dấu ấn ấy còn nằm ở sự tận tụy của Chấp hành viên, ở những cuộc vận động bền bỉ, ở sự phối hợp chặt chẽ với cơ sở và ở bản lĩnh đi đến cùng để công lý không dừng lại trên giấy.