Những đứa trẻ từng xuất chúng
Thành phố không hỏi người ta đã từng là ai. Thành phố chỉ hỏi: Hôm nay bạn bán được gì? Một căn hộ. Một mảnh đất. Một giấc mơ.
An học được điều đó vào năm thứ hai sau khi ra trường, khi cô bắt đầu làm sale bất động sản. Ngày còn đi học, An chưa bao giờ nghĩ mình sẽ làm công việc này. An từng là cô học trò giỏi Văn nhất lớp. Bài viết của cô thường được thầy giáo đọc trước lớp, đôi khi còn được giữ lại làm “bài mẫu”. Người ta nói An có chữ, có cảm, có tương lai. Cùng với Nam - cậu bạn ngồi bàn bên, giỏi Toán, ít nói, luôn giải xong bài trước cả lớp - An được xếp vào nhóm “những đứa trẻ xuất chúng”. Cái danh ấy theo họ suốt những năm cấp ba, nhẹ lúc đầu, rồi nặng dần, đến khi trở thành một thứ vô hình nhưng đè lên vai. Nhưng ở tuổi mười bảy, mười tám, họ chưa gọi đó là áp lực. Họ gọi đó là tương lai.
Tương lai khi ấy hiện ra rất cụ thể, không phải bằng những con số hay chức danh, mà bằng những hình ảnh giản dị và đẹp đẽ. Họ tin rằng nếu học đủ giỏi, đi đủ xa, thì cuộc sống sau này sẽ tự khắc trở nên tử tế hơn, rộng rãi hơn.
Gần nhà An, cứ mỗi dịp Tết, gia đình anh Tuấn - chị Thu từ thành phố lại về. Họ về bằng ô tô, thường là chiều hai chín. Xe dừng trước cổng nhà ông bà, bụi đường còn vương trên thân xe sáng bóng. Người chồng cao, mặc áo khoác sẫm màu, nói năng nhỏ nhẹ. Người vợ gọn gàng, tóc cắt ngắn, luôn mỉm cười. Hai đứa con ăn mặc đẹp, ngoan, lúc nào cũng ríu rít bên bố mẹ. Họ không ồn ào, không khoe khoang. Nhưng cả xóm đều để ý. Buổi tối, đèn nhà họ sáng sớm. Qua cửa sổ, có thể thấy bốn người ngồi ăn cùng nhau, nói chuyện chậm rãi, thi thoảng bật cười. Không ai cáu gắt. Không ai vội vàng.
An thường đứng ngoài ngõ, nhìn vào. Nam đứng cạnh, không nói gì.
Họ không ghen tị. Chỉ là trong lòng bỗng xuất hiện một hình dung rất cụ thể về “sau này”. Rằng ở thành phố, người ta có thể sống như thế: đủ đầy, tử tế, yêu thương nhau một cách bình thản.
An nói rất khẽ:
- Sau này, nếu mình sống được như vậy thì tốt nhỉ.
Nam gật đầu.
Từ khoảnh khắc đó, thành phố trong trí tưởng tượng của họ không còn là nơi chen chúc và mưu sinh, mà là nơi những gia đình đẹp đẽ trở về mỗi mùa Tết, mang theo ánh sáng và cảm giác yên tâm.
Thế rồi, ngày nhận giấy báo trúng tuyển đại học ở Hà Nội cũng đến, An và Nam ngồi bên bờ sông quê, nói về tương lai bằng giọng rất chắc. Họ tin rằng chỉ cần đủ giỏi, đủ cố gắng, cuộc đời sẽ không nỡ đối xử tệ.
Những năm đại học, Nam và An học rất tốt. Bảng điểm của họ luôn nằm trong nhóm đầu, đủ để mỗi kỳ nhận học bổng, đủ để thầy cô yên tâm, đủ để bố mẹ ở quê tự hào. Trên giảng đường, họ được gọi tên bằng giọng tin tưởng, như thể phía trước đã có sẵn một con đường rộng. Nhưng với Nam và An, những tờ giấy khen chỉ mang lại một cảm giác rất nhỏ và rất ngắn.
Phòng của Nam nằm trong một con ngõ nhỏ, sát khu xưởng cũ. Phòng của An ở cách đó gần hai cây số, tầng hai của một dãy nhà trọ đã cũ. Cả hai đều chật, đều ẩm, đều phải tính toán từng khoản chi tiêu nhỏ.
Chiều nào tan học, nếu không phải đi làm thêm, họ cũng ghé phòng nhau. Có khi An mang sang nồi canh nấu vội, Nam mang qua mấy quả trứng luộc. Họ ăn trên chiếc bàn thấp, ngồi bệt xuống sàn, vừa ăn vừa kể chuyện trong ngày. Mỗi người có một không gian riêng, nhưng lúc nào cũng để sẵn một chỗ cho người kia. Cuối tháng, khi tiền gần cạn, họ đạp xe ra hồ, mua hai cốc trà đá, ngồi nhìn người qua lại. Nam nói về những công việc anh sẽ làm sau này, An kể về cuốn sách mình muốn viết. Những giấc mơ khi ấy không cần nhiều tiền, chỉ cần có người chịu nghe. Có những hôm mưa to, An không về kịp, ngủ lại phòng Nam. Hai người nằm hai mép giường, không chạm vào nhau, nghe mưa gõ trên mái tôn, nói chuyện đến khuya. Căn phòng chật chội bỗng trở nên rộng rãi lạ thường.
Thời sinh viên trôi qua rất nhanh.
Ra trường, Nam xin được việc trong một công ty kỹ thuật. Không đúng mơ ước, nhưng còn chấp nhận được. An thì chật vật hơn. Cô gửi hồ sơ nhiều nơi, bị từ chối nhiều lần. Có chỗ phỏng vấn xong, người ta nhìn bảng điểm rồi nói:
- Em học giỏi, nhưng công việc này cần người có kinh nghiệm.
Kinh nghiệm - một từ nghe quen đến mức An không còn thấy sợ.
Cuối cùng, An nhận lời vào làm sale bất động sản cho một sàn môi giới. Công việc không cần viết, không cần suy nghĩ sâu. Chỉ cần nói đủ hay, cười đủ lâu và không được phép mệt.
Ngày đầu đi làm, trưởng nhóm nói:
- Ở đây không có khái niệm “cố gắng”. Chỉ có “bán được” và “không bán được”.
An gật đầu.
Cô học cách mặc váy ôm, đi giày cao gót, tập cười trước gương. Học thuộc những câu giới thiệu căn hộ như học thuộc lòng một bài văn, nhưng không được phép thêm cảm xúc.
Những ngày đầu, An còn thấy mình như đang đóng vai. Cô gọi điện cho khách hàng bằng giọng nhẹ nhàng, lịch sự, rồi bị cúp máy giữa chừng. Có người quát vào điện thoại: - Đừng gọi nữa!
An cười xin lỗi, cúp máy, rồi ngồi im nhìn màn hình một lúc lâu.
Buổi trưa, cô ăn cơm hộp trong phòng nghỉ, nghe đồng nghiệp bàn chuyện doanh số, thưởng, xe, nhà. Không ai hỏi nhau hôm nay có mệt không.
Buổi tối, An về phòng trọ, tháo giày, nằm ngửa nhìn trần nhà. Cô bắt đầu mất ngủ. Không phải vì công việc quá nặng, mà vì mỗi ngày trôi qua, An cảm thấy mình đang rời xa một người nào đó rất quen - chính mình của ngày xưa.
Nam vẫn ở bên An, ít nhất là lúc đầu. Anh nghe cô kể về những cuộc gọi bị từ chối, những lần dẫn khách đi xem nhà rồi mất hút. Nam không giỏi an ủi, nhưng anh luôn có mặt. Những bữa cơm muộn, những tối ngồi im bên nhau, không cần nói gì. Nhưng thành phố không cho người ta nhiều thời gian để ngồi im.
Nam bận hơn. An cũng vậy. Họ mệt theo những cách khác nhau.
Có những tối, An về rất muộn, mùi nước hoa lạ còn vương trên áo. Nam không hỏi. Anh tin An. Nhưng trong lòng, một khoảng cách vô hình bắt đầu hình thành - không phải vì ghen, mà vì không hiểu. An thì nghĩ: Nếu mình nói ra, anh có giúp được gì không? Cô bắt đầu giữ lại.
Một ngày, An chốt được hợp đồng đầu tiên.
Căn hộ được bán. Tiền hoa hồng đủ để cô trả tiền nhà ba tháng. Đồng nghiệp vỗ tay, trưởng nhóm khen trước phòng. An cười. Cười rất tươi. Tối đó, An và Nam đi ăn mừng. Nam nâng ly, nói: - Anh biết là em làm được. An gật đầu. Nhưng khi về đến nhà, cô vào nhà vệ sinh, đóng cửa, ngồi xuống sàn và khóc.
Cô không hiểu vì sao mình khóc. Cô chỉ biết, lần đầu tiên trong đời, cô kiếm được tiền bằng cách thuyết phục người khác mua một giấc mơ mà chính cô không tin.
Công việc dần nuốt An. Cô học cách nói dối vừa đủ. Cách cười ngay cả khi trong lòng trống rỗng. Cách đứng trong những căn hộ mẫu sáng trưng, nói về “không gian sống lý tưởng”, trong khi bản thân cô sống trong một căn phòng trọ chưa đầy hai mươi mét vuông.
An không viết nữa. Những cuốn sổ tay cũ nằm im trong ngăn kéo. Có lần, cô mở ra, đọc lại một đoạn văn mình viết năm mười tám tuổi, rồi gấp lại rất nhanh, như sợ bị phát hiện. An bắt đầu hoảng loạn. Có những buổi sáng, cô đứng trước gương rất lâu, nhìn người phụ nữ mặc váy công sở, trang điểm chỉn chu và không nhận ra mình.
Biến cố xảy ra vào một buổi chiều mưa. An dẫn một cặp vợ chồng trẻ đi xem nhà. Họ hỏi rất nhiều. An trả lời trơn tru. Khi xuống hầm gửi xe, người chồng đột nhiên quay lại, nhìn thẳng vào An: - Em có thực sự tin căn nhà này đáng giá số tiền đó không? Câu hỏi rất nhẹ. Không gay gắt. Không mỉa mai.
Nhưng An đứng chết lặng.
Trong vài giây, tất cả những câu trả lời đã học thuộc biến mất. An nhìn người đàn ông ấy, rồi nhìn người phụ nữ đang nắm tay chồng, ánh mắt đầy hy vọng. An không nói được gì.
Cô nghe thấy giọng mình, rất khẽ:
- Nếu là em… em sẽ suy nghĩ thêm.
Cặp vợ chồng im lặng. Họ cảm ơn rồi đi.
Hợp đồng mất.
Trưởng nhóm gọi An vào phòng, giọng lạnh: - Em không hợp với nghề này.
An gật đầu. Không cãi.
Tối đó, An ngất xỉu trên sàn phòng trọ.
Trong bệnh viện, An tỉnh dậy, thấy Nam ngồi bên.
Bác sĩ nói cô bị rối loạn lo âu, suy nhược kéo dài. Không nguy hiểm, nhưng cần nghỉ ngơi.
Nam nắm tay An, rất chặt.
An nhìn trần nhà trắng, bỗng nói:
- Em mệt quá.
Chỉ ba chữ. Nhưng Nam thấy tay mình run lên.
Mẹ An từ quê lên. Bà không trách. Chỉ ngồi gọt táo, hỏi:
- Con có muốn về nhà một thời gian không?
An gật đầu.
Về quê, An ngủ rất nhiều.
Không ai gọi điện thúc doanh số. Không ai hỏi chỉ tiêu. Buổi sáng, An dậy muộn, nghe tiếng gà gáy. Chiều, cô ra bờ sông ngồi, nhìn nước trôi.
Một người đàn ông cùng xã hay ghé qua. Anh hiền, ít nói. Anh không hỏi An làm nghề gì, chỉ hỏi:
- Ở đây em có thấy dễ thở không?
An trả lời thật:
- Có.
Một buổi tối, An gọi cho Nam.
- Em không quay lại thành phố nữa.
Nam im lặng rất lâu.
- Em xin lỗi - An nói - Em không đủ sức để tiếp tục.
- Anh hiểu - Nam đáp và lần này, anh nói thật.
Vài tháng sau, Nam nhận được tin nhắn.
Em sắp lấy chồng.
Nam đọc đi đọc lại, rồi tắt máy.
Anh không trách An. Anh chỉ thấy trống.
Thành phố vẫn quay.
Nam vẫn đi làm. Vẫn cố gắng. Vẫn giữ ước mơ, dù nó đã mòn đi nhiều cạnh sắc.
Có những buổi tối, Nam đứng giữa ban công, nhìn xuống dòng xe, nghĩ đến An - giờ có thể đang nấu cơm, nghe gió thổi qua hàng cau.
Họ từng là những đứa trẻ đã từng xuất chúng.
Giờ mỗi người đi một con đường khác.
Không ai thất bại hoàn toàn.
Cũng không ai thắng trọn vẹn.
Và thành phố, như mọi khi, không phán xét.