Muốn ra thế giới, Việt Nam phải làm chủ sản phẩm chiến lược
(PLVN) - Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ (KH&CN) Nguyễn Mạnh Hùng nhận định: Muốn đi ra thế giới, Việt Nam không thể chỉ dừng ở vai trò gia công hay tiếp nhận công nghệ, mà phải làm chủ những sản phẩm chiến lược, công nghệ lõi và giá trị tri thức do chính mình tạo ra...
Từ “Made in Viet Nam” đến “Make in Viet Nam”
Thông điệp “Make in Viet Nam” là một bước chuyển căn bản về tư duy phát triển. Nếu “Made in Viet Nam” nhấn mạnh khâu sản xuất trong nước, thì “Make in Viet Nam” đặt doanh nghiệp Việt vào vị trí trung tâm của toàn bộ chuỗi giá trị, từ nghiên cứu, thiết kế, làm chủ công nghệ, xây dựng sản phẩm đến tổ chức mô hình kinh doanh và dẫn dắt thị trường. Trong bối cảnh chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và cạnh tranh công nghệ toàn cầu ngày càng gay gắt, “Make in Viet Nam” trở thành lời hiệu triệu để doanh nghiệp Việt Nam bước lên nấc thang phát triển cao hơn, chủ động kiến tạo những ngành mới, không gian tăng trưởng mới cho nền kinh tế.
Ba thập kỷ qua, Tập đoàn Becamex là một minh chứng điển hình cho tư duy phát triển mang tinh thần “Make in Viet Nam”. Theo TS. Phạm Tuấn Anh, Giám đốc Công nghệ thông tin Tập đoàn Becamex, Tổng Giám đốc Công ty Viễn thông và Công ty Cổ phần Công nghệ và Truyền thông Việt Nam (VNTT), từ khoảng năm 2016, trước làn sóng Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và yêu cầu vượt qua bẫy thu nhập trung bình, Becamex đã chủ động nghiên cứu các xu hướng toàn cầu để tái định hình chiến lược phát triển. Hai trụ cột lớn được xác định là thông minh hóa và xanh hóa, hay chuyển đổi số và chuyển đổi xanh.
Becamex đã được lan tỏa thông qua các liên doanh như VSIP, hiện có mặt tại 13 tỉnh, thành và dự kiến mở rộng ra 20 địa phương trong 5 năm tới; Becamex trong lĩnh vực logistics - thương mại; VNTT trong viễn thông; hay các dự án hợp tác quốc tế về phát triển đô thị. Đây chính là biểu hiện sinh động của “Make in Viet Nam”: doanh nghiệp Việt làm chủ mô hình, công nghệ và tổ chức phát triển, rồi nhân rộng ra toàn quốc.
Nếu Becamex đại diện cho “Make in Viet Nam” trong không gian công nghiệp - đô thị - dịch vụ, thì FPT cho thấy tinh thần này trong lĩnh vực kinh tế số và trí tuệ nhân tạo. Theo ông Lê Hồng Việt, Tổng Giám đốc FPT Smart Cloud, AI đang trở thành yếu tố cạnh tranh cốt lõi, làm thay đổi bản chất của hàng hóa, máy móc, nhà máy, nguyên liệu và lao động.
Thực tiễn triển khai AI tại các trung tâm chăm sóc khách hàng của nhiều ngân hàng cho thấy, khi 70% khối lượng công việc được đảm nhiệm bởi các AI agent, năng suất lao động của mỗi nhân viên tăng gấp ba lần. Hay với chuỗi dược phẩm Long Châu, “người thầy AI” đồng hành cùng 20.000 trình dược viên đã giúp tăng 15% chất lượng và năng suất lao động chỉ sau thời gian ngắn. Những kết quả này cho thấy, AI không chỉ là công cụ hỗ trợ, mà đã trở thành “đòn bẩy năng suất” mang tính đột phá.
Từ góc nhìn đó, FPT theo đuổi tầm nhìn làm chủ AI cho Việt Nam thông qua nền tảng AI Factory, một “nhà máy số” cung cấp năng lực tính toán, mô hình AI và dịch vụ cho mọi tầng lớp, từ nhân viên nghiệp vụ, lập trình viên đến nhà nghiên cứu. Việc phát triển 43 dịch vụ AI cho thuê, hỗ trợ hơn 15.000 nhà phát triển trên toàn cầu, xây dựng hơn 60 mô hình ngôn ngữ và tạo ra hàng nghìn tỷ token ứng dụng cho thấy doanh nghiệp Việt hoàn toàn có thể tham gia sâu vào chuỗi giá trị AI, dù không chạy đua xây dựng các mô hình siêu lớn.
Ở đây, “Make in Viet Nam” được thể hiện ở chỗ: làm chủ nền tảng, làm chủ dữ liệu, làm chủ cách thức ứng dụng AI cho những bài toán cụ thể của người Việt, doanh nghiệp Việt và thị trường Việt, từ đó từng bước vươn ra khu vực và thế giới.
Để “Make in Viet Nam” không chỉ là khẩu hiệu, hạ tầng số và công nghệ lõi đóng vai trò quyết định. Viettel với vai trò doanh nghiệp viễn thông - công nghệ hàng đầu, đang cho thấy cách doanh nghiệp Việt chủ động xây dựng nền móng này. Việc hoàn thành tắt sóng 2G, 3G; phủ sóng 5G đến 70% dân số; triển khai gần 30.000 trạm 5G; đưa tốc độ internet di động và cố định của Việt Nam vào nhóm dẫn đầu thế giới không chỉ là thành tựu kỹ thuật, mà còn mở ra không gian mới cho kinh tế số, dịch vụ số và các sản phẩm “Make in Viet Nam” dựa trên dữ liệu và kết nối băng rộng.
Song song đó, hệ thống trung tâm dữ liệu quy mô lớn, hợp tác với NVIDIA để phát triển hạ tầng tính toán AI, cùng mục tiêu làm chủ thiết kế - sản xuất chip và xây dựng nhà máy bán dẫn công nghệ cao cho thấy Viettel đang từng bước tham gia sâu vào chuỗi giá trị công nghệ cao toàn cầu. Đây là nền tảng để Việt Nam không chỉ tiêu thụ công nghệ, mà còn tạo ra công nghệ, sản phẩm và giải pháp mang dấu ấn Việt Nam.
Khi sản phẩm Việt bước vào chuỗi giá trị tri thức
Bộ trưởng Nguyễn Mạnh Hùng khẳng định, chủ động công nghệ là điều kiện tiên quyết để Việt Nam phát triển bền vững và vươn ra thế giới. Tuy nhiên, chủ động công nghệ không đồng nghĩa với việc đầu tư dàn trải vào mọi lĩnh vực công nghệ lõi. Thay vào đó, Việt Nam đang lựa chọn chiến lược phát triển công nghệ dựa trên việc giải quyết các bài toán thực tiễn của đời sống, của xã hội và của quản lý nhà nước bằng sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh sáng tạo.
Thông qua việc giải quyết các bài toán cụ thể, doanh nghiệp vừa tạo ra giá trị cho xã hội, vừa hình thành doanh thu và nguồn lực tài chính để tái đầu tư cho nghiên cứu và đổi mới sáng tạo. Quan trọng hơn, chính từ thực tiễn triển khai đó, doanh nghiệp có thể xác định rõ công nghệ lõi nào cần làm chủ, công nghệ nào có thể hợp tác hoặc mua ngoài, tránh đầu tư kém hiệu quả. Cách tiếp cận này giúp công nghệ không bị tách rời khỏi thị trường, đồng thời giúp sản phẩm Việt từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, không chỉ ở khâu sản xuất, mà cả ở khâu thiết kế, vận hành và sáng tạo giải pháp.

Điều đó thể hiện tư duy rõ ràng: con đường để làm chủ công nghệ không phải bằng nghiên cứu thuần túy, mà thông qua việc làm chủ những sản phẩm cụ thể, giải quyết những bài toán thực tiễn. “Muốn đi ra thế giới, trước hết phải làm chủ sản phẩm chiến lược và công nghệ lõi”, Bộ trưởng nhấn mạnh. Công nghệ chỉ thực sự có ý nghĩa khi được kết tinh thành sản phẩm, dịch vụ, giải pháp tạo ra giá trị cho xã hội và thị trường.
Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, Bộ trưởng cho rằng Việt Nam cần tập trung vào các sản phẩm và công nghệ chuyên biệt, phục vụ những nhu cầu đặc thù như quản lý giao thông thông minh, giám sát đô thị, an ninh - an toàn, quản trị hạ tầng, hay các lĩnh vực gắn với điều kiện phát triển và quản lý riêng của Việt Nam và khu vực. Đây chính là “cửa phát triển” của doanh nghiệp Việt, khi các giải pháp đại trà, phổ quát đã có những tập đoàn công nghệ toàn cầu nắm giữ ưu thế vượt trội.
Lựa chọn đi vào các bài toán chuyên biệt không chỉ giúp doanh nghiệp tránh đối đầu trực diện với các “ông lớn” công nghệ, mà còn tạo ra không gian để tích lũy tri thức, dữ liệu và kinh nghiệm - những yếu tố cốt lõi của chuỗi giá trị tri thức. Người Việt Nam vốn nhanh nhạy, linh hoạt, phù hợp với tư duy thiết kế, cải tiến liên tục và thích ứng nhanh với thay đổi. Đây là lợi thế để doanh nghiệp Việt đi theo con đường chuyên biệt hóa và khác biệt hóa, tạo ra chỗ đứng riêng thay vì cạnh tranh bằng quy mô hay vốn đầu tư. Làm chủ sản phẩm chiến lược, công nghệ lõi và dữ liệu nội bộ chính là chìa khóa để doanh nghiệp công nghệ Việt Nam tạo bứt phá, vươn ra thị trường toàn cầu và đóng góp thiết thực cho sự phát triển bền vững của đất nước.
Trong giai đoạn 2026 - 2030, khi kinh tế số ngày càng đóng vai trò chủ đạo, xuất khẩu số sẽ là một trong những trụ cột quan trọng giúp Việt Nam nâng cao vị thế trong ASEAN. Với sự chung tay giữa Nhà nước và doanh nghiệp, sản phẩm Việt, thương hiệu Việt và câu chuyện Việt hoàn toàn có thể chinh phục thị trường khu vực và vươn xa hơn trên bản đồ kinh tế số toàn cầu.