Minh bạch quản trị khí hậu từ hoạt động kiểm kê phát thải

Minh bạch quản trị khí hậu từ hoạt động kiểm kê phát thải
Kiểm kê khí nhà kính không nên chỉ dừng ở việc thống kê lượng phát thải nhằm đáp ứng nghĩa vụ báo cáo. (Nguồn: VGP)

(PLVN) - Trong tiến trình thực hiện cam kết phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050, minh bạch thông tin không chỉ là yêu cầu về báo cáo mà còn là nền tảng để nâng cao hiệu quả quản lý phát thải khí nhà kính, phân bổ nguồn lực và hoạch định chính sách.

Hoàn thiện nền tảng dữ liệu cho quản trị phát thải khí nhà kính

Thực hiện mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính đòi hỏi trước hết là khả năng xác định chính xác lượng phát thải, theo dõi tiến độ và đánh giá hiệu quả của từng biện pháp giảm nhẹ, bảo đảm theo Khung minh bạch tăng cường (ETF) tại Điều 13 Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu. Đối với Việt Nam, việc hoàn thiện hệ thống kiểm kê khí nhà kính và đo đạc, báo cáo, thẩm định (MRV) cũng đồng thời có ý nghĩa quan trọng trong quá trình thực hiện đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC). Khi dữ liệu được thu thập, chuẩn hóa và kiểm chứng theo phương pháp thống nhất, các cơ quan quản lý mới có đủ cơ sở đánh giá mức độ thực hiện cam kết, xác định trách nhiệm và điều chỉnh chính sách phù hợp với thực tiễn.

Trong bối cảnh đó, Dự án “Nâng cao năng lực quản lý dữ liệu và thông tin báo cáo phù hợp với yêu cầu Khung minh bạch tăng cường của Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu” (CBIT) đã góp phần củng cố nền tảng kỹ thuật cho hệ thống minh bạch khí hậu quốc gia. Dự án do Quỹ Môi trường Toàn cầu (GEF) tài trợ thông qua Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP), với tổng vốn viện trợ không hoàn lại gần 2 triệu USD, được triển khai từ tháng 4/2022 đến tháng 10/2026, với Cục Biến đổi khí hậu (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) là cơ quan thực hiện.

Sau hơn bốn năm, dự án đã hỗ trợ rà soát các yêu cầu quốc tế, đánh giá hệ thống thu thập dữ liệu, đề xuất bổ sung chỉ tiêu thống kê và xây dựng lộ trình hoàn thiện kiểm kê khí nhà kính quốc gia. Các quy trình, hướng dẫn kỹ thuật về kiểm kê và MRV cũng được xây dựng cho một số lĩnh vực như đánh bắt hải sản xa bờ, công trình xây dựng, sản xuất xi măng và trồng trọt.

Đáng chú ý, việc phát triển công cụ kiểm kê, số hóa biểu mẫu báo cáo và xây dựng phần mềm theo dõi thực hiện NDC tạo tiền đề chuyển đổi phương thức quản lý dữ liệu khí hậu từ tổng hợp thủ công sang quản lý trên nền tảng số. Khi được hoàn thiện và đưa vào vận hành chính thức, các công cụ này có thể hỗ trợ kết nối thông tin giữa các cấp quản lý, hạn chế thiếu nhất quán trong báo cáo và nâng cao khả năng kiểm tra, đối chiếu dữ liệu.

Ý nghĩa của việc chuẩn hóa dữ liệu càng thể hiện rõ qua hoạt động thí điểm kiểm kê khí nhà kính cấp tỉnh tại Quảng Ninh với kỳ kiểm kê năm 2025. Theo kết quả ban đầu, tổng lượng phát thải của địa phương, trước khi trừ lượng hấp thụ, ước tính khoảng 74,4 triệu tấn CO2tương đương; riêng lĩnh vực năng lượng cố định chiếm khoảng 90,14%. Cơ cấu này cho thấy vai trò đặc biệt quan trọng của lĩnh vực năng lượng trong việc xác định các ưu tiên giảm phát thải tại địa phương.

Từ kết quả kiểm kê đến đề xuất các giải pháp giai đoạn 2027 - 2030 cho thấy, cần tập trung vào hiệu quả sử dụng năng lượng, phát triển năng lượng tái tạo, giảm tỷ lệ trong sản xuất xi măng, điện hóa giao thông và cải thiện quản lý chất thải. Đồng thời, kiểm kê khí nhà kính không nên chỉ dừng ở việc thống kê lượng phát thải nhằm đáp ứng nghĩa vụ báo cáo. Quan trọng hơn, dữ liệu phải trở thành căn cứ để lựa chọn chính sách, xác định lĩnh vực ưu tiên và đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn lực.

Từ minh bạch tài chính khí hậu đến nâng cao hiệu quả thực thi chính sách

Bên cạnh kiểm kê phát thải, minh bạch nguồn lực tài chính là một cấu phần quan trọng của quản trị khí hậu. Nếu dữ liệu phát thải giúp xác định những lĩnh vực cần ưu tiên hành động thì thông tin tài chính cho phép theo dõi nguồn lực được huy động, phân bổ và sử dụng như thế nào để thực hiện các mục tiêu đó.

Trong khuôn khổ CBIT, các bộ biểu mẫu theo dõi tài chính khí hậu, sổ tay hướng dẫn theo dõi đầu tư công cho biến đổi khí hậu có lồng ghép yếu tố giới và tài liệu đào tạo đã được xây dựng. Phương pháp theo dõi nguồn lực tài chính cũng được thí điểm trong lĩnh vực nông nghiệp. Những công cụ này góp phần tạo cơ sở kỹ thuật để chuẩn hóa thông tin về tài chính khí hậu. Tuy nhiên, để phát huy hiệu quả lâu dài, việc theo dõi nguồn lực cần từng bước gắn với kết quả thực hiện các hoạt động ứng phó biến đổi khí hậu, qua đó hỗ trợ đánh giá hiệu quả đầu tư và trách nhiệm sử dụng ngân sách.

Một yêu cầu quan trọng khác là bảo đảm khả năng kết nối giữa các hệ thống, thống nhất phương pháp thu thập, cập nhật thông tin và phân định rõ trách nhiệm của các cơ quan liên quan. Cùng với công cụ kỹ thuật, năng lực con người đóng vai trò quyết định. Theo thống kê của dự án, các hoạt động đào tạo của dự án đã thu hút gần 820 lượt cán bộ, chuyên gia từ các Bộ, ngành, địa phương và doanh nghiệp, góp phần phát triển đội ngũ chuyên môn và tăng cường khả năng áp dụng các hướng dẫn, công cụ kỹ thuật trong thực tiễn.

“Những kết quả đạt được của dự án CBIT là rất đáng ghi nhận, tạo nguồn dữ liệu đầu vào cực kỳ quan trọng giúp các Bộ, ngành và địa phương tiếp tục hoàn thiện khung chính sách quản lý nhà nước các cấp về biến đổi khí hậu trong thời gian tới”, ông Bùi Đức Hiếu, Phó Cục trưởng Cục Biến đổi khí hậu, Bộ Nông nghiệp và Môi trường.

“Ý nghĩa của Dự án CBIT không chỉ nằm ở những hỗ trợ kỹ thuật cụ thể, mà còn ở những đóng góp nhằm củng cố nền tảng thể chế, phương pháp luận, công cụ và năng lực kỹ thuật, giúp Việt Nam từng bước hoàn thiện hệ thống minh bạch khí hậu quốc gia, đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của Thỏa thuận Paris”, ông Vũ Thái Trường, Trưởng Ban Biến đổi khí hậu và Môi trường, UNDP Việt Nam.

Đỗ Trang