Mazda5 2008 – Gọn gàng và tươi mới

(AutoNet)- Phiên bản Mazda5 2008 mang một dáng vẻ mới so với đàn anh 2006, và tất nhiên cũng thêm nhiều tiện ích tiên tiến hơn.

Mazda5 2008 – Gọn gàng và tươi mớiKhoảng hai năm trước đây, Mazda đã quyết định xây dựng một hình ảnh mới, sắc nét hơn, đặc trưng hơn. Kết quả là Mazda5, một mẫu xe micro-minivan đa dụng đã ra đời. Mazda5 đã thực sự tạo được dấu ấn tốt đẹp đối với người tiêu dùng và cả giới chuyên gia.

2.jpg

Phiên bản Mazda5 2008 mang một dáng vẻ mới so với đàn anh 2006, và tất nhiên cũng thêm nhiều tiện ích tiên tiến hơn. Đội ngũ thiết kế của Mazda đã làm mới Mazda5 với những thay đổi của lưới tản nhiệt, đèn pha và đèn sau. Ngoài ra, phiên bản 2008 sẽ có thêm sự lựa chọn về màu sắc cho khách hàng bao gồm các màu như Copper Red, Golden Sand, Stormy Blue, Sunlight Silver, và Crystal White Pearl. Mazda5 năm nay xuất hiện với vẻ ngoài gọn gàng và khỏe khoắn hơn.

3.jpg

Nội thất của xe cũng có nhiều cải tiến ở táplô điều khiển, cần gạt và cụm đồng hồ phát quang. Hàng ghế thứ hai được trang bị hệ thống quạt gió và thiết bị điều khiển riêng. Mazda vẫn trung thành với thiết kế 2+2+2, bỏ bớt một chỗ ngồi để thêm không gian cho mỗi hành khách. Thiết kế ghế ngồi kiểu Theater giúp cho tất cả các vị trí đều có tầm nhìn tốt. Hàng ghế thứ ba được thiết kế dạng trượt 50/50 còn hàng ghế thứ hai có thể gập lại giúp diện tích chứa đồ tăng lên gấp đôi (1,25 m3) với 4 hành khách.

5.jpg

Những đặc tính nổi trội về thiết kế của Mazda5 vẫn được duy trì. Ví dụ như thiết kế của trượt ở hai bên tạo sự thoải mái tối đa khi lên xuống xe. Cửa nâng phía sau xe có hai mức nâng, một mức dành cho người có chiều cao trung bình và một mức cho những người “chân dài”.

4.jpg

An toàn là mục tiêu ưu tiên hàng đầu của đội ngũ thiết kế Mazda5. Tất cả sáu vị trí trên xe đều được  trang bị dây lưng an toàn 3 điểm. Hệ thống túi khí được bố trí dọc theo thân xe. Ngoài ra, hàng ghế trước còn được bảo vệ bởi túi khí tiêu chuẩn được tính toán kỹ lưỡng với các thông số như trọng lượng lái xe, khoảng cách từ táp lô điều khiển, mức độ nghiêm trọng của va chạm. Hàng ghế sau được trang bị khóa trẻ em.

7.jpg

Động cơ của Mazda5 vẫn là động cơ 4 xy lanh thẳng hàng dung tích 2,3 lít quen thuộc của Mazda. Tuy nhiên, đáng tiếc là với phiên bản 2008, công suất động cơ lại một lần nữa bị hạ xuống còn 153 mã lực. Tuy nhiên, điều này vẫn không ảnh hưởng tới hiệu suất tiết kiệm nhiên liệu của xe. Với hộp số sàn 5 cấp, xe có mức tiêu thụ nhiên liệu là 0,11 lít/km trong thành phố và 0,08 lít/km trên đường cao tốc. Còn với hộp số tự động 5 cấp, thông số này thấp hơn một chút. Tự trọng của xe vẫn được duy trì ở mức khá khiêm tốn 1.550 kg so với những mẫu xe cùng dòng. Trong những tình huống khẩn cấp, các khách hàng của Mazda5 vẫn có thể yên tâm với hệ thống chống bó cứng phanh và hệ thống phân phối lực phanh điện tử giúp cân bằng xe. Đồng thời hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp sẽ tăng lực phanh tối đa khi cần dừng khẩn cấp. Tất cả các phiên bản của Mazda5 2008 đều được trang bị bộ lazăng 432 mm và hệ thống giám sát áp suất lốp mới.

6.jpg

Tùy chọn tiêu chuẩn dành cho Mazda5 2008 bao gồm hệ thống kiểm soát hành trình, thiết bị quạt gió cho hàng ghế thứ hai, ngăn chứa đồ dưới hàng ghế thứ hai, bàn gấp dành cho hàng ghế thứ hai, hệ thống giám sát áp suất lốp, hệ thống túi khí tiêu chuẩn, dàn âm thanh với 6 loa …. Danh mục các phụ kiện bao gồm hệ thống Radio vệ tinh Sirius miễn phí thuê bao 6 tháng, dàn DVD, gương chiếu hậu với compa và Homelink.

9.jpg

Lựa chọn phiên bản Grand Touring, khách hàng sẽ cảm thấy thực sự thoải mái với ghế ngồi bọc da , gắn thiết bị sưởi, hệ thống điện thoại, cần gạt nước cảm biến, gương được trang bị hệ thống sưởi và đèn pha HID tự động. Ngoài ra, khách hàng có thể lựa chọn thêm tùy chọn hệ thống định vị vệ tinh tích hợp DVD kích hoạt bằng giọng nói.

Khách hàng của Mazda5 2008 sẽ được hỗ trợ kỹ thuật 24/24, bảo hành tổng thể 3 năm hoặc 58.000 km. Động cơ được bảo hành 5 năm hoặc 96.500 km. Bắt đầu với mức giá 17.995 USD cho phiên bản Sport và 22.515 USD cho Grand Touring, Mazda5 vẫn là một trong những mục tiêu tìm kiếm của đại đa số khách hàng bởi chất lượng và mức giá hợp lý.

  • L.D.P

Bảng thông số kỹ thuật:

Dài x rộng x cao (mm) 4.610 x 1.755 x 1.631
Chiều dài cơ sở (mm) 2.751
Tự trọng (kg) 1.550 – 1.576
Động cơ 2.3 lít DOHC 16 van I-4
Hộp số Số sàn 5 cấp; số tự động 5 cấp
Công suất (mã lực) 153
Mô-men xoắn (Nm) 200
Giá tham khảo (USD) 17.995 – 22.515