Luật sư công trong Nhà nước pháp quyền: Một chế định mới cần được nhận diện đúng

Luật sư công trong Nhà nước pháp quyền: Một chế định mới cần được nhận diện đúng

Chế định luật sư công được Quốc hội thông qua thí điểm là một bước đi đáng chú ý. Đây không đơn thuần là việc bổ sung thêm một chức danh nghề nghiệp, mà là sự thử nghiệm một mô hình pháp lý mới: đưa năng lực luật sư chuyên nghiệp vào khu vực công, nhưng vẫn đặt trong khuôn khổ kỷ luật công vụ, trách nhiệm nhà nước và chuẩn mực nghề nghiệp luật sư.

Luật sư Lê Thành Kính - Giám đốc Cty Luật TNHH Lê Nguyễn 
Luật sư Lê Thành Kính - Giám đốc Cty Luật TNHH Lê Nguyễn 

Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, một trong những yêu cầu quan trọng là nâng cao chất lượng pháp lý của hoạt động công quyền. Nhà nước không chỉ cần ban hành pháp luật đúng, mà còn phải tổ chức thi hành pháp luật đúng, phòng ngừa rủi ro pháp lý trong quản trị công, hạn chế tranh chấp, khiếu kiện, sai sót trong ban hành quyết định hành chính, ký kết hợp đồng công, triển khai dự án đầu tư công, dự án kinh tế - xã hội và tham gia tranh chấp trong nước, quốc tế.

Trong bối cảnh đó, chế định luật sư công được Quốc hội thông qua thí điểm là một bước đi đáng chú ý. Đây không đơn thuần là việc bổ sung thêm một chức danh nghề nghiệp, mà là sự thử nghiệm một mô hình pháp lý mới: đưa năng lực luật sư chuyên nghiệp vào khu vực công, nhưng vẫn đặt trong khuôn khổ kỷ luật công vụ, trách nhiệm nhà nước và chuẩn mực nghề nghiệp luật sư.

Luật sư công là ai?

Theo nội dung Nghị quyết thí điểm đã được Quốc hội thông qua, luật sư công là người đang thuộc khu vực công hoặc khu vực doanh nghiệp nhà nước, bao gồm: cán bộ, công chức, viên chức, sĩ quan Quân đội nhân dân, sĩ quan Công an nhân dân, người làm việc trong doanh nghiệp nhà nước, nếu đáp ứng đủ điều kiện, tiêu chuẩn theo quy định.

Nói một cách dễ hiểu, luật sư công không phải là luật sư hành nghề tự do trong văn phòng luật sư hay công ty luật. Họ cũng không phải là “trợ giúp viên pháp lý” theo nghĩa truyền thống. Luật sư công là người có năng lực nghề nghiệp tương đương luật sư, nhưng làm việc trong cơ quan nhà nước, lực lượng vũ trang hoặc doanh nghiệp nhà nước, để thực hiện các nhiệm vụ pháp lý phục vụ lợi ích công, lợi ích nhà nước hoặc lợi ích của cơ quan, tổ chức được giao.

Nghị quyết đặt ra các tiêu chuẩn khá cao: người trở thành luật sư công phải có tư tưởng chính trị vững vàng, đạo đức nghề nghiệp trong sáng, liêm chính; có đủ tiêu chuẩn luật sư theo Luật Luật sư; và có ít nhất 5 năm kinh nghiệm làm việc thường xuyên, trực tiếp trong lĩnh vực pháp luật hoặc có kinh nghiệm tranh tụng, tư vấn pháp luật, giải quyết vụ việc pháp lý phức tạp.

Điểm đáng chú ý là Quốc hội không thiết kế luật sư công như một dạng “cán bộ pháp chế thông thường”, mà yêu cầu họ phải đạt chuẩn nghề nghiệp của luật sư. Điều này cho thấy mục tiêu của chế định không phải chỉ là bổ sung nhân sự pháp lý, mà là nâng cấp chất lượng xử lý công việc pháp lý trong khu vực công theo hướng chuyên nghiệp, tranh tụng được, tư vấn được và chịu trách nhiệm nghề nghiệp rõ ràng.

Những việc cần làm của Luật sư công:

Phạm vi công việc của luật sư công được xác định theo hướng tập trung vào các nhóm nhiệm vụ có tính phức tạp cao, bao gồm: tư vấn, đại diện và tham gia tố tụng, giải quyết tranh chấp trong nước và quốc tế; tư vấn pháp lý trong quá trình xây dựng, triển khai các dự án kinh tế - xã hội; tham gia giải quyết các vụ việc khiếu nại, tố cáo phức tạp, kéo dài; và thực hiện các công việc pháp lý khác theo quy định.

Như vậy, có thể hình dung luật sư công giữ vai trò như một “luật sư nội bộ cấp cao” trong khu vực công. Họ không chỉ xử lý văn bản, rà soát hồ sơ, mà còn có thể tham gia vào các tranh chấp, đại diện pháp lý, hỗ trợ cơ quan nhà nước trong những vụ việc có rủi ro pháp lý lớn, kể cả tranh chấp quốc tế.

Luật sư công bảo vệ lợi ích nhà nước trong các quan hệ pháp luật phức tạp 
Luật sư công bảo vệ lợi ích nhà nước trong các quan hệ pháp luật phức tạp 

Về mặt học thuật, đây là điểm khác biệt cơ bản giữa luật sư công và bộ phận pháp chế truyền thống. Pháp chế cơ quan thường thiên về kiểm tra tính hợp pháp của văn bản, thủ tục, quy trình. Luật sư công, nếu được thiết kế đúng, sẽ có thêm năng lực chiến lược: đánh giá rủi ro, tham gia tranh tụng, thiết kế phương án pháp lý, bảo vệ lợi ích nhà nước trong các quan hệ pháp luật phức tạp.

Những điểm khác giữa Luật sư công với luật sư tư, trợ giúp viên pháp lý và cán bộ pháp chế :

Cần phân biệt rõ bốn chủ thể này.

Thứ nhất, luật sư tư là luật sư hành nghề trong tổ chức hành nghề luật sư, cung cấp dịch vụ pháp lý cho khách hàng theo hợp đồng dịch vụ pháp lý. Quan hệ giữa luật sư tư và khách hàng là quan hệ dịch vụ nghề nghiệp.

Thứ hai, trợ giúp viên pháp lý là người thực hiện trợ giúp pháp lý cho nhóm đối tượng được pháp luật bảo vệ, thường gắn với người nghèo, người yếu thế, người thuộc diện chính sách. Mục tiêu chính của trợ giúp pháp lý là bảo đảm quyền tiếp cận công lý cho người không có điều kiện tự bảo vệ mình.

Thứ ba, cán bộ pháp chế là người làm công tác pháp lý trong cơ quan, tổ chức, thường thực hiện nhiệm vụ tham mưu pháp luật, rà soát văn bản, kiểm tra quy trình, góp ý hợp đồng, văn bản hành chính.

Thứ tư, luật sư công là một thiết chế lai ghép giữa năng lực nghề nghiệp luật sư và trách nhiệm công vụ. Nghị quyết đã nhấn mạnh yêu cầu xác định ranh giới chức năng, bảo đảm hoạt động của luật sư công không trùng lặp với hoạt động trợ giúp pháp lý hoặc công tác pháp chế của cơ quan, tổ chức.

Đây là điểm rất quan trọng. Nếu ranh giới này không được làm rõ, luật sư công có thể bị hiểu sai thành “cán bộ pháp chế có tên gọi mới”, hoặc “luật sư nhà nước” làm thay công việc của luật sư tư. Ngược lại, nếu được tổ chức hợp lý, luật sư công có thể trở thành lực lượng pháp lý chuyên sâu giúp Nhà nước xử lý các vụ việc phức tạp, nhất là các tranh chấp có yếu tố đầu tư, hợp đồng công, đất đai, tài chính công, dự án lớn, khiếu nại kéo dài hoặc tranh chấp quốc tế.

Ý nghĩa của chế định luật sư công:

Về mặt thể chế, luật sư công có ít nhất bốn ý nghĩa.

Một là, nâng cao năng lực pháp lý của khu vực công. Trong thực tiễn, nhiều tranh chấp lớn phát sinh không phải vì Nhà nước thiếu thẩm quyền, mà vì khâu chuẩn bị pháp lý ban đầu chưa đủ chặt chẽ. Một quyết định hành chính, một điều khoản hợp đồng, một văn bản cam kết, một cách hiểu về thẩm quyền nếu không được đánh giá đúng từ đầu có thể dẫn tới hậu quả pháp lý rất lớn về sau.

Hai là, phòng ngừa rủi ro pháp lý thay vì chỉ xử lý hậu quả. Luật sư công, với vai trò cố vấn thường xuyên, có thể tham gia từ giai đoạn chuẩn bị chính sách, thiết kế dự án, đàm phán, soạn thảo, ký kết, thực hiện, cho đến khi phát sinh tranh chấp. Báo cáo giải trình của cơ quan trình dự thảo cũng nhấn mạnh bản chất luật sư công không chỉ xử lý từng vụ việc mà còn đóng vai trò cố vấn pháp lý thường xuyên cho cơ quan, đơn vị. 

Ba là, tăng cường chất lượng đại diện pháp lý của Nhà nước trong tranh chấp. Khi Nhà nước, bộ, ngành, địa phương hoặc doanh nghiệp nhà nước tham gia tranh chấp trong nước hoặc quốc tế, yêu cầu đặt ra không chỉ là hiểu pháp luật, mà còn phải có kỹ năng tranh tụng, xây dựng hồ sơ chứng cứ, chiến lược tố tụng và khả năng phối hợp với luật sư bên ngoài. Luật sư công có thể đóng vai trò cầu nối giữa cơ quan nhà nước và đội ngũ luật sư độc lập.

Bốn là, góp phần chuyên nghiệp hóa nền công vụ pháp lý. Khi người làm công tác pháp lý trong khu vực công được yêu cầu đáp ứng chuẩn luật sư, tuân thủ quy tắc đạo đức nghề nghiệp luật sư, chịu trách nhiệm trước pháp luật và trước cơ quan sử dụng, thì chất lượng tư vấn pháp lý công có cơ hội được nâng lên một cấp độ mới.

Luật sư công và những vấn đề cần tiếp tục làm rõ:

Dù có ý nghĩa tích cực, chế định luật sư công cũng đặt ra nhiều vấn đề cần được nghiên cứu cẩn trọng.

Trước hết là vấn đề độc lập nghề nghiệp. Luật sư, dù là luật sư tư hay luật sư công, đều cần một mức độ độc lập nhất định khi đưa ra ý kiến pháp lý. Nếu luật sư công hoàn toàn phụ thuộc vào mệnh lệnh hành chính, ý kiến pháp lý có thể bị hành chính hóa. Khi đó, danh xưng “luật sư” sẽ mất đi bản chất nghề nghiệp.

Tiếp theo là vấn đề xung đột vai trò. Một người vừa là cán bộ, công chức, sĩ quan, người trong doanh nghiệp nhà nước, vừa là luật sư công, thì khi tham gia vụ việc liên quan đến cơ quan tố tụng, cơ quan quản lý hoặc doanh nghiệp nhà nước khác, cần có cơ chế kiểm soát xung đột lợi ích. Chính trong quá trình thảo luận, đã có ý kiến đại biểu lưu ý nguy cơ phát sinh tình huống luật sư công là cấp trên hoặc cấp dưới của thẩm phán, kiểm sát viên, điều tra viên. 

Vấn đề thứ ba là ranh giới với luật sư tư. Luật sư công không nên trở thành cơ chế thay thế luật sư độc lập trong các vụ việc mà Nhà nước cần thuê dịch vụ pháp lý chuyên nghiệp từ bên ngoài. Trong nhiều tranh chấp phức tạp, đặc biệt là trọng tài quốc tế hoặc tranh chấp đầu tư, việc sử dụng luật sư độc lập vẫn cần thiết để bảo đảm tính khách quan, chuyên môn hóa và kinh nghiệm quốc tế.

Vấn đề thứ tư là trách nhiệm nghề nghiệp. Nếu luật sư công tư vấn sai, tham gia tố tụng không đúng, gây thiệt hại hoặc làm phát sinh trách nhiệm pháp lý cho Nhà nước, thì cơ chế trách nhiệm sẽ được xác định thế nào: trách nhiệm công vụ, trách nhiệm nghề nghiệp luật sư, trách nhiệm kỷ luật, trách nhiệm bồi thường hay trách nhiệm cá nhân? Đây là nội dung cần được văn bản hướng dẫn quy định rõ.

Một số kiến nghị hoàn thiện:

Để chế định luật sư công không chỉ là một thử nghiệm hình thức, cần lưu ý một số điểm sau.

Thứ nhất, phải xác định rõ luật sư công là chức danh nghề nghiệp có tính độc lập chuyên môn, chứ không chỉ là một vị trí hành chính trong cơ quan. Ý kiến pháp lý của luật sư công cần được tôn trọng như ý kiến chuyên môn, kể cả khi ý kiến đó không thuận với mong muốn quản lý trước mắt.

Thứ hai, cần ban hành quy định cụ thể về xung đột lợi ích, bảo mật thông tin, trách nhiệm nghề nghiệp và quyền từ chối tham gia vụ việc trong trường hợp có căn cứ cho rằng việc tham gia đó ảnh hưởng đến tính khách quan, liêm chính hoặc vi phạm chuẩn mực nghề nghiệp.

Thứ ba, cần làm rõ cơ chế phối hợp giữa luật sư công và luật sư tư. Trong các vụ việc lớn, luật sư công có thể là đầu mối nội bộ, còn luật sư tư là chuyên gia độc lập bên ngoài. Hai lực lượng này không nên loại trừ nhau, mà nên bổ sung cho nhau.

Thứ tư, cần đánh giá thí điểm bằng các tiêu chí thực chất: số lượng rủi ro pháp lý được phòng ngừa, số vụ tranh chấp được xử lý hiệu quả, chất lượng tư vấn trong các dự án lớn, mức độ giảm khiếu kiện kéo dài, năng lực phối hợp với luật sư độc lập, và sự hài lòng của cơ quan sử dụng dịch vụ pháp lý công.

Kết luận:

Chế định luật sư công là một bước thử nghiệm đáng chú ý trong tiến trình chuyên nghiệp hóa hoạt động pháp lý của khu vực công ở Việt Nam. Bản chất của luật sư công không nằm ở chữ “công” theo nghĩa hành chính, mà ở việc sử dụng năng lực luật sư để phục vụ lợi ích công, phòng ngừa rủi ro pháp lý, bảo vệ lợi ích hợp pháp của Nhà nước và nâng cao chất lượng quản trị pháp quyền.

Tuy nhiên, thành công của chế định này phụ thuộc vào cách tổ chức thực hiện. Nếu luật sư công chỉ là một tên gọi mới cho bộ phận pháp chế cũ, chế định này sẽ khó tạo ra thay đổi thực chất. Nhưng nếu luật sư công được bảo đảm độc lập chuyên môn, có chuẩn nghề nghiệp rõ ràng, có cơ chế trách nhiệm minh bạch và được đặt đúng vị trí trong hệ thống pháp lý công, đây có thể là một thiết chế quan trọng giúp Nhà nước hành động thận trọng hơn, hợp pháp hơn và chuyên nghiệp hơn trong một môi trường pháp lý ngày càng phức tạp.

 

Luật sư Lê Thành Kính