Lễ hội Lam Kinh 2026: 608 năm hào khí Lam Sơn

Ngày 2/10 (tức 22/8 năm Bính Ngọ), tại Khu di tích Quốc gia đặc biệt Lam Kinh (xã Lam Sơn), tỉnh Thanh Hóa trang trọng tổ chức Lễ hội Lam Kinh năm 2026, kỷ niệm 608 năm Khởi nghĩa Lam Sơn, 598 năm vua Lê Thái Tổ đăng quang và 593 năm ngày mất Anh hùng dân tộc Lê Lợi.

Diễn ra trong 3 ngày, từ 1 đến 3/10, lễ hội là dịp trở về với một chặng đường lịch sử bắt đầu từ đất Lam Sơn, nơi Anh hùng dân tộc Lê Lợi dựng cờ khởi nghĩa và tiếp nối bằng những dấu tích còn lại tại Lam Kinh.

Khu di tích Quốc gia đặc biệt Lam Kinh nhìn từ trên cao (Ảnh: Hoàng Đông).
Khu di tích Quốc gia đặc biệt Lam Kinh nhìn từ trên cao (Ảnh: Hoàng Đông).

Từ lời thề Lũng Nhai đến mười năm Lam Sơn dựng cờ

Câu chuyện về Lam Sơn bắt đầu từ những năm đất nước nằm dưới ách đô hộ của nhà Minh. Sinh ra và lớn lên trong cảnh đất nước bị xâm lược, Lê Lợi sớm nuôi chí lớn. Năm 1416, tại Lũng Nhai, Lê Lợi cùng 18 vị tướng tài tâm phúc tổ chức Hội thề, kết nghĩa đồng tâm, cùng hướng tới mục tiêu đánh đuổi quân Minh, giành lại độc lập cho đất nước.

Lời thề thiêng liêng đã lan tỏa và thu hút anh hùng hào kiệt từ mọi miền đất nước tìm về Lam Sơn tụ nghĩa. Ngày mùng 2 Tết Mậu Tuất năm 1418, tại Lam Sơn, Lê Lợi phất cờ khởi nghĩa, tự xưng Bình Định Vương.

Trình bày diễn văn tại buổi lễ, ông Lê Văn Trung, Giám đốc Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa nhắc lại chặng đường 10 năm đầy gian khổ của nghĩa quân Lam Sơn. Đó là cuộc chiến không cân sức, khi nghĩa quân phải đối đầu với đội quân nhà Minh có tiềm lực quân sự mạnh hơn. Trong hoàn cảnh ấy, nghệ thuật quân sự “lấy yếu chống mạnh, lấy ít địch nhiều” được vận dụng linh hoạt, từng bước tạo nên những chuyển biến quan trọng trên chiến trường.

Nghi thức rước kiệu Đức vua Lê Thái Tổ, kiệu Trung Túc vương Lê Lai về sân rồng Chính điện Lam Kinh (Ảnh: Hoàng Đông).
Nghi thức rước kiệu Đức vua Lê Thái Tổ, kiệu Trung Túc vương Lê Lai về sân rồng Chính điện Lam Kinh (Ảnh: Hoàng Đông).

Từ những ngày đầu gian khó ở vùng núi Lam Sơn, nghĩa quân từng bước mở rộng địa bàn, xây dựng lực lượng và giành những thắng lợi quan trọng. Những trận đánh tại Chi Lăng, Xương Giang, Cần Trạm... tạo nên bước ngoặt quyết định. Cuối cùng, quân Minh phải ký Hội thề ở Đông Quan, chấm dứt cuộc chiến kéo dài 10 năm. Năm 1427, cuộc khởi nghĩa Lam Sơn đã kết thúc thắng lợi, đất nước sạch bóng ngoại bang xâm lược.

Ngày 15/4/1428, tại điện Kính Thiên của kinh thành Thăng Long, Bình Định Vương Lê Lợi lên ngôi Hoàng đế, lấy niên hiệu Thuận Thiên, khôi phục quốc hiệu Đại Việt, mở ra triều Hậu Lê, kéo dài hơn 360 năm lịch sử. Đây là thời kỳ nước Đại Việt được hồi sinh và trở thành một quốc gia cường thịnh vào bậc nhất ở Đông Nam Á nửa sau thế kỷ 15.

Trong những năm trị vì, Lê Thái Tổ từng bước xây dựng nhà nước trung ương tập quyền vững mạnh, thực hiện các chính sách về ruộng đất, thương mại, tiền tệ, giáo dục, trọng dụng nhân tài, đối ngoại và bảo vệ biên cương. Nhờ đó, nước Đại Việt vào thời Hậu Lê đã trở nên thái bình, thịnh trị, Nhân dân được sống yên vui, hạnh phúc.

Quang cảnh tại buổi lễ khai mạc (Ảnh: Hoàng Đông).
Quang cảnh tại buổi lễ khai mạc (Ảnh: Hoàng Đông).

Lam Kinh – những dấu tích còn lại sau một cuộc khởi nghĩa

Nếu cuộc khởi nghĩa làm nên vị thế của Lam Sơn trong lịch sử, thì sự trở về của Lê Lợi sau ngày thắng lợi đã mở ra một lớp ký ức khác cho vùng đất này. Đó là Lam Kinh, nơi gắn với phần đời sau của vị hoàng đế, đồng thời trở thành không gian lưu giữ dấu tích của triều Hậu Lê.

Năm 1433, Lê Thái Tổ băng hà tại kinh thành Thăng Long, theo di nguyện, vua được đưa về quê hương Lam Sơn an táng. Từ đó, Lam Kinh dần trở thành khu sơn lăng, điện miếu, là nơi an nghỉ, thờ phụng các vua và hoàng hậu triều Hậu Lê, đồng thời là nơi các vua sau này trở về làm lễ bái yết tổ tiên.

Lam Kinh cũng lưu giữ những dấu tích trực tiếp gắn với cuộc khởi nghĩa Lam Sơn. Trong đó, bia Vĩnh Lăng ghi lại cuộc đời, sự nghiệp của Lê Thái Tổ, quá trình chống quân Minh và những sự kiện dẫn tới thắng lợi của nghĩa quân Lam Sơn. Tấm bia được công nhận là Bảo vật quốc gia vào tháng 12/2013.

Các cuộc khai quật khảo cổ tại Lam Kinh từ năm 1996 đến 2004 cũng góp phần làm rõ quy mô và diện mạo của khu di tích. Nhiều dấu tích kiến trúc, vật liệu xây dựng và nghệ thuật trang trí thời Lê được phát hiện, trong đó có những viên gạch, ngói, ngói men vàng cùng nhiều hiện vật khác.

Đông đảo người dân địa phương và du khách có mặt tại lễ khai mạc (Ảnh: Hoàng Đông).
Đông đảo người dân địa phương và du khách có mặt tại lễ khai mạc (Ảnh: Hoàng Đông).

Những dấu tích ấy trở thành cơ sở quan trọng cho công tác bảo tồn Lam Kinh. Năm 1994, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 609/QĐ-TTg phê duyệt Dự án tổng thể bảo tồn, tôn tạo và phát huy giá trị Khu di tích lịch sử Lam Kinh. Từ đó, công tác nghiên cứu, khai quật, phục hồi và bảo tồn được triển khai từng bước.

Cùng với những công trình và hiện vật, ký ức về Lê Lợi, các tướng lĩnh và nghĩa quân Lam Sơn còn được nối dài bằng những nghi lễ tưởng niệm. Hằng năm, vào ngày 21 và 22/8 âm lịch, các nghi lễ được tổ chức, trong đó ngày 21 tưởng niệm Trung Túc Vương Lê Lai tại đền thờ ở Làng Tép, sau đó rước về Lam Kinh; ngày 22 là lễ tưởng niệm Lê Thái Tổ.

Từ một vùng đất nơi người Anh hùng dân tộc Lê Lợi dựng cờ khởi nghĩa, Lam Sơn trở thành điểm khởi đầu của hành trình giành lại độc lập. Từ nơi an táng vua Lê Thái Tổ, Lam Kinh tiếp tục trở thành không gian lưu giữ ký ức về một triều đại và những con người đã làm nên một giai đoạn quan trọng của lịch sử dân tộc.

Bởi vậy, giá trị của Lam Kinh hôm nay không chỉ nằm ở những gì còn nhìn thấy. Đằng sau những nền móng, bia đá, lăng mộ và nghi lễ là câu chuyện về một cuộc khởi nghĩa bắt đầu từ ý chí giành độc lập, đi qua mười năm chiến đấu và tiếp tục bằng công cuộc dựng xây đất nước.

Đó cũng là giá trị khiến Lam Kinh trở thành một không gian lịch sử, văn hóa đặc biệt của xứ Thanh, nơi quá khứ không chỉ được bảo tồn mà còn tiếp tục được nhắc nhớ trong đời sống hôm nay.

Thiên Ý