Làn sóng bản địa hóa dữ liệu trong kỷ nguyên số
Trong kỷ nguyên số, dữ liệu không chỉ là những dãy số vô tri mà là tài nguyên chiến lược, tài sản đặc biệt của mỗi quốc gia. Do đó, một số quốc gia trên thế giới đã và đang áp dụng các quy định bản địa hóa dữ liệu nhằm bảo đảm an ninh, chủ quyền dữ liệu quốc gia.
Quy định bản địa hóa dữ liệu tại một số quốc gia
Thế kỷ XXI đánh dấu một bước ngoặt lớn trong lịch sử nhân loại với sự phát triển chưa từng có của công nghệ thông tin và Internet. Sự phát triển mạnh mẽ này đã tạo “bàn đạp” đưa dữ liệu trở thành nguồn tài nguyên vô tận, càng khai thác, càng sinh ra giá trị mới. Đặc biệt, dòng chảy dữ liệu xuyên biên đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế số, góp phần thúc đẩy thương mại điện tử, tài chính số, dịch vụ số và đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, song hành với những thành tựu đạt được là những thách thức, rủi ro ngày càng gia tăng trong công tác quản lý, bảo vệ dữ liệu.
Trước những thách thức, rủi ro, một số quốc gia trên thế giới đã và đang áp dụng các quy định bản địa hóa dữ liệu nhằm bảo đảm an ninh, chủ quyền dữ liệu quốc gia. Theo đó, bản địa hóa dữ liệu là các yêu cầu về mặt pháp lý hoặc kỹ thuật, buộc dữ liệu phải được lưu trữ và xử lý trong phạm vi địa lý của quốc gia mà dữ liệu được thu thập hoặc liên quan đến công dân/tổ chức của quốc gia đó. Yêu cầu này có phần trái ngược với cách quản lý dữ liệu truyền thống, khi dữ liệu có thể được lưu trữ và xử lý tại bất kỳ đâu trên thế giới, chủ yếu tại trung tâm dữ liệu tập trung của các công ty công nghệ lớn.
Trên thế giới, Liên minh châu Âu (EU) là một trong những khu vực tiên phong trong việc xây dựng khuôn khổ pháp lý bảo vệ dữ liệu. Có hiệu lực từ ngày 25/5/2018, Quy định Bảo vệ dữ liệu chung (GDPR) đánh dấu thay đổi đáng kể trong hệ thống pháp luật về quyền riêng tư của EU khi không chỉ đặt ra các yêu cầu nghiêm ngặt đối với việc thu thập, xử lý dữ liệu cá nhân mà còn kiểm soát chặt chẽ hoạt động chuyển dữ liệu cá nhân ra ngoài khu vực EU. Cụ thể, dữ liệu cá nhân chỉ được phép chuyển sang các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ có mức độ bảo vệ tương đương, hoặc trong những trường hợp đáp ứng các điều kiện bảo đảm an toàn. Yêu cầu này khiến GDPR được xem như một mô hình bản địa hóa dữ liệu có điều kiện, qua đó góp phần tăng cường bảo vệ quyền riêng tư cho công dân EU.
Cùng xu hướng bản địa hóa dữ liệu nhưng với cách tiếp cận linh hoạt hơn, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân kỹ thuật số của Ấn Độ (DPDPA), ban hành năm 2023, không áp đặt yêu cầu bắt buộc về bản địa hóa dữ liệu đối với tất cả các tổ chức. Thay vào đó, Luật quy định các điều khoản liên quan đến việc chuyển dữ liệu cá nhân ra nước ngoài và cho phép các cơ quan quản lý ngành áp dụng yêu cầu bản địa hóa dữ liệu trong các lĩnh vực cụ thể. Theo Điều 16 của DPDPA, việc chuyển dữ liệu cá nhân từ Ấn Độ ra nước ngoài chỉ bị hạn chế trong trường hợp Chính phủ Trung ương ban hành danh sách các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ bị hạn chế.
Tương tự, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân (PDP Law) của Indonesia ban hành ngày 17/10/2022 và có hiệu lực từ ngày 17/10/2024, được xây dựng dựa trên cơ sở GDPR nhưng có sự điều chỉnh, cải cách để phù hợp với điều kiện, bối cảnh thực tiễn của Indonesia. PDP Law không áp đặt quy định bản địa hóa dữ liệu bắt buộc đối với các tổ chức tư nhân, song vẫn yêu cầu chặt chẽ về việc chuyển dữ liệu cá nhân ra nước ngoài nhằm bảo đảm an toàn và quyền riêng tư cho công dân Indonesia. Thay đổi này mang lại cho các tổ chức sự linh hoạt hơn để bảo vệ dữ liệu cá nhân theo những phương thức tương xứng hơn.
Trong khi đó, tại một số quốc gia, bản địa hóa dữ liệu được quy định rõ ràng và nghiêm ngặt hơn thông qua quy định bắt buộc lưu trữ dữ liệu trong nước. Điển hình trong số đó là Nga, nơi Luật số 152-FZ ban hành ngày 27/7/2006, có hiệu lực từ ngày 1/9/2015 về bảo vệ dữ liệu cá nhân quy định các công ty, tổ chức trong và ngoài nước khi thu thập, xử lý dữ liệu cá nhân của công dân Nga hoặc cung cấp sản phẩm, dịch vụ, quảng cáo, vận hành website hướng tới người dùng tại Nga phải bảo đảm việc ghi nhận, hệ thống hóa, tích lũy, lưu trữ, cập nhật và trích xuất dữ liệu được thực hiện thông qua cơ sở dữ liệu đặt tại lãnh thổ Nga. Đáng chú ý, bất kỳ công ty nước ngoài nào có dịch vụ hoặc nền tảng tiếp cận người dùng Nga, kể cả có hay không có đại diện hợp pháp tại Nga vẫn bị bắt buộc tuân thủ quy định lưu trữ dữ liệu nội địa.
Từ đó đến nay, Luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân của Nga đã trải qua nhiều lần sửa đổi. Trong lần sửa đổi mới nhất, có hiệu lực từ ngày 1/7/2025, quy định về bản địa hóa dữ liệu lại càng siết chặt hơn khi yêu cầu toàn bộ quy trình xử lý dữ liệu cá nhân của công dân, bao gồm cả thu thập, hệ thống hóa, lưu trữ, cập nhật, sửa đổi và xóa, phải được thực hiện hoàn toàn trong lãnh thổ Nga. Quy định mới này được đánh giá không chỉ giảm nguy cơ vi phạm dữ liệu liên quan đến công dân Nga, mà còn hạn chế các rủi ro mang tính hệ thống đến từ việc phụ thuộc vào phần mềm nước ngoài.
Thúc đẩy làn sóng bản địa hóa dữ liệu
Có thể thấy, ngày càng nhiều quốc gia trên thế giới, bao gồm cả những nền kinh tế lớn và đang phát triển áp dụng đa dạng các mô hình bản địa hóa dữ liệu. Đáng nói, dù có sự khác biệt về mức độ nghiêm ngặt, phạm vi áp dụng và điều kiện chuyển giao nhưng các quốc gia đều hướng tới mục tiêu chung là thông qua bản địa hóa dữ liệu để tăng cường quản lý, bảo vệ dữ liệu của người dân, hạn chế nguy cơ bị chiếm đoạt, rò rỉ hoặc bị sử dụng trái phép dữ liệu cho những mục đích xấu.
Mục tiêu này hoàn toàn hợp lý trong bối cảnh dữ liệu ngày càng được nhìn nhận không chỉ như những con số vô tri mà còn là tài nguyên chiến lược, tài sản đặc biệt của mỗi quốc gia. Nếu dữ liệu nằm ngoài tầm kiểm soát, hậu quả có thể rất nghiêm trọng, nhất là khi các vụ rò rỉ thông tin, tội phạm mạng và lạm dụng dữ liệu đang gia tăng. Chính những yếu tố này đã thúc đẩy làn sóng bản địa hóa dữ liệu trong kỷ nguyên số.
Chưa kể, bản địa hóa dữ liệu còn khuyến khích doanh nghiệp, đặc biệt là các tập đoàn công nghệ lớn, đầu tư xây dựng trung tâm dữ liệu và hạ tầng số tại địa phương. Điều này không chỉ tạo việc làm, thúc đẩy phát triển ngành công nghệ thông tin trong nước mà còn cải thiện tốc độ truy cập dữ liệu. Và khi ngày càng nhiều quốc gia có các quy định bản địa hóa dữ liệu sẽ góp phần hình thành một kỷ nguyên số an toàn, minh bạch và bền vững.
Nhìn chung bản địa hóa dữ liệu mang lại nhiều lợi ích quan trọng, giúp các quốc gia giải quyết mục tiêu chiến lược như: bảo đảm an ninh, chủ quyền dữ liệu quốc gia, thực thi pháp luật, bảo vệ quyền riêng tư, tạo việc làm, gia tăng vị thế đàm phán. Thế nhưng, không thể phủ nhận bản địa hóa dữ liệu cũng đặt ra không ít thách thức, bao gồm chi phí đầu tư, vận hành tăng cao; phức tạp trong công tác quản lý; hạn chế dòng chảy dữ liệu xuyên biên giới và nguy cơ phân mảnh Internet. Để có thể cân bằng giữa lợi ích và thách thức, các quốc gia cần xây dựng quy định bản địa hóa dữ liệu linh hoạt, phù hợp với điều kiện thực tiễn.