Kiến tạo hoà bình bằng pháp luật quốc tế và ngoại giao phòng ngừa: Thông điệp của Việt Nam từ Shangrila

Kiến tạo hoà bình bằng pháp luật quốc tế và ngoại giao phòng ngừa: Thông điệp của Việt Nam từ Shangrila
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm phát biểu dẫn đề tại Đối thoại Shangri-La lần thứ 23 và trả lời một số câu hỏi của đại biểu tham dự (Ảnh: Thống Nhất/TTXVN).

Chuyến thăm chính thức Thái Lan, thăm cấp Nhà nước tới Singapore, phát biểu dẫn đề tại Đối thoại Shangri-La và thăm cấp Nhà nước tới Philippines vừa qua của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã để lại ấn tượng sâu đậm đối với các chuyên gia quốc tế.

Từ thông điệp pháp quyền đến yêu cầu phòng ngừa xung đột

Bài phát biểu dẫn đề của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Đối thoại Shangri-La lần thứ 23 được đưa ra trong bối cảnh cục diện chính trị - an ninh thế giới đang trải qua những chuyển dịch sâu sắc, kéo theo nhiều hệ lụy phức tạp và khó lường. Vượt ra ngoài khuôn khổ một thông điệp ngoại giao, bài phát biểu đặt ra một cách nhìn có tính hệ thống về trật tự toàn cầu trong giai đoạn mới. Khi các quốc gia ngày càng phụ thuộc lẫn nhau, và cũng dễ bị tổn thương hơn trước các cú sốc an ninh, kinh tế, công nghệ và môi trường.

Chính vì vậy, pháp luật quốc tế không thể chỉ là những nguyên tắc được viện dẫn trong diễn ngôn chính trị. Trái lại, yêu cầu cấp bách của thời đại là phải chuyển hóa các chuẩn mực pháp lý thành cơ chế vận hành thực tiễn nhằm kiểm soát rủi ro, ngăn ngừa khủng hoảng và chủ động kiến tạo hòa bình từ sớm, từ xa.

1. Định vị lại chức năng của pháp luật quốc tế: Chuyển dịch từ ứng phó sang phòng ngừa chủ động

Trải qua chiều dài lịch sử, chức năng cổ điển của pháp luật quốc tế thường được kích hoạt nhiều nhất ở giai đoạn hậu xung đột hoặc khi tranh chấp đã hình thành trên thực địa. Các chủ thể có xu hướng viện dẫn điều ước hoặc tập quán quốc tế nhằm mục đích phân xử, xác định hành vi vi phạm và khắc phục hậu quả. Tuy nhiên, sự xuất hiện đồng thời của các cuộc khủng hoảng mang tính cấu trúc hiện nay như khủng hoảng hệ thống đa phương, sự suy giảm tính ràng buộc của các cam kết chiến lược và sự xói mòn lòng tin đặt ra yêu cầu phải tái định vị chức năng của pháp luật quốc tế. Giá trị cốt lõi của hệ thống pháp lý toàn cầu phải dịch chuyển từ vai trò giải quyết hậu quả sang phòng ngừa chủ động, thiết lập ranh giới hành vi nhằm ngăn chặn các mâu thuẫn sơ khởi phát triển thành xung đột vũ trang.

Thực tế cho thấy, khủng hoảng của trật tự thế giới đương đại không bắt nguồn từ sự thiếu vắng các quy phạm pháp luật, mà xuất phát từ xu hướng diễn giải chủ quan, áp dụng không nhất quán các nguyên tắc cơ bản hoặc đặt lợi ích quyền lực lên trên nghĩa vụ pháp lý. Để duy trì một trật tự đa phương bền vững, pháp luật quốc tế, với nền tảng là Hiến chương Liên Hợp Quốc, phải giữ vai trò là công cụ định hình các chuẩn mực hành vi mang tính bắt buộc. Sự thượng tôn pháp luật quốc tế đòi hỏi các quốc gia, đặc biệt là những nước lớn, thực hiện nghĩa vụ tự kiềm chế, minh bạch hóa chính sách an ninh và tuân thủ các cam kết một cách thiện chí. Đây chính là “tấm khiên pháp lý” bảo vệ quyền lợi chính đáng và sự bình đẳng về chủ quyền của các quốc gia vừa và nhỏ trong một cấu trúc an ninh toàn cầu không được phép vận hành theo logic của sức mạnh thuần túy.

2. Ngoại giao phòng ngừa là cơ chế vận hành của thượng tôn pháp luật

Nếu sự tôn trọng pháp luật quốc tế được xem là cấu trúc hạ tầng của nền hòa bình, thì ngoại giao phòng ngừa chính là thượng tầng kiến trúc, là phương thức vận hành nhằm bảo vệ cấu trúc đó trước những biến động. Nhiều cuộc đại khủng hoảng trong lịch sử và hiện tại cho thấy, xung đột vũ trang ít khi bùng phát tức thời từ một nguyên nhân đơn lẻ, mà thường là kết quả của một chuỗi hành vi từ những hiểu lầm chiến lược không được hóa giải, các tín hiệu quốc phòng bị giải mã sai lệch và việc thiếu vắng cơ chế phòng ngừa khủng hoảng kịp thời. Do đó, việc thể chế hóa ngoại giao phòng ngừa thành một năng lực chiến lược là bước phát triển tất yếu mang tính thực tiễn của tinh thần thượng tôn pháp luật.

Sự chuyển hóa từ nguyên tắc pháp lý sang hành động thực địa đòi hỏi các quốc gia thiết lập những công cụ kỹ thuật có khả năng vận hành ổn định. Các biện pháp này bao gồm việc duy trì liên tục đường dây nóng, kênh liên lạc khẩn cấp giữa cơ quan quốc phòng và thực thi pháp luật để kịp thời xử lý các tình huống bất ngờ. Đồng thời, việc xây dựng hệ thống cảnh báo sớm, minh bạch hóa hoạt động quân sự và chia sẻ thông tin thực chất là điều kiện thiết yếu để loại bỏ sự nghi kỵ, củng cố và thúc đẩy lòng tin. Trong kỷ nguyên số, không gian mạng, hạ tầng dữ liệu xuyên đại dương và các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi căn bản tính chất của an ninh quốc gia. Việc xây dựng quy tắc ứng xử quốc tế có tính ràng buộc đối với những công nghệ này là đòi hỏi cấp bách, nhằm đảm bảo con người luôn giữ quyền kiểm soát tối hậu đối với các quyết định có hệ quả an ninh nghiêm trọng, ngăn chặn nguy cơ tự động hóa xung đột từ sai lầm kỹ thuật.

3. Biển Đông: không gian thử thách ngoại giao phòng ngừa

Xét từ góc độ địa chính trị và pháp lý quốc tế, Biển Đông đại diện cho một không gian thử thách toàn diện đối với năng lực vận hành của ngoại giao phòng ngừa. Đây là địa bàn hội tụ các lợi ích chiến lược đan xen về hàng hải, thương mại, năng lượng và chuỗi cung ứng của nhiều quốc gia trong và ngoài khu vực. Với mật độ lưu thông cao của các lực lượng quân sự và dân sự, rủi ro xảy ra va chạm ngoài ý muốn hoặc các tính toán chiến lược sai lầm luôn hiện hữu với tần suất cao. Trong bối cảnh đó, việc chỉ khẳng định tính hợp pháp của các văn bản pháp lý toàn cầu chưa đủ để đảm bảo trạng thái ổn định lâu dài.

Tinh thần thượng tôn pháp luật tại Biển Đông đòi hỏi các bên liên quan không chỉ dừng lại ở việc viện dẫn Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982), mà còn phải chuyển hóa các quy định của Công ước thành các quy tắc cụ thể để kiểm soát hành vi trên thực tế. Lập trường này thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa tính nguyên tắc pháp lý và sự linh hoạt ngoại giao, được cụ thể hóa bằng việc kiên trì giải quyết mọi bất đồng thông qua các biện pháp hòa bình trên cơ sở pháp luật quốc tế. Để ngăn ngừa nguy cơ xung đột, các bên phải tuyệt đối tuân thủ nghĩa vụ tự kiềm chế, không có hành động đơn phương nhằm thay đổi nguyên trạng hoặc áp đặt các sự kiện đã rồi làm xói mòn lòng tin. Việc hiện thực hóa các cơ chế tham vấn thực chất, xây dựng bộ quy tắc ứng xử mang tính ràng buộc pháp lý và duy trì đối thoại đa tầng chính là giải pháp cốt lõi nhằm bảo vệ an toàn hàng hải và quyền tài phán hợp pháp của các quốc gia ven biển theo đúng UNCLOS 1982.

4. Tầm nhìn Việt Nam: Chủ động kiến tạo và dẫn dắt

Thông điệp của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Diễn đàn Shangri-La là minh chứng cho một bước tiến quan trọng trong triết lý đối ngoại và tư duy an ninh của Việt Nam. Khái niệm yêu chuộng hòa bình trong chiều sâu văn hóa và chính sách của Việt Nam không mang tính thụ động, không phải là việc né tránh mâu thuẫn hay đứng bên lề các biến động cục diện. Hòa bình bền vững được nhìn nhận là một tiến trình vận động liên tục, cần được chủ động xây dựng, bồi đắp và định hình thông qua hệ thống luật lệ, lòng tin chiến lược và các cơ chế đối thoại có trách nhiệm. Đóng góp vào an ninh chung của khu vực vừa là phương thức bảo vệ lợi ích quốc gia cốt lõi, vừa là nghĩa vụ của một thành viên có trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế.

Tầm nhìn này được cụ thể hóa bằng việc thúc đẩy một cấu trúc khu vực mở, bao trùm, tôn trọng pháp luật quốc tế và lấy Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á làm trung tâm. Trước sự xuất hiện của nhiều sáng kiến đa phương mang tính cạnh tranh khối, sự tự chủ chiến lược và nỗ lực thiết lập các chương trình nghị sự chung trên nền tảng hòa bình và phát triển trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Bằng việc đặt an ninh con người và năng lực chống chịu xã hội vào trung tâm của an ninh bền vững, không gian hợp tác được mở rộng sang các lĩnh vực phi truyền thống như cứu trợ thảm họa, an ninh nguồn nước, năng lượng và chuyển đổi công nghệ. Sự chủ động này khẳng định vai trò trong việc dự báo rủi ro và điều phối các giải pháp chung trước những thách thức an ninh đương đại.

 Từ luật lệ đến lòng tin chiến lược

Nhìn tổng thể, những định hướng pháp lý từ bài phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Đối thoại Shangri-La lần thứ 23 không chỉ gợi mở cách tiếp cận của Việt Nam đối với các vấn đề an ninh quốc tế, mà còn phác thảo một lộ trình rõ ràng cho quản trị an ninh thế giới trong thế kỷ XXI. Trong một trật tự toàn cầu đầy biến động, vai trò của một quốc gia có trách nhiệm không thể chỉ được đo bằng việc tuân thủ pháp luật quốc tế trong phạm vi biên giới quốc gia. Vai trò ấy còn phải được thể hiện bằng năng lực, thiện chí và hành động cụ thể nhằm góp phần làm cho pháp luật quốc tế có sức sống thực tế, có khả năng được thực thi và vận hành hiệu quả trên quy mô toàn cầu.

Khi các nguyên tắc pháp lý được cụ thể hóa thành những cơ chế phòng ngừa rủi ro minh bạch, rõ ràng và có khả năng kiểm chứng, lòng tin chiến lược giữa các quốc gia sẽ không còn chỉ dựa trên cam kết chính trị, mà được củng cố bằng những nền tảng pháp lý vững chắc. Đó là con đường cần thiết để đẩy lùi các hành vi cưỡng ép đơn phương, ngăn ngừa nguy cơ xung đột, thiết lập cân bằng chiến lược bền vững và cùng nhau kiến tạo một không gian châu Á - Thái Bình Dương hòa bình, an toàn, tự cường và thịnh vượng cho các thế hệ tương lai./.

 

PGS.TS. Nguyễn Toàn Thắng & PGS.TS. Nguyễn Thị Hồng Yến, Trường Đại học Luật Hà Nội