Khung pháp lý và quy trình triển khai khu công nghệ số tập trung
(PLVN) - Khu công nghệ số tập trung được xác định là một trong những hạ tầng quan trọng để phát triển công nghiệp công nghệ số tại các địa phương. Để tránh tình trạng “xin – cho”, tùy tiện trong đầu tư, Luật Công nghiệp công nghệ số đã dành riêng Điều 22 để quy định cụ thể các điều kiện, phương thức đầu tư, trình tự thủ tục và thời điểm xác định việc thành lập, mở rộng khu công nghệ số tập trung. Đây là cơ sở để các bộ, ngành, địa phương triển khai quy hoạch và kêu gọi đầu tư một cách công khai, minh bạch, thống nhất.
Ràng buộc từ quy hoạch, chính sách đến quy mô và môi trường
Trước khi một khu công nghệ số tập trung được thành lập hoặc mở rộng, dự án phải đáp ứng một loạt điều kiện. Trước hết, việc hình thành khu phải phù hợp với chính sách của Nhà nước về phát triển công nghệ số, công nghiệp công nghệ số, bảo đảm không đi lệch định hướng chung về không gian và ngành nghề ưu tiên.
Khu công nghệ số tập trung cũng phải được đặt trong tổng thể các loại quy hoạch. Điều 22 yêu cầu dự án phù hợp với định hướng, mục tiêu của quy hoạch ngành quốc gia, quy hoạch vùng, quy hoạch tỉnh và quy hoạch sử dụng đất của địa phương. Điều này có nghĩa, khu không thể “mọc lên” tự phát, mà phải gắn với quy hoạch đã được phê duyệt, tránh chồng chéo với các loại hình khu chức năng khác.
Một điểm đáng chú ý là yêu cầu về quy mô diện tích và phân khu chức năng. Khu công nghệ số tập trung phải có diện tích và cách tổ chức không gian hợp lý, bảo đảm điều kiện thuận lợi để thu hút doanh nghiệp công nghệ số, bố trí hạ tầng số, hạ tầng kỹ thuật, khu nghiên cứu – phát triển, dịch vụ hỗ trợ và các chức năng liên quan. Đây là điều kiện quan trọng để khu không chỉ tồn tại về mặt pháp lý mà thực sự có khả năng vận hành hiệu quả.
Về môi trường và an ninh, Điều 22 đặt ra yêu cầu phương án thành lập, mở rộng khu phải phù hợp với chức năng của khu công nghệ số tập trung và đồng thời đáp ứng các quy định về bảo đảm quốc phòng, an ninh; bảo vệ môi trường; ứng phó với biến đổi khí hậu; bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, di tích lịch sử, văn hóa, di sản thiên nhiên. Bên cạnh những điều kiện đã liệt kê, luật còn mở ra khả năng bổ sung các điều kiện khác phù hợp với thực tiễn phát triển và yêu cầu quản lý, sẽ do Chính phủ quy định chi tiết.
Ba phương thức đầu tư: ngân sách, PPP và vốn doanh nghiệp
Việc thành lập, mở rộng khu công nghệ số tập trung không chỉ là quyết định hành chính mà phải được thực hiện thông qua dự án đầu tư xây dựng và kinh doanh kết cấu hạ tầng khu. Điều 22 cho phép triển khai theo ba phương thức chính.
Thứ nhất là sử dụng ngân sách nhà nước theo quy định của pháp luật về đầu tư công. Đây thường là các dự án hạ tầng trọng điểm, Nhà nước chủ động đầu tư để tạo “hạ tầng dùng chung” và thu hút doanh nghiệp vào sau.
Thứ hai là đầu tư theo phương thức đối tác công tư (PPP). Với cách làm này, Nhà nước và nhà đầu tư tư nhân cùng tham gia thực hiện dự án trên cơ sở phân chia rủi ro và lợi ích theo hợp đồng. Đây là phương thức phù hợp với các địa phương muốn thu hút vốn tư nhân nhưng vẫn giữ vai trò nhất định trong định hướng mô hình khu.
Thứ ba là sử dụng vốn doanh nghiệp. Doanh nghiệp có thể tự bỏ vốn đầu tư xây dựng và kinh doanh kết cấu hạ tầng khu công nghệ số tập trung, tuân thủ quy định của pháp luật về đầu tư và công nghiệp công nghệ số. Cơ chế này tạo điều kiện cho các tập đoàn, doanh nghiệp lớn chủ động xây dựng các khu công nghệ số tập trung gắn với chiến lược phát triển của mình.
Trình tự, thủ tục: rõ đầu mối, giảm bớt rào cản
Điều 22 cũng quy định cụ thể về trình tự, thủ tục lập dự án tùy theo từng nguồn vốn. Với dự án sử dụng ngân sách nhà nước, việc lập, thẩm định, phê duyệt phải tuân theo Luật Công nghiệp công nghệ số, Luật Đầu tư công, pháp luật về ngân sách nhà nước, quản lý, sử dụng tài sản công và các quy định liên quan.
Một điểm đáng chú ý là quy định đối với nhà đầu tư thực hiện dự án trong khu công nghệ số tập trung. Trong trường hợp này, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có thể quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư đồng thời chấp thuận nhà đầu tư mà không phải thông qua đấu giá quyền sử dụng đất, đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư. Trình tự, thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư vẫn thực hiện theo Luật Đầu tư, nhưng quy định này giúp rút ngắn đáng kể thời gian, giảm bớt rào cản thủ tục cho các dự án triển khai trong khu đã được xác định chức năng, quy hoạch.
Đối với các dự án theo phương thức PPP, trình tự, thủ tục phải tuân thủ Luật PPP và các văn bản hướng dẫn thi hành. Các dự án sử dụng vốn doanh nghiệp thì thực hiện theo quy định của pháp luật về đầu tư và Luật Công nghiệp công nghệ số.
Khi nào khu công nghệ số tập trung được coi là “ra đời”?
Không chỉ dừng ở điều kiện và thủ tục, Điều 22 còn quy định rõ thời điểm khu công nghệ số tập trung được xác định là đã được thành lập hoặc mở rộng. Theo đó, khu được coi là thành lập/mở rộng kể từ ngày cấp có thẩm quyền:
Phê duyệt chủ trương đầu tư dự án xây dựng và kinh doanh kết cấu hạ tầng khu công nghệ số tập trung đối với dự án sử dụng vốn đầu tư công;
Phê duyệt chủ trương đầu tư dự án tương tự đối với dự án thực hiện theo phương thức PPP;
Chấp thuận chủ trương đầu tư đồng thời chấp thuận nhà đầu tư hoặc chấp thuận nhà đầu tư thực hiện dự án xây dựng và kinh doanh kết cấu hạ tầng khu công nghệ số tập trung đối với dự án sử dụng vốn doanh nghiệp.
Cách xác định này gắn việc “ra đời pháp lý” của khu với quyết định chủ trương đầu tư hạ tầng, bảo đảm rằng khu chỉ được coi là thành lập, mở rộng khi đã có dự án cụ thể, không phải chỉ là ý tưởng hoặc dòng chữ trong quy hoạch.
Vai trò của Chính phủ trong việc ban hành văn bản quy định chi tiết
Cuối cùng, Điều 22 giao Chính phủ quy định chi tiết khoản 1 và khoản 3. Điều đó có nghĩa là các điều kiện cụ thể về quy mô, tiêu chí, quy hoạch, cũng như trình tự, thủ tục lập dự án sẽ được cụ thể hóa thêm bằng nghị định, thông tư. Đây là bước quan trọng để biến các nguyên tắc chung trong Luật thành tiêu chí, quy trình rõ ràng cho địa phương và nhà đầu tư.
Có thể thấy, Điều 22 không chỉ đưa ra những yêu cầu mang tính hình thức mà đã định hình khá đầy đủ “khung chơi” cho việc thành lập, mở rộng khu công nghệ số tập trung: từ điều kiện, phương thức đầu tư, thủ tục, đến thời điểm công nhận. Trên cơ sở đó, nếu các văn bản hướng dẫn chi tiết được ban hành kịp thời và đồng bộ, các địa phương sẽ có công cụ cụ thể để triển khai, còn nhà đầu tư cũng có căn cứ rõ ràng để nghiên cứu, đề xuất dự án khu công nghệ số tập trung trong thời gian tới.