Hoàn thiện thể chế để doanh nghiệp khoa học và công nghệ bứt phá
Chiều 27/1, tại Hà Nội, Hội Tự động hóa Việt Nam (VAA) phối hợp với VGreen tổ chức Hội thảo “Cơ hội và chính sách hỗ trợ doanh nghiệp khoa học và công nghệ”. Hội thảo thu hút sự quan tâm của đông đảo chuyên gia, nhà quản lý và cộng đồng doanh nghiệp trong bối cảnh khoa học, công nghệ (KH&CN), đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đang được xác định là động lực trung tâm của tăng trưởng kinh tế.
Tăng nhanh về số lượng, nhưng “ngại” danh hiệu doanh nghiệp KH&CN
Phát biểu tại hội thảo, TS Nguyễn Quân - Chủ tịch Hội Tự động hóa Việt Nam, nguyên Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ nhấn mạnh: mục tiêu tăng trưởng hai con số trong nhiều năm liên tục, hướng tới năm 2045 đưa Việt Nam trở thành quốc gia công nghiệp hiện đại, có thu nhập cao, chỉ có thể đạt được khi đất nước hình thành được hàng triệu doanh nghiệp công nghệ cao, có năng lực đổi mới sáng tạo mạnh và hoạt động hiệu quả.
Theo TS Nguyễn Quân, khái niệm “doanh nghiệp khoa học và công nghệ” không phải là mới. Thuật ngữ này đã được chính thức đề cập từ gần 20 năm trước, bắt đầu từ Nghị định số 80/2007 của Chính phủ. Tuy nhiên, sau gần hai thập kỷ triển khai trên phạm vi cả nước, hiệu quả đạt được vẫn còn khá khiêm tốn so với kỳ vọng ban đầu.
Trong giai đoạn hiện nay, các doanh nghiệp đang đứng trước những thuận lợi rất lớn khi nhiều nghị quyết quan trọng của Bộ Chính trị đã và đang được ban hành, đặc biệt là Nghị quyết số 57 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, cùng Nghị quyết số 68 về phát triển kinh tế tư nhân. Đây đều là những nghị quyết có ý nghĩa trực tiếp, tạo nền tảng chính trị quan trọng cho sự phát triển của cộng đồng doanh nghiệp.
TS Nguyễn Quân cho rằng, nếu những quan điểm mang tính đột phá này được thể chế hóa đầy đủ, hiệu quả thông qua hệ thống luật pháp, nghị định và thông tư, doanh nghiệp Việt Nam sẽ có cơ hội phát triển mạnh mẽ, từ đó hình thành một lực lượng doanh nghiệp hiện đại, có khả năng cạnh tranh và đóng góp thực chất cho tăng trưởng kinh tế.
Thực tế theo TS Nguyễn Quân, mục tiêu đến năm 2045 đưa Việt Nam trở thành nước công nghiệp hiện đại chỉ có thể thực hiện được nếu đất nước sở hữu một lực lượng doanh nghiệp đông đảo có trình độ công nghệ cao và năng lực đổi mới sáng tạo. Những năm gần đây, lực lượng này đã có sự tăng trưởng đáng kể: từ chỗ chỉ có vài trăm doanh nghiệp cách đây 3-4 năm, đến nay con số đã vượt mốc 1.000 doanh nghiệp được công nhận.
Đặc biệt, sự bùng nổ của công nghệ số, bán dẫn, vi mạch, công nghệ sinh học và chuyển đổi số đang tạo ra nền tảng thuận lợi cho các doanh nghiệp công nghệ phát triển nhanh hơn, sâu hơn. Tuy nhiên, TS Nguyễn Quân cũng thẳng thắn chỉ ra một nghịch lý: dù nhiều doanh nghiệp đã đạt tiêu chí về công nghệ, nhưng lại không mặn mà với việc xin công nhận là doanh nghiệp khoa học và công nghệ.
Nguyên nhân cốt lõi nằm ở chỗ doanh nghiệp chưa thực sự cảm nhận được lợi ích thiết thực từ các chính sách ưu đãi của Nhà nước. Các ưu đãi về thuế, đất đai và tín dụng, vốn được kỳ vọng là “đòn bẩy” cho doanh nghiệp nhưng trên thực tế vẫn còn khó tiếp cận, thủ tục phức tạp, thời gian kéo dài.
Theo các chuyên gia, thủ tục hành chính hiện vẫn là một rào cản lớn đối với doanh nghiệp khoa học và công nghệ. Trước đây, thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận doanh nghiệp KH&CN được giao cho các SởKH&CN địa phương, nhưng tại nhiều địa phương, bộ máy quản lý còn thiếu cán bộ đủ năng lực để thẩm định các dự án công nghệ phức tạp. Bên cạnh đó, các văn bản hướng dẫn triển khai chính sách vẫn còn thiếu cụ thể, chưa mang tính “cầm tay chỉ việc”, khiến doanh nghiệp lúng túng khi tiếp cận.
Việc hưởng ưu đãi về thuế và đất đai được nhiều doanh nghiệp đánh giá là “vô cùng khó khăn” do quy trình rườm rà, nhiều khâu trung gian, làm nản lòng doanh nghiệp. Đối với các doanh nghiệp nhỏ, siêu nhỏ và doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, khó khăn lớn nhất lại nằm ở nguồn vốn. Tài sản lớn nhất của họ là trí tuệ và công nghệ, trong khi tài sản thế chấp bằng tiền hoặc bất động sản gần như không có, khiến việc tiếp cận tín dụng truyền thống trở nên bất khả thi.
Giải pháp: 'Gỡ vướng' thể chế, chấp nhận rủi ro, định hướng chiến lược
Để tháo gỡ những “nút thắt” kéo dài, TS Nguyễn Quân đề xuất một loạt giải pháp mang tính chiến lược. Trước hết là cần giảm thiểu tối đa thủ tục hành chính, tháo gỡ rào cản để doanh nghiệp dễ dàng xác nhận kết quả nghiên cứu và văn bằng bảo hộ sở hữu trí tuệ làm cơ sở cấp Giấy chứng nhận doanh nghiệp KH&CN.
Song song với đó, các Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Tài chính cần ban hành những văn bản hướng dẫn thông thoáng, nhất quán, giúp doanh nghiệp tiếp cận hiệu quả các nguồn tài chính dành cho nghiên cứu và ứng dụng công nghệ.
Một trọng tâm quan trọng khác là tập trung hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp khởi nguồn (spin-off) từ viện nghiên cứu, trường đại học. Theo TS Nguyễn Quân, dù mức hỗ trợ ban đầu không cần quá lớn, nhưng có ý nghĩa “kích hoạt”, tạo điều kiện để các doanh nghiệp này phát triển với tốc độ nhanh hơn, bền vững hơn.
Đặc biệt, cần hình thành và vận hành hiệu quả các quỹ tài chính đặc thù, nhất là quỹ đầu tư mạo hiểm và quỹ phát triển khoa học và công nghệ địa phương. TS Nguyễn Quân nhấn mạnh, các quỹ này phải được điều hành bởi những người am hiểu công nghệ và thị trường, đồng thời chấp nhận mạo hiểm, rủi ro. Nếu vì sợ sai, sợ trách nhiệm mà không dám giải ngân, các quỹ sẽ không phát huy được vai trò hỗ trợ doanh nghiệp.

Bên cạnh đó, các địa phương cần có định hướng phát triển công nghệ chiến lược, thay vì để doanh nghiệp phát triển tự phát trong các lĩnh vực dễ làm như dịch vụ. Việc lựa chọn và tập trung nguồn lực cho các sản phẩm công nghệ chủ lực sẽ giúp nâng cao hiệu quả đầu tư và năng lực cạnh tranh.
Chia sẻ tại hội thảo, TS Phạm Thế Dũng, Hội Tự động hóa Việt Nam cho biết, sau hơn 40 năm hình thành và phát triển chính sách khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, vai trò của doanh nghiệp ngày càng được xác định rõ là lực lượng trung tâm trong thương mại hóa kết quả nghiên cứu, làm chủ và phát triển công nghệ. Nhà nước, viện nghiên cứu và trường đại học chuyển dần sang vai trò hỗ trợ, đồng hành và kiến tạo môi trường thuận lợi.
Chính sách hỗ trợ hiện nay được thiết kế theo hướng phù hợp với từng loại hình doanh nghiệp, từ doanh nghiệp lớn, doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp khoa học và công nghệ đến doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo. Các nhóm chính sách tập trung vào nâng cao năng lực khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số; hỗ trợ tài chính cho hoạt động R&D; thúc đẩy chuyển giao, làm chủ công nghệ; và hỗ trợ bảo hộ, khai thác tài sản sở hữu trí tuệ.
Khi doanh nghiệp có khát vọng và sự đồng hành của chính sách minh bạch
Trong khuôn khổ Hội thảo “Cơ hội và Chính sách hỗ trợ Doanh nghiệp Khoa học và Công nghệ”, hệ sinh thái Medifood VGreen (Kombucha thuần thực vật, Giấm táo Kombucha và Men gừng Kombucha (men sống từ gừng–nghệ) đã được giới thiệu như một trường hợp cụ thể về quá trình chuyển hóa tri thức khoa học thành sản phẩm phục vụ đời sống.
Khởi nguồn từ sản xuất kombucha, một sản phẩm lên men truyền thống, VGreen không lựa chọn con đường thương mại hóa nhanh theo hướng thủ công, mà kiên trì chuẩn hóa quy trình, kiểm soát vi sinh và tích lũy năng lực khoa học - công nghệ. Quá trình này bao gồm việc lựa chọn chủng vi sinh, kiểm soát các thông số lên men, xây dựng quy trình sản xuất ổn định và tái lập, đồng thời kết hợp kiến thức về công nghệ sinh học, dinh dưỡng và an toàn thực phẩm.

Từ nền tảng thực tiễn sản xuất, doanh nghiệp từng bước hình thành hoạt động R&D, đáp ứng các tiêu chí để được công nhận là doanh nghiệp khoa học và công nghệ. Các sản phẩm được phát triển trên cơ sở khoa học vi sinh và dinh dưỡng, hướng tới các nhóm nhu cầu sức khỏe khác nhau của người tiêu dùng hiện đại, thay vì tiếp cận theo hướng thực phẩm thông thường.
Theo bà Trần Thanh Việt - CEO VGreen Group, nền tảng khoa học rõ ràng giúp doanh nghiệp tạo dựng niềm tin với thị trường và đối tác, đồng thời mở ra dư địa phát triển dài hạn. Tuy nhiên, từ góc nhìn doanh nghiệp, quá trình tiếp cận các chính sách hỗ trợ vẫn còn nhiều rào cản, đặc biệt là nguồn lực cho R&D và các yêu cầu về hồ sơ khoa học chuyên sâu.

Từ thực tiễn và các phân tích chính sách, có thể thấy rằng khoa học và công nghệ chỉ thực sự trở thành “quốc sách hàng đầu” khi được đặt ở vị trí trung tâm trong mọi quyết sách phát triển, từ đầu tư công, phát triển doanh nghiệp đến chiến lược ngành và địa phương. Theo đó, các chuyên gia cho rằng cần sớm hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế khuyến khích đầu tư cho R&D theo hướng minh bạch, linh hoạt, đồng thời tăng cường hiệu quả liên kết “ba nhà” giữa Nhà nước - cơ sở nghiên cứu, đào tạo - doanh nghiệp.
Trong mạch chung đó, khoa học và công nghệ cần được đặt ở vị trí trung tâm trong mọi quyết sách phát triển. Sự đồng hành giữa chính sách minh bạch, nguồn lực tài chính chấp nhận rủi ro và khát vọng đổi mới của doanh nghiệp sẽ là nền tảng quan trọng để hệ sinh thái doanh nghiệp khoa học và công nghệ Việt Nam phát triển bền vững, góp phần hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai con số và khát vọng phát triển đất nước đến năm 2045.