Hãy là cha mẹ của chính mình
Có một thời điểm trong đời, con người bắt đầu nhận ra rằng mình đã lớn, nhưng bên trong vẫn còn một đứa trẻ chưa thực sự lớn lên.
Đứa trẻ ấy có thể vẫn đang chờ một lời yêu thương, một cái ôm, một ánh mắt dịu dàng, một người đủ kiên nhẫn để lắng nghe. Nó có thể vẫn muốn được chơi, được nhõng nhẽo, được sai, được khóc, được yếu đuối mà không phải xấu hổ. Nó có thể vẫn mang theo những câu hỏi chưa từng được trả lời, những nhu cầu chưa từng được đáp ứng, những ngày tháng đáng lẽ phải rất hồn nhiên nhưng đã bị lấy mất bởi sự thiếu thốn, bởi những kỳ vọng, bởi sự lạnh lùng, bởi hoàn cảnh hoặc bởi việc phải trưởng thành quá sớm. Và rồi khi bước vào đời sống của một người trưởng thành, đứa trẻ ấy không biến mất. Nó vẫn sống đâu đó bên trong chúng ta, đôi khi rất im lặng, đôi khi bất ngờ lên tiếng qua một nỗi buồn, một cơn giận, một sự tổn thương, một nhu cầu được yêu thương, một nỗi sợ bị bỏ rơi, hoặc một khát khao rất giản dị: “Hãy nhìn thấy tôi.”

Có lẽ trưởng thành không chỉ là học cách kiếm tiền, chịu trách nhiệm, giải quyết vấn đề hay đứng vững trước cuộc đời. Trưởng thành còn là khả năng quay vào bên trong và nhận ra rằng mình đang mang theo một đứa trẻ. Nhưng quan trọng hơn nữa, trưởng thành là khi ta đủ lớn để trở thành một người lớn cho chính đứa trẻ ấy. Bạn có thể là cha mẹ của chính mình. Không phải theo nghĩa thay thế cha mẹ thật sự, cũng không phải quay trở lại sống trong quá khứ, mà là từ hiện tại, bằng năng lực của một con người đã trưởng thành, bạn có thể tạo ra cho mình một mối quan hệ mới với phần trẻ thơ từng bị bỏ quên. Bạn có thể trở thành người biết quan sát, biết lắng nghe, biết bảo vệ, biết khuyến khích, biết đặt câu hỏi, biết giới hạn, biết ôm lấy và biết ở lại với chính mình.
Nhưng để làm được điều đó, trước hết bạn cần có khả năng tỉnh thức. Tỉnh thức là khả năng nhìn thấy những gì đang diễn ra bên trong mà không lập tức bị nó cuốn đi. Khi một nỗi buồn xuất hiện, bạn có thể nhận ra: “Tôi đang buồn.” Khi một nỗi sợ bị bỏ rơi xuất hiện, bạn có thể nhận ra: “Trong tôi đang có một phần rất sợ bị bỏ lại.” Khi bạn bỗng muốn được ai đó ôm ấp, chiều chuộng, chăm sóc, bạn không cần phải vội vàng phán xét mình là yếu đuối hay phụ thuộc. Bạn chỉ cần lắng nghe: “Có một nhu cầu nào đó trong tôi đang lên tiếng.” Chính khoảnh khắc nhận ra ấy tạo nên một khoảng cách rất quý giá giữa người đang quan sát và điều đang được quan sát. Và trong khoảng cách ấy, tự do bắt đầu xuất hiện.
Bởi nếu không tỉnh thức, chúng ta rất dễ đồng nhất mình với đứa trẻ bên trong. Khi đứa trẻ sợ hãi, ta trở thành người sợ hãi. Khi nó cảm thấy bị bỏ rơi, ta kết luận rằng mình thực sự là người bị bỏ rơi. Khi nó cảm thấy mình không đủ tốt, ta sống cả cuộc đời để chứng minh giá trị của mình. Một trải nghiệm của quá khứ dần biến thành căn cước của hiện tại. Đứa trẻ không còn là một phần của lịch sử tâm lý cần được lắng nghe; nó trở thành chính cái tôi, sự thoái lùi, rất sâu có thể gọi là “cắm chốt”: con người bị mắc kẹt vào một hình ảnh, một câu chuyện, một vết thương hoặc một vai trò đã hình thành từ quá khứ. “Tôi là đứa trẻ bị bỏ rơi.” “Tôi là người không được yêu thương.” “Tôi phải hoàn hảo mới đáng được yêu.” “Tôi không thể tin ai.” Có thể rối loạn căn tính. Khi những câu chuyện ấy trở thành bản ngã, chúng ta không còn nhìn thấy chúng nữa; chúng nhìn thế giới thay chúng ta.
Một nguy cơ khác là sự thoái lui. Khi gặp một tình huống gợi lại trải nghiệm cũ, người trưởng thành có thể bị kéo ngược vào trạng thái tâm lý của đứa trẻ. Khi ấy, thay vì một người lớn đang nhìn thấy đứa trẻ, chính đứa trẻ lại cầm lấy tay lái. Ta phản ứng bằng nỗi sợ cũ, bằng sự giận dữ cũ, bằng nhu cầu cũ, bằng cách phòng vệ cũ. Ta không còn đứng ở hiện tại để nhìn quá khứ; ta như bị quá khứ kéo trở lại. Vì vậy, chăm sóc đứa trẻ bên trong không có nghĩa là trở thành đứa trẻ một lần nữa. Nó cũng không có nghĩa là để mọi nhu cầu của đứa trẻ điều khiển cuộc sống hiện tại. Điều cần thiết là một người trưởng thành đủ vững để có thể nói: “Tôi nghe thấy con. Tôi biết con đang đau. Tôi biết điều này rất quan trọng với con. Nhưng bây giờ để tôi ở đây cùng con.”
Đó chính là sự tách biệt. Tách biệt không phải là xa cách, phủ nhận hay đàn áp. Tách biệt là khả năng nhận ra: “Đây là một phần trong tôi, nhưng nó không phải toàn bộ tôi.” Tôi có thể có một đứa trẻ sợ bị bỏ rơi mà không phải trở thành một người luôn sống trong sợ hãi. Tôi có thể có một phần rất cần được yêu thương mà không kết luận rằng mình yếu đuối. Tôi có thể có một phần muốn được chăm sóc mà vẫn có thể tự chịu trách nhiệm cho cuộc đời mình. Tôi có thể nghe thấy quá khứ mà không để quá khứ quyết định toàn bộ hiện tại.
Từ sự tỉnh thức và tách biệt ấy, cá nhân hóa mới có thể diễn ra. Cá biệt hóa là quá trình con người dần trở thành chính mình, không còn chỉ sống theo những tiếng nói đã được cài đặt từ gia đình, xã hội, những kỳ vọng của người khác hay những vết thương trong quá khứ. Người trưởng thành không còn hỏi mãi: “Người khác muốn tôi là ai?” mà bắt đầu hỏi: “Tôi thực sự là ai? Tôi muốn sống thế nào? Điều gì là giá trị của tôi? Điều gì thuộc về quá khứ và điều gì thực sự thuộc về tôi hôm nay?” Cá biệt hóa giúp con người có một trung tâm của riêng mình, nhưng nghịch lý là trung tâm ấy không phải một cái tôi cứng chắc hơn. Nó là khả năng sống với chính mình mà không cần phải đồng nhất hoàn toàn với bất kỳ một phần nào của mình.
Khi đã có được vị trí ấy, người trưởng thành có thể quay lại với đứa trẻ. Nhưng lần này, họ quay lại không phải để bị nó nuốt chửng, mà để chăm sóc nó. Công việc của bạn không phải là bắt đứa trẻ phải trưởng thành thêm một lần nữa. Công việc của bạn là quan sát nó, trông chừng nó, khuyến khích nó, hỗ trợ nó, đặt câu hỏi cho nó và cho phép nó được sống những ngày mà ngày trước nó chưa được sống. Nếu ngày trước nó không được chơi, hôm nay bạn có thể cho nó một khoảng không để chơi. Nếu ngày trước nó không được phép khóc, hôm nay bạn có thể ngồi yên bên cạnh nỗi buồn của mình mà không vội vàng xua đuổi. Nếu ngày trước nó luôn phải ngoan, phải giỏi, phải hoàn hảo để được yêu thương, hôm nay bạn có thể học cách yêu mình ngay cả khi mình chưa hoàn hảo.
Điều này không có nghĩa là người trưởng thành phải chiều chuộng mọi nhu cầu của đứa trẻ. Một người cha mẹ tốt không phải là người đáp ứng mọi đòi hỏi của con, mà là người có khả năng hiểu điều gì thực sự nằm phía sau một đòi hỏi. Đứa trẻ có thể nói: “Con muốn người khác phải yêu con.” Người lớn có thể hỏi: “Con đang cần điều gì?” Có thể phía sau nhu cầu ấy là mong muốn được nhìn thấy, được công nhận, được thuộc về. Đứa trẻ có thể nói: “Con không muốn làm việc này.” Người lớn không nhất thiết phải lập tức bỏ cuộc, nhưng có thể hỏi: “Con đang mệt, đang sợ hay thực sự điều này không phù hợp với con?” Như vậy, người trưởng thành không đàn áp đứa trẻ, nhưng cũng không giao quyền điều khiển cuộc đời cho nó. Đứa trẻ được lên tiếng; người lớn chịu trách nhiệm quyết định.
Có lẽ đây là một trong những hình ảnh đẹp nhất của sự trưởng thành nội tâm: đứa trẻ được sống, còn người lớn trông chừng. Đứa trẻ được chơi, người lớn giữ an toàn. Đứa trẻ được buồn, người lớn ở lại. Đứa trẻ được tò mò, người lớn khuyến khích. Đứa trẻ được giận, người lớn giúp nó hiểu điều gì đang xảy ra. Đứa trẻ được yếu đuối, người lớn không khinh thường nó. Đứa trẻ muốn được yêu, người lớn không bắt nó phải trở nên hoàn hảo mới xứng đáng được yêu.
Và có một nghịch lý rất đẹp: khi người lớn đủ trưởng thành để trông chừng đứa trẻ bên trong, đứa trẻ mới thực sự có thể được tự do. Nó không còn phải dùng những cơn giận để được nghe thấy. Nó không còn phải tạo ra những cuộc khủng hoảng để được quan tâm. Nó không còn phải bắt người khác bù đắp tất cả những gì đã thiếu trong quá khứ. Bởi bên trong đã có một người ở đó. Một người không bỏ đi khi nó khóc. Một người không chế giễu khi nó yếu đuối. Một người không đòi hỏi nó phải hoàn hảo. Một người đủ trưởng thành để nói: “Con cứ sống đi. Tôi ở đây.”
Có thể, đó chính là ý nghĩa sâu xa của việc trở thành cha mẹ của chính mình. Không phải chúng ta có thể thay thế những gì đã mất. Không ai có thể quay ngược thời gian để trả lại nguyên vẹn một tuổi thơ. Nhưng chúng ta có thể tạo ra một hiện tại khác. Chúng ta có thể cho phần trẻ thơ ấy những trải nghiệm mới, những trải nghiệm mà ngày trước nó đã không có cơ hội được sống. Không phải để phủ nhận quá khứ, mà để quá khứ không còn là nơi duy nhất định nghĩa chúng ta.
Và rồi một ngày, bạn có thể nhận ra rằng mình không còn phải chạy trốn khỏi đứa trẻ ấy nữa. Bạn cũng không cần phải chìm xuống cùng nó. Bạn có thể ngồi bên cạnh nó. Lắng nghe nó. Hỏi nó cần gì. Nắm tay nó. Có lúc bạn để nó chạy chơi. Có lúc bạn bảo vệ nó. Có lúc bạn nói “không”. Có lúc bạn ôm nó thật lâu. Và trong tất cả những điều ấy, bạn vẫn là người trưởng thành đang sống cuộc đời của mình.
Có lẽ trưởng thành cuối cùng không phải là giết chết phần trẻ thơ để trở thành một người lớn mạnh mẽ. Trưởng thành là có thể mang theo đứa trẻ ấy mà vẫn bước đi. Là biết mình có những phần rất yếu đuối nhưng không xấu hổ vì chúng. Là biết mình có quá khứ nhưng không phải sống mãi trong quá khứ. Là biết lắng nghe những tiếng nói bên trong mà không để bất kỳ tiếng nói nào trở thành toàn bộ bản thân mình.
Tỉnh thức để nghe. Tách biệt để nhận ra. Cá biệt hóa để trở thành chính mình. Trưởng thành để chăm sóc. Và tự do để cho đứa trẻ bên trong được sống.
Có thể đã quá muộn để thay đổi những ngày tháng đã qua. Nhưng chưa bao giờ quá muộn để từ hôm nay, bạn trở thành một người lớn dịu dàng hơn với chính mình. Một người lớn biết quay về, mở cửa và nói với đứa trẻ từng phải chờ đợi rất lâu:
“Bây giờ tôi ở đây. Con không cần phải lớn quá nhanh nữa. Con có thể sống. Tôi sẽ trông chừng con.”