Đưa du lịch trở thành “đòn bẩy” lan tỏa tăng trưởng kinh tế

Đưa du lịch trở thành “đòn bẩy” lan tỏa tăng trưởng kinh tế
Nha Trang - Khánh Hòa tấp nập du khách đến tham quan, du lịch. (Ảnh: PV)

Điều chỉnh Quy hoạch hệ thống du lịch Việt Nam thời kỳ 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2045 đặt ra mục tiêu đưa du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, tạo động lực lan tỏa cho nhiều lĩnh vực. Với định hướng phát triển đồng bộ, hiện đại và bền vững, du lịch Việt Nam đang đứng trước cơ hội bứt phá mạnh mẽ, khẳng định vị thế trên bản đồ quốc tế.

Đặt du lịch vào trung tâm tăng trưởng kinh tế

Trước tiềm năng phát triển mạnh mẽ của du lịch, vừa qua, Bộ VH,TT&DL đã ban hành Quyết định số 374/QĐ-BVHTTDL phê duyệt điều chỉnh Quy hoạch hệ thống du lịch thời kỳ 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Điều chỉnh Quy hoạch xác định rõ mục tiêu đưa du lịch Việt Nam trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, tạo động lực cho các ngành, lĩnh vực khác phát triển.

Theo quy hoạch, đến năm 2030, du lịch Việt Nam không chỉ phát triển về quy mô mà còn hướng tới chất lượng, không chỉ dừng lại ở việc gia tăng số lượng khách, ngành Du lịch được định hướng nâng cao giá trị gia tăng, đóng góp ngày càng lớn vào GDP, đồng thời tạo động lực lan tỏa cho các ngành, lĩnh vực khác phát triển. Điều này thể hiện bước chuyển quan trọng từ phát triển số lượng sang phát triển giá trị.

Hiện nay, du lịch Việt Nam đang trở thành một điểm sáng ở khu vực Đông Nam Á với hàng loạt điểm đến hấp dẫn như: Đà Nẵng, Nha Trang, Hà Giang, TP HCM... thu hút đông đảo du khách đến tham quan, lưu trú dài ngày. Các chỉ tiêu cụ thể cho thấy tham vọng lớn của năm 2026, Việt Nam dự kiến đón khoảng 25 triệu lượt khách quốc tế và phục vụ tầm 150 triệu lượt khách nội địa; đến năm 2030, du lịch Việt Nam phấn đấu đón từ 45 - 50 triệu lượt khách quốc tế, với tốc độ tăng trưởng bình quân 16 - 19% mỗi năm; phục vụ khoảng 160 triệu lượt khách nội địa.

Không chỉ đóng góp về kinh tế, du lịch sẽ có vai trò lớn trong tạo việc làm. Cũng theo quy hoạch, đến năm 2030, ngành Du lịch dự kiến đóng góp trực tiếp khoảng 14% GDP, tạo ra khoảng 12 triệu việc làm, trong đó có 4 triệu việc làm trực tiếp. Hệ thống cơ sở lưu trú cũng được định hướng phát triển mạnh, với khoảng 2,5 triệu buồng lưu trú trên cả nước.

Quy hoạch nhấn mạnh việc phát triển du lịch gắn với hệ thống đô thị lớn cùng với các đô thị du lịch đặc thù như: Hội An, Huế, Sa Pa, Hạ Long, Nha Trang, Đà Lạt, Phú Quốc. Đồng thời mở rộng phát triển thêm du lịch ở nhiều khu vực khác giảm áp lực cho những điểm đến truyền thống. Sau năm 2030, tiếp tục mở rộng thêm các khu vực động lực tại vùng Trung du, miền núi phía Bắc và khu vực Tây Bắc.

Nâng cao vị thế của du lịch Việt trên trường quốc tế

Với tầm nhìn đến năm 2045, du lịch Việt Nam được định hướng trở thành ngành kinh tế có sức cạnh tranh toàn cầu, góp phần quan trọng vào phát triển kinh tế - xã hội và nâng cao hình ảnh quốc gia.

Không chỉ là ngành dịch vụ, du lịch còn là cầu nối văn hóa, thúc đẩy giao lưu quốc tế và quảng bá bản sắc Việt Nam ra thế giới. Khi được phát triển đúng hướng, du lịch sẽ trở thành “đòn bẩy mềm” giúp nâng cao vị thế quốc gia trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.

Để hiện thực hóa mục tiêu trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, quy hoạch nhấn mạnh việc đầu tư đồng bộ vào hạ tầng, sản phẩm và nguồn nhân lực. Trọng tâm là phát triển hệ thống giao thông kết nối các điểm đến, nâng cấp cơ sở lưu trú và dịch vụ, đồng thời xây dựng các sản phẩm du lịch đặc thù theo vùng miền.

Bên cạnh đó, chuyển đổi số được xác định là yếu tố then chốt giúp nâng cao năng lực cạnh tranh. Việc ứng dụng công nghệ trong quản lý, quảng bá và trải nghiệm du lịch không chỉ cải thiện hiệu quả vận hành mà còn tạo ra những mô hình du lịch thông minh, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của du khách.

Một điểm đáng chú ý trong quy hoạch là yêu cầu phát triển du lịch bền vững gắn với bảo vệ môi trường. Mục tiêu đến năm 2030, 100% khu, điểm du lịch và cơ sở dịch vụ ven biển không sử dụng sản phẩm nhựa dùng một lần. Đây là bước đi quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu, áp lực môi trường ngày càng gia tăng.

Ngoài ra, việc hoàn thiện cơ chế, chính sách cũng đóng vai trò quyết định. Các giải pháp như mở rộng chính sách thị thực, thu hút đầu tư chiến lược, phát triển thương hiệu quốc gia và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đang được triển khai nhằm tạo môi trường thuận lợi cho ngành Du lịch phát triển.

Ở cấp địa phương, nhiều tỉnh, thành phố đã chủ động triển khai quy hoạch, coi du lịch là trụ cột tăng trưởng. Lấy ví dụ, như Thành phố Hà Nội đã đặt mục tiêu xây dựng du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn với hệ thống hạ tầng hiện đại, đồng bộ và sản phẩm đa dạng.

Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu đề ra, ngành Du lịch cũng phải đối mặt với không ít thách thức như cạnh tranh quốc tế từ các nước bạn trong khu vực là Thái Lan, Philippines, Indonesia... ngày càng gay gắt, yêu cầu cao về chất lượng dịch vụ, cũng như áp lực bảo tồn tài nguyên và bản sắc văn hóa. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng trong quá trình phát triển.

Hương Ngọc