Đơn giản thủ tục, chuyển đổi số - tạo thuận lợi cho người dân khi nhận con nuôi

Đơn giản thủ tục, chuyển đổi số - tạo thuận lợi cho người dân khi nhận con nuôi
Dự án Luật Nuôi con nuôi (sửa đổi) vẫn đang được hoàn thiện dưới sự chỉ đạo của Thứ trưởng Bộ Tư pháp Nguyễn Thanh Ngọc. (Ảnh: H.T)

(PLVN) - Từ yêu cầu cải cách thủ tục hành chính gắn với chuyển đổi số, dự thảo Luật Nuôi con nuôi (sửa đổi) hướng tới việc tổ chức lại quy trình giải quyết nuôi con nuôi theo hướng rõ ràng, thuận lợi hơn cho người dân, đồng thời tăng cường khả năng quản lý, theo dõi và bảo đảm quyền, lợi ích tốt nhất của trẻ em.

Sau hơn 15 năm thi hành, Luật Nuôi con nuôi năm 2010 đã tạo cơ sở pháp lý quan trọng cho việc giải quyết các trường hợp nuôi con nuôi, góp phần bảo đảm quyền được sống trong môi trường gia đình của trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt. Tuy nhiên, thực tiễn cũng cho thấy một số quy định không còn phù hợp với yêu cầu quản lý hiện nay, nhất là trong bối cảnh cải cách tổ chức bộ máy, thực hiện mô hình chính quyền địa phương 2 cấp, đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính và chuyển đổi số.

Trên cơ sở đó, dự thảo Luật Nuôi con nuôi (sửa đổi) được xây dựng theo hướng vừa khắc phục những bất cập trong thực tiễn, vừa đổi mới cách thức giải quyết thủ tục, tăng tính minh bạch và thuận lợi cho người dân nhưng không làm giảm yêu cầu kiểm soát chặt chẽ đối với một lĩnh vực liên quan trực tiếp đến quyền và lợi ích của trẻ em.

Cải cách thủ tục, nhưng không buông lỏng kiểm soát

Một điểm đáng chú ý trong dự thảo là cách tiếp cận thống nhất đối với toàn bộ quá trình giải quyết nuôi con nuôi. Dự thảo định nghĩa “giải quyết nuôi con nuôi” là một quá trình pháp lý bao gồm tiếp nhận hồ sơ; đánh giá, xác nhận điều kiện; ghép trẻ và đánh giá việc ghép trẻ; ra quyết định; đăng ký, giao nhận trẻ và cấp giấy xác nhận theo quy định của pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế có liên quan.

Cách quy định này cho thấy việc giải quyết nuôi con nuôi không chỉ được nhìn nhận đơn thuần là một thủ tục đăng ký, mà là một quá trình có nhiều khâu liên tiếp, trong đó mỗi bước đều có ý nghĩa đối với việc bảo đảm an toàn và lợi ích của trẻ. Đây cũng là cơ sở để việc cải cách thủ tục được thực hiện theo hướng đơn giản, thuận tiện nhưng vẫn bảo đảm kiểm soát đầy đủ các điều kiện cần thiết.

Đáng chú ý, dự thảo quy định việc “ghép trẻ” được thực hiện đối với cả nuôi con nuôi trong nước và nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài, trừ trường hợp nuôi con nuôi trong phạm vi gia đình. Trẻ được ghép phải đáp ứng các điều kiện theo quy định; đối với trẻ bị bỏ rơi, phải được cơ quan công an xác minh trước khi thực hiện ghép trẻ.

Việc ghép trẻ đồng thời phải dựa trên đánh giá toàn diện về điều kiện kinh tế, gia đình, xã hội, năng lực và nguyện vọng của người nhận con nuôi với nhu cầu, hoàn cảnh, giới tính, dân tộc, tôn giáo, ngôn ngữ của trẻ em. Với nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài, dự thảo còn quy định việc ghép trẻ chỉ thực hiện đối với người Việt Nam định cư ở nước ngoài hoặc người nước ngoài thường trú tại quốc gia có hợp tác với Việt Nam về nuôi con nuôi theo văn bản hợp tác song phương.

Thông điệp: Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, phân cấp, phân quyền gắn với nâng cao trách nhiệm của địa phương trong giải quyết việc nuôi con nuôi.

Những quy định này góp phần chuyển trọng tâm của quy trình từ việc người có nhu cầu nhận con nuôi chủ động tìm kiếm trẻ sang một quy trình có sự đánh giá, kết nối và xem xét phù hợp, đặc biệt phải có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan có thẩm quyền của nước cho và nước nhận con nuôi để đảm bảo lợi ích tốt nhất cho trẻ em. Qua đó, vừa tạo sự minh bạch trong giải quyết thủ tục, vừa hạn chế những hệ quả tiêu cực có thể phát sinh từ việc tự thỏa thuận giữa bên cho và bên nhận con nuôi hoặc sự tham gia của môi giới bất hợp pháp.

Cùng với việc chuẩn hóa quy trình, dự thảo cũng có sự phân định lại thẩm quyền giải quyết nhằm phù hợp với yêu cầu tổ chức bộ máy hiện nay. Theo đó, một số thẩm quyền được giao cho chính quyền địa phương, trong đó UBND cấp xã quyết định việc nuôi con nuôi trong nước, trừ trường hợp thuộc thẩm quyền khác theo dự thảo. UBND cấp tỉnh quyết định việc nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài; cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài giải quyết trường hợp nuôi con nuôi giữa công dân Việt Nam đang tạm trú ở nước ngoài.

Việc quy định thẩm quyền theo hướng này góp phần đưa việc giải quyết thủ tục đến gần người dân hơn, đồng thời gắn việc thực hiện thủ tục với trách nhiệm của cơ quan có thẩm quyền. Tuy nhiên, đây là nội dung có tính chất riêng về phân cấp, phân quyền và sẽ được làm rõ hơn ở một góc độ khác trong nội dung tiếp theo.

Chuyển đổi số để quản lý thông tin xuyên suốt, phục vụ người dân tốt hơn

Cải cách thủ tục hành chính trong dự thảo không chỉ dừng ở việc xác định lại trình tự, thẩm quyền, mà còn đặt trong yêu cầu chung về cải cách hành chính gắn với chuyển đổi số.

Chuyển đổi số sẽ góp phần làm cho việc nhận con nuôi thuận tiện hơn đối với người dân. (Ảnh do AI xử lý)
Chuyển đổi số sẽ góp phần làm cho việc nhận con nuôi thuận tiện hơn đối với người dân. (Ảnh do AI xử lý)

Trong lĩnh vực nuôi con nuôi, thông tin không chỉ cần thiết tại thời điểm giải quyết việc nhận con nuôi mà còn có ý nghĩa trong suốt quá trình sau đó. Vì vậy, việc quản lý thông tin về trẻ, người nhận con nuôi, quá trình giải quyết và tình trạng của trẻ sau khi được giao nhận cần được nhìn nhận như một quá trình liên tục.

Dự thảo dành nhiều quy định cho việc đăng ký, quản lý và theo dõi thông tin. Chẳng hạn, dự thảo quy định về việc đăng ký lại nuôi con nuôi trong trường hợp quyết định nuôi con nuôi và số đăng ký bị mất, đồng thời không còn thông tin về việc nuôi con nuôi trong cơ sở dữ liệu, với điều kiện cha mẹ nuôi và con nuôi đều còn sống. Quy định này góp phần tạo cơ chế xử lý đối với những trường hợp thông tin, giấy tờ về việc nuôi con nuôi không còn đầy đủ, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.

Đặc biệt, sau khi việc nuôi con nuôi được giải quyết, trách nhiệm quản lý không chấm dứt. Dự thảo quy định trong 3 năm kể từ ngày giao nhận con nuôi, định kỳ 6 tháng, cha mẹ nuôi phải thông báo tình hình phát triển của con nuôi cho cơ quan có thẩm quyền theo từng trường hợp. Đối với trẻ em được nhận làm con nuôi ở nước ngoài, việc theo dõi cũng được thực hiện thông qua các cơ chế phù hợp.

Đối với trẻ em được nhận làm con nuôi trong nước, UBND cấp xã có trách nhiệm kiểm tra, theo dõi và đánh giá tình hình thực hiện việc nuôi con nuôi. Khi cần thiết, cơ quan này có thể đề nghị cơ sở giáo dục và người làm công tác xã hội hỗ trợ trẻ hòa nhập với môi trường gia đình.

Đáng chú ý, việc chia sẻ thông tin trong quá trình theo dõi phải tuân thủ quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền riêng tư, không làm ảnh hưởng đến sự phát triển bình thường của trẻ. Đây là yêu cầu quan trọng trong bối cảnh chuyển đổi số, khi việc quản lý và chia sẻ thông tin ngày càng được thực hiện trên nền tảng dữ liệu nhưng đồng thời phải bảo đảm an toàn, bảo mật thông tin cá nhân.

Như vậy, chuyển đổi số trong dự thảo Luật không nên được hiểu đơn thuần là đưa thủ tục lên môi trường điện tử. Quan trọng hơn, đó là yêu cầu tổ chức lại việc quản lý thông tin để quá trình giải quyết nuôi con nuôi được theo dõi xuyên suốt, hạn chế tình trạng thông tin bị phân tán, thất lạc, đồng thời tạo điều kiện để cơ quan nhà nước thực hiện tốt hơn trách nhiệm bảo vệ trẻ em.

Cách tiếp cận này cũng tạo nền tảng cho việc bảo đảm một quyền quan trọng của trẻ được dự thảo ghi nhận: quyền được biết về nguồn gốc của mình. Theo dự thảo, con nuôi có quyền được biết về nguồn gốc; không ai được cản trở việc thực hiện quyền này và việc cung cấp thông tin phải tuân thủ quy định của pháp luật.

Từ đó có thể thấy, cải cách thủ tục và chuyển đổi số trong dự thảo không chỉ nhằm làm cho việc nhận con nuôi thuận tiện hơn đối với người dân. Mục tiêu sâu xa hơn là hình thành một quy trình giải quyết rõ ràng, minh bạch và có khả năng quản lý xuyên suốt, trong đó sự thuận lợi của thủ tục phải luôn đi cùng yêu cầu bảo vệ trẻ em.

Nếu cải cách thủ tục và chuyển đổi số tạo nên một quy trình thuận lợi, minh bạch hơn, thì việc xác định rõ thẩm quyền là điều kiện để quy trình ấy được thực hiện hiệu quả tại cơ sở. Đây cũng là cơ sở để dự thảo Luật tiếp tục đặt ra yêu cầu phân định trách nhiệm giữa các cấp, các cơ quan trong giải quyết nuôi con nuôi - nội dung sẽ được phân tích sâu hơn ở bài viết tiếp theo.

Yến Nhi