Đối thoại quốc tế thúc đẩy quyền tiếp cận công lý cho phụ nữ
Nhân Ngày Quốc tế Phụ nữ 8/3, tại Tòa nhà Liên hợp quốc - Hà Nội, Un women đã chủ trì tổ chức Tọa đàm tăng cường quyền tiếp cận công lý cho phụ nữ và trẻ em gái.
Những bước tiến mạnh mẽ trong thúc đẩy bình đẳng giới và bảo vệ quyền phụ nữ tại Việt Nam
Sự kiện có sự tham gia của bà Nguyễn Thị Minh Hương – Phó chủ tịch Hội liên hiệp phụ nữ Việt Nam, cùng đại diện một số cơ quan đại diện một số cơ quan Liên hợp quốc tại Việt Nam, đại diện đại sứ quán Mozambique và Nam Phi, đại diện các tổ chức xã hội, các tổ chức phi chính phủ, báo chí…
Phát biểu khai mạc, đại diện Liên hợp quốc tại Việt Nam nhấn mạnh rằng chủ đề của cuộc đối thoại năm nay xoay quanh thông điệp: “Quyền.Công lý. Hành động cho tất cả phụ nữ và trẻ em gái.”
Theo đại diện Liên hợp quốc, những tiến bộ về bình đẳng giới không chỉ dừng lại ở các văn bản pháp luật mà cần được hiện thực hóa trong đời sống hằng ngày.
Hệ thống tư pháp đóng vai trò then chốt. Hệ thống đó quyết định tiếng nói của ai được lắng nghe, trải nghiệm của ai được tin tưởng và các thể chế có phản ứng công bằng hay không. Một hệ thống công lý mạnh mẽ không chỉ phục vụ phụ nữ với tư cách là người thụ hưởng, mà còn phải tạo điều kiện để phụ nữ trở thành những người lãnh đạo và ra quyết định trong chính hệ thống đó.
Tại Tọa đàm, các đại biểu quốc tế ghi nhận những bước tiến của Việt Nam trong thúc đẩy bình đẳng giới và bảo vệ quyền phụ nữ.
Những đánh giá gần đây cho thấy Việt Nam đã đạt nhiều kết quả tích cực trong các lĩnh vực. Tuy nhiên, các chuyên gia cũng cho rằng vẫn còn nhiều thách thức, đặc biệt trong việc đảm bảo phụ nữ có thể tiếp cận hệ thống tư pháp một cách bình đẳng, an toàn và không bị định kiến xã hội cản trở.
Theo các chuyên gia, để tháo gỡ những rào cản khiến phụ nữ khó tiếp cận công lý, cần sự phối hợp của nhiều lực lượng khác nhau.

“Đây là một quá trình dài hơi và toàn xã hội phải cùng chung tay. Từ hệ thống lập pháp, hành pháp, tư pháp cho đến các tổ chức xã hội và tổ chức chính trị đều cần tham gia để từng bước tháo gỡ những rào cản đối với việc phụ nữ tiếp cận công lý,” một diễn giả nhấn mạnh tại phiên thảo luận.
Mở rộng quyền và tăng cường bảo vệ phụ nữ
Tại Tọa đàm, bà Nguyễn Thị Minh Hương – Phó chủ tịch Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam – đã chia sẻ về những tiến bộ quan trọng nhất của Việt Nam trong việc đảm bảo quyền tiếp cận không lý cho phụ nữ và trẻ em gái, và một số hành động thiết thực để góp phần giải quyết các thách thức và tồn tại ngày nay.
Bà cho biết, Việt Nam là một trong những quốc gia sớm tham gia Công ước xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ (CEDAW), đồng thời từng bước nội luật hóa các cam kết quốc tế vào hệ thống pháp luật quốc gia.
Từ quá trình rà soát việc thực hiện Cương lĩnh Bắc Kinh và các cam kết liên quan, bà cho rằng có thể nhìn thấy ba kết quả rõ nét.
Thứ nhất là khung pháp luật ngày càng hoàn thiện hơn theo hướng mở rộng quyền và tăng cường bảo vệ phụ nữ. Nhiều đạo luật quan trọng như Luật Bình đẳng giới, Luật Phòng, chống bạo lực gia đình, Luật Trợ giúp pháp lý… đã được sửa đổi, bổ sung theo hướng cụ thể hơn, thực chất hơn. Riêng trong lĩnh vực trợ giúp pháp lý, nhóm phụ nữ có khó khăn về tài chính, phụ nữ là nạn nhân bạo lực gia đình hay người trong diện dễ bị tổn thương đã có thêm cơ hội tiếp cận hỗ trợ miễn phí.
Thứ hai là việc cụ thể hóa luật thành các chương trình, đề án, dự án có nguồn lực đi kèm. Theo bà Hương, khi quy định pháp luật được chuyển hóa thành các chương trình hành động quốc gia, đi cùng ngân sách, cơ chế tổ chức thực hiện và giám sát, thì khả năng đi vào cuộc sống sẽ cao hơn nhiều. Bà dẫn chứng các chương trình về bình đẳng giới, phòng chống bạo lực trên cơ sở giới, hay Dự án số 8 trong Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi – nơi tập trung giải quyết những vấn đề cấp thiết đối với phụ nữ.
Thứ ba là sự tham gia ngày càng rõ nét của các tổ chức chính trị - xã hội, đặc biệt ở cấp cơ sở. Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam hiện tổ chức đối thoại với phụ nữ ở nhiều cấp, từ cơ sở đến trung ương, tạo điều kiện để phụ nữ bày tỏ tiếng nói, tiếp cận thông tin pháp luật, đồng thời để chính quyền nhận diện và tháo gỡ những khó khăn sát với đời sống.

Tuy vậy, theo bà Hương, hành trình này còn dài. Ba ưu tiên lớn cần tiếp tục thực hiện trong thời gian tới là thay đổi định kiến giới và khuôn mẫu giới; xây dựng cơ chế hỗ trợ “một cửa” cho phụ nữ, nhất là nạn nhân của bạo lực và tiếp tục lồng ghép giới sâu hơn trong quy trình xây dựng pháp luật, chính sách.
Khoảng trống nằm ở khâu thực thi và trong những định kiến vô hình
Từ góc độ học thuật và pháp lý, PGS.TS Phan Thị Lan Hương, Trưởng phòng Hợp tác quốc tế, Trường Đại học Luật Hà Nội, cho rằng Việt Nam đã có nền tảng pháp lý tương đối đầy đủ trong bảo vệ quyền của phụ nữ và trẻ em.
Song, theo bà, hành trình từ khi nộp đơn, trình báo, điều tra, truy tố cho tới xét xử là một hành trình dài, nhiều lớp, và chính ở đó phụ nữ phải đối diện với vô số rào cản.
Rào cản đầu tiên là định kiến giới ăn sâu trong đời sống cộng đồng. Bà kể câu chuyện về một người phụ nữ không dám yêu cầu chia thừa kế vì sợ bị làng xóm cho là tham lam, bởi tài sản “chỉ để lại cho con trai”. Trong những vụ bạo lực gia đình, nhiều phụ nữ im lặng không trình báo vì tư tưởng “xấu chàng hổ ai”, coi bạo lực là chuyện riêng trong nhà.
Theo bà, ở một số vụ việc, những nghi ngờ mang tính định kiến vẫn có thể xuất hiện trong cách tiếp cận của người thực thi pháp luật. Có những phán quyết nếu chỉ dựa trên bề mặt điều kiện kinh tế hay hình thức mà thiếu cái nhìn qua “lăng kính giới”, sẽ rất dễ bỏ sót bản chất tổn thương của phụ nữ.
Bà cho rằng điểm nghẽn lớn hiện nay không phải ở chỗ thiếu luật, mà là thiếu năng lực thực thi có nhạy cảm giới. Vì vậy, cần tăng cường đào tạo ngắn hạn, thường xuyên cho đội ngũ điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán, cán bộ xây dựng pháp luật; đồng thời mở rộng giáo dục pháp luật và nhận thức giới cho cộng đồng, đặc biệt là thế hệ trẻ.
Một nữ luật sư tham gia phiên thảo luận đến từ Mozambique đã chia sẻ: Trong nhiều năm qua, bà tích cực thúc đẩy các sáng kiến nhằm nâng cao quyền tiếp cận công lý cho phụ nữ.
Theo bà, ở nhiều khu vực vùng sâu, vùng xa của Mozambique, phụ nữ vẫn gặp nhiều khó khăn khi tiếp cận hệ thống tư pháp do khoảng cách địa lý, hạn chế về nguồn lực và những rào cản văn hóa.
Những thách thức này càng trở nên nghiêm trọng hơn trong bối cảnh xung đột vũ trang hoặc thiên tai, khi phụ nữ và trẻ em gái thường là nhóm dễ bị tổn thương nhất.
Bà nhấn mạnh rằng một trong những giải pháp quan trọng là tăng cường vai trò lãnh đạo của phụ nữ trong hệ thống tư pháp, từ các cơ quan thực thi pháp luật cho đến các thiết chế pháp lý tại địa phương.
“Việc phụ nữ tham gia vào hệ thống tư pháp không chỉ giúp tăng tính đại diện mà còn góp phần tạo ra những cách tiếp cận nhạy cảm giới hơn trong quá trình giải quyết các vụ việc,” bà chia sẻ.
Ngoài ra, Mozambique cũng đang triển khai nhiều mô hình hỗ trợ pháp lý cộng đồng nhằm đưa dịch vụ pháp lý đến gần hơn với người dân, đặc biệt là phụ nữ ở vùng nông thôn.
Công lý phải đi cùng sự thấu cảm
Mang đến góc nhìn từ thực tiễn xét xử, một vị khách mời công tác trong ngành Tòa đã chia sẻ rất chân thành rằng người làm nghề xét xử thường tiếp cận vụ việc khi tổn thương đã xảy ra, hậu quả đã hiện hữu. Khi đó, tòa án không chỉ đưa ra phán quyết mà còn phải gánh một phần trách nhiệm chữa lành bằng một quy trình tư pháp nhân văn nhất có thể.

Theo ông, để phụ nữ và trẻ em gái bị xâm hại có thể tiếp cận công lý, trước hết cần sự chung tay của toàn xã hội, đặc biệt là các tổ chức ở cơ sở – nơi gần dân, sát dân, hiểu dân. Vai trò của Hội Liên hiệp Phụ nữ, các chi hội phụ nữ ở thôn, tổ dân phố là rất quan trọng trong phát hiện sớm, hỗ trợ ban đầu và khuyến khích nạn nhân lên tiếng.
Khi vụ việc đã vào quy trình tố tụng, điều thiết yếu là nạn nhân phải được giải thích rõ quyền của mình, bao gồm quyền mời luật sư, quyền được trợ giúp pháp lý miễn phí, quyền được bảo vệ trong quá trình điều tra và xét xử. Theo ông, chính các trợ giúp viên pháp lý của Nhà nước là một chỗ dựa quan trọng cho những phụ nữ không đủ điều kiện tiếp cận dịch vụ pháp lý tư nhân.
Một điểm được ông nhấn mạnh là yêu cầu giảm thiểu tối đa việc tái sang chấn. Trong các vụ án bạo lực, xâm hại, càng bị nhắc lại, càng phải kể đi kể lại câu chuyện của mình, nạn nhân càng bị tổn thương. Vì vậy, các cơ quan tố tụng phải tính toán quy trình lấy lời khai sao cho ngắn gọn, hiệu quả, có ghi âm, ghi hình, hạn chế để nạn nhân phải lặp lại ký ức đau đớn nhiều lần.
Ông cũng cho biết, tại tòa án, mô hình phòng xét xử thân thiện cũng được nhắc đến như một nỗ lực đáng chú ý. Không gian xét xử được thiết kế gần gũi hơn, giảm áp lực tâm lý; người bị hại được ngồi gần người đại diện, người bảo vệ quyền lợi của mình; thẩm phán được yêu cầu có kỹ năng giao tiếp mềm, cách đặt câu hỏi nhẹ nhàng, gợi mở, không gây áp lực. “Cùng một vụ án, nhưng nếu người tiến hành tố tụng có hiểu biết về giới, có trải nghiệm và được đào tạo tốt, thì kết quả bảo vệ quyền con người có thể khác đi rất nhiều.” – ông chia sẻ.