Đổi mới tổ chức thi hành pháp luật, xây dựng văn hóa tuân thủ từ thực tiễn Cà Mau
Trong bối cảnh thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp, yêu cầu đặt ra không chỉ là phân định rõ thẩm quyền mà còn phải bảo đảm pháp luật được thực thi thống nhất, hiệu quả, thuận lợi cho người dân và doanh nghiệp. Trao đổi với Báo PLVN, TS. Phạm Quốc Sử - Phó Giám đốc Sở Tư pháp Cà Mau cho rằng, cần chuyển từ “quản lý việc chấp hành pháp luật” sang “quản trị quá trình thực thi pháp luật”, lấy khả năng tuân thủ và kết quả thực tế làm thước đo.
Phóng viên: Trong bối cảnh thực hiện chính quyền địa phương hai cấp, theo ông, cần đổi mới tổ chức thi hành pháp luật theo hướng nào?
TS. Phạm Quốc Sử: Tổ chức thi hành pháp luật không nên được nhìn nhận đơn thuần là công việc chuyên môn của ngành Tư pháp mà phải được xem là một nội dung cốt lõi của quản trị nhà nước và xây dựng Nhà nước pháp quyền.
Mục tiêu cuối cùng không phải chỉ là ban hành đầy đủ văn bản hay tổ chức các hoạt động tuyên truyền, phổ biến pháp luật, mà là làm sao để pháp luật thực sự đi vào cuộc sống, tạo ra trật tự, kỷ cương, niềm tin và điều kiện để người dân, doanh nghiệp thực hiện quyền, nghĩa vụ của mình.
Trong mô hình chính quyền địa phương hai cấp, yêu cầu này càng rõ hơn. Khi thẩm quyền được phân cấp, phân quyền mạnh hơn, tổ chức thi hành phải đi cùng với nguồn lực, nhân lực, dữ liệu, công cụ và trách nhiệm tương ứng.
Theo tôi, cần chuyển từ tư duy “quản lý việc chấp hành pháp luật” sang “quản trị quá trình thực thi pháp luật”. Nghĩa là không chỉ đặt câu hỏi người dân có chấp hành hay không, mà phải xem họ có dễ dàng thực hiện pháp luật hay không, còn vướng mắc ở đâu, chi phí tuân thủ như thế nào và cơ quan nhà nước có thể làm gì để việc tuân thủ trở nên thuận lợi hơn.
Phóng viên: Đâu là những khoảng cách lớn nhất giữa quy định pháp luật và thực tiễn thực thi hiện nay?
TS. Phạm Quốc Sử: Có thể thấy nhiều “khoảng cách” cần được quan tâm, như khoảng cách giữa quy định và thực tiễn; giữa thẩm quyền được giao và năng lực thực thi; giữa trách nhiệm và quyền hạn; giữa thông tin pháp luật và khả năng tiếp cận của người dân, doanh nghiệp.
Một quy định có thể đúng về mặt pháp lý nhưng nếu khó hiểu, khó tiếp cận, thủ tục phức tạp, chi phí tuân thủ cao hoặc cơ quan thực hiện thiếu nguồn lực thì hiệu quả thực tế vẫn hạn chế.

Vì vậy, đánh giá tổ chức thi hành pháp luật không nên chỉ dựa vào số lượng hội nghị, văn bản hướng dẫn, cuộc kiểm tra hay vụ việc được xử lý. Quan trọng hơn là phải trả lời được những câu hỏi: Người dân có dễ tuân thủ hơn không? Doanh nghiệp có giảm được chi phí tuân thủ không? Thủ tục có được giải quyết nhanh hơn không? Những vi phạm có được phòng ngừa từ sớm hay vẫn chủ yếu xử lý sau khi phát sinh?
Đó cũng là cơ sở để nhận diện những điểm nghẽn trong thực tiễn và phản hồi trở lại quá trình xây dựng, hoàn thiện pháp luật.
Phóng viên: Vậy phân cấp, phân quyền trong mô hình chính quyền địa phương hai cấp cần gắn với những điều kiện gì để bảo đảm pháp luật được thực thi hiệu quả?
TS. Phạm Quốc Sử: Phân cấp, phân quyền phải đi cùng năng lực thực thi. Nếu chỉ chuyển giao thẩm quyền mà không chuyển giao đầy đủ con người, nguồn lực, dữ liệu, công cụ và trách nhiệm thì rất dễ phát sinh khoảng trống trong tổ chức thực hiện.
Tôi cho rằng cần bảo đảm sự tương thích giữa thẩm quyền - nhiệm vụ - con người - dữ liệu - nguồn lực - công cụ - trách nhiệm giải trình. Đây là những yếu tố phải được thiết kế đồng bộ.
Bên cạnh đó, cần tăng cường hướng dẫn, giải thích pháp luật và hỗ trợ tuân thủ, nhất là đối với những lĩnh vực mới, những quy định có tính chuyên môn cao hoặc dễ phát sinh cách hiểu khác nhau.
Cùng với đó là cơ chế kiểm tra, giám sát và tiếp nhận phản ánh từ cơ sở. Những vướng mắc phát sinh trong quá trình thực hiện phải được phát hiện sớm, xử lý kịp thời và nếu vấn đề xuất phát từ bất cập của quy định thì cần được tổng hợp để kiến nghị hoàn thiện pháp luật.
Như vậy, tổ chức thi hành pháp luật phải trở thành một quá trình liên tục, từ triển khai, hướng dẫn, hỗ trợ, kiểm tra đến đánh giá và phản hồi chính sách.
Phóng viên: Ông nhìn nhận thế nào về “văn hóa tuân thủ pháp luật” và vì sao cần đặt vấn đề này trong bối cảnh hiện nay?
TS. Phạm Quốc Sử: Văn hóa tuân thủ pháp luật không chỉ là việc một người biết quy định pháp luật hoặc không vi phạm pháp luật. Đó là trạng thái trong đó việc tôn trọng và chấp hành pháp luật trở thành nhận thức, niềm tin, thói quen và chuẩn mực hành vi tương đối ổn định của cá nhân, tổ chức và cả cơ quan nhà nước.
Quá trình này có thể hình dung theo các bước: biết pháp luật - hiểu pháp luật - tin vào pháp luật - tự giác tuân thủ - hình thành thói quen và chuẩn mực.
Do đó, văn hóa tuân thủ không thể được xây dựng chỉ bằng tuyên truyền hay tăng cường chế tài. Nó còn phụ thuộc vào chất lượng pháp luật, tính minh bạch, khả năng tiếp cận, sự thống nhất trong thực thi, chi phí tuân thủ và niềm tin xã hội.
Đặc biệt, văn hóa tuân thủ phải bắt đầu từ khu vực công. Cơ quan nhà nước phải là chủ thể nêu gương trong việc thực hiện đúng thẩm quyền, đúng trình tự, đúng thời hạn, công khai, minh bạch và có trách nhiệm giải trình. Khi người dân cảm nhận được sự nghiêm minh, nhất quán và công bằng trong thực thi pháp luật, niềm tin và ý thức tự giác tuân thủ sẽ có cơ sở để hình thành.
Phóng viên: Từ “yêu cầu tuân thủ” sang “kiến tạo khả năng tuân thủ” cần được hiểu và thực hiện như thế nào?

TS. Phạm Quốc Sử: Trước khi hỏi người dân có tuân thủ pháp luật hay không, cần đặt câu hỏi: Nhà nước đã tạo đủ điều kiện để họ tuân thủ hay chưa?
“Kiến tạo khả năng tuân thủ” trước hết là làm cho pháp luật dễ hiểu, dễ tiếp cận và dễ thực hiện. Cùng một quy định nhưng nếu được hướng dẫn rõ ràng, thủ tục đơn giản, thông tin thuận tiện thì khả năng tuân thủ sẽ cao hơn.
Cần tiếp tục cải cách thủ tục hành chính, chuyển đổi số, kết nối và khai thác dữ liệu để giảm giấy tờ, thời gian và chi phí tuân thủ. Đồng thời, hỗ trợ tuân thủ cần được thiết kế phù hợp với từng nhóm đối tượng, từng lĩnh vực và mức độ rủi ro, thay vì chỉ áp dụng một cách tuyên truyền chung cho tất cả.
Một nội dung quan trọng khác là xây dựng cơ chế tiếp nhận phản ánh, kiến nghị từ người dân, doanh nghiệp và cơ sở. Những khó khăn trong thực hiện pháp luật phải được xem là nguồn thông tin để cải thiện quản trị.
Nếu làm tốt những việc này, việc tuân thủ sẽ dần chuyển từ trạng thái “bắt buộc phải làm” sang “có khả năng và sẵn sàng thực hiện”.
Phóng viên: Mối quan hệ giữa tổ chức thi hành pháp luật và xây dựng văn hóa tuân thủ cần được nhìn nhận ra sao?
TS. Phạm Quốc Sử: Đây là hai mặt của cùng một quá trình. Tổ chức thi hành pháp luật là cơ chế trực tiếp đưa quy định vào đời sống; còn văn hóa tuân thủ là kết quả sâu hơn khi hành vi đúng pháp luật trở thành nhận thức, niềm tin và thói quen.
Có thể hình dung một “vòng tuần hoàn tích cực”: tổ chức thi hành tốt → tạo khả năng tuân thủ → người dân có trải nghiệm tích cực → hình thành niềm tin → tự giác tuân thủ → tạo thành thói quen và văn hóa tuân thủ.
Khi văn hóa tuân thủ được nâng lên, số hành vi vi phạm có thể giảm, nhu cầu áp dụng các biện pháp cưỡng chế và kiểm tra cũng giảm, qua đó giảm chi phí quản lý và nâng cao hiệu quả quản trị nhà nước.
Vì vậy, cần chuyển trọng tâm từ việc đo đếm hoạt động sang đánh giá kết quả. Tổ chức thi hành pháp luật phải được xem xét trong toàn bộ “vòng đời”: từ chất lượng quy định, tổ chức thực hiện, khả năng tuân thủ, hành vi tuân thủ, niềm tin và thói quen cho đến tác động cuối cùng đối với quản trị xã hội.
Phóng viên: Từ thực tiễn Cà Mau, ông có kiến nghị gì để nâng cao chất lượng tổ chức thi hành pháp luật và xây dựng văn hóa tuân thủ?
TS. Phạm Quốc Sử: Theo tôi, trước hết cần đổi mới công tác theo dõi thi hành pháp luật theo hướng lấy vấn đề thực tiễn làm trung tâm, chú trọng phát hiện sớm và xử lý sớm các điểm nghẽn.
Đối với chính quyền địa phương hai cấp, cần tiếp tục bảo đảm sự đồng bộ giữa thẩm quyền, nhiệm vụ, nhân lực, dữ liệu, nguồn lực, công cụ và trách nhiệm giải trình. Đồng thời, xây dựng hệ thống dữ liệu và tăng cường kết nối, chia sẻ dữ liệu phục vụ quản lý và giải quyết thủ tục cho người dân, doanh nghiệp.
Công tác phổ biến, giáo dục pháp luật cũng cần đổi mới theo hướng gắn với nhu cầu thực tế, hỗ trợ người dân và doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro pháp lý, thay vì chỉ cung cấp thông tin một chiều.
Cà Mau có thể nghiên cứu xây dựng các chỉ số phù hợp để đánh giá chất lượng tổ chức thi hành pháp luật và văn hóa tuân thủ, dựa trên các yếu tố như mức độ hiểu biết, khả năng tiếp cận, khả năng thực hiện, chi phí tuân thủ, mức độ tự giác, niềm tin và sự hài lòng.
Quan trọng hơn, cần hình thành mối liên kết giữa theo dõi thi hành - hỗ trợ tuân thủ - tiếp nhận phản ánh, kiến nghị - hoàn thiện pháp luật. Những vướng mắc từ cơ sở nếu được nhận diện và xử lý đúng cách sẽ không chỉ giải quyết một vụ việc cụ thể mà còn có thể trở thành giải pháp quản trị hoặc đề xuất cải cách pháp luật.
Từ góc độ đó, đổi mới tổ chức thi hành pháp luật thực chất là đổi mới phương thức quản trị: từ quản lý sang quản trị, từ phản ứng sang phòng ngừa, từ tuyên truyền sang hỗ trợ tuân thủ, từ đếm số lượng hoạt động sang đo lường kết quả.
Cuối cùng, mục tiêu là tạo ra một môi trường trong đó người dân, doanh nghiệp có khả năng, có điều kiện và có niềm tin để tuân thủ pháp luật. Tổ chức thi hành pháp luật là con đường; khả năng tuân thủ là điều kiện; hành vi tuân thủ là kết quả trực tiếp; còn văn hóa tuân thủ pháp luật là kết quả sâu xa cần hướng tới. Khi đó, pháp luật không chỉ “đúng trên giấy” mà thực sự “đúng trong cuộc sống”.
Xin trân trọng cảm ơn ông!