Đi tìm cội nguồn sức mạnh Việt Nam - Kỳ V: Sức mạnh được đo bằng tương lai

Đi tìm cội nguồn sức mạnh Việt Nam - Kỳ V: Sức mạnh được đo bằng tương lai
Tri thức, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo đang trở thành nền tảng của sức mạnh quốc gia trong thế kỷ XXI. (Ảnh: NVCC)

(PLVN) - Trong một thế giới đang thay đổi với tốc độ chưa từng có, sức mạnh của một quốc gia không còn chỉ được nhìn từ khả năng vượt qua những thời điểm khó khăn. Điều quan trọng hơn là quốc gia ấy có thể học hỏi từ thực tiễn, tạo ra những năng lực mới và chủ động kiến tạo tương lai như thế nào.

Bước vào giai đoạn phát triển mới, khi tri thức, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo ngày càng quyết định vị thế quốc gia, câu hỏi lớn không chỉ là đất nước có những nguồn lực gì, mà là khả năng biến những nguồn lực ấy thành sức mạnh phát triển ra sao.

Câu trả lời bắt đầu từ con người, với khả năng tạo ra tri thức, kết nối những trí tuệ riêng lẻ và biến sáng tạo thành nguồn lực chung cho sự phát triển. Sau cùng, sức mạnh bền vững nhất của một quốc gia không chỉ nằm ở khả năng đứng vững trước những biến động của thời đại, mà còn ở khả năng tạo dựng một tương lai tốt đẹp hơn cho chính mình.

Tương lai tốt đẹp không tự đến

Trong một thế giới thay đổi nhanh chóng, vị thế của mỗi quốc gia không còn được quyết định đơn thuần bởi diện tích lãnh thổ, nguồn tài nguyên hay quy mô lao động. Những yếu tố từng tạo nên lợi thế phát triển trong nhiều thập niên qua vẫn quan trọng, song không còn đủ để bảo đảm một vị trí bền vững trong cuộc cạnh tranh mới. Khi công nghệ thay đổi phương thức sản xuất, tri thức trở thành nguồn lực chiến lược và khi đổi mới sáng tạo quyết định tốc độ phát triển, lợi thế lớn nhất của một quốc gia không dừng ở những gì mình sở hữu, mà ở khả năng tạo ra những giá trị mới.

Đó cũng là câu hỏi đặt ra với Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới: Đất nước sẽ bước vào tương lai bằng những năng lực nào?

Mục tiêu trở thành quốc gia phát triển vào năm 2045 không chỉ là một cột mốc thời gian. Đó là yêu cầu về một cách tiếp cận mới, trong đó sức mạnh quốc gia được xây dựng trên nền tảng tri thức, khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chất lượng con người. Trong cuộc cạnh tranh của thế kỷ XXI, những quốc gia đi xa hơn đâu nhất thiết là những quốc gia có nhiều tài nguyên nhất, là những quốc gia biết biến tri thức thành năng suất, biến sáng tạo thành giá trị và biến nguồn lực con người thành động lực phát triển.

Sự thay đổi ấy đang diễn ra trên nhiều lĩnh vực. Trí tuệ nhân tạo, công nghiệp bán dẫn, công nghệ sinh học, năng lượng mới hay kinh tế số vừa tạo ra những ngành nghề mới, còn mở ra một cuộc cạnh tranh mới về năng lực sáng tạo của các quốc gia. Tuy nhiên, tương lai tốt đẹp như kỳ vọng không tự đến. Không một quốc gia nào có thể trở thành một nền kinh tế dựa trên tri thức chỉ bằng những mục tiêu được đặt ra trên giấy. Không một quốc gia nào có thể làm chủ công nghệ chỉ bằng việc tiếp nhận thành tựu từ bên ngoài.

Trong phát biểu chỉ đạo tại Hội nghị tổng kết công tác năm 2025, triển khai nhiệm vụ năm 2026 của Chính phủ và chính quyền địa phương ngày 8/1/2026, Tổng Bí thư Tô Lâm (Nay là Tổng Bí thư, Chủ tịch nước) nhấn mạnh: “Giai đoạn tới phải đặt nâng cao năng suất, chất lượng nguồn nhân lực, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo vào trung tâm chiến lược phát triển, coi đây là điều kiện then chốt để vượt bẫy thu nhập trung bình và duy trì tăng trưởng cao, bền vững.”

Đây là yêu cầu về một mô hình tăng trưởng mới, và sự chuyển dịch trong cách nhìn nhận về nguồn lực phát triển: Từ khai thác những lợi thế sẵn có sang phát huy trí tuệ, năng lực sáng tạo và khả năng làm chủ công nghệ của con người Việt Nam.

Nhìn từ thực tiễn phát triển, có thể thấy tương lai của một quốc gia được hình thành từ nhiều dòng chảy khác nhau. Đó là những nhà khoa học đang tìm cách đưa tri thức vào giải quyết những vấn đề của đời sống.

Tiến sĩ Lê Văn Tri, người sở hữu 21 bằng độc quyền sáng chế là một lát cắt cho thấy vai trò của khoa học trong những công trình nghiên cứu, và khả năng biến tri thức thành những giá trị có ích cho xã hội. Khoảng cách quan trọng vừa là tạo ra một phát hiện mới, vừa làm thế nào để phát hiện ấy đi vào thực tiễn. Đó là những doanh nhân tạo ra những kết nối mới giữa Việt Nam và thế giới.

Ông Johnathan Hạnh Nguyễn. (Ảnh: Tuổi trẻ)
Ông Johnathan Hạnh Nguyễn. (Ảnh: Tuổi trẻ)

Hành trình của doanh nhân Johnathan Hạnh Nguyễn cho thấy nguồn lực của phát triển không chỉ đến từ hoạt động kinh doanh, mà đến từ khả năng mở rộng kết nối, đưa những dòng chảy thương mại, đầu tư và hợp tác quốc tế đến gần hơn với nền kinh tế trong nước. Đó cũng là thế hệ người Việt đang tham gia vào những lĩnh vực công nghệ mới của thế giới.

Tiến sĩ Trần Anh Minh, nhà khoa học trẻ người Việt gây tiếng vang lớn trên toàn cầu trong lĩnh vực chip quang tử là một ví dụ về những người Việt đang bước vào cuộc cạnh tranh tri thức toàn cầu, đồng thời tìm cách kết nối kinh nghiệm, mạng lưới quốc tế với nhu cầu phát triển trong nước. Giá trị song song nằm ở một cá nhân thành công và khả năng đưa tri thức trở thành nguồn lực chung.

Ba con người, ba lĩnh vực khác nhau, cùng gặp nhau ở một điểm: họ đều đang tạo ra những giá trị mà Việt Nam sẽ cần cho tương lai, lại cùng chỉ ra một điểm chung: Tương lai không được tạo nên từ những nguồn lực đứng riêng lẻ. Nó được tạo nên khi những năng lực khác nhau được kết nối vì một mục tiêu phát triển chung. Đây cũng là cách nhìn mới về sức mạnh của một quốc gia trong thế kỷ XXI.

Sức mạnh không đơn thuần là khả năng huy động nguồn lực khi đối diện với thử thách. Sức mạnh còn là khả năng tạo ra những năng lực mới trước những yêu cầu mới của thời đại. Và trong quá trình đó, nguồn lực quan trọng nhất không nằm ngoài con người. Muốn tạo ra năng lực mới, trước hết phải tạo ra một môi trường để trí tuệ, sáng tạo và khát vọng của con người được phát huy.

Khi trí tuệ trở thành tài nguyên quốc gia

Trong nhiều thế kỷ, sức mạnh của một quốc gia thường được nhìn từ những gì quốc gia đó sở hữu: Tài nguyên thiên nhiên, vị trí địa lý, nguồn vốn hay quy mô lao động. Những yếu tố ấy từng tạo nên lợi thế phát triển và quyết định vị thế của nhiều nền kinh tế. Bước vào thế kỷ XXI, thước đo ấy đang thay đổi. Một quốc gia có thể sở hữu nhiều tài nguyên, tuy nhiên, nếu không có khả năng tạo ra tri thức mới, làm chủ công nghệ và phát huy sức sáng tạo của con người, quốc gia đó khó duy trì lợi thế trong một thế giới cạnh tranh ngày càng dựa nhiều hơn vào trí tuệ.

Tài nguyên quan trọng nhất của thời đại mới không chỉ nằm dưới lòng đất. Nó nằm trong khả năng tư duy của con người, năng lực tạo ra những ý tưởng mới, trong khả năng biến tri thức thành những giá trị có ích cho xã hội. Một phát minh khoa học có thể mở ra một ngành công nghiệp mới. Một công nghệ mới có thể thay đổi cách con người sản xuất, học tập, chăm sóc sức khỏe và tổ chức cuộc sống. Nhưng tri thức chỉ thực sự trở thành sức mạnh quốc gia khi nó được chuyển hóa thành sản phẩm, giải pháp và năng lực phát triển. Điều đó cũng chính là yêu cầu đặt ra với Việt Nam trong quá trình bước vào nền kinh tế tri thức.

Vấn đề không phải chỉ là tiếp nhận những thành tựu khoa học, công nghệ từ thế giới, còn là phải từng bước xây dựng năng lực sáng tạo của chính mình. Không thể chỉ là nơi sử dụng những giá trị do người khác tạo ra, một quốc gia phát triển phải có khả năng đóng góp những tri thức mới vào dòng chảy phát triển chung của nhân loại.

Điều đáng suy ngẫm từ hành trình nghiên cứu của Tiến sĩ Lê Văn Tri không chỉ nằm ở những thành tựu khoa học, mà ở một thông điệp lớn hơn: Một quốc gia muốn phát triển bền vững không thể chỉ dựa vào việc tiếp nhận công nghệ từ bên ngoài. Năng lực nghiên cứu, sáng tạo và làm chủ tri thức mới chính là nền tảng để xây dựng sức mạnh tự chủ trong kỷ nguyên cạnh tranh toàn cầu.

Một nền khoa học mạnh cần những nhà khoa học giỏi,  một môi trường để trí tuệ được kết nối và phát huy, nơi các trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp và xã hội có thể cùng tham gia vào quá trình đưa ý tưởng mới trở thành những giá trị mới.

Tuy nhiên, một môi trường sáng tạo không tự hình thành. Để trí tuệ thực sự trở thành tài nguyên quốc gia, cần một hệ thống thể chế đủ khả năng khuyến khích nghiên cứu, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và tạo điều kiện để những ý tưởng mới được thử nghiệm, thương mại hóa và lan tỏa trong đời sống. Một thể chế minh bạch, ổn định và cởi mở giúp các nhà khoa học yên tâm sáng tạo, tạo niềm tin cho doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu, đổi mới công nghệ và phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Trong kỷ nguyên cạnh tranh bằng tri thức, hoàn thiện thể chế là yêu cầu của quản trị quốc gia, còn là một hình thức đầu tư cho tương lai. Bởi chỉ khi trí tuệ được bảo vệ, được kết nối và được chuyển hóa thành những giá trị mới, nó mới thực sự trở thành tài nguyên chiến lược và động lực phát triển bền vững của đất nước.

Ngoài trình độ công nghệ, khoảng cách giữa một phát minh và một sản phẩm có ích còn nằm ở khả năng tổ chức, kết nối và chuyển hóa tri thức. Nhiều nghiên cứu quốc tế cũng chỉ ra rằng năng lực phát triển dài hạn của một quốc gia ngày càng phụ thuộc vào chất lượng vốn con người, khả năng đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái hỗ trợ sáng tạo.

Theo cách tiếp cận của OECD, nguồn lực con người, năng lực đổi mới và chất lượng thể chế là những yếu tố quan trọng tạo nên khả năng cạnh tranh bền vững. WEF cũng nhấn mạnh vai trò của khả năng thích ứng công nghệ, phát triển kỹ năng và xây dựng môi trường thúc đẩy sáng tạo trong việc định hình vị thế của các nền kinh tế trong tương lai.

Dù tiếp cận từ những góc nhìn khác nhau, các nghiên cứu đều cho thấy một điểm chung:  Sức mạnh của một quốc gia hiện đại vừa nằm ở những nguồn lực đang có, vừa nằm ở khả năng tạo ra những nguồn lực mới.

Đối với Việt Nam, điều đó đặt ra một yêu cầu lớn hơn, như thu hút công nghệ,  từng bước làm chủ công nghệ. Không chỉ sử dụng tri thức của thế giới, còn phải có năng lực tạo ra tri thức của chính mình. Một quốc gia phát triển không được xây dựng chỉ bằng việc khai thác những lợi thế sẵn có. Nó được xây dựng bằng khả năng liên tục tạo ra những giá trị mới từ trí tuệ con người.

Tuy nhiên, trí tuệ của từng cá nhân, dù xuất sắc đến đâu, cũng chưa thể trở thành sức mạnh quốc gia nếu đứng riêng lẻ. Yếu tố quyết định là khả năng kết nối những trí tuệ ấy thành một nguồn lực chung cho sự phát triển. Bởi sức mạnh của một quốc gia không chỉ đến từ những con người tài năng, mà đến từ khả năng để những tài năng ấy cùng hướng về một mục tiêu chung.

Khi đại đoàn kết tạo ra giá trị

Trong lịch sử Việt Nam, đại đoàn kết luôn là nguồn sức mạnh giúp dân tộc vượt qua những thời điểm khó khăn nhất. Khi đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới, sức mạnh ấy không dừng ở khả năng tập hợp con người để ứng phó với thử thách, mà còn từ khả năng kết nối các nguồn lực để tạo ra những giá trị mới. Đó là sự gặp nhau giữa trí tuệ và khát vọng, giữa những người làm khoa học, những người tạo dựng kinh tế, những người lao động trong mọi lĩnh vực và cộng đồng người Việt Nam ở trong và ngoài nước.

Thực tế cho thấy, sức mạnh của một quốc gia hiện đại không được tạo nên từ một nguồn lực đơn lẻ. Một phát minh khoa học chỉ có thể tạo ra giá trị khi được kết nối với sản xuất và thị trường. Một ý tưởng kinh doanh chỉ có thể mở rộng ảnh hưởng khi gắn với nhu cầu phát triển của xã hội. Một nguồn tri thức ở bên ngoài chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đưa vào phục vụ những mục tiêu trong nước.

Từ câu chuyện của doanh nhân Johnathan Hạnh Nguyễn có thể thấy, tương lai không thuộc về những quốc gia chỉ sở hữu nhiều nguồn lực, mà thuộc về những quốc gia biết tổ chức các nguồn lực thành một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Doanh nghiệp đặt ra nhu cầu, khoa học tạo ra lời giải, còn chính sách và thể chế mở đường để những ý tưởng được chuyển hóa thành sản phẩm, công nghệ và giá trị mới. Đó là vòng tuần hoàn tạo nên sức mạnh phát triển bền vững.

Trong một nền kinh tế ngày càng gắn kết sâu với thế giới, những cá nhân có khả năng tạo ra kết nối không dừng ở việc đóng góp bằng sản phẩm hay doanh nghiệp của mình, mà còn góp phần mở rộng không gian phát triển cho nhiều chủ thể khác.

Tiến sĩ Trần Anh Minh (ngoài cùng, bên phải) và cộng sự tại Nexus Photonics. (Ảnh: VNE)
Tiến sĩ Trần Anh Minh (ngoài cùng, bên phải) và cộng sự tại Nexus Photonics. (Ảnh: VNE)

Điều đáng chú ý ở Tiến sĩ Trần Anh Minh không chỉ là việc làm nghiên cứu ở môi trường quốc tế, mà còn là lựa chọn theo đuổi những lĩnh vực công nghệ của tương lai. Mỗi công trình khoa học, mỗi hướng nghiên cứu mới đều góp thêm một viên gạch vào nền tảng tri thức của nhân loại. Khi người Việt có mặt trong những lĩnh vực ấy, đất nước không chỉ tiếp cận thành tựu của thế giới mà còn từng bước tham gia tạo ra những giá trị mới.

Không chỉ là một cá nhân trở về đóng góp, giá trị của câu chuyện ấy nằm ở một xu hướng rộng hơn: nguồn lực của người Việt trên toàn thế giới có thể trở thành một phần trong năng lực phát triển của đất nước nếu được kết nối đúng cách. Từ khoa học, kinh doanh đến công nghệ, những con người khác nhau đang cho thấy một điều: Sức mạnh quốc gia tạo nên bởi những cá nhân xuất sắc, và điều quan trọng, sức mạnh ấy được tạo bởi khả năng để những năng lực riêng lẻ gặp nhau trong một mục tiêu chung. Đó cũng là sự phát triển mới của tinh thần đại đoàn kết.

Nếu trong những giai đoạn trước, đại đoàn kết giúp dân tộc vượt qua chiến tranh, thiên tai và những thử thách lớn, thì trong kỷ nguyên phát triển, sức mạnh ấy còn được thể hiện ở khả năng kết nối trí tuệ, sáng tạo và mọi nguồn lực của xã hội. Khi những đóng góp của mỗi cá nhân được gặp nhau trong một mục tiêu chung, chúng không dừng ở việc tạo nên năng lực phát triển, chúng còn tạo nên sức mạnh của quốc gia. Sau cùng, mọi sự kết nối ấy đều hướng tới một đích đến: Con người.

Thước đo cuối cùng là con người

Mọi hành trình phát triển, suy cho cùng, đều hướng tới con người. Một quốc gia có thể sở hữu những công nghệ tiên tiến, nhiều doanh nghiệp lớn, các công trình hiện đại hay những thành tựu được thế giới ghi nhận, song những thành tựu ấy chỉ thực sự có ý nghĩa khi chúng đi vào đời sống, mở rộng cơ hội cho người dân và làm cho mỗi người có thêm niềm tin vào tương lai.

Mục tiêu cuối cùng của phát triển không chỉ là đưa một quốc gia tiến lên trên các bảng xếp hạng. Điều quan trọng hơn là tạo ra một xã hội nơi con người có điều kiện phát triển năng lực của mình, được sống trong môi trường an toàn hơn, văn minh hơn và có nhiều cơ hội hơn.

Năm 2016, bà Cấn Thị Ngần (xã Tuyết Nghĩa, Hà Nội) đối diện với nỗi đau mất người con trai út sau một vụ tai nạn. Khi các bác sĩ xác định con trai không còn khả năng hồi phục, bà đã đưa ra quyết định hiến tạng của con để cứu những người khác. Trước quyết định ấy, bà chỉ nghĩ giản dị: “Con chỉ mất đi thể xác, còn sự sống vẫn tiếp tục tồn tại trên cõi đời này”. Từ quyết định của người mẹ ấy, những phần cơ thể của người con trai đã tiếp tục mang lại sự sống và ánh sáng cho những con người xa lạ. Sau này, những người được nhận tạng gọi bà bằng một tiếng giản dị: “Mẹ”.

Câu chuyện của bà Ngần không chỉ nói về sự hy sinh của một người mẹ. Nó còn cho thấy một giá trị sâu xa hơn: Sức mạnh của con người nằm ở những gì mỗi cá nhân tạo ra cho riêng mình, ở khả năng trao đi, sẻ chia và biến mất mát thành sự sống cho cộng đồng. Đó cũng chính là thước đo cuối cùng của một xã hội phát triển: mọi tri thức, công nghệ và thành tựu cuối cùng đều hướng tới con người.

Khoa học, công nghệ hay kinh tế đều chỉ thực sự có ý nghĩa khi tạo ra những thay đổi tích cực trong đời sống, mở rộng cơ hội phát triển và nâng cao chất lượng sống của con người. Vừa được đo bằng tốc độ tăng trưởng, kinh tế còn được đo bằng khả năng tạo ra cơ hội để nhiều người hơn được tham gia và thụ hưởng thành quả phát triển.

Khi một người nông dân ứng dụng công nghệ để nâng cao giá trị sản xuất, một người công nhân có thêm kỹ năng trong những ngành nghề mới, một học sinh ở vùng khó khăn có thêm cơ hội tiếp cận tri thức, khi một bệnh nhân được tiếp cận những tiến bộ của y học, lúc đó, những thành tựu của quốc gia vượt khỏi những báo cáo hay các con số thống kê, trở thành những thay đổi cụ thể trong cuộc sống.

Tương lai, sức mạnh của một quốc gia không dừng ở khả năng tạo ra tri thức, công nghệ hay của cải vật chất. Sức mạnh ấy được đo bằng cách quốc gia đó sử dụng những thành quả của mình để nâng cao chất lượng sống của con người. Cuối cùng, mọi nguồn lực, mọi sáng tạo và mọi nỗ lực phát triển đều quay trở về một điểm chung: Con người.

Một quốc gia mạnh không chỉ là quốc gia có những thành tựu lớn, mà là quốc gia nơi mỗi người dân có thể cảm nhận được rằng sự phát triển ấy thuộc về mình. Nơi một đứa trẻ có thêm cơ hội bước vào tương lai. Nơi một người trẻ có thể theo đuổi khát vọng của mình. Mỗi con người, bằng khả năng và sự đóng góp của mình, đều có thể trở thành một phần trong hành trình đi lên của dân tộc. Điều đó là thước đo cuối cùng của sức mạnh quốc gia trong thế kỷ XXI.

Lời kết - Khi tương lai bắt đầu từ hôm nay

Những buổi sáng rất bình thường vẫn đang diễn ra trên khắp đất nước. Một kỹ sư trẻ bước vào phòng thí nghiệm để tiếp tục nghiên cứu còn dang dở từ tối hôm trước. Trong nhà máy, người công nhân cẩn thận kiểm tra từng chi tiết của dây chuyền trước khi ca sản xuất bắt đầu. Trên cánh đồng, người nông dân theo dõi độ ẩm của đất trước khi quyết định tưới nước. Ở một vùng cao, cô giáo mở cửa lớp học, đón những học sinh đầu tiên đến trường... Không ai trong họ nghĩ mình đang tạo nên sức mạnh của đất nước. Họ chỉ đang cố gắng làm tốt công việc của mình hơn ngày hôm qua.

Sức mạnh của một quốc gia cuối cùng được đo bằng những cơ hội mà quốc gia ấy tạo ra cho mỗi con người và cho các thế hệ tương lai. (Ảnh: Vietnamnet)
Sức mạnh của một quốc gia cuối cùng được đo bằng những cơ hội mà quốc gia ấy tạo ra cho mỗi con người và cho các thế hệ tương lai. (Ảnh: Vietnamnet)

Sức mạnh ấy không bỗng nhiên xuất hiện khi đất nước đối diện với thử thách. Nó được bồi đắp từ lịch sử, gìn giữ trong những giá trị văn hóa của dân tộc, được hun đúc qua lao động, sáng tạo và sẻ chia, được tôi luyện trong những biến cố, rồi không ngừng được chuyển hóa thành năng lực phát triển. Chính khả năng học hỏi, thích ứng và đổi mới ấy giúp một dân tộc không chỉ vượt qua nghịch cảnh, mà còn tạo dựng tương lai của mình.

Sau cùng, mọi nỗ lực phát triển đều hướng về con người. Để mỗi đứa trẻ có thêm cơ hội học tập, mỗi người lao động có điều kiện cống hiến và mỗi ý tưởng tốt có cơ hội trở thành hiện thực. Một quốc gia không chỉ được đo bằng những thành tựu đã đạt được, còn bằng những cơ hội mà quốc gia ấy tạo ra cho mỗi con người và cho các thế hệ mai sau.

Và tương lai ấy không bắt đầu ở một thời điểm xa xôi. Nó bắt đầu từ lớp học, phòng thí nghiệm còn sáng đèn, công trường, nhà máy, cánh đồng và từ hàng triệu người Việt Nam đang lặng lẽ làm tốt công việc của mình mỗi ngày.

Đi tìm cội nguồn sức mạnh Việt Nam, sau cùng, không phải để tìm một câu trả lời cho quá khứ. Đó là hành trình nhận ra quy luật tạo nên sức mạnh của dân tộc và con đường để sức mạnh ấy tiếp tục sinh thành trong tương lai.

Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc không phải một khẩu hiệu hay một cột mốc. Đó là kết quả của cả một quá trình: Từ truyền thống hình thành niềm tin, từ niềm tin khơi dậy khát vọng, từ khát vọng tạo nên hành động, từ hành động bồi đắp năng lực và từ những năng lực ấy kiến tạo tương lai.

“Tương lai của một dân tộc không được quyết định bởi những lợi thế sẵn có, mà bởi khả năng biến trí tuệ con người thành sức mạnh phát triển”.

Vì thế, kỷ nguyên vươn mình không bắt đầu từ ngày được công bố trên báo. Nó bắt đầu khi những giá trị ấy trở thành cách nghĩ, cách làm và lựa chọn mỗi ngày của hàng triệu người Việt Nam. Mỗi người làm tốt công việc của mình, mỗi tập thể cùng hướng tới lợi ích chung, mỗi đổi mới được tạo ra, mỗi niềm tin được gìn giữ đều là một bước của hành trình ấy.

Tương lai không ở phía trước để chờ chúng ta đi tới. Tương lai được tạo nên từ những việc đang được làm hôm nay. Và chính quá trình không ngừng chuyển hóa sức mạnh truyền thống thành năng lực phát triển ấy là cội nguồn bền vững nhất của sức mạnh Việt Nam.

Lam Hạnh Trọng Nghĩa