Đi tìm cội nguồn sức mạnh Việt Nam - Kỳ IV: Điều còn lại sau mỗi biến cố

Đi tìm cội nguồn sức mạnh Việt Nam - Kỳ IV: Điều còn lại sau mỗi biến cố
Sau mỗi biến cố, điều còn lại không chỉ là những mất mát, mà còn là cách một quốc gia học hỏi để chuẩn bị tốt hơn cho tương lai. (Ảnh: Vietnamnet)

(PLVN) - Không một quốc gia nào mong muốn phải đối diện với thiên tai, dịch bệnh hay những thảm họa bất ngờ. Nhưng lịch sử phát triển cho thấy, sức mạnh của một dân tộc không chỉ được đo bằng cách vượt qua những thời điểm khó khăn, mà còn bằng những gì còn được giữ lại sau mỗi biến cố.

Đó có thể là những bài học được thể chế hóa, những khoảng trống được lấp đầy, niềm tin xã hội được bồi đắp và năng lực quản trị được hoàn thiện. Chính khả năng học hỏi, tự điều chỉnh và không ngừng đổi mới ấy giúp một quốc gia tích lũy sức mạnh cho tương lai, thay vì chỉ trở lại điểm xuất phát sau mỗi thử thách.

Biến cố đi qua, bài học ở lại

Sau mỗi biến cố, điều đầu tiên người ta nhìn thấy là những gì đã mất. Nhiều ngôi nhà đổ sập. Các công trình hư hỏng. Những sinh mạng không thể trở về. Tổn thất lớn phải mất nhiều năm mới có thể bù đắp. Nhưng điều quyết định tương lai của một quốc gia lại không nằm ở những mất mát ấy. Nó nằm ở cách quốc gia đó trả lời một câu hỏi khó hơn: Chúng ta sẽ thay đổi điều gì để những mất mát ấy không trở nên vô nghĩa?

Mọi biến cố rồi cũng sẽ đi qua. Cuộc sống sẽ dần trở lại nhịp bình thường. Những vùng bị thiên tai tàn phá sẽ được tái thiết. Những hoạt động kinh tế - xã hội sẽ được khôi phục. Nhưng một quốc gia chỉ thực sự mạnh lên khi điều còn lại sau biến cố không chỉ là những công trình được xây dựng lại, mà còn là những bài học được giữ lại để chuẩn bị tốt hơn cho tương lai.

Sau mỗi biến cố luôn tồn tại hai lựa chọn. Một là tập trung khắc phục hậu quả rồi tiếp tục vận hành như trước. Những mất mát dần lùi vào ký ức, cuộc sống trở lại quỹ đạo quen thuộc và xã hội chờ đợi thử thách tiếp theo.

Lựa chọn còn lại là coi mỗi biến cố như một phép thử đối với chính mình. Để nhìn vào những gì đã xảy ra, và nhìn vào những gì đã được bộc lộ: khoảng trống nào trong thể chế, điểm nghẽn nào trong quản trị, hạn chế nào trong tổ chức thực hiện, niềm tin nào cần được củng cố và bài học nào phải được chuyển hóa thành sự thay đổi lâu dài.

Sự khác biệt giữa hai lựa chọn ấy quyết định một quốc gia chỉ phục hồi sau khủng hoảng hay thực sự trưởng thành từ khủng hoảng. Sự trưởng thành ấy không đến một cách tự nhiên, nó đòi hỏi khả năng nhìn nhận đúng vấn đề, lựa chọn đúng hướng đi và tổ chức thực hiện những thay đổi cần thiết. Một quốc gia mạnh vừa là quốc gia có khả năng vượt qua khó khăn trước mắt, vừa là quốc gia có năng lực lãnh đạo, quản trị và huy động các nguồn lực để biến bài học từ thực tiễn thành động lực phát triển lâu dài.

Phục hồi giúp xã hội trở về trạng thái bình thường. Nhưng học hỏi từ biến cố giúp một quốc gia nâng cao năng lực của chính mình. Mỗi lần nhìn lại, điều chỉnh và hoàn thiện là mỗi lần hệ thống tích lũy thêm kinh nghiệm quản trị, củng cố niềm tin xã hội và nâng cao khả năng ứng phó trước những thách thức mới. Đó cũng là cách một quốc gia chuyển hóa những mất mát của ngày hôm qua thành sức mạnh của ngày mai.

Lịch sử phát triển của nhiều quốc gia cho thấy, không phải mọi cuộc khủng hoảng đều tự động tạo ra sự thay đổi. Một mất mát lớn không đồng nghĩa với một bài học lớn. Giá trị của biến cố không nằm ở mức độ tàn phá, mà ở khả năng nhận diện những vấn đề trước đây chưa được nhìn thấy và chuyển hóa chúng thành những cải cách trong thể chế, quản trị và phương thức vận hành của quốc gia.

Siêu bão Katrina năm 2005 tại Hoa Kỳ không chỉ để lại những thiệt hại nặng nề mà còn bộc lộ những hạn chế trong cơ chế điều phối và phối hợp giữa các cấp chính quyền. Thảm họa kép động đất, sóng thần và sự cố hạt nhân Fukushima năm 2011 tại Nhật Bản đặt ra yêu cầu nhìn lại tư duy phòng ngừa rủi ro, ngay cả đối với một quốc gia có trình độ khoa học - công nghệ hàng đầu. Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 cũng buộc nhiều nền kinh tế phải cải cách cơ chế giám sát và quản lý rủi ro nhằm nâng cao sức chống chịu của hệ thống.

Điểm chung của những biến cố ấy không đơn thuần là những tổn thất đã xảy ra. Điều quan trọng hơn là chúng buộc các quốc gia phải tự nhìn lại chính mình. Mỗi biến cố đều trở thành một phép thử đối với chất lượng thể chế, hiệu quả quản trị, năng lực tổ chức và khả năng tự điều chỉnh của hệ thống.

Không có quốc gia nào có thể dự báo mọi rủi ro hay ngăn chặn mọi biến cố. Cũng không có hệ thống nào hoàn hảo đến mức không mắc sai sót. Điều tạo nên sự khác biệt không phải là có hay không những hạn chế, mà là cách một quốc gia đối diện với những hạn chế ấy. Một quốc gia trưởng thành ngoài những thành công đã có, còn ở cách đối diện với những mất mát, nhận diện những điểm chưa hoàn thiện và chuyển hóa bài học thành năng lực mới cho tương lai.Đó có thể là những bài học được thể chế hóa, những khoảng trống được lấp đầy, niềm tin xã hội được bồi đắp và năng lực quản trị được hoàn thiện. Chính khả năng học hỏi, tự điều chỉnh và không ngừng đổi mới ấy giúp một quốc gia tích lũy sức mạnh cho tương lai, thay vì chỉ trở lại điểm xuất phát sau mỗi thử thách.

Làng Nủ sau cơn lũ dữ. (Ảnh: Vietnamnet)
Làng Nủ sau cơn lũ dữ. (Ảnh: Vietnamnet)

Mọi biến cố rồi sẽ lùi vào quá khứ. Những công trình sẽ được xây dựng lại. Những vết thương rồi cũng sẽ khép miệng theo thời gian. Một quốc gia chỉ thật sự mạnh lên khi những mất mát không chỉ được tưởng nhớ, mà còn được chuyển hóa thành những thay đổi trong thể chế, trong phương thức quản trị và trong cách chuẩn bị cho tương lai.

Khi bài học trở thành một phần trong năng lực của quốc gia, biến cố không chỉ để lại ký ức. Nó để lại sức mạnh.

Thể chế - Nơi bài học được giữ lại

Một biến cố chỉ kéo dài vài giờ, vài ngày hoặc vài tháng. Nhưng bài học từ biến cố có thể quyết định sự phát triển của một quốc gia trong nhiều năm sau đó. Điều quan trọng không phải là bài học được rút ra nhanh đến đâu, mà là nó có được giữ lại hay không.

Nếu chỉ dừng ở những báo cáo tổng kết, những cuộc họp rút kinh nghiệm hay những kết luận sau sự việc, bài học sẽ dần phai nhạt theo thời gian. Khi những con người trực tiếp trải qua biến cố không còn ở vị trí công tác, những kinh nghiệm ấy cũng có thể mất đi. Một quốc gia vì thế không thể chỉ lưu giữ bài học trong ký ức của con người.

Bài học chỉ thực sự ở lại khi được chuyển hóa thành quy định pháp luật, thành cơ chế vận hành, thành quy trình phối hợp và thành cách thức tổ chức mới của cả hệ thống. Đó chính là cách một quốc gia biến kinh nghiệm thành năng lực và biến những mất mát của hôm qua thành sự an toàn của ngày mai. Quá trình chuyển hóa ấy đòi hỏi là sự hoàn thiện của các quy định, và năng lực tổ chức thực hiện của cả hệ thống. Một chủ trương đúng chỉ tạo ra kết quả khi được cụ thể hóa bằng cơ chế phù hợp, được triển khai thống nhất từ trung ương đến cơ sở và được kiểm nghiệm qua thực tiễn đời sống. Chính năng lực đưa quyết sách vào cuộc sống là yếu tố quyết định để những bài học từ biến cố thực sự trở thành năng lực quốc gia.

Lịch sử phát triển của nhiều quốc gia cho thấy, sau mỗi cuộc khủng hoảng lớn, ngoài những công trình được xây dựng lại, thì hệ thống quản trị được thiết lập. Sau siêu bão Katrina năm 2005, nước Mỹ rà soát lại cơ chế điều phối ứng phó khẩn cấp. Sau thảm họa Fukushima năm 2011, Nhật Bản điều chỉnh hàng loạt quy định về an toàn hạt nhân và quản lý rủi ro. Sau khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, nhiều quốc gia sửa đổi các quy định về giám sát tài chính và quản trị thị trường. Những thay đổi ấy đều xuất phát từ một nguyên tắc chung: không để bài học chỉ nằm trong quá khứ.

Ở Việt Nam, những biến cố lớn trong thời gian qua cũng đặt ra yêu cầu tương tự. Đại dịch COVID-19, vụ cháy chung cư mini Khương Hạ hay thảm họa sạt lở tại Làng Nủ đều cho thấy mỗi biến cố đã mở ra yêu cầu hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực dự báo, hoàn thiện cơ chế phối hợp và tăng cường trách nhiệm thực thi ở mọi cấp.

Thể chế vì thế không phải là những văn bản khô cứng. Thể chế là nơi một quốc gia lưu giữ những bài học mà mình đã phải trả giá để có được. Mỗi quy định được bổ sung, một quy trình được hoàn thiện, những khoảng trống được khắc phục đều là cách bài học ở lại với tương lai thay vì chìm vào quá khứ.

Một quốc gia trưởng thành không phải vì không còn biến cố. Một quốc gia trưởng thành vì sau mỗi biến cố, hệ thống lại hoàn thiện thêm một bước. Đó cũng là cách sức mạnh của dân tộc vừa được tạo nên từ lòng quả cảm trong những thời khắc khó khăn, mà còn từ khả năng học hỏi và tự hoàn thiện không ngừng của cả hệ thống.

Phát biểu chỉ đạo tại Hội nghị tổng kết công tác năm 2025, triển khai nhiệm vụ năm 2026 của Chính phủ và chính quyền địa phương ngày 8/1/2026, với tinh thần nhìn thẳng vào sự thật, đánh giá đúng sự thật, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm chỉ rõ cần nghiêm túc nhìn nhận rằng: “Những tồn tại, hạn chế và thách thức còn nhiều, có mặt kéo dài, có mặt mới phát sinh, phản ánh các nút thắt cơ cấu trong mô hình phát triển và hệ thống quản trị quốc gia”.

Phía sau mỗi bản tin cảnh báo là nỗ lực của những con người âm thầm góp phần giảm thiểu rủi ro trước thiên tai. (Ảnh: Tin tức/TTXVN)
Phía sau mỗi bản tin cảnh báo là nỗ lực của những con người âm thầm góp phần giảm thiểu rủi ro trước thiên tai. (Ảnh: Tin tức/TTXVN)

Niềm tin là điều còn lại lớn nhất sau mỗi biến cố

Mỗi biến cố đều để lại những mất mát. Có những mất mát được ghi lại bằng những con số về người chết, người bị thương, nhà cửa bị tàn phá hay thiệt hại kinh tế. Theo thời gian, những con số ấy rồi cũng sẽ được thay thế bằng những công trình mới, những mùa vụ mới và nhịp sống mới. Nhưng có một điều không thể xây dựng lại chỉ bằng thời gian. Đó là niềm tin.

Điều người dân chờ đợi sau mỗi biến cố không chỉ là cây cầu được dựng lại, ngôi nhà được xây lại hay cuộc sống sớm trở về bình thường. Điều họ chờ đợi hơn là thấy đất nước bước ra khỏi mất mát bằng một cách tốt hơn trước. Một khoảng trống được lấp đầy, những bất cập được sửa chữa hay chính sách được hoàn thiện, các nguy cơ được nhận diện sớm hơn. Nói cách khác, điều người dân muốn nhìn thấy không chỉ là sự phục hồi, chính là sự trưởng thành của cả hệ thống. Một quốc gia chỉ thật sự mạnh khi mỗi biến cố đều để lại cho tương lai một hệ thống tốt hơn hiện tại.

Thực tiễn những năm gần đây cho thấy quy luật ấy. Sau vụ cháy chung cư mini tại Khương Hạ, nhiều quy định về phòng cháy, chữa cháy, quản lý nhà ở và công tác kiểm tra được rà soát, bổ sung.

Sau đại dịch COVID-19, yêu cầu nâng cao năng lực y tế dự phòng, hoàn thiện cơ sở dữ liệu quốc gia, đẩy mạnh chuyển đổi số và tăng cường khả năng điều phối trong tình huống khẩn cấp được đặt ra rõ nét hơn.

Sau thảm họa lũ quét tại Làng Nủ, vấn đề cảnh báo sớm, quy hoạch khu dân cư an toàn và quản trị rủi ro thiên tai tiếp tục được quan tâm trong quá trình phát triển.

Những thay đổi ấy có thể chưa xóa bỏ ngay mọi nguy cơ. Không có quốc gia nào có thể cam kết sẽ không còn thiên tai, dịch bệnh hay những sự cố ngoài dự liệu. Nhưng điều làm nên sức mạnh của một quốc gia không phải là không bao giờ vấp ngã, là sau mỗi lần vấp ngã, hệ thống biết đứng dậy với nhiều kinh nghiệm hơn, nhiều năng lực hơn và nhiều trách nhiệm hơn. Đó cũng là cách niềm tin được hình thành.

Niềm tin không được tạo dựng bởi những lời hứa rằng sẽ không còn sai sót. Niềm tin được tạo dựng khi người dân nhìn thấy một hệ thống dám nhìn thẳng vào những hạn chế của mình, dám sửa những điều chưa đúng và kiên trì hoàn thiện để phục vụ nhân dân tốt hơn. Mỗi lần điều chỉnh thể chế, hoàn thiện chính sách, mỗi lần nâng cao năng lực thực thi đều là một lần củng cố niềm tin rằng những mất mát đã không trở nên vô nghĩa.

Trong quản trị hiện đại, niềm tin vừa là giá trị tinh thần, vừa là nguồn lực phát triển. Một xã hội có niềm tin sẽ dễ tạo dựng đồng thuận, huy động nguồn lực và triển khai những cải cách lớn với chi phí xã hội thấp hơn. Khi người dân tin rằng mỗi biến cố đều được nhìn nhận nghiêm túc và mỗi bài học đều được chuyển hóa thành hành động, sự đồng hành giữa Nhà nước và nhân dân sẽ trở thành sức mạnh bền vững của quốc gia.

Bởi xét đến cùng, điều còn lại lớn nhất sau mỗi biến cố không phải là những gì đã mất, những kinh nghiệm được ghi nhớ trong ký ức xã hội. Quan trọng hơn, đó là quá trình những bài học thực tiễn được chuyển hóa thành những thay đổi trong quản trị quốc gia. Sau mỗi thiên tai, dịch bệnh hay sự cố lớn, cùng với việc khắc phục hậu quả, các cơ quan chức năng tiến hành rà soát quy trình, đánh giá những điểm còn bất cập, điều chỉnh cơ chế phối hợp, hoàn thiện quy định pháp luật, nâng cao tiêu chuẩn an toàn và bổ sung các phương án ứng phó phù hợp với thực tiễn mới. Cùng với đó là đầu tư cho khoa học - công nghệ, chuyển đổi số, xây dựng cơ sở dữ liệu, đào tạo lực lượng chuyên trách và nâng cao năng lực dự báo để hệ thống có khả năng phản ứng nhanh hơn trước những thách thức trong tương lai.

Bên cạnh việc khắc phục một biến cố cụ thể, là quá trình một quốc gia tự học, tự điều chỉnh và tự hoàn thiện chính mình. Chính sự tích lũy liên tục những bài học về thể chế, pháp luật và quản trị ấy tạo nên những năng lực mới, giúp đất nước vượt qua thử thách của hôm nay, vững vàng hơn trước những đứt gãy của ngày mai. Điều còn lại lớn nhất là niềm tin rằng đất nước biết học từ chính những mất mát ấy để bảo vệ nhân dân tốt hơn, phát triển vững chắc hơn và bước về phía trước bằng một nền tảng ngày càng vững bền.

Hành trình một biến cố trở thành sức mạnh quốc gia

Không phải mọi biến cố đều tạo ra sự thay đổi. Một biến cố chỉ thật sự có giá trị khi những mất mát được chuyển hóa thành năng lực mới cho tương lai.

1.    Biến cố bộc lộ khoảng trống

Thiên tai, dịch bệnh hay sự cố lớn không chỉ gây thiệt hại, mà còn làm lộ rõ những hạn chế trong dự báo, quản trị, tổ chức thực hiện và phối hợp nguồn lực.

2.    Bài học được nhận diện

Điều quan trọng không chỉ là khắc phục hậu quả hay xác định trách nhiệm, mà là nhìn thấy nguyên nhân sâu xa để rút ra những bài học cho hệ thống.

3. Thể chế được hoàn thiện

Những bài học được chuyển hóa thành sự điều chỉnh về pháp luật, cơ chế, quy trình, phương thức quản trị và năng lực thực thi.

4. Niềm tin được củng cố

Khi người dân nhìn thấy những bài học được tiếp thu và những hạn chế được khắc phục, niềm tin vào thể chế và sự đồng thuận xã hội được tăng cường.

5. Năng lực phát triển được hình thành

Thể chế tốt hơn, quản trị hiệu quả hơn và niềm tin xã hội bền vững hơn sẽ giúp quốc gia nâng cao sức chống chịu, tận dụng cơ hội và tạo dựng lợi thế phát triển trong tương lai.

Biến cố → Bài học → Thể chế → Niềm tin → Năng lực phát triển

Đó là cách một quốc gia biến những mất mát của quá khứ thành sức mạnh của tương lai.

Từ bài học đến lợi thế phát triển  

Mỗi biến cố đều đặt ra những câu hỏi khác nhau. Đại dịch COVID-19 đặt ra bài toán về năng lực điều hành và huy động nguồn lực trên quy mô toàn quốc. Vụ cháy chung cư mini Khương Hạ đặt ra yêu cầu hoàn thiện quản lý đô thị, bảo đảm an toàn cho người dân ngay từ cơ sở. Thảm họa sạt lở tại Làng Nủ nhắc nhở về quản trị rủi ro thiên tai trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng cực đoan. Những bài học ấy không chỉ giúp xử lý tốt hơn một tình huống cụ thể, mà còn góp phần định hình cách Việt Nam chuẩn bị cho chặng đường phát triển tiếp theo.

Nếu trước đây, lợi thế của một quốc gia thường được đo bằng tài nguyên, lao động hay vị trí địa lý, thì trong bối cảnh hiện nay, lợi thế ấy ngày càng được quyết định bởi chất lượng thể chế, năng lực quản trị, khả năng đổi mới sáng tạo và mức độ gắn kết của toàn xã hội. Chính vì vậy, điều còn lại sau mỗi biến cố là những kinh nghiệm ứng phó, và cơ hội để củng cố những nền tảng phát triển lâu dài.

Sau gần bốn thập niên Đổi mới, Việt Nam đã tạo dựng nhiều tiền đề quan trọng cho giai đoạn phát triển mới. Quy mô nền kinh tế đã vượt 500 tỷ USD, thuộc nhóm hơn 30 nền kinh tế lớn nhất thế giới; tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hằng năm vượt 800 tỷ USD. Việc tham gia 17 hiệp định thương mại tự do (FTA) với hơn 60 nền kinh tế đã mở rộng không gian phát triển và đưa Việt Nam tham gia ngày càng sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Những con số ấy phản ánh sự lớn mạnh của nền kinh tế, nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu phải nâng cao năng lực quản trị để vận hành một nền kinh tế ngày càng phức tạp và hội nhập sâu rộng.

Những nền tảng mới của phát triển cũng đang dần được hình thành. Với quy mô dân số khoảng 100 triệu người, lực lượng lao động hơn 52 triệu người, cùng quá trình chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, Việt Nam đang có thêm những động lực mới để bứt phá. 100% xã, phường đã được phủ sóng 4G, hạ tầng 5G tiếp tục được mở rộng; cơ sở dữ liệu quốc gia, Đề án 06, dịch vụ công trực tuyến và thanh toán không dùng tiền mặt từng bước thay đổi phương thức quản trị, sản xuất và đời sống. Kinh tế số hiện đóng góp khoảng 18% GDP, cho thấy khoa học - công nghệ và dữ liệu đang trở thành nguồn lực phát triển quan trọng không kém các nguồn lực truyền thống.

Bài học từ thực tiễn chỉ thật sự có ý nghĩa khi được chuyển hóa thành năng lực phòng ngừa và ứng phó. (Ảnh: Báo Nhân dân)
Bài học từ thực tiễn chỉ thật sự có ý nghĩa khi được chuyển hóa thành năng lực phòng ngừa và ứng phó. (Ảnh: Báo Nhân dân)

Song, cũng như những bài học từ các biến cố đã qua, nguồn lực chỉ thực sự tạo ra sức mạnh khi được tổ chức và sử dụng hiệu quả. Bên cạnh những lợi thế, Việt Nam vẫn đang đối diện với nhiều thách thức: năng suất lao động còn khoảng cách so với nhiều quốc gia trong khu vực; khoảng 97% doanh nghiệp là doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ với sức chống chịu còn hạn chế; yêu cầu về đổi mới sáng tạo, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và làm chủ công nghệ ngày càng cấp thiết. Biến đổi khí hậu, già hóa dân số, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn và những biến động của kinh tế thế giới cũng đang đặt ra những yêu cầu mới đối với năng lực quản trị quốc gia.

Nhìn từ những bài học của COVID-19, Khương Hạ hay Làng Nủ có thể thấy, mỗi lần vượt qua thử thách cũng là một lần Việt Nam nhìn rõ hơn những điểm mạnh cần phát huy và những khoảng trống cần tiếp tục hoàn thiện. Năng lực dự báo phải tốt hơn. Thể chế phải linh hoạt hơn. Bộ máy phải kiến tạo và hành động hiệu quả hơn. Khoa học - công nghệ phải được ứng dụng sâu rộng hơn. Và trên hết, niềm tin cùng sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc phải tiếp tục được bồi đắp để trở thành nguồn lực phát triển.

Từ thực tiễn phát triển đất nước, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh yêu cầu tập trung tháo gỡ các điểm nghẽn, bất cập của thể chế để khơi thông nguồn lực đang bị ách tắc. Đây cũng chính là yêu cầu đặt ra sau mỗi biến cố: những bài học không thể chỉ dừng ở nhận thức, mà phải được chuyển hóa thành những thay đổi cụ thể trong cơ chế vận hành của quốc gia.

“Một dân tộc trưởng thành không phải vì chưa từng vấp ngã, mà vì sau mỗi biến cố đều biết đứng dậy với một năng lực mới”.

Đi tìm cội nguồn sức mạnh Việt Nam, đến đây có thể thấy sức mạnh ấy không chỉ được hình thành từ lịch sử, từ lòng yêu nước hay từ tinh thần đoàn kết. Sức mạnh ấy còn được bồi đắp bằng khả năng học hỏi từ chính những thử thách của mình; bằng một hệ thống biết tự hoàn thiện, một thể chế biết khơi thông nguồn lực và một xã hội biết chuyển hóa niềm tin thành hành động.

Bởi xét đến cùng, điều còn lại sau mỗi biến cố không chỉ là bài học của quá khứ. Điều còn lại quan trọng hơn là năng lực kiến tạo tương lai. Trong hành trình đó, vai trò của quản trị quốc gia là xử lý những vấn đề phát sinh, tạo lập môi trường để mọi nguồn lực xã hội được phát huy, các sáng kiến được khuyến khích và mọi thành quả phát triển được lan tỏa. Khi năng lực lãnh đạo, năng lực quản trị và sức mạnh nhân dân cùng gặp nhau, những bài học từ quá khứ sẽ trở thành nền tảng để đất nước chủ động bước vào tương lai.

Đi tìm cội nguồn sức mạnh Việt Nam, đến đây có thể thấy sức mạnh ấy không chỉ được hình thành từ lịch sử, từ lòng yêu nước hay từ tinh thần đoàn kết. Sức mạnh ấy còn được bồi đắp bằng khả năng học hỏi từ chính những thử thách của mình; bằng một hệ thống biết tự hoàn thiện, một thể chế biết khơi thông nguồn lực và một xã hội biết chuyển hóa niềm tin thành hành động.

Bởi xét đến cùng, điều còn lại sau mỗi biến cố không chỉ là bài học của quá khứ. Điều còn lại quan trọng hơn là năng lực kiến tạo tương lai. Trong hành trình đó, vai trò của quản trị quốc gia là xử lý những vấn đề phát sinh, tạo lập môi trường để mọi nguồn lực xã hội được phát huy, các sáng kiến được khuyến khích và mọi thành quả phát triển được lan tỏa. Khi năng lực lãnh đạo, năng lực quản trị và sức mạnh nhân dân cùng gặp nhau, những bài học từ quá khứ sẽ trở thành nền tảng để đất nước chủ động bước vào tương lai.

(còn nữa)

Lam Hạnh Trọng Nghĩa