Đi tìm cội nguồn sức mạnh Việt Nam - Kỳ II: Khát vọng dựng xây đất nước
(PLVN) - Sức mạnh của một dân tộc không chỉ được nhìn thấy trong những thời khắc đối diện với thử thách, mà còn được tạo nên từ khát vọng vươn lên trong đời sống thường ngày. Từ khát vọng độc lập, tự chủ đến khát vọng phát triển, hàng triệu con người Việt Nam qua nhiều thế hệ đã không ngừng lao động, sáng tạo và cống hiến để xây dựng tương lai của đất nước. Khát vọng ấy bắt đầu từ mỗi cá nhân, nhưng khi gặp nhau trong một mục tiêu chung, nó trở thành nguồn năng lượng tạo nên sức mạnh phát triển của quốc gia.
Từ khát vọng độc lập đến khát vọng phát triển
Lịch sử phát triển của một quốc gia được ghi dấu bằng những sự kiện lớn, và những mục tiêu đã thôi thúc con người vượt qua hoàn cảnh để tạo nên những bước chuyển mình. Nhìn lại hành trình hiện đại của Việt Nam có thể thấy một điều đáng chú ý: Mỗi bước ngoặt của lịch sử vừa đặt ra những nhiệm vụ mới, vừa mở ra một mục tiêu lớn hơn cho mỗi thế hệ. Điều thay đổi không chỉ là hoàn cảnh của đất nước, còn là câu hỏi mà mỗi thế hệ phải trả lời về tương lai dân tộc.
Mùa Thu năm 1945, khát vọng lớn nhất của dân tộc là giành lại độc lập, giành quyền quyết định vận mệnh của chính mình. Sau nhiều thập niên chịu ách đô hộ, hàng triệu người Việt Nam đã cùng đứng lên để mở ra một thời kỳ mới của lịch sử. Nhưng độc lập không phải điểm kết thúc của hành trình.
Sau ngày đất nước thống nhất năm 1975, khát vọng của dân tộc không còn là chiến thắng trong chiến tranh, nhiệm vụ chính là hàn gắn những vết thương, khôi phục kinh tế, ổn định đời sống nhân dân và xây dựng một đất nước hòa bình, thống nhất. Nếu năm 1945 là khát vọng giành lại độc lập, thì sau năm 1975 là khát vọng dựng lại Tổ quốc.
Bước ngoặt tiếp theo đến với công cuộc Đổi mới năm 1986. Trước những giới hạn của mô hình phát triển cũ, Việt Nam lựa chọn mở cửa, đổi mới tư duy, phát huy sức sáng tạo của nhân dân và từng bước hội nhập với thế giới. Khát vọng khi ấy không chỉ là vượt qua khó khăn trước mắt, hơn thế còn là tìm một con đường phát triển mới cho đất nước.
Gần bốn thập niên sau Đổi mới, khát vọng ấy tiếp tục được mở rộng. Từ mục tiêu thoát khỏi đói nghèo, Việt Nam hướng tới xây dựng một quốc gia phát triển, có năng lực cạnh tranh trong nền kinh tế toàn cầu, làm chủ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Nhìn lại chặng đường ấy có thể thấy, điều làm nên sức sống của dân tộc không phải là một khát vọng bất biến kéo dài qua mọi thời kỳ. Mỗi giai đoạn lịch sử đều đặt ra một khát vọng mới, khác với giai đoạn trước và phù hợp với những thách thức mới. Chính khả năng không ngừng hình thành những khát vọng mới đã tạo nên động lực phát triển của đất nước qua nhiều thế hệ.
Tuy nhiên, khát vọng của một dân tộc được đo bằng những mục tiêu lớn được đặt ra trong từng giai đoạn lịch sử, bằng khả năng biến những mục tiêu ấy thành định hướng phát triển và hành động cụ thể. Từ khát vọng độc lập năm 1945 đến khát vọng phát triển trong thời kỳ mới, mỗi bước tiến của đất nước đều đòi hỏi sự kết hợp giữa ý chí của nhân dân, tầm nhìn chiến lược và năng lực tổ chức thực hiện của cả hệ thống.
Nhưng khát vọng không tự nhiên hình thành và cũng không tự duy trì. Nó được nuôi dưỡng từ những giá trị văn hóa, từ bản lĩnh, niềm tin và ý chí được bồi đắp trong suốt chiều dài lịch sử dân tộc.
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm từng nhấn mạnh tại Lễ kỷ niệm 80 năm Ngày truyền thống ngành Văn hóa (23/8/2025): “Văn hóa càng phải đi trước một bước, soi đường, dẫn dắt, bồi đắp bản lĩnh, củng cố niềm tin, hình thành năng lực mềm quốc gia”. Quan điểm đó cho thấy văn hóa vừa gìn giữ bản sắc dân tộc, vừa tạo nên nền tảng tinh thần để khơi dậy khát vọng phát triển trong mỗi giai đoạn lịch sử.
Chỉ khi được chuyển hóa thành lựa chọn, hành động và thành sự nỗ lực bền bỉ của từng con người trong đời sống hằng ngày, khát vọng ấy mới thực sự trở thành sức mạnh phát triển của đất nước.
Khát vọng được nuôi dưỡng từ những lựa chọn mỗi ngày
Khát vọng dựng xây đất nước đâu chỉ được thể hiện trong những mục tiêu lớn hay những chiến lược phát triển dài hạn. Nó còn được hình thành từ những lựa chọn rất bình dị diễn ra mỗi ngày trong lao động, nghiên cứu, sản xuất và kinh doanh. Mỗi lựa chọn ấy có thể chỉ làm thay đổi công việc của một người, một doanh nghiệp hay một lĩnh vực. Khi ngày càng nhiều người cùng lựa chọn tạo ra giá trị mới thay vì bằng lòng với những gì đã có, khát vọng phát triển sẽ dần trở thành một dòng chảy bền bỉ trong đời sống xã hội.

Ở mỗi lĩnh vực, sự lựa chọn ấy mang một hình thức khác nhau. Đối với doanh nhân Nguyễn Trung Chính, Chủ tịch Hội đồng Quản trị kiêm Chủ tịch Điều hành Tập đoàn Công nghệ CMC, đó là lựa chọn đầu tư vào công nghệ lõi, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu và hạ tầng số. Ông nhiều lần chia sẻ rằng nếu doanh nghiệp Việt Nam chỉ tham gia ở khâu gia công hoặc triển khai công nghệ của người khác thì rất khó tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Muốn có vị trí cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu, phải từng bước làm chủ công nghệ và tri thức của chính mình.
Doanh nhân Trần Kim Chung, Chủ tịch Hội đồng Quản trị kiêm Nhà sáng lập CT Group, cũng đưa ra một lựa chọn tương tự khi theo đuổi những lĩnh vực công nghệ mới. Điều ông hướng tới ngoài mở rộng hoạt động của doanh nghiệp, còn là góp phần tìm kiếm những động lực tăng trưởng mới cho nền kinh tế. Theo ông, nếu chỉ khai thác những lợi thế đã có, rất khó tạo ra những bước phát triển mới trong bối cảnh thế giới thay đổi nhanh chóng.
Trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp, GS.TS Nguyễn Thị Lan, Giám đốc Học viện Nông nghiệp Việt Nam, lại lựa chọn một con đường khác. Điều bà luôn theo đuổi là đưa kết quả nghiên cứu đến gần hơn với sản xuất và đời sống. Một công trình khoa học, theo bà, chỉ thật sự hoàn thành khi người nông dân có thể ứng dụng trên đồng ruộng, doanh nghiệp có thể áp dụng trong sản xuất và xã hội có thêm một lời giải cho những vấn đề của thực tiễn.

Những lựa chọn ấy không chỉ xuất hiện ở những người đứng đầu doanh nghiệp hay các nhà khoa học. Điều quan trọng hơn, chúng còn hiện diện trong công việc của hàng triệu người lao động bình thường.
Một người công nhân chủ động đề xuất thay đổi một thao tác để dây chuyền vận hành hiệu quả hơn; người kỹ sư tìm cách giảm mức tiêu hao nguyên liệu trong sản xuất; bác nông dân mạnh dạn chuyển sang giống cây mới, ứng dụng hệ thống tưới tiết kiệm nước hay sử dụng công nghệ số để theo dõi thời tiết trước mỗi vụ mùa. Nhiều giáo viên kiên trì đổi mới phương pháp giảng dạy để học sinh tiếp cận kiến thức tốt hơn. Các bác sĩ không ngừng cập nhật kỹ thuật mới nhằm nâng cao chất lượng điều trị cho người bệnh.
Nhìn ở từng câu chuyện, những đổi thay ấy dường như rất nhỏ. Sáng kiến giúp doanh nghiệp giảm chi phí. Một quy trình mới rút ngắn thời gian sản xuất. Hàng loạt công nghệ mở thêm lợi thế cạnh tranh. Một kết quả nghiên cứu tìm được lời giải cho một vấn đề của thực tiễn.
Nhưng khi những thay đổi ấy xuất hiện ở nhiều lĩnh vực, trong nhiều doanh nghiệp, phòng thí nghiệm và cơ sở sản xuất khác nhau, chúng không còn là những thành quả riêng lẻ. Chúng lặng lẽ tích tụ thành năng lực phát triển của cả nền kinh tế.
Những con người tạo ra các giá trị ấy không giống nhau. Người dành nhiều năm theo đuổi một công nghệ mới. Người kiên trì cải tiến từng công đoạn sản xuất. Có người bền bỉ với những đề tài nghiên cứu ít người biết đến. Con đường khác nhau, công việc khác nhau, nhưng đều hướng tới một kết quả chung: tạo ra nhiều giá trị hơn hôm qua và góp thêm một phần cho sự phát triển của đất nước.
Tuy nhiên, lựa chọn đúng mới chỉ là điểm khởi đầu. Trên hành trình tạo ra những giá trị mới, không ai có thể tránh khỏi những khó khăn, những lần thử nghiệm chưa thành công hay những giai đoạn phải bắt đầu lại từ đầu. Chính những thử thách ấy sẽ trả lời một câu hỏi quan trọng hơn: điều gì giúp con người đủ bền bỉ để theo đuổi khát vọng của mình đến cùng?
Khát vọng của một dân tộc không phải chỉ được nuôi dưỡng bằng cảm hứng hay ý chí. Muốn trở thành động lực phát triển, khát vọng cần một môi trường thể chế đủ minh bạch, ổn định và khuyến khích đổi mới. Đó là nơi quyền tự do sáng tạo được tôn trọng, quyền tự do kinh doanh được bảo đảm theo pháp luật, cạnh tranh lành mạnh được thúc đẩy và những ý tưởng mới có cơ hội được hiện thực hóa. Một quốc gia không thể phát huy hết tiềm năng nếu khát vọng của người dân và doanh nghiệp không được bảo vệ bằng một hệ thống pháp luật đồng bộ, một nền hành chính hiệu quả và những chính sách biết khơi thông, chứ không phải là cản trở, các nguồn lực phát triển.
Theo nghĩa đó, hoàn thiện thể chế một mặt là yêu cầu của quản trị quốc gia, một mặt là điều kiện để khát vọng phát triển được chuyển hóa thành sức mạnh thực tiễn. Bởi một quốc gia có thể có nguồn lực lớn, có nhiều con người tài năng và nhiều ý tưởng sáng tạo, nhưng chỉ khi có một phương thức tổ chức phù hợp, những nguồn lực ấy mới có thể kết nối và tạo ra sức mạnh chung. Năng lực quản trị vì thế ngoài là khả năng điều hành bộ máy, còn là khả năng khơi thông, dẫn dắt và phát huy những tiềm năng đang tồn tại trong xã hội.
Khát vọng chỉ có ý nghĩa khi trở thành hành động, và chỉ có thể trở thành hành động khi được nâng đỡ bằng niềm tin. Đó cũng là tiền đề của một giai đoạn phát triển mới của đất nước, cũng là nội dung của phần tiếp theo: Khát vọng chỉ được chứng minh khi vượt qua thất bại.
Con đường đổi mới phải đi qua những lần làm lại từ đầu
Không có con đường phát triển nào chỉ được tạo nên bằng những thành công liên tiếp. Mỗi bước tiến đều đi cùng những thử nghiệm, những lần điều chỉnh và cả những thất bại buộc con người phải làm lại từ đầu. Điều khác biệt giữa người dừng lại và người đi tiếp không phải ở việc họ có vấp ngã hay không, mà chính là ở cách họ bước qua những lần vấp ngã ấy.

Trong lĩnh vực công nghệ, mỗi sản phẩm mới đều là kết quả của rất nhiều lần thử nghiệm. Một quyết định đầu tư có thể chưa mang lại hiệu quả ngay. Một hướng nghiên cứu có thể phải thay đổi sau nhiều năm theo đuổi. Một doanh nghiệp muốn bước lên những nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu luôn phải chấp nhận rủi ro lớn hơn và thời gian dài hơn để tạo ra kết quả.
Con đường của khoa học cũng không khác. Phía sau mỗi công trình được ứng dụng vào thực tiễn là nhiều năm kiểm chứng, điều chỉnh giả thuyết và loại bỏ những hướng nghiên cứu không còn phù hợp. Có những kết quả chỉ được ghi nhận sau rất nhiều lần thất bại. Chính quá trình ấy tạo nên giá trị bền vững của tri thức.
Ngay cả trong những công việc bình thường nhất, đổi mới cũng luôn đi cùng thử thách. Người công nhân phải học cách vận hành một dây chuyền mới. Người nông dân phải thay đổi tập quán canh tác để thích ứng với biến đổi khí hậu và yêu cầu của thị trường. Mỗi thay đổi đều buộc con người rời khỏi vùng an toàn của mình. Nếu chỉ dựa vào kinh nghiệm cũ, rất khó tạo ra những bước tiến mới.
Nhà Tâm lý học Angela Duckworth, qua nghiên cứu về khái niệm grit (sự bền bỉ theo đuổi mục tiêu dài hạn), cho rằng thành công không chỉ phụ thuộc vào năng lực, mà còn ở khả năng duy trì nỗ lực trong thời gian dài, ngay cả khi kết quả chưa xuất hiện như mong đợi.
Nhìn từ những câu chuyện ấy có thể thấy, thất bại không phải điểm kết thúc của đổi mới. Nhiều khi, đó là một phần tất yếu của quá trình học hỏi và tích lũy kinh nghiệm. Một xã hội muốn phát triển không thể chỉ khuyến khích thành công, điều quan trọng là còn phải tạo điều kiện để con người dám thử nghiệm, dám điều chỉnh và tiếp tục bước đi sau những lần chưa thành công.
Một cá nhân có thể vượt qua thất bại bằng ý chí của mình. Nhưng để những nỗ lực ấy tạo thành sức mạnh phát triển của đất nước, chúng còn phải gặp nhau trong một mục tiêu chung. Đó cũng là bước chuyển sang phần tiếp theo của hành trình: khi khát vọng của mỗi con người hòa vào khát vọng của dân tộc.
40 năm đổi mới - những con số biết nói
Bốn thập niên sau công cuộc Đổi mới, những khát vọng phát triển của Việt Nam đã được phản ánh qua nhiều chỉ số cụ thể. Năm 2025, quy mô nền kinh tế ước đạt khoảng 510 tỷ USD, đưa Việt Nam tiếp tục nằm trong nhóm nền kinh tế có quy mô lớn của Đông Nam Á. GDP bình quân đầu người đạt khoảng 5.000 USD, cao gấp nhiều lần so với thời kỳ đầu Đổi mới. Kim ngạch xuất khẩu tiếp tục duy trì ở mức trên 400 tỷ USD, khẳng định vị thế ngày càng sâu rộng của Việt Nam trong chuỗi thương mại toàn cầu.
Phía sau những con số ấy là gần 40 năm khát vọng phát triển không ngừng của hàng triệu người Việt Nam.
Cùng với tăng trưởng kinh tế, chất lượng phát triển cũng từng bước được cải thiện. Chỉ số phát triển con người (HDI) của Việt Nam tiếp tục thuộc nhóm quốc gia có mức phát triển con người cao; tỷ lệ hộ nghèo đa chiều giảm mạnh so với nhiều thập niên trước; khu vực kinh tế tư nhân ngày càng đóng vai trò quan trọng trong tạo việc làm và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Kinh tế số được xác định là một trong những động lực tăng trưởng mới, trong khi khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trở thành những trụ cột quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Những con số ấy không chỉ phản ánh sự thay đổi về quy mô của nền kinh tế. Quan trọng hơn, đó là kết quả của một hành trình dài, trong đó khát vọng phát triển từng bước được chuyển hóa thành chính sách, thành hành động và thành những giá trị cụ thể trong đời sống đất nước.
(Nguồn: Cục Thống kê; Bộ Tài chính; Ngân hàng Thế giới (World Bank); Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP); Bộ Khoa học và Công nghệ.)
Khi hàng triệu khát vọng cùng hướng về tương lai đất nước
Mọi khát vọng đều bắt đầu từ một con người. Nhưng sức mạnh của một quốc gia không được tạo nên từ những khát vọng đứng riêng lẻ. Nó chỉ hình thành khi hàng triệu lựa chọn khác nhau cùng gặp nhau ở một mục tiêu chung: xây dựng một đất nước phát triển, hùng cường và thịnh vượng.
Trong mỗi giai đoạn phát triển, một quốc gia đều cần những con người dám nghĩ khác, làm khác và chấp nhận bước ra khỏi những giới hạn quen thuộc. Có người tạo ra một sản phẩm mới. Người tìm ra một giải pháp kỹ thuật hiệu quả hơn. Người kiên trì với một hướng nghiên cứu nhiều năm mới đem lại kết quả. Có người lặng lẽ cải tiến một quy trình sản xuất hay thay đổi một phương thức canh tác để nâng cao giá trị lao động. Những việc làm ấy diễn ra ở những lĩnh vực khác nhau và nhiều khi rất bình thường trong đời sống hằng ngày. Nhưng điểm chung của chúng là đều góp phần tạo ra những giá trị mới mà trước đó chưa có.
Sự phát triển của một quốc gia không phải là kết quả của một vài quyết định lớn được đưa ra trong một thời điểm. Nó được hình thành từ vô số thay đổi nhỏ diễn ra mỗi ngày trong doanh nghiệp, nhà máy, phòng thí nghiệm, trên cánh đồng, trong trường học và trong từng gia đình. Mỗi sáng kiến có thể chỉ giúp tiết kiệm thêm một ít thời gian. Mỗi công nghệ mới có thể chỉ nâng cao thêm một phần năng suất. Một nghiên cứu thành công có thể chỉ giải quyết một vấn đề cụ thể. Khi những thay đổi ấy liên tục xuất hiện và được tích lũy qua nhiều năm, chúng tạo nên năng lực cạnh tranh của cả nền kinh tế và sức bật của cả quốc gia.

Vì vậy, nhiều nghiên cứu quốc tế không xem phát triển chỉ là câu chuyện của tăng trưởng kinh tế. OECD nhiều năm qua cho rằng năng suất, đổi mới sáng tạo và chất lượng nguồn nhân lực là những yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh trong dài hạn. Trong khi đó, Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP) nhấn mạnh con người vừa là mục tiêu, vừa là động lực của quá trình phát triển. Dù tiếp cận từ những góc nhìn khác nhau, cả hai đều gặp nhau ở một điểm: sức mạnh của một quốc gia không chỉ nằm ở tài nguyên, vốn đầu tư hay công nghệ, mà còn ở khả năng khơi dậy tiềm năng của mỗi con người và tạo điều kiện để những giá trị cá nhân được đóng góp cho sự phát triển chung.
Nhìn từ góc độ ấy có thể thấy, điều đáng quý nhất không phải là một cá nhân tạo ra được bao nhiêu thành tựu, mà là một xã hội có thể tạo điều kiện để ngày càng nhiều người phát huy năng lực của mình. Một quốc gia sẽ khó phát triển bền vững nếu chỉ trông chờ vào một vài doanh nghiệp lớn, một vài nhà khoa học xuất sắc hay một vài cá nhân nổi bật. Nền tảng lâu dài phải là một môi trường trong đó người lao động được khuyến khích sáng tạo, doanh nghiệp được tạo điều kiện đổi mới, khoa học được gắn với thực tiễn và mọi người đều có cơ hội đóng góp bằng chính khả năng của mình.
Đó cũng là ý nghĩa sâu xa của khát vọng phát triển. Khát vọng không chỉ là mong muốn vươn lên của từng con người. Nó còn là sự gặp gỡ giữa hàng triệu ước muốn riêng để tạo thành một mục tiêu chung của cả dân tộc. Khi người nông dân muốn làm ra một mùa vụ tốt hơn, doanh nghiệp muốn tạo ra sản phẩm có giá trị cao hơn, nhà khoa học muốn giải quyết một vấn đề của thực tiễn và người công nhân muốn nâng cao năng suất lao động, họ có thể xuất phát từ những mục tiêu khác nhau. Nhưng khi tất cả đều góp phần làm cho đất nước phát triển hơn, những khát vọng ấy đã gặp nhau ở một điểm chung.
Cội nguồn của sức mạnh quốc gia vì thế nằm ở khả năng để hàng triệu con người cùng nuôi dưỡng một khát vọng chung về tương lai đất nước. Một xã hội càng có nhiều người sẵn sàng học hỏi, lao động sáng tạo, đổi mới và cống hiến, xã hội ấy càng tích lũy được nhiều nguồn lực cho phát triển. Đó là sức mạnh âm thầm nhưng bền bỉ, được hình thành từ chính đời sống thường ngày của mỗi người dân.
Sức mạnh của một dân tộc bắt đầu từ khát vọng vươn lên, bởi chính khát vọng tạo nên niềm tin và dẫn đường cho những hành động lớn lao.
Nhưng hàng triệu khát vọng, dù cùng hướng về tương lai đất nước, vẫn chưa tự tạo thành sức mạnh quốc gia. Nếu không được kết nối, chúng có thể chỉ là những nỗ lực riêng lẻ. Nếu không được điều phối, nhiều nguồn lực sẽ bị phân tán. Nếu không có một cơ chế để cùng hướng tới mục tiêu chung, những giá trị được tạo ra sẽ khó cộng hưởng thành động lực phát triển.
Bởi vậy, sức mạnh của một quốc gia không chỉ biểu hiện ở con người hay khát vọng, còn ở năng lực tổ chức để hàng triệu khát vọng riêng lẻ cùng hướng tới một mục tiêu chung. Làm thế nào để nguồn lực ấy được kết nối và chuyển hóa thành sức mạnh hành động của cả dân tộc? Đó là câu hỏi của Kỳ III.
(còn nữa)