Đi tìm cội nguồn sức mạnh Việt Nam - Kỳ I: Khi cả dân tộc cùng đứng dậy

Đi tìm cội nguồn sức mạnh Việt Nam - Kỳ I: Khi cả dân tộc cùng đứng dậy
Lực lượng cứu hộ và người dân tìm kiếm các nạn nhân trong vụ sạt lở tại Làng Nủ (Lào Cai). Trong những thời khắc khó khăn nhất, sức mạnh của một dân tộc được bộc lộ từ tinh thần cùng đứng về một phía. (Ảnh: QĐND)

(PLVN) - Có những thời khắc trong lịch sử khi sức mạnh của một dân tộc không được đo bằng những nguồn lực vật chất, mà được nhìn thấy qua cách con người cùng nhau vượt qua thử thách. Từ những cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc đến thiên tai, dịch bệnh, những tai nạn đặc biệt nghiêm trọng trong thời bình, một hình ảnh luôn lặp lại: Khi đồng bào gặp khó khăn, những khoảng cách về nghề nghiệp, địa vị, vùng miền dường như được thu hẹp; hàng triệu con người cùng hướng về một mục tiêu chung, cùng sẻ chia trách nhiệm và cùng hành động.

LTS: Sau mỗi thiên tai, dịch bệnh hay biến cố lớn, điều còn lại không chỉ là những con số về mất mát, mà còn là sức mạnh giúp đất nước vượt qua thử thách. Sức mạnh ấy đến từ đâu? Vì sao trong những thời khắc khó khăn, hàng triệu con người có thể cùng hướng về một mục tiêu chung? Và điều gì sẽ giúp sức mạnh đã được hun đúc qua lịch sử tiếp tục trở thành động lực phát triển của đất nước trong giai đoạn mới? Từ những con người có thật và những sự kiện có thật, loạt bài “Đi tìm cội nguồn sức mạnh Việt Nam” đi tìm lời giải cho một câu hỏi xuyên suốt: Điều gì đã nhiều lần tạo nên sức mạnh giúp dân tộc Việt Nam vượt qua nghịch cảnh, và điều gì sẽ giúp sức mạnh ấy tiếp tục dẫn dắt đất nước trên hành trình phát triển?

Điều gì khiến sự đồng lòng ấy nhiều lần xuất hiện trong những thời khắc quyết định? Vì sao từ những con người bình thường, một nguồn sức mạnh lớn lao lại có thể được hình thành và lan tỏa trong toàn xã hội? Đi tìm câu trả lời ấy cũng chính là hành trình đi tìm cội nguồn sức mạnh Việt Nam - sức mạnh được bồi đắp từ truyền thống đoàn kết, từ lòng dân và từ khả năng kết nối cộng đồng qua nhiều thế hệ.

Làng Nủ và triết lý "khi đồng bào gặp nạn, không ai đứng ngoài"

Rạng sáng ngày 10/9/2024, một trận lũ quét kinh hoàng đã xóa sổ thôn Làng Nủ, xã Phúc Khánh, tỉnh Lào Cai. Chỉ trong ít phút, dòng đất đá khổng lồ từ trên núi tràn xuống, vùi lấp nhiều ngôi nhà, cướp đi sinh mạng của hàng chục người dân và để lại nỗi đau không gì bù đắp.

Trong những giờ phút đầu tiên, khi con đường vào bản bị chia cắt, điện và thông tin liên lạc gián đoạn, Làng Nủ dường như bị cô lập giữa núi rừng Tây Bắc. Cũng từ nơi tưởng như tận cùng của mất mát ấy, một tín hiệu khác đã được phát đi: Tín hiệu của sự sống, của niềm hy vọng và của một dân tộc không để đồng bào mình đơn độc.

Ngay sau khi nhận được thông tin, hàng nghìn cán bộ, chiến sĩ quân đội, công an, lực lượng cứu hộ, y bác sĩ và người dân địa phương đã lên đường. Có đoàn công tác phải vượt qua những cung đường sạt lở, nhiều người phải đi bộ hàng giờ trong mưa lũ để tiếp cận hiện trường. Cuộc chạy đua với thời gian bắt đầu, không chỉ để tìm kiếm những người còn sống, mà còn để đưa những người đã mất trở về với gia đình.

Trong suốt 14 ngày tìm kiếm, giữa lớp bùn đất đặc quánh, những người lính vẫn bám trụ hiện trường. Họ đào từng lớp đất, tìm kiếm từng dấu vết còn sót lại. Có người bị thương, có người kiệt sức, có người phải rời đi trong nước mắt vì không thể tiếp tục, nhưng phía sau họ vẫn là hàng nghìn đồng đội tiếp tục công việc còn dang dở.

Giữa bãi bùn đặc quánh sau lũ quét, mỗi nhát cuốc đều có thể chạm phải một mái nhà bị vùi lấp, một kỷ vật còn sót lại, hoặc một nạn nhân vẫn đang được đồng đội chờ đợi đưa về.

Binh nhì Thào Mí Lình khi ấy là một chiến sĩ trẻ của Đại đội 5, Tiểu đoàn 8, Trung đoàn 98, Sư đoàn 316, Quân khu 2. Trong lúc tìm kiếm, một chiếc đinh sắt bất ngờ xuyên sâu vào bàn chân. Đồng đội lập tức đưa anh ra khỏi hiện trường để cấp cứu. Điều khiến người lính trẻ không cầm được nước mắt không phải là vết thương. Anh khóc vì biết mình phải rời đi, trong khi phía sau, đồng đội vẫn tiếp tục đào bới giữa bùn đất để tìm kiếm những người còn mất tích. Ở nơi mà từng phút đều có thể mang lại hy vọng cho một gia đình, việc phải dừng lại với anh giống như bỏ dở một lời hứa.

Không ai ra lệnh cho những người lính phải làm nhiều hơn nhiệm vụ của mình. Giữa Làng Nủ, họ vẫn kiên trì đào từng lớp đất, tìm từng dấu vết nhỏ nhất suốt nhiều ngày liền, ngay cả khi cơ hội tìm thấy người sống gần như không còn. Điều níu họ ở lại không chỉ là kỷ luật quân đội, là niềm tin rằng phía dưới lớp bùn ấy vẫn còn những gia đình đang chờ được đoàn tụ với người thân, dù chỉ là lần cuối.

Câu chuyện của Làng Nủ không chỉ là câu chuyện về một cuộc cứu hộ. Phía sau những người lính nơi tuyến đầu còn có hàng triệu con người ở khắp mọi miền đất nước đang hướng về nơi ấy. Người góp tiền, người gửi hàng cứu trợ, người nấu những suất cơm, người chia sẻ từng nhu yếu phẩm. Những khoảng cách địa lý bị xóa nhòa bởi một sự đồng cảm rất tự nhiên: Khi đồng bào gặp nạn, không ai đứng ngoài.

Sau những ngày tìm kiếm, một hành trình khác lại bắt đầu. Từ vùng đất từng chìm trong đau thương, các lực lượng tiếp tục ở lại để xây dựng một khu tái định cư mới cho người dân. Chỉ trong thời gian ngắn, những ngôi nhà mới, con đường mới, trường học mới được hình thành, mở ra hy vọng về một cuộc sống mới.

Điều lớn hơn còn ở lại sau Làng Nủ không chỉ là tốc độ của một cuộc cứu hộ hay một công trình tái thiết. Đó là vì sao trong những thời khắc khó khăn nhất, hàng vạn con người vốn không quen biết nhau lại có thể cùng hành động, sẻ chia và hướng về một mục tiêu chung. Và làng Nủ không phải lần đầu tiên đất nước chứng kiến khoảnh khắc ấy.

Hàng triệu người dân cùng chung tay hỗ trợ nhau trong đại dịch COVID-19, tạo nên sức mạnh cộng đồng vượt lên trên những khó khăn của khủng hoảng. (Ảnh Phạm Phương)
Hàng triệu người dân cùng chung tay hỗ trợ nhau trong đại dịch COVID-19, tạo nên sức mạnh cộng đồng vượt lên trên những khó khăn của khủng hoảng. (Ảnh Phạm Phương)

Trước đó là những đoàn người vào tâm dịch COVID-19, các y bác sĩ nhiều tháng không trở về nhà, hàng nghìn chiến sĩ hỗ trợ người dân trong vùng phong tỏa; là những người lao vào cứu nạn trong vụ cháy chung cư mini ở Khương Hạ, Hà Nội; các lực lượng có mặt sau vụ cháy, nổ tại Công ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông; những người hiến máu, hiến tạng trao lại sự sống cho người xa lạ vàhàng triệu tấm lòng hướng về đồng bào miền Trung, vùng núi phía Bắc mỗi khi thiên tai xảy đến...

Những chuyện khác nhau, những con người khác nhau đã gặp nhau ở một điểm: Khi đất nước và đồng bào cần, một nguồn sức mạnh đặc biệt lại được đánh thức. Giá trị của những câu chuyện vừa được kể không nằm ở chỗ có bao nhiêu người sẵn sàng hy sinh. Chuyện đáng suy ngẫm hơn là vì sao trong những thời điểm quyết định, những con người rất khác nhau lại có thể nhanh chóng tìm được tiếng nói chung để cùng hành động.

Từ những biến cố lớn, nhìn thấy sức mạnh của lòng dân

Và không phải lần đầu tiên đất nước chứng kiến những khoảnh khắc xúc động như ở Làng Nủ.

Những năm tháng trước đó, có thể thấy khoảnh khắc cả xã hội cùng đứng dậy chưa bao giờ là một hiện tượng đơn lẻ. Mỗi biến cố đi qua mang theo một hoàn cảnh khác nhau, nhưng phía sau những mất mát luôn xuất hiện một điểm chung: Sự sẻ chia vượt lên trên những ranh giới thông thường.

Có thể là những trận lũ quét cuốn trôi nhà cửa, những vụ cháy cướp đi sinh mạng con người, hay một đại dịch chưa từng có trong lịch sử hiện đại khiến cả xã hội phải đối diện với nỗi sợ hãi, mất mát và những giới hạn của khả năng ứng phó. Giữa thời điểm ấy, sức mạnh không dừng ở những lực lượng trực tiếp làm nhiệm vụ, còn hiện diện trong sự tham gia của hàng triệu người dân bình thường.

Trong đại dịch COVID-19, khi bệnh viện trở thành tuyến đầu, hàng chục nghìn y bác sĩ, chiến sĩ quân đội, công an, cán bộ cơ sở và lực lượng tình nguyện đã bước vào nơi nguy hiểm nhất. Có người nhiều tháng không trở về nhà. Có người kiệt sức sau những ca trực kéo dài. Có người đã hy sinh khi đang thực hiện nhiệm vụ.

Cuộc chiến chống dịch không chỉ diễn ra trong những phòng bệnh. Bên ngoài các khu cách ly, một mạng lưới hỗ trợ rộng lớn được hình thành từ những điều tưởng như rất nhỏ: những “ATM gạo”, “siêu thị 0 đồng”, nhiều chuyến xe nghĩa tình, các bếp ăn thiện nguyện, nhiều chủ nhà trọ miễn giảm tiền thuê, những doanh nghiệp chuyển đổi sản xuất để cung cấp trang thiết bị y tế. Mỗi người góp một phần khả năng của mình, tạo thành một nguồn lực chung giúp hàng triệu người vượt qua giai đoạn khó khăn.

Những ngày dịch COVID-19 căng thẳng nhất tại TP Hồ Chí Minh, bệnh viện gần như không có khái niệm ngày hay đêm. Sau nhiều ca trực kéo dài trong bộ đồ bảo hộ kín mít, bác sĩ Trịnh Hữu Nhẫn, Trạm trưởng Trạm y tế xã Phước Lộc cùng các đồng nghiệp chỉ kịp tranh thủ chợp mắt rồi lại bước vào phòng bệnh. Họ chứng kiến những cuộc chia ly, những ca bệnh chuyển nặng chỉ trong vài giờ, và cả những khoảnh khắc bệnh nhân được cứu sống sau nhiều ngày giành giật. Khi được hỏi vì sao không xin nghỉ để giữ sức, câu trả lời của ông rất ngắn:

- “Tui nghỉ thì ai làm?”

Lời nói không phải là một khẩu hiệu, đơn giản là suy nghĩ giản dị của một người làm nghề y trong thời điểm cộng đồng cần họ nhất. Sau câu nói ấy là lựa chọn của hàng vạn con người: Lựa chọn ở lại nơi nguy hiểm, lựa chọn gánh trách nhiệm khi người khác cần sự giúp đỡ.

Quy mô lực lượng tuyến đầu chống dịch COVID-19 (2021)

Khi đợt dịch COVID-19 lần thứ tư bùng phát, hơn 100.000 lượt cán bộ, chiến sĩ công an và hơn 120.000 cán bộ, chiến sĩ quân đội cùng lực lượng dự bị đã được huy động tham gia phòng, chống dịch tại TP.HCM và các tỉnh phía Nam. Bộ Quốc phòng triển khai 190 khu cách ly tập trung, tiếp nhận khoảng 290.000 lượt người; thành lập 11 bệnh viện dã chiến với khoảng 6.000 giường bệnh; triển khai 600 tổ quân y về y tế cơ sở, trong đó 475 tổ quân y hoạt động tại TP.HCM; duy trì khoảng 1.900 tổ chốt trên tuyến biên giới và tổ chức các kho bảo quản, phân phối vaccine.

Trong lĩnh vực y tế, hơn 80.000 cán bộ, bác sĩ, điều dưỡng, nhân viên y tế và tình nguyện viên đã trực tiếp tham gia chống dịch trên cả nước. Riêng Bộ Y tế đã điều động hơn 25.000 cán bộ y tế, giảng viên và sinh viên y khoa từ các bệnh viện trung ương, trường đại học và nhiều địa phương để chi viện cho TP.HCM và các tỉnh phía Nam. Quá trình thực hiện nhiệm vụ, hơn 3.000 nhân viên y tế bị nhiễm COVID-19 và nhiều người đã hy sinh khi làm nhiệm vụ.

(Nguồn: Bộ Quốc phòng, Bộ Công an, Bộ Y tế; thông tin công bố tại các cuộc họp báo Chính phủ và báo cáo tổng kết công tác phòng, chống dịch COVID-19 giai đoạn 2021-2022.)

Những con số ấy không chỉ cho thấy quy mô huy động nguồn lực trong một cuộc khủng hoảng y tế chưa từng có, mà còn phản ánh một năng lực quan trọng của xã hội: Khả năng kết nối và hợp tác giữa con người với con người. Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD - Organisation for Economic Co-operation and Development) gọi những mạng lưới niềm tin, các chuẩn mực chung và khả năng hợp tác trong cộng đồng là “vốn xã hội”. Theo OECD, vốn xã hội là một trong những yếu tố góp phần nâng cao khả năng chống chịu và phục hồi của mỗi quốc gia trước các cú sốc lớn như đại dịch hay thiên tai.

Nhiều quốc gia cũng có những con người dũng cảm và giàu lòng nhân ái. Sự tạo nên khác biệt là khả năng để những hành động riêng lẻ ấy nhiều lần kết nối thành phản ứng của cả cộng đồng trước mỗi biến cố. Nhìn từ thực tiễn Việt Nam, sức mạnh ấy đã xuất hiện trong COVID-19 và còn được nhìn thấy trong đêm cháy chung cư mini tại phố Khương Hạ, Hà Nội, khi những người lính cứu hỏa chạy đua từng phút giữa khói lửa để đưa người dân mắc kẹt ra ngoài.

Tinh thần ấy được thể hiện sau sự cố cháy, nổ tại Công ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông năm 2019, khi các lực lượng chức năng, chuyên gia, cán bộ môi trường và các cơ quan liên quan phải nhanh chóng đánh giá nguy cơ, xử lý hậu quả, bảo vệ sức khỏe người dân trong điều kiện nhiều thông tin ban đầu còn chưa đầy đủ.

Thực tế cho thấy, sức mạnh cộng đồng không chỉ được đánh thức trong những biến cố lớn. Nó còn hiện diện trong những lựa chọn âm thầm mỗi ngày: một người hiến máu nhiều lần cho những bệnh nhân chưa từng gặp mặt; một gia đình nén nỗi đau mất người thân để hiến tạng, trao lại cơ hội sống cho những con người xa lạ. Những hành động ấy, nhìn riêng lẻ, có thể chỉ là những nghĩa cử đẹp. Nhưng khi đặt cạnh nhau, qua nhiều năm tháng và nhiều hoàn cảnh khác nhau, chúng cho thấy một điều lớn hơn: trong xã hội Việt Nam tồn tại một nguồn lực đặc biệt được hình thành từ niềm tin, sự sẻ chia và ý thức rằng khi cộng đồng gặp khó khăn, không ai có thể đứng ngoài.

Khi những tấm lòng gặp nhau, sức mạnh cộng đồng được đánh thức

Mỗi biến cố đều thử thách năng lực ứng phó của cả hệ thống. (Ảnh: Dân trí)
Mỗi biến cố đều thử thách năng lực ứng phó của cả hệ thống. (Ảnh: Dân trí)

Một người lính thụt lầy giữa bùn đất Làng Nủ. Các bác sĩ trong phòng cấp cứu những ngày đại dịch căng thẳng. Nhiều người dân lao vào cứu người trong đêm cháy Khương Hạ. Một gia đình nén nỗi đau riêng để hiến tạng người thân cho những người xa lạ... Nhìn riêng từng câu chuyện, đó là những lựa chọn khác nhau của những con người khác nhau. Khi đặt cạnh nhau, chúng lại cho thấy một điểm chung: Phía sau mỗi hành động đâu chỉ là quyết định của một cá nhân, còn là sự kết nối của rất nhiều con người cùng hướng về một mục tiêu.

Một cuộc cứu hộ không bao giờ chỉ có những người trực tiếp đào đất tìm kiếm nạn nhân. Phía sau họ là lực lượng chỉ huy, hậu cần, y tế, đơn vị mở đường, đơn vị vận chuyển nhu yếu phẩm và những đoàn cứu trợ từ khắp mọi miền đất nước. Mỗi người đảm nhận một phần việc khác nhau, nhưng tất cả đều góp vào cùng một nỗ lực.

Cuộc chiến chống dịch không chỉ diễn ra trong bệnh viện. Đó còn là những cán bộ cơ sở đi từng ngõ, gõ từng nhà; các nhóm tình nguyện viên vận chuyển lương thực; những doanh nghiệp duy trì sản xuất; tổ dân phố, người dân chia sẻ khó khăn với nhau trong thời điểm cả xã hội cùng đối diện với thử thách. Mỗi mắt xích chỉ đảm nhận một vai trò, khi được kết nối, chúng tạo thành một hệ thống hỗ trợ rộng lớn.

Một ca ghép tạng xuyên Việt bắt đầu từ quyết định nhân văn của một gia đình. Đằng sau một sự sống được nối dài là sự phối hợp của các bệnh viện, lực lượng vận chuyển, đội ngũ y bác sĩ và nhiều con người ở những vị trí khác nhau. Nếu chỉ thiếu một mắt xích, toàn bộ hành trình có thể không thành công.

Điểm chung của những câu chuyện ấy là không ai có thể tạo nên kết quả một mình.

Người lính cần hậu cần phía sau. Bác sĩ cần đồng nghiệp và hệ thống y tế hỗ trợ. Người tình nguyện cần những người cùng chung tay. Doanh nghiệp cần sự phối hợp của chính quyền và cộng đồng. Những phần việc riêng lẻ chỉ phát huy giá trị khi được đặt trong một mạng lưới hành động chung.

Để những nguồn lực riêng lẻ ấy trở thành một sức mạnh thống nhất, không thể thiếu vai trò của năng lực tổ chức xã hội và quản trị quốc gia. Từ việc đưa ra quyết định trong những thời điểm cấp bách, phân công trách nhiệm giữa các lực lượng, đến việc bảo đảm sự phối hợp từ Trung ương tới cơ sở, mỗi mắt xích đều quyết định khả năng biến tinh thần đồng lòng thành hành động cụ thể. Sức mạnh của một quốc gia chính là ở việc có bao nhiêu nguồn lực và khả năng tổ chức và phát huy những nguồn lực ấy đúng lúc, đúng cách. Đó chính là bản chất của sức mạnh cộng đồng: Không phải sự cộng lại đơn thuần của nhiều con người, mà là khả năng kết nối những con người khác nhau để cùng hướng tới một mục tiêu chung. Khi sự phối hợp ấy được hình thành, sức mạnh tạo ra luôn lớn hơn tổng sức mạnh của từng cá nhân.

Không chỉ là những nghĩa cử, mà là một nguồn sức mạnh được bồi đắp qua lịch sử

Những câu chuyện vừa được kể gợi lên nhiều cảm xúc về lòng nhân ái, sự hy sinh và tinh thần sẻ chia. Nếu chỉ dừng lại ở những nghĩa cử cảm động, chúng ta mới chỉ nhìn thấy phần nổi của một hiện tượng lớn hơn. Vấn đề đáng suy ngẫm không chỉ là vì sao một người lính sẵn sàng bước vào vùng nguy hiểm, một bác sĩ chấp nhận đối mặt với dịch bệnh hay một gia đình vượt qua nỗi đau riêng để hiến tạng người thân. Câu hỏi lớn hơn là: Vì sao những lựa chọn ấy lại nhiều lần xuất hiện ở những con người khác nhau, trong những hoàn cảnh khác nhau và qua nhiều thế hệ?

Phía sau mỗi hành động đẹp đâu chỉ là lòng tốt của từng cá nhân, còn là một nền tảng giá trị được bồi đắp trong suốt chiều dài lịch sử dân tộc. Đó là truyền thống yêu nước, tinh thần tương thân tương ái, ý thức cộng đồng và niềm tin rằng khi đất nước hay đồng bào gặp khó khăn, mỗi người đều có một phần trách nhiệm.

Trong lịch sử Việt Nam, những giá trị ấy không được hình thành bằng những lời kêu gọi, mà được hun đúc qua quá trình dựng nước và giữ nước. Mỗi cuộc kháng chiến, mỗi lần vượt qua thiên tai, đói nghèo hay dịch bệnh đều để lại những bài học về sự đồng lòng, về khả năng đặt lợi ích chung lên trên lợi ích riêng và cùng nhau vượt qua thử thách. Theo thời gian, những trải nghiệm ấy trở thành một phần trong ký ức và bản sắc của dân tộc.

Phát biểu tại Đại hội đại biểu Đảng bộ Mặt trận Tổ quốc, các đoàn thể Trung ương lần thứ nhất, nhiệm kỳ 2025-2030 (23/9/2025), Tổng Bí thư Tô Lâm (nay là Tổng Bí thư, Chủ tịch nước) nhấn mạnh: “Sức mạnh của Mặt trận chính là sức mạnh của lòng dân. Truyền thống của Mặt trận là đoàn kết. Đoàn kết để dựng nước, giữ nước, phát triển đất nước; đoàn kết để ổn định xã hội, nâng cao đời sống Nhân dân, thực hiện những mục tiêu lớn của dân tộc”.

Dù là thiên tai hay dịch bệnh, tinh thần tương trợ chưa bao giờ nguội lạnh. (Ảnh: KT)
Dù là thiên tai hay dịch bệnh, tinh thần tương trợ chưa bao giờ nguội lạnh. (Ảnh: KT)

Thực tiễn chứng minh, sức mạnh của lòng dân không phải là một khái niệm trừu tượng. Sức mạnh ấy hiện diện trong đôi bàn tay lấm bùn của người lính ở Làng Nủ, trong bộ đồ bảo hộ của những y bác sĩ thời COVID-19, trong những chuyến xe cứu trợ đến vùng thiên tai, trong những giọt máu được trao đi và trong những trái tim tiếp tục đập trong cơ thể của những người xa lạ. Những hành động ấy khác nhau về hình thức, song cùng bắt nguồn từ một nền tảng giá trị đã được xã hội gìn giữ và tiếp nối.

Niềm tin của Nhân dân là điều kiện đầu tiên để tạo nên sức mạnh quốc gia. Nhưng niềm tin chỉ có thể bền vững khi được củng cố bằng năng lực lãnh đạo, một hệ thống thể chế công khai, minh bạch và khả năng tổ chức thực hiện hiệu quả. Mỗi lần đất nước vượt qua thiên tai, dịch bệnh hay những tình huống khẩn cấp cũng là một lần năng lực quản trị quốc gia được kiểm nghiệm, từ đó tiếp tục được điều chỉnh và hoàn thiện.

“Khi một dân tộc cùng đứng dậy, sức mạnh không còn là của từng con người, mà trở thành sức mạnh của cả quốc gia”.

Ngày nay, khi đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới, nguồn sức mạnh ấy không chỉ được thể hiện trong những thời khắc khủng hoảng. Nó còn được bồi đắp từ tinh thần trách nhiệm trong lao động, sự sáng tạo trong sản xuất, ý thức tuân thủ pháp luật, khát vọng cống hiến và những lựa chọn đặt lợi ích cộng đồng bên cạnh lợi ích của mỗi cá nhân. Chính những điều bình dị ấy tạo nên sức bền của một quốc gia.

Nguồn sức mạnh ấy không hình thành sau mỗi biến cố. Nó được bồi đắp qua lịch sử, được gìn giữ trong đời sống và tiếp tục được trao truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Chính nền tảng ấy đã nhiều lần giúp dân tộc vượt qua những thời khắc cam go và hôm nay vẫn là điểm tựa cho hành trình phát triển của đất nước. Nhưng sức mạnh chỉ thực sự tạo nên tương lai khi được khơi dậy và chuyển hóa thành động lực hành động. Muốn lý giải điều đó, cần trở về với một động lực đã nhiều lần đưa dân tộc Việt Nam vượt lên mọi giới hạn của mình: Khát vọng dựng xây và phát triển đất nước.

(Còn nữa)

Lam Hạnh Trọng Nghĩa