Chân dung nhà vô địch
(AutoNet)- Với 6 chiến thắng trong 7 chặng đầu tiên của mùa giải, Jenson Button đang thể hiện cho cả thế giới thấy rằng, anh đang là ứng cử viên nặng ký cho ngôi vô địch mùa giải 2009.
Với 6 chiến thắng trong 7 chặng đầu tiên của mùa giải, Jenson Button đang thể
hiện cho cả thế giới thấy rằng anh đang là ứng cử viên nặng ký cho ngôi vô địch
mùa giải 2009.Chiến thắng đầu tiên của Jenson Button trên đường đua Formula One cuối cùng cũng đã đến với anh tại chặng đua Hungary Grand Prix vào năm 2006 cùng đội đua Honda. Đối với Jenson, chiến thắng mang tính bước ngoặt này chính là bằng chứng cho sự đúng đắn của anh khi đưa ra quyết định gây tranh cãi là rời khỏi Williams - đội đua đã đưa anh trở lại đường đua vào năm 2000. Còn đối với các fan trung thành và những người hâm mộ Jenson Button, chiến thắng tại Hungary chỉ là lời khẳng định cho một sự thật hiển nhiên mà họ đã biết từ lâu - tất cả những gì tay đua trẻ người Anh này cần để chinh phục đường đua là một chiếc xe tốt.
Trước khi đến với đường đua khắc nghiệt Formula One, chiến thắng trên các đường đua dường như đã trở thành thói quen của Button. Khi còn là cậu bé 8 tuổi, tay đua tài năng này đã được hưởng vị ngọt của chiến thắng tại cuộc đua kart (cuộc đua nền móng, tạo bước phát triển cho các tay đua F1) đầu tiên trong sự nghiệp, mặc dù anh phải xuất phát ở vị trí không thuận lợi và thi đấu trên đường đua ẩm ướt. Jenson đoạt ngôi vô địch Cadet kart nước Anh khi mới 10 tuổi và tiếp tục thống trị đường đua này một cách dễ dàng trong năm tiếp theo sau khi giành chiến thắng ở tất cả 34 chặng đua.
Nhanh chóng vượt qua các cuộc đua tại quê nhà, Jenson tiếp tục con đường chinh phục các danh hiệu kart quốc tế. Anh trở thành tay đua trẻ nhất giành ngôi vương của giải Vô địch châu Âu Super A và cũng là người trẻ nhất chiếm vị trí á quân của giải Vô địch thế giới Formula A. Button hoàn tất sự nghiệp kart huy hoàng của mình với chiến thắng tại giải Ayrton Senna Memorial Cup năm 1997 tổ chức ở Suzuka, trước khi chuyển lên tranh tài tại những đường đua khắc nghiệt hơn.
Năm 1998, Jenson Button tiếp tục giành chức vô địch giải đua Formula Ford ngay từ lần tham dự đầu tiên với chín chiến thắng chặng cho đội đua Haywood Racing. Anh cũng giành chiến thắng ấn tượng tại Festival Formula Ford, đoạt vị trí thứ 2 tại giải Vô địch Châu Âu và xứng đáng với Giải thưởng danh giá của năm dành cho tay đua trẻ do McLaren trao tặng. Thành công quá nhanh trong sự nghiệp khiến Button bắt đầu cảm thấy ngột ngạt với những giải đua "cấp thấp" như con cá lớn phải vẫy vùng trong bể nhỏ. Bởi vậy, anh đã quyết định chinh phục những thử thách cao hơn tại giải đua Formula 3 của nước Anh vào năm 1999.
Gây ấn tượng sâu sắc với 3 chiến thắng chặng, 7 lần bước lên bục podium và xếp thứ 3 toàn giải ngay trong mùa thi đấu đầu tiên, Button đã chứng minh mình hoàn toàn xứng đáng với danh hiệu "Tay đua mới của năm - Rookie of the Year". Không lâu sau đó, anh xuất sắc vượt qua kỳ kiểm tra đưa anh đến với đường đua danh giá Formula One. Lần lượt thử sức với McLaren và Prost, Button đều gây ấn tượng mạnh mẽ với tốc độ và khả năng của mình. Năm 2000, đội đua Williams đề nghị đưa Button chính thức đến với giải đua Thể thức 1.
Việc Williams ký hợp đồng với tay đua trẻ Button khi anh mới bước vào tuổi 20 đã được quảng bá rầm rộ và vô tình đặt tay đua trẻ tuổi nhất trong lịch sử giải đua Grand Prixanh dưới gánh nặng quá lớn của kỳ vọng. Tuy nhiên, sự chăm sóc quá kỹ lưỡng của giới truyền thông và người hâm mộ không ảnh hưởng nhiều tới màn trình diễn của ngôi sao trẻ đang lên này. Trên thực tế, thành tích 1 điểm có được ở chặng đua thứ 2, vị trí xuất phát thứ 3 tại chặng đua Spa và xếp hạng 8 chung cuộc đã khẳng định tài năng hiếm có của tay đua trẻ người Anh này, ngay cả khi số điểm anh ghi được chưa bằng một nửa so với đồng đội Ralf Schumacher.
Mặc dù đã có được những thành công nhất định, nhưng Button vẫn bị Williams quyết định cho Benetton "mượn" trong vòng 2 năm. Đó thực sự là quãng thời gian đầy khó khăn đối với ngôi sao trẻ này. Màn trình diễn của anh trong mùa giải 2001 đã gặp nhiều trở ngại bởi xe đua không được như ý muốn. Năm 2002, mặc dù Button đã cố gắng theo kịp đồng đội Jarno Trulli trong vòng đua phân hạng nhưng cuối cùng lại bị tụt lại do không may mắn. Kết quả đó đã khiến anh bị thay thế bởi Fernando Alonso vào năm 2003, tuy nhiên ý chí đã không cho phép anh dừng lại mà tiếp tục khẳng định tài năng với đội BAR.
Chính
màn trình diễn thuần thục của Button năm đó đã giúp đội đua của Honda vượt qua
được một mùa giải đầy khó khăn và hướng tới tương lai. Kết thúc mùa giải, anh đã
làm lu mờ người đồng đội kỳ cựu Jacques Villeneuve. Mùa giải năm sau, Takuma
Sato đã thay thế vị trí của Villeneuve và hiển nhiên, Button trở thành ngôi sao
số 1 của đội. Cùng với đồng đội mới ở Honda-BAR, tay đua người Anh đã 10 lần
bước lên bục podium và kết thúc mùa giải một cách ấn tượng với vị trí thứ 3 dù
không giành chiến thắng ở một chặng đua nào.
Sau khi giành vị trí thứ 2 trong bảng xếp hạng vào năm 2004, đội đua BAR tụt 4 bậc trong mùa giải tiếp theo. Mặc dù sự tiếp quản của Honda vào năm 2006 đã giúp Button vững tin để giành chiến thắng đầu tiên tại Hungaroring, Honda vẫn xin rút khỏi đường đua Formula One vào cuối năm 2008.
Sự việc này đã đẩy sự nghiệp của Button vào quên lãng trong vài tháng, trước khi đội đua được người quản lý cũ mua lại và đưa anh trở lại với mùa giải 2009. Trong suốt những chặng đường đã qua, anh luôn chứng tỏ mình là một tay đua dày dạn, trưởng thành, đẳng cấp và hơn thế, anh xứng đáng là nhà vô địch. Với tài năng của mình, Button hoàn toàn có thể hy vọng giành được những giải thưởng lớn hơn trong tương lai gần.
Sơ lược sự nghiệp của Jenson Button
2008
Do đội Honda vẫn bị suy yếu, Button chỉ giành được 3 điểm với vị trí thứ 6 tại chặng đua Tây Ban Nha.
2007
Không đủ khả năng bù đắp những khiếm khuyết của chiếc Honda RA107 và phải hết sức nỗ lực để trụ vững ở top giữa. Giữ vai trò chỉ huy đối với đồng đội Barrichello, mặc dù chỉ lọt vào top-ten 4 lần và giành được 6 điểm. Vị trí thứ 5 tại chặng đua Trung Quốc đầy khó khăn đã chứng tỏ tài năng thực sự của Button.
2006
Giành chiến thắng Grand Prix đầu tiên trên đất Hungary, 2 lần bước lên bục podium tại Brazil và Malaysia. Đạt thành tích ấn tượng hơn người đồng đội Rubens Barrichello với vị trí thứ 6 chung cuộc.
2005
Dẫn dắt cuộc lội ngược dòng ngoạn mục của đội BAR vào nửa cuối mùa giải, ghi 36 trên tổng số 37 điểm của toàn đội và xếp hạng 9 chung cuộc. Kết thúc hợp đồng với Williams vào năm 2006, và đồng ý gắn bó lâu dài với đội Honda.
2004
Được nhiều fan hâm mộ công nhận là tay đua của năm khi chỉ chịu thua đội Ferrari trên bảng xếp hạng. Giành vị trí pole đầu tiên cho mình và đội BAR tại Imola. Ghi điểm trên tất cả các chặng đua với 10 lần xuất phát ở vị trí đầu tiên. Thất bại trong việc thương lượng chuyển về thi đấu cho đội Williams trong mùa giải 2005.
2003
Chuyển sang thi đấu cho đội BAR và xuất sắc vượt qua đồng đội giàu kinh nghiệm Jacques Villeneuve. Đã có thời điểm dẫn đầu chặng đua Grands Prix Mỹ và Nhật. Về thứ 4 trong 2 chặng đua và xếp thứ 9 chung cuộc.
2002
Benetton đổi tên thành Renault và Button có một mùa giải thành công với vị trí thứ 7
2001
Gặp nhiều khó khăn trong mùa giải đầu tiên với đội Benetton. Chỉ ghi được 2 điểm.
2000
Lần đầu thi đấu tại đường đua Formula One với đội Williams. Đạt 12 điểm, xếp vị trí thứ 8
1999
Vị trí thứ 3 giải Formula 3 nước Anh
1998
Vô địch giải Formula Ford nước Anh và á quân đường đua Formula Ford châu Âu
1997
Đường đua Kart - Giành cúp vô địch giải Ayrton Senna Memorial Cup tại Suzuka. Trở thành nhà quán quân trẻ tuổi nhất trong lịch sử giải Vô địch Super A châu Âu.
1989
Đường đua Kart - Vô địch giải Super Prix của Anh khi 9 tuổi.
|
Đội |
Brawn GP |
| Quốc tịch | Anh |
| Số lần trên bục Podium | 21 |
| Điểm | 283 |
| Số lần tham gia GP | 161 |
| Số lần vô địch | 0 |
| Ngày sinh | 19/01/1980 |
| Nơi sinh | Frome, Somerset - Anh |
| Chiều cao | 1,82 m |
| Cân nặng | 70,5 kg |
- Autonet






