Cà phê Robusta: Hành trình từ rẫy nương đến thương hiệu toàn cầu
Tây Nguyên không còn là vùng đất "ngủ quên" trong vẻ hoang sơ của những cánh rừng già. Trên vùng đất bazan màu mỡ, một cuộc cách mạng lặng thầm nhưng mạnh mẽ đang diễn ra, nơi những bước chân hiện đại của thế hệ trẻ đang định nghĩa lại giá trị của hạt cà phê Robusta - biến nó từ một loại cây xóa đói giảm nghèo thành biểu tượng của nông nghiệp bền vững vươn tầm thế giới.
Từ nương rẫy luân canh đến những đồi cà phê cố định
Anh Y Xim Ndu - một người làm du lịch và sinh ra trong gia đình làm nông tại huyện Lắk chia sẻ, các loại cây công nghiệp như cà phê hay mắc ca, ca cao đã xuất hiện ở vùng đất Tây Nguyên từ rất sớm. Từ thời Pháp thuộc, những cây trồng đó đã được mang đến đây để mà canh tác thử nghiệm và bắt đầu mở các đồn điền chuyên canh.
Nhưng phải đến vài thập kỷ gần đây, khi thị trường cà phê toàn cầu mở rộng và giá nông sản tăng mạnh, cây cà phê mới thực sự trở thành trụ cột kinh tế của hàng trăm nghìn hộ dân tại Đắk Lắk.
Trước khi cà phê phủ kín các triền đồi, phần lớn cộng đồng bản địa ở Tây Nguyên sống bằng hình thức canh tác nương rẫy luân phiên. Người dân phát một khoảnh rừng nhỏ để trồng lúa rẫy, sau vài mùa lại chuyển sang vùng đất khác, để thiên nhiên có thời gian phục hồi. Có những khu đất phải mất 15 đến 20 năm người ta mới quay trở lại canh tác, đó là tập quán sản xuất lâu đời của người Tây Nguyên.
“Họ quan niệm rừng già và đầu nguồn là nơi ở của thần rừng, thần núi nên hầu như không phát đốt” - anh Y Xim Ndu kể, đồng thời cho biết: “Chỉ những vùng chân núi hoặc khu vực phù hợp mới được chọn làm rẫy.”.
Việc quản lý rừng chặt chẽ hơn cùng nhu cầu kinh tế khiến người dân chuyển sang canh tác cố định với các loại cây công nghiệp như cà phê, tiêu, mắc ca hay sầu riêng. Những đồi cà phê vì thế trở thành tài sản lớn nhất của nhiều gia đình ở Tây Nguyên.
Hằng năm, từ khoảng tháng 10 đến hết cuối năm là mùa thu hoạch cà phê tại Đắk Lắk. Từ sáng sớm, người dân đã có mặt ngoài rẫy. Những tấm bạt lớn được trải dưới gốc cây, tiếng máy tuốt cà phê vang lên liên tục giữa các triền đồi. Nhưng phía sau những mùa vụ ấy là bài toán kinh tế không hề đơn giản.
“Có thời điểm giá cà phê rất thấp. Chi phí phân bón, thuốc bảo vệ thực vật cực kỳ cao mà bán ra thì không được bao nhiêu”, anh Y Xim Ndu nói.
Nông dân Tây Nguyên nhiều năm phải phụ thuộc gần như hoàn toàn vào biến động của thị trường thế giới. Khi giá cà phê xuống thấp, lợi nhuận gần như bị bào mòn bởi chi phí xăng dầu, phân bón và nhân công.
Vài năm gần đây, khi giá Robusta tăng mạnh do thiếu hụt nguồn cung toàn cầu, người trồng cà phê mới phần nào cải thiện được thu nhập. Tuy nhiên, áp lực chi phí sản xuất cũng tăng theo. “Giá nông sản tăng thì phân bón và thuốc cũng tăng. Làm nông vẫn rất vất vả”, anh Y Xim Ndu chia sẻ.
Thế hệ mới trên những đồi cà phê Tây Nguyên
Một trong những thay đổi rõ nét nhất ở Tây Nguyên hiện nay là sự xuất hiện của thế hệ nông dân trẻ, những người không còn làm nông hoàn toàn bằng kinh nghiệm truyền lại, mà bắt đầu tiếp cận đất đai bằng kiến thức khoa học và tư duy thị trường.
“Hầu hết các bạn trẻ bây giờ đều được học hành nhiều hơn, nên khi quay về làm nông, họ có ý thức hơn về môi trường và cách canh tác” - anh Y Xim Ndu cho hay.
Trước đây, việc sử dụng phân hóa học hay thuốc diệt cỏ từng diễn ra khá phổ biến vì sự tiện lợi và nhu cầu tăng năng suất nhanh, khiến sau nhiều năm canh tác liên tục, không ít vùng đất bazan bắt đầu bạc màu, cằn cỗi. Nguồn nước quanh các khu vực sản xuất nông nghiệp cũng chịu ảnh hưởng từ thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất.
Chính điều đó khiến nhiều người trẻ ở Đắk Lắk bắt đầu chuyển hướng sang mô hình canh tác bền vững hơn. Thay vì phun thuốc diệt cỏ như trước, nhiều hộ sử dụng máy phát cỏ hoặc để cỏ mọc tự nhiên nhằm giữ độ ẩm cho đất và hạn chế xói mòn trong mùa khô Tây Nguyên. Một số gia đình còn tự ủ phân chuồng hoai mục để thay thế dần phân hóa học, trả lại dưỡng chất cho đất bazan sau nhiều năm khai thác liên tục.
Theo anh Y Xim Ndu, đây không chỉ là thay đổi trong kỹ thuật sản xuất mà còn là thay đổi trong cách nhìn về đất đai và môi trường sống: “Họ hiểu rằng thuốc bảo vệ thực vật không hoàn toàn tốt. Nếu làm đất kiệt sức thì vài năm sau chính mình là người chịu”.
Song song với xu hướng canh tác hữu cơ, nhiều nông hộ trẻ ở Đắk Lắk cũng bắt đầu theo đuổi mô hình “specialty coffee” - cà phê đặc sản thay vì chỉ tập trung vào sản lượng như trước đây. Nếu trước kia cà phê chủ yếu được bán theo ki-lô-gam và phụ thuộc hoàn toàn vào giá thị trường, thì hiện nay nhiều người trồng bắt đầu chú trọng hơn đến chất lượng hạt và giá trị của vùng trồng.
Quy trình chăm sóc và thu hoạch được kiểm soát kỹ hơn: chỉ hái quả chín đỏ, phân loại thủ công và sơ chế bài bản để giữ hương vị đặc trưng của đất bazan Tây Nguyên. Nhiều hãng cà phê cũng bắt đầu kể câu chuyện về vùng đất, khí hậu và cách canh tác như một phần giá trị của sản phẩm.
Trong đó, Trung Nguyên Legend không chỉ xây dựng chuỗi sản phẩm từ cà phê mà còn kể câu chuyện về “thủ phủ cà phê” Buôn Ma Thuột như một trung tâm văn hóa cà phê toàn cầu, qua các dự án như Bảo tàng Thế giới Cà phê và các dòng sản phẩm nhấn mạnh nguồn gốc.
The Married Beans lại đi theo hướng specialty coffee rõ nét hơn, tập trung vào truy xuất nguồn gốc, làm việc trực tiếp với nông dân để kiểm soát chất lượng từ khâu thu hái đến sơ chế. Họ phát triển các dòng Robusta chất lượng cao, tham gia các cuộc thi cà phê đặc sản và đưa cà phê Việt Nam ra các thị trường quốc tế khó tính.
Người nông dân giờ không chỉ bán cà phê thô, mà còn bán cả bản sắc của vùng nguyên liệu mà họ gắn bó. Những mô hình này cho thấy một xu hướng rõ ràng rằng cà phê không còn được định giá chỉ bằng sản lượng, mà bằng chất lượng, câu chuyện và cách nó được trồng.
Sự chuyển dịch ấy đang tạo ra một thế hệ nông dân mới ở Tây Nguyên, những người vừa muốn giữ kinh tế từ cây cà phê, vừa muốn giữ lại màu mỡ của đất và nguồn nước cho những mùa vụ sau.

Cùng với sự phát triển của cây cà phê, cấu trúc cộng đồng ở Tây Nguyên cũng thay đổi. Ngày trước, các buôn làng thường có hình thức “đổi công” hôm nay cả làng làm cho một nhà, hôm sau lại giúp gia đình khác. Những mùa phát rẫy hay thu hoạch thường kéo dài trong không khí cộng đồng rất rõ nét.
Hiện nay, hình thức ấy vẫn còn nhưng thu hẹp hơn nhiều. Nhiều gia đình thuê nhân công từ nơi khác đến làm theo mùa vụ. Máy móc dần thay thế sức người. Những chiếc máy cày, máy tuốt cà phê xuất hiện ngày càng nhiều trên các triền đồi.
Sự thay đổi này gắn liền với quy mô sản xuất ngày càng lớn của ngành cà phê. Theo số liệu từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường và Tổ chức Cà phê Quốc tế, Việt Nam hiện là nước xuất khẩu cà phê Robusta lớn nhất thế giới, với sản lượng dao động khoảng 1,6 - 1,8 triệu tấn mỗi năm.
Riêng tỉnh Đắk Lắk được xem như “thủ phủ cà phê” của cả nước đóng góp khoảng 30-35% tổng sản lượng, tương đương hơn 500.000 tấn/năm trong những niên vụ gần đây.
Quy mô ấy khiến việc sản xuất không còn có thể phụ thuộc hoàn toàn vào hình thức lao động cộng đồng như trước. Nông nghiệp Tây Nguyên vì thế cũng đang chuyển dần từ mô hình cộng đồng truyền thống sang nền sản xuất hàng hóa quy mô lớn hơn.
Nhưng giữa những đổi thay ấy, người dân nơi đây vẫn hiểu rằng thứ quyết định tương lai của vùng đất bazan không chỉ là sản lượng xuất khẩu, mà còn là cách họ giữ đất, giữ rừng và giữ giá trị của hạt cà phê trong một thị trường toàn cầu ngày càng cạnh tranh.