Bảo vệ nền tàng tư tưởng của Đảng từ thực tiễn Thi hành án dân sự: Kỳ 3: Hoàn thiện pháp luật để giữ kỷ luật số đi đúng đường ray

Công nghệ tạo ra công cụ, nhưng pháp luật mới tạo ra khuôn khổ. Với thi hành án dân sự, chuyển đổi số chỉ bền vững khi được đặt trong trật tự pháp lý đủ chặt, đủ rõ thẩm quyền, đủ an toàn dữ liệu và đủ mạnh về trách nhiệm giải trình. Không có lớp thể chế đó, nền tảng số khó vượt qua vai trò hỗ trợ kỹ thuật để trở thành thiết chế quản trị.

Công nghệ muốn phát huy giá trị phải đi trong khuôn khổ pháp luật

Nếu các kỳ trước lần lượt làm rõ giá trị của tinh gọn bộ máy, hoàn thiện thể chế và minh bạch hóa quy trình, thì ở kỳ này, vấn đề được đặt ở tầng sâu hơn: hoàn thiện pháp luật để chuyển đổi số thực sự trở thành một thiết chế quản trị, vận hành trong khuôn khổ kỷ luật chặt chẽ. Đây không còn là câu chuyện ứng dụng công nghệ đơn thuần, mà là quá trình xác lập trật tự pháp lý mới cho môi trường số công vụ, nơi mỗi dữ liệu, mỗi tài khoản, mỗi thao tác nghiệp vụ và mỗi quyết định khai thác thông tin đều gắn với trách nhiệm cụ thể, có thể truy nguyên, kiểm soát và giải trình.

Từ giác độ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, yêu cầu đó có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Trong nhiều trường hợp, các quan điểm sai trái, thù địch không phủ nhận trực diện chủ trương, đường lối của Đảng, mà lợi dụng chính độ trễ pháp lý, sơ hở dữ liệu, bất cập trong tổ chức thực hiện hoặc khoảng trống kiểm soát để quy kết thành khuyết tật của cả hệ thống. Vì vậy, hoàn thiện pháp luật cho Nền tảng số THADS không chỉ là việc làm đúng về quản trị, mà còn là việc làm chặt về thể chế để không tạo ra khe hở cho xuyên tạc.

Điểm cần nhấn mạnh là: chuyển đổi số trong thi hành án dân sự chỉ thật sự bước sang giai đoạn trưởng thành khi công nghệ được đặt trong khuôn khổ pháp luật. Nếu ở giai đoạn đầu, nhiệm vụ trọng tâm là xây dựng, tích hợp và đưa hệ thống vào vận hành, thì ở giai đoạn hiện nay, nhiệm vụ cốt lõi là xác lập trật tự pháp lý cho toàn bộ hoạt động số hóa. Không có bước chuyển này, nền tảng số sẽ chỉ dừng ở vai trò hỗ trợ kỹ thuật; có bước chuyển này, nền tảng số mới có thể trở thành một cấu phần của thiết chế quản trị. Điều đó xuất phát từ một thực tế có tính nguyên lý: công nghệ không tự tạo ra kỷ cương.

Công nghệ có thể làm cho quy trình nhanh hơn, kết nối rộng hơn, dữ liệu lớn hơn; nhưng công nghệ không tự xác lập giới hạn thẩm quyền, không tự phân định trách nhiệm, không tự thiết kế cơ chế kiểm soát quyền lực.

Khoảng trống thể chế luôn là nơi rủi ro nảy sinh

Trong lĩnh vực thi hành án dân sự, những rủi ro đó đặc biệt nhạy cảm, bởi mỗi thao tác trên môi trường số không chỉ liên quan đến quản lý nội bộ, mà còn tác động trực tiếp đến quyền tài sản, quyền nhân thân và nghĩa vụ pháp lý của cá nhân, tổ chức. Nói cách khác, sai lệch trong môi trường số của THADS không chỉ là trục trặc kỹ thuật; nó có thể trở thành sai lệch trong thực thi quyền lực nhà nước. Khi quyền lực nhà nước vận hành trong môi trường số mà không có khuôn khổ pháp lý tương ứng, thì khoảng trống thể chế sẽ xuất hiện. Chính khoảng trống đó là nơi các luận điệu quy chụp, bóp méo, xuyên tạc thường tìm cách bám vào.

Việc Bộ Tư pháp ban hành Quyết định số 882/QĐ-BTP ngày 30-3-2026 kèm theo Quy chế quản lý, vận hành và sử dụng Nền tảng số trong lĩnh vực thi hành án dân sự cho thấy chuyển đổi số trong THADS đã đi từ giai đoạn xây dựng nền tảng sang giai đoạn đặt nền tảng đó vào khuôn khổ quản trị chính thức, có nguyên tắc, có phân công trách nhiệm, có cơ chế kiểm tra, giám sát và có các hành vi bị nghiêm cấm. Dấu mốc này cho thấy cải cách số trong THADS đang được đẩy lên bình diện thể chế, chứ không còn dừng ở thử nghiệm kỹ thuật hay phong trào ứng dụng công nghệ ngắn hạn.

Nếu kỷ luật công vụ truyền thống được nhận diện qua việc chấp hành quy trình hồ sơ, thời hạn xử lý, chế độ báo cáo, quan hệ phối hợp và trách nhiệm người ký, thì trong môi trường số, kỷ luật công vụ phải được mở rộng thành kỷ luật tài khoản, kỷ luật truy cập, kỷ luật cập nhật dữ liệu, kỷ luật lưu trữ, kỷ luật khai thác thông tin, kỷ luật bảo mật hệ thống và kỷ luật tuân thủ cảnh báo an toàn số. Điểm cốt lõi của kỷ luật số nằm ở chỗ mọi hành vi trên nền tảng đều là hành vi công vụ. Mỗi lần đăng nhập, mỗi lần chỉnh sửa dữ liệu, mỗi lượt truy cập hồ sơ, mỗi thao tác phê duyệt, mỗi quyết định khóa hoặc thu hồi tài khoản đều không còn là tác vụ kỹ thuật trung tính, mà là những hành vi pháp lý có thể truy nguyên và phải chịu trách nhiệm.

Điều này làm thay đổi căn bản logic vận hành của bộ máy: từ chỗ dựa nhiều vào tính tuần tự của hồ sơ giấy sang dựa nhiều hơn vào tính chuẩn hóa của dữ liệu và tính minh định của trách nhiệm. Ở phương diện chính trị - pháp lý, ý nghĩa của bước chuyển này rất rõ. Tinh gọn bộ máy và chuyển đổi số chỉ có thể tạo ra hiệu lực, hiệu quả bền vững khi quyền lực công được đặt vào môi trường có dấu vết số, có cơ chế đối soát và có khả năng truy trách nhiệm. Càng tinh gọn đầu mối, càng phải siết chặt kỷ luật số; càng phụ thuộc vào dữ liệu, càng phải làm rõ trách nhiệm pháp lý gắn với dữ liệu.

Hoàn thiện pháp luật để siết kỷ luật số đến từng thao tác

Từ thực tiễn vận hành hiện nay, có thể đặt ra một số định hướng tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý cho Nền tảng số thi hành án dân sự. Thứ nhất, cần tiếp tục hoàn thiện các quy định về quản trị dữ liệu, bao gồm tiêu chuẩn hóa dữ liệu, chế độ cập nhật, nguyên tắc chia sẻ, đối soát và lưu trữ dữ liệu. Trong môi trường số, dữ liệu không chỉ là công cụ kỹ thuật, mà là căn cứ của điều hành, kiểm tra và giải trình. Thứ hai, cần làm rõ hơn cơ chế phân quyền truy cập, khai thác và sử dụng thông tin trên nền tảng số. Môi trường số càng mở rộng thì nguy cơ lạm dụng quyền truy cập, vượt thẩm quyền hoặc để lộ lọt thông tin càng lớn. Do đó, pháp luật cần quy định chặt chẽ hơn mối quan hệ giữa quyền truy cập dữ liệu với thẩm quyền công vụ.

Thứ ba, cần tiếp tục cụ thể hóa trách nhiệm của người đứng đầu và trách nhiệm của từng chủ thể tham gia vận hành nền tảng số. Chuyển đổi số chỉ có thể bền vững khi trách nhiệm được cá thể hóa, thay vì hòa lẫn vào hệ thống. Thứ tư, cần gắn hoàn thiện pháp luật với nâng cao năng lực tổ chức thực hiện. Một quy chế tốt nếu không được phổ biến, quán triệt và thực thi nghiêm túc thì vẫn khó phát huy hiệu quả. Trong điều kiện hệ thống đang tiếp tục cơ cấu lại nguồn nhân lực, tuyển dụng bổ sung và nâng cao chất lượng đội ngũ, yêu cầu bồi dưỡng kỷ luật số, kỹ năng số và đạo đức công vụ số phải được đặt ra rõ hơn.

Nói ngắn gọn, xây dựng sức đề kháng thể chế cho chuyển đổi số không bắt đầu từ những khẩu hiệu chung chung, mà bắt đầu từ pháp luật chặt chẽ, dữ liệu sạch, quy trình minh bạch và trách nhiệm giải trình rõ ràng. Đó mới là cách giữ cho nền tảng số đi đúng hướng, phát huy hiệu quả và không trở thành kẽ hở của quản trị.

Ở tầng sâu hơn, hoàn thiện pháp luật cho Nền tảng số THADS còn là bước chuẩn bị cho một nền công vụ số vận hành trên dấu vết dữ liệu, trên cơ chế phân quyền minh định và trên khả năng kiểm tra theo thời gian thực. Khi mọi thao tác đều có thể truy nguyên, mọi quyền truy cập đều có giới hạn và mọi sai lệch đều có thể xác định trách nhiệm, thì kỷ luật số mới không còn là yêu cầu khuyến nghị mà trở thành chuẩn mực bắt buộc.

Ở tầm rộng hơn, hoàn thiện pháp luật cho Nền tảng số THADS còn có ý nghĩa góp phần hoàn thiện phương thức thực thi quyền lực nhà nước trong điều kiện xây dựng nền công vụ số và quản trị số. Một nền tảng số mạnh nhưng không có khuôn khổ pháp lý chặt chẽ sẽ chỉ làm cho rủi ro lan nhanh hơn; ngược lại, khi pháp luật xác lập rõ giới hạn quyền lực, quy tắc dữ liệu, cơ chế giám sát và trách nhiệm giải trình, thì công nghệ sẽ trở thành công cụ giúp bộ máy vận hành minh bạch hơn, kỷ luật hơn và có khả năng tự bảo vệ tốt hơn trước xuyên tạc.

Hoàn thiện pháp luật cho nền tảng số thi hành án dân sự, vì thế, không chỉ nhằm hợp thức hóa việc ứng dụng công nghệ, mà sâu xa hơn là để đặt quyền lực nhà nước trong môi trường số vào đúng khuôn khổ, đúng trách nhiệm và đúng giới hạn kiểm soát. Khi pháp luật đi trước một bước, dữ liệu được làm sạch, quy trình được minh bạch hóa và trách nhiệm được cá thể hóa, thì chuyển đổi số mới thực sự trở thành lực đẩy của hiệu lực, hiệu quả và niềm tin.

Nguyễn Thị Thu Hằng, UV BCH Đảng bộ Cục QL THADS