Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng từ thực tiễn công tác Thi hành án dân sự - Kỳ 2: Từ hoàn thiện thể chế đến minh bạch hóa quyền lực công

Cải cách chỉ thực sự có giá trị khi không dừng ở sắp xếp tổ chức, mà đi tới làm rõ thẩm quyền, chuẩn hóa quy trình và minh bạch hóa quyền lực công. Trong thi hành án dân sự, thể chế và chuyển đổi số đang cùng tạo ra một trật tự trách nhiệm rõ ràng hơn, có thể kiểm tra và giải trình.

Một cuộc cải cách chỉ có sức nặng khi không dừng ở chuyện xếp lại đầu mối, mà đi tới làm rõ thẩm quyền, chuẩn hóa quy trình và buộc trách nhiệm phải đi cùng quyền hạn. Với thi hành án dân sự, hoàn thiện thể chế chính là cách biến tinh gọn bộ máy thành năng lực thực thi thật, đồng thời bịt lại những khoảng mờ dễ bị lợi dụng để xuyên tạc.

Nếu ở kỳ 1, vấn đề được đặt ra từ góc độ chủ trương đúng phải được kiểm chứng bằng kết quả thực chứng, thì ở kỳ 2, điểm cần đi sâu là: điều gì làm cho quá trình tinh gọn bộ máy trong thi hành án dân sự không dừng ở giảm đầu mối tổ chức, mà trở thành một cuộc cải cách có giá trị thể chế và giá trị chính trị – pháp lý rõ rệt. Đặt trong yêu cầu bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng hiện nay, đây là vấn đề có ý nghĩa phương pháp luận trực tiếp, bởi một chủ trương chỉ thật sự có sức thuyết phục bền vững khi nó tái lập được trật tự vận hành tốt hơn cho bộ máy nhà nước, làm rõ hơn trách nhiệm công vụ và tạo ra năng lực tự giải trình cao hơn trước xã hội.

Tinh gọn bộ máy, xét đến cùng, không phải là thao tác cắt giảm cơ học đầu mối. Trong khoa học tổ chức nhà nước, cải cách chỉ có giá trị thực chất khi đồng thời xử lý được ba tầng nấc: cấu trúc tổ chức, thể chế vận hành và trách nhiệm thực thi. Nếu chỉ thay đổi sơ đồ tổ chức mà không làm rõ hơn thẩm quyền, không chuẩn hóa hơn quy trình, không siết chặt hơn cơ chế kiểm tra, giám sát và không xác lập rõ hơn trách nhiệm của chủ thể có thẩm quyền, thì bộ máy có thể gọn hơn về hình thức nhưng chưa chắc mạnh hơn về chất lượng vận hành. Chính ở điểm này, thực tiễn sắp xếp bộ máy trong thi hành án dân sự cho thấy một ý nghĩa sâu hơn: tái cấu trúc tổ chức phải đi liền với tái cấu trúc thể chế và tái lập trật tự trách nhiệm.

Mô hình hai cấp chỉ có ý nghĩa khi thẩm quyền được xác lập rõ

Sau sắp xếp, hệ thống thi hành án dân sự chuyển từ mô hình ba cấp sang mô hình hai cấp; 63 Cục Thi hành án dân sự được tổ chức lại thành 34 cơ quan thi hành án dân sự cấp tỉnh; 639 Chi cục được tổ chức lại thành 355 Phòng Thi hành án dân sự khu vực; Cục Quản lý Thi hành án dân sự chính thức đi vào hoạt động từ ngày 01-7-2025. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng ở các dữ kiện tổ chức đó, việc đánh giá cải cách sẽ dễ rơi vào cách nhìn bề mặt.

Cấp độ sâu hơn của cuộc cải cách nằm ở chỗ toàn hệ thống đồng thời phải tái xác lập các quan hệ công tác cơ bản: quan hệ giữa trung ương với địa phương, giữa cấp tỉnh với Phòng khu vực, giữa chỉ đạo điều hành với tổ chức thực thi, giữa phân cấp, phân quyền với kiểm tra, giám sát, giữa yêu cầu tập trung thống nhất với yêu cầu bảo đảm tính linh hoạt trên địa bàn.

Chính quá trình tái xác lập đó mới tạo nên giá trị thể chế của cải cách. Nói cách khác, tinh gọn bộ máy trong thi hành án dân sự có ý nghĩa không phải vì số đầu mối giảm xuống, mà vì nó mở ra điều kiện để xác lập một phương thức vận hành minh định hơn, kỷ luật hơn, minh bạch hơn và có khả năng quy trách nhiệm rõ hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong một lĩnh vực mà mỗi quyết định, mỗi khâu nghiệp vụ đều có thể tác động trực tiếp đến tài sản, quyền và lợi ích hợp pháp của Nhà nước, tổ chức và cá nhân.

Thẩm quyền càng rõ, trách nhiệm càng không thể lẫn

Trong bất kỳ bộ máy nào, ở đâu thẩm quyền không rõ, ở đó trách nhiệm sẽ mờ; ở đâu trách nhiệm mờ, ở đó hiệu lực thực thi dễ suy giảm. Đối với thi hành án dân sự, yêu cầu minh định thẩm quyền và cá thể hóa trách nhiệm càng quan trọng. Mô hình tổ chức mới của hệ thống thi hành án dân sự tạo điều kiện để làm rõ hơn đường đi của quyền lực quản lý, chỉ đạo và tổ chức thi hành án. Tuy nhiên, để bộ máy mới thực sự gọn và mạnh, việc đổi mới cấu trúc tổ chức phải đi liền với chuẩn hóa vị trí việc làm, tiêu chuẩn chức danh, cơ chế phân cấp quản lý, quy trình công tác cán bộ và điều kiện bảo đảm hoạt động của hệ thống.

Thực tiễn thời gian qua cho thấy, cùng với việc tổ chức lại đầu mối, hệ thống thi hành án dân sự đã và đang tập trung nguồn lực xây dựng các văn bản pháp lý trụ cột về tổ chức cán bộ; nghiên cứu điều chỉnh các văn bản liên quan để phù hợp với Luật Thi hành án dân sự năm 2025; triển khai các quy định về tiêu chuẩn chức danh công chức, viên chức lãnh đạo, quản lý; tổ chức góp ý xây dựng nghị định quy định chi tiết Luật Thi hành án dân sự về tổ chức cán bộ và điều kiện bảo đảm hoạt động của hệ thống. Đây là một tín hiệu đáng chú ý về phương diện thể chế. Bộ máy chỉ thật sự gọn và mạnh khi tiêu chuẩn chức danh, tiêu chí lựa chọn, cơ chế đánh giá và cơ chế quy trách nhiệm được xác lập minh bạch, tương thích với cấu trúc tổ chức mới.

Một điểm đáng chú ý từ thực tiễn gần đây là năng lực chủ động hoàn thiện thể chế của Cục Quản lý THADS được đẩy lên rõ hơn. Việc tham mưu xây dựng đồng thời nhiều nghị định, thông tư và đề án để hướng dẫn thi hành Luật Thi hành án dân sự năm 2025 cho thấy bộ máy mới không chỉ vận hành công việc trước mắt, mà còn đang chủ động dựng lại khung pháp lý cho cả giai đoạn tiếp theo. Đó là dấu hiệu của một cuộc cải cách đi vào chiều sâu.

Từ thực tiễn sắp xếp bộ máy hệ thống thi hành án dân sự, có thể thấy rõ một yêu cầu: sau khi đổi mới cấu trúc tổ chức, việc tiếp tục hoàn thiện thể chế vận hành là khâu không thể thiếu. Trước hết, cần làm rõ hơn ranh giới giữa phân cấp và ủy quyền trong hoạt động thi hành án dân sự, nhất là trong mô hình cơ quan thi hành án dân sự một cấp tại địa phương. Việc cho phép Thủ trưởng cơ quan thi hành án dân sự cấp tỉnh phân công, ủy quyền cho người đứng đầu các đơn vị trực thuộc thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn trong hoạt động thi hành án đòi hỏi các văn bản hướng dẫn phải quy định đủ chặt để vừa tăng tính linh hoạt trong tổ chức thực hiện, vừa không làm mờ trách nhiệm của chủ thể có thẩm quyền.

Hoàn thiện thể chế là cách xây dựng sức đề kháng từ gốc cho bộ máy, thông qua việc xác lập rõ quy trình, thẩm quyền, điều kiện bảo đảm và cơ chế giải trình. Khi các yếu tố này được minh định, dư địa cho tùy tiện bị thu hẹp, trách nhiệm được đặt đúng chủ thể. Trên nền tảng đó, công nghệ không chỉ là công cụ hỗ trợ mà còn tạo sức ép tích cực, buộc bộ máy vận hành chuẩn mực hơn. Đồng thời, mức độ công khai, minh bạch càng cao thì “vùng xám” thông tin càng bị thu hẹp, qua đó hạn chế đáng kể khả năng phát sinh nghi ngờ, xuyên tạc và quy chụp.

Chất lượng thể chế mới là lời phản bác thuyết phục

Các quan điểm sai trái thường lợi dụng những bất cập về phối hợp hoặc những khoảng mờ về thẩm quyền để phủ nhận hiệu quả cải cách. Cách phản bác thuyết phục nhất không phải là phủ nhận chung chung, mà là chứng minh bằng thực tiễn rằng mô hình mới làm cho trách nhiệm rõ hơn, giám sát chặt hơn và hiệu lực công vụ cao hơn.

Xét đến cùng, giá trị thể chế của cải cách là làm cho trách nhiệm không còn chỗ ẩn nấp. Khi quyền hạn đi liền với nhiệm vụ, quy trình rõ và cơ chế kiểm tra chặt, bộ máy mới thực sự mạnh. Đây cũng là cách phản bác hiệu quả nhất đối với những nhận định phiến diện về tinh gọn bộ máy.

Nếu hoàn thiện thể chế là bước khóa chặt trật tự trách nhiệm, thì chuyển đổi số là công cụ làm cho trật tự đó trở nên minh bạch, có thể kiểm tra, truy vết và giải trình trong thực tiễn.

Chuyển đổi số để minh bạch hóa quyền lực công

Trong môi trường số, minh bạch không thể chỉ là khẩu hiệu. Khi quy trình được chuẩn hóa thành dữ liệu và mỗi thao tác đều để lại dấu vết, chuyển đổi số không chỉ giúp công việc nhanh hơn mà còn làm cho quyền lực công khó tùy tiện hơn và buộc phải giải trình rõ hơn.

Chuyển đổi số trong thi hành án dân sự không chỉ là hiện đại hóa kỹ thuật, mà là quá trình thu hẹp khoảng trống thông tin – nơi dễ phát sinh nghi ngờ, khiếu nại và xuyên tạc. Khi quy trình còn phụ thuộc vào hồ sơ phân tán và báo cáo thủ công, thì khoảng trống dữ liệu chính là khoảng trống kiểm soát.

Ngược lại, khi dữ liệu được chuẩn hóa, tiến độ được cập nhật và trạng thái xử lý được theo dõi, thì trách nhiệm được gắn với từng khâu cụ thể. Đây là bước chuyển từ quản lý theo kinh nghiệm sang quản trị bằng dữ liệu; từ điều hành cảm tính sang điều hành dựa trên thông tin xác thực.

Thực tiễn cho thấy hệ thống thi hành án dân sự đang chuyển sang giai đoạn hình thành hạ tầng điều hành số trên quy mô toàn quốc. Nền tảng số và trung tâm điều hành thông minh được triển khai đồng bộ, kết nối các cấp và hỗ trợ trực tiếp cho công tác quản lý, kiểm tra, đánh giá.

Giá trị của chuyển đổi số không chỉ nằm ở tốc độ xử lý, mà ở khả năng minh bạch hóa quy trình. Khi dữ liệu được công khai và trạng thái xử lý có thể theo dõi, thì khoảng mờ thông tin dần bị thu hẹp, kéo theo sự thu hẹp của dư địa cho suy diễn và xuyên tạc.

Minh bạch quy trình – thay đổi văn hóa công vụ

Chuyển đổi số còn tạo ra thay đổi trong văn hóa công vụ. Nếu trước đây công việc có thể dựa vào kinh nghiệm hoặc ghi chép riêng lẻ, thì trong môi trường số, mọi khâu phải được chuẩn hóa, cập nhật và đối soát. Điều này buộc bộ máy vận hành trong khuôn khổ rõ ràng hơn, hạn chế tùy tiện và tăng tính thống nhất.

Công nghệ, theo nghĩa đó, không chỉ là công cụ, mà là sức ép tích cực buộc bộ máy phải chuẩn mực hơn.

Chuyển đổi số chỉ thực sự phát huy giá trị khi gắn với kỷ luật dữ liệu, kỷ luật cập nhật và kỷ luật giải trình. Nếu thiếu các yếu tố này, chuyển đổi số dễ dừng ở đổi công cụ; có chúng, chuyển đổi số trở thành đổi cách quản trị.

Do đó, cần tiếp tục chuẩn hóa dữ liệu, thống nhất quy trình, gắn trách nhiệm với từng tài khoản và nâng cao năng lực số của đội ngũ. Trong môi trường số, mỗi thao tác đều là hành vi công vụ và phải gắn với trách nhiệm cụ thể.

Minh bạch để tăng sức đề kháng thể chế

Thực tiễn triển khai các công cụ số mới trong THADS đang cho thấy rất rõ xu hướng này. Hệ thống biên lai điện tử THADS, kết nối thu nộp tạm ứng án phí, lệ phí tòa án qua Cổng Dịch vụ công quốc gia, đối chiếu và xác thực thông tin bằng định danh điện tử, nền tảng hỗ trợ ra quyết định, phần mềm tiếp công dân và giải quyết khiếu nại, tố cáo… đang từng bước làm giảm độ trễ thông tin và tăng tính công khai, minh bạch trong xử lý công việc. Việc khánh thành Trung tâm điều hành thông minh và khai trương Nền tảng số THADS vào đầu tháng 4-2026 không chỉ là dấu mốc kỹ thuật, mà còn là dấu mốc của một phương thức điều hành mới - điều hành dựa trên dữ liệu và giám sát số.

Minh bạch hóa quy trình không chỉ có ý nghĩa quản trị, mà còn có ý nghĩa chính trị – tư tưởng. Càng công khai, minh bạch, càng ít “vùng xám”, thì dư địa cho nghi ngờ và xuyên tạc càng bị thu hẹp. Chuyển đổi số vì thế không chỉ là hiện đại hóa kỹ thuật, mà là hiện đại hóa phương thức kiểm soát quyền lực. Khi dữ liệu trở thành nền tảng điều hành, trách nhiệm được gắn với từng thao tác, thì khả năng giải trình tăng lên và niềm tin xã hội được củng cố.

Nguyễn Thị Thu HằngUV BCH Đảng bộ Cục QL THADS