Bài học làm người trong phòng, chống bạo lực học đường
Nghiên cứu của GS.TS Huỳnh Văn Sơn (Hiệu trưởng ĐHSP TP.HCM) và cộng sự nhấn mạnh vai trò của giáo dục năng lực cảm xúc - xã hội (SEL) trong phát triển học sinh. Công trình về mô hình SEL và định hướng ứng dụng trong giáo dục hiện nay được đề nghị xét tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về Khoa học và Công nghệ đợt 7.
Bạo lực có thể bắt đầu từ những điều tưởng như nhỏ
Bạo lực học đường không phải lúc nào cũng bắt đầu bằng một cú đánh. Đôi khi, đó là lời trêu chọc về ngoại hình, sự cô lập trong nhóm bạn hay một bình luận ác ý trên mạng xã hội. Phòng ngừa bạo lực từ sớm đòi hỏi học sinh không chỉ được dạy về lòng tôn trọng mà còn phải biết kiểm soát cảm xúc, thấu hiểu người khác và chịu trách nhiệm với hành vi của mình. Những bài học ấy cần được thực hành mỗi ngày, từ lớp học đến các mối quan hệ ngoài nhà trường.
Một lời trêu chọc về ngoại hình, một lần bị gạt khỏi nhóm bạn, một bình luận chế giễu trên mạng xã hội hay bất đồng trong hoạt động tập thể đều có thể trở thành nguyên nhân gây tổn thương. Với người nói, đó có thể chỉ là câu đùa. Nhưng với người nghe, lời nói ấy có thể tạo cảm giác bị coi thường, bị cô lập hoặc trở thành đối tượng để người khác chế giễu.
Khi những tổn thương không được nhận diện và giải quyết kịp thời, mâu thuẫn có thể tích tụ, dẫn đến xúc phạm, bắt nạt hoặc bạo lực. Đáng lo ngại, người bị tổn thương không phải lúc nào cũng lên tiếng; người chứng kiến cũng có thể im lặng vì sợ bị cô lập hoặc trở thành mục tiêu tiếp theo.
Theo GS.TS Huỳnh Văn Sơn, SEL hướng tới giúp học sinh hiểu bản thân, quản lý cảm xúc, thấu hiểu người khác, xây dựng quan hệ tích cực và đưa ra quyết định có trách nhiệm. Đây không chỉ là những khái niệm để ghi nhớ trong sách vở mà là năng lực cần được hình thành qua những tình huống thực tế: khi bị phê bình, khi bất đồng với bạn, khi chứng kiến người khác bị bắt nạt hoặc khi chính mình có hành vi gây tổn thương.

Trong giai đoạn vị thành niên, nhu cầu được công nhận, được thuộc về một nhóm bạn và khẳng định bản thân thường khá rõ nét, trong khi khả năng kiểm soát phản ứng và cân nhắc hậu quả vẫn đang phát triển. Khi chưa biết cách diễn đạt sự tức giận, thất vọng hay cảm giác bị tổn thương, một số học sinh có thể phản ứng ngay lập tức bằng lời nói hoặc hành động quá mức.
Bởi vậy, chỉ nhắc học sinh “phải bình tĩnh”, “biết yêu thương bạn bè” hay “không được đánh nhau” là chưa đủ. Các em cần biết mình đang cảm thấy gì, vì sao nảy sinh phản ứng, hành vi có thể gây hậu quả ra sao và lựa chọn cách giải quyết nào để không khiến sự việc nghiêm trọng hơn.
Học cách bất đồng mà không làm tổn thương nhau
Trong một cuộc tranh cãi, học sinh có thể tức giận khi bị đối xử không công bằng. Cảm xúc đó không sai, nhưng không thể trở thành lý do để xúc phạm hoặc đánh bạn. Các em có thể không đồng ý với quan điểm của người khác, song cần biết cách bày tỏ bất đồng mà không hạ thấp người đối diện.
Đó là bài học cần được thực hành ngay trong lớp học. Khi các thành viên trong nhóm không thống nhất cách làm bài, giáo viên có thể hướng dẫn từng em trình bày ý kiến, lắng nghe quan điểm khác và cùng tìm phương án. Khi học sinh bị phê bình, các em cần học cách tiếp nhận góp ý mà không lập tức phản ứng tiêu cực; người góp ý cũng phải biết diễn đạt vấn đề vào hành vi cụ thể, tránh công kích cá nhân.
Khả năng thấu cảm giúp học sinh nhận ra rằng cùng một lời nói hoặc hành động có thể tạo ra những cảm nhận khác nhau. Một câu đùa về ngoại hình, hoàn cảnh gia đình hay kết quả học tập có thể khiến người nói bật cười nhưng lại làm người nghe tổn thương. Khi bạn đã thể hiện sự khó chịu, điều cần thiết là dừng lại, thay vì tiếp tục biện minh rằng mình “chỉ đùa thôi”.
Tuy nhiên, thấu cảm không có nghĩa là yêu cầu người bị bắt nạt phải nhường nhịn hoặc tha thứ trong mọi trường hợp. Khi có hành vi đe dọa, bắt nạt kéo dài hay bạo lực, nhà trường phải xác minh sự việc, bảo vệ học sinh bị hại, ngăn hành vi tái diễn và yêu cầu người vi phạm chịu trách nhiệm. Giáo dục cảm xúc không làm giảm yêu cầu kỷ luật; ngược lại, cần giúp học sinh hiểu vì sao có những giới hạn không được phép vượt qua.
Một bài học khác là biết tìm kiếm sự trợ giúp. Học sinh không nên bị đặt vào tình thế phải tự giải quyết mọi xung đột, nhất là khi có nguy cơ mất an toàn. Các em cần biết tìm đến giáo viên, cha mẹ hoặc người lớn đáng tin cậy khi bị đe dọa, bị cô lập hay chứng kiến hành vi bắt nạt.
Không đứng ngoài khi bạn bị bắt nạt
Trong nhiều vụ việc, người trực tiếp thực hiện hành vi không phải là yếu tố duy nhất quyết định mức độ nghiêm trọng. Thái độ của những học sinh xung quanh cũng có thể khiến sự việc dừng lại hoặc tiếp tục leo thang.

Khi một bạn bị chế giễu, việc cười theo để hòa vào đám đông có thể khiến người bị nhắm tới càng cảm thấy đơn độc. Trên mạng xã hội, chia sẻ lại hình ảnh, bình luận xúc phạm hoặc phát tán nội dung bôi nhọ có thể kéo dài tổn thương ngay cả khi sự việc ban đầu đã kết thúc.
Có học sinh nhận ra hành vi sai nhưng sợ lên tiếng sẽ bị cô lập. Có em muốn giúp bạn nhưng không biết phải làm gì. Vì vậy, giáo dục phòng ngừa bạo lực cần giúp học sinh hiểu rằng không cổ vũ hành vi bắt nạt, không phát tán nội dung gây tổn thương và báo cho người lớn khi phát hiện nguy cơ đều là những cách hỗ trợ thiết thực.
Với bắt nạt trực tuyến, học sinh cần hiểu rằng hành vi trên mạng cũng có thể gây hậu quả ngoài đời thực. Khi bị đe dọa hoặc xúc phạm, các em nên tìm sự hỗ trợ, lưu giữ bằng chứng phù hợp và tránh tự đối đầu với người gây hại nếu điều đó có thể làm tăng nguy cơ mất an toàn.
Trách nhiệm này không thể chỉ đặt lên vai học sinh. Nhà trường và gia đình cần có kênh tiếp nhận phản ánh đáng tin cậy, xử lý kịp thời và bảo vệ người lên tiếng trước nguy cơ bị trả đũa. Nếu học sinh sợ rằng phản ánh sẽ khiến mình gặp thêm rắc rối, các em có thể chọn im lặng, để hành vi bắt nạt tiếp diễn.
Giáo viên cũng cần học cách xử lý xung đột
Một lớp học có thể thường xuyên nói về sự tôn trọng nhưng vẫn chưa thực sự an toàn nếu học sinh bị chế giễu khi trả lời sai, bị so sánh trước tập thể hoặc không được lắng nghe khi phản ánh vấn đề. Cách ứng xử của người lớn vì thế có ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường giáo dục.
Khi giáo viên bình tĩnh lắng nghe, phản hồi công bằng và không làm học sinh xấu hổ trước lớp, các em có cơ hội quan sát và học theo cách giải quyết bất đồng tích cực. Ngược lại, nếu người lớn thường xuyên dùng lời nói gây tổn thương hoặc giải quyết mâu thuẫn bằng áp đặt, những thông điệp về tôn trọng sẽ khó thuyết phục học sinh.
Nghiên cứu của GS.TS Huỳnh Văn Sơn và Nguyễn Thị Tứ công bố năm 2019 về ứng dụng SEL tại một số trường THCS ở TP.HCM khảo sát 140 giáo viên. Kết quả cho thấy 48,57% giáo viên chỉ thỉnh thoảng ứng dụng mô hình, trong khi 19,28% hiếm khi thực hiện. Đáng chú ý, 77,14% cho rằng thiếu thời gian là một khó khăn; 58,57% nhận thấy kiến thức và kỹ năng của bản thân chưa đủ; 53,57% gặp khó khăn khi lựa chọn hoạt động phù hợp.
Đây là kết quả trong phạm vi các trường được khảo sát, không đại diện cho toàn bộ đội ngũ giáo viên. Tuy nhiên, những con số này gợi mở một yêu cầu quan trọng: Không thể chỉ yêu cầu giáo viên giúp học sinh kiểm soát cảm xúc và giải quyết xung đột mà thiếu điều kiện để chính giáo viên học hỏi, thực hành phương pháp phù hợp.
Giáo viên cần được bồi dưỡng qua những tình huống cụ thể: cách phản hồi khi học sinh mắc lỗi, nhận diện dấu hiệu bị cô lập, xử lý bất đồng trong nhóm và phối hợp với gia đình khi học sinh có biểu hiện bất thường. Những trường hợp liên quan đến bắt nạt kéo dài, tổn thương tâm lý hoặc nguy cơ mất an toàn cần được kết nối với bộ phận tư vấn và hỗ trợ chuyên môn, thay vì để giáo viên tự xoay xở.
Bồi dưỡng cũng không nên chỉ dừng ở những buổi tập huấn lý thuyết. Sinh hoạt chuyên môn cần tạo cơ hội để giáo viên cùng phân tích tình huống thực tế, chia sẻ kinh nghiệm và rút ra cách xử lý phù hợp. SEL nên được tích hợp vào hoạt động giáo dục hiện có, tránh trở thành một nhiệm vụ mới với nhiều hồ sơ, báo cáo nhưng ít tác động đến đời sống lớp học.
Xây dựng môi trường để học sinh dám lên tiếng
Bạo lực học đường không thể được giải quyết chỉ bằng một mô hình giáo dục hay một vài hoạt động tuyên truyền. Hiệu quả phòng ngừa còn phụ thuộc vào cách nhà trường quản lý, quan hệ bạn bè, sự phối hợp của gia đình và khả năng can thiệp khi có dấu hiệu bất thường.
Nhà trường cần tạo môi trường để học sinh có thể nêu ý kiến khác biệt, phản ánh hành vi không phù hợp và tìm kiếm sự hỗ trợ mà không sợ bị chế giễu hay trả đũa. Giáo viên chủ nhiệm, giáo viên bộ môn, cán bộ quản lý và bộ phận tư vấn cần phối hợp để nhận diện sớm những thay đổi trong quan hệ bạn bè, cảm xúc và hành vi của học sinh.
Gia đình cũng không thể đứng ngoài. Những cuộc trò chuyện thường xuyên, sự lắng nghe không vội phán xét giúp cha mẹ hiểu hơn về những gì con đang trải qua. Khi trẻ có biểu hiện sợ đến trường, thu mình, thay đổi cảm xúc hoặc né tránh một nhóm bạn, cha mẹ cần phối hợp với nhà trường tìm hiểu nguyên nhân, thay vì vội quy kết con yếu đuối hay thiếu ý thức.
Hiệu quả phòng ngừa không nên chỉ được đo bằng số buổi tuyên truyền hoặc cam kết không bạo lực. Điều cần quan tâm là học sinh có biết bày tỏ cảm xúc phù hợp hơn, tôn trọng giới hạn của người khác, chủ động tìm kiếm trợ giúp và không tiếp tay cho hành vi bắt nạt hay không. Những chuyển biến ấy cần được theo dõi qua thời gian, đồng thời đi cùng quy trình bảo vệ học sinh và xử lý vi phạm rõ ràng.
Từ hướng nghiên cứu của GS.TS Huỳnh Văn Sơn và cộng sự, có thể thấy phòng ngừa bạo lực học đường cần bắt đầu trước khi xảy ra những vụ việc nghiêm trọng. Đó là những bài học không chỉ nằm trong sách vở, mà được hình thành qua cách giáo viên ứng xử với học sinh, cách bạn bè đối xử với nhau và cách người lớn phản ứng trước những tổn thương tưởng như nhỏ.
Một môi trường học đường an toàn không phải là nơi không có bất đồng, nhưng là nơi học sinh biết cách giải quyết bất đồng mà không làm tổn thương nhau; nơi hành vi bắt nạt được nhận diện, ngăn chặn và xử lý kịp thời; nơi mỗi em hiểu rằng mình có quyền được tôn trọng và bảo vệ. Bởi bài học làm người luôn bắt đầu từ những điều nhỏ bé, dung dị trong cuộc sống mỗi ngày.