Giải bài toán sử dụng hiệu quả năng lượng trong bối cảnh mới

Bài 4: Cách nào khơi thông tín dụng cho các dự án tiết kiệm năng lượng?

Bài 4: Cách nào khơi thông tín dụng cho các dự án tiết kiệm năng lượng?
Nhà máy xi măng Tân Thắng được vay vốn thực hiện tiết kiệm năng lượng

Tiếp cận nguồn vốn cho các dự án sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả vẫn là bài toán không dễ dàng đối với nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Ông Đỗ Đình Nhu – Phó Giám đốc Khối Khách hàng Doanh nghiệp, Ngân hàng TMCP Bắc Á (BAC A BANK) sẽ chia sẻ góc nhìn thực tế giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng tiếp cận nguồn vốn tín dụng xanh.

3 điểm nghẽn khiến dự án khó tiếp cận vốn

* Xin ông cho biết bức tranh tín dụng xanh tại Việt Nam hiện nay và khả năng tiếp cận nguồn vốn của doanh nghiệp, đặc biệt là các dự án tiết kiệm năng lượng?

- Tín dụng xanh tại Việt Nam đang có những bước phát triển tích cực. Hiện quy mô tín dụng xanh đạt 850.000 tỷ đồng, chiếm 4% dư nợ của nền kinh tế với sự tham gia của hơn 50 tổ chức tín dụng. Dư nợ tín dụng xanh tăng trưởng 23%/năm, cao hơn mức tăng trưởng tín dụng chung. Những con số này cho thấy tín dụng xanh đang ngày càng trở thành một cấu phần quan trọng, đồng thời phản ánh sự quan tâm ngày càng lớn của hệ thống ngân hàng đối với các dự án tác động tích cực về môi trường.

Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, khả năng tiếp cận dòng vốn xanh của doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, vẫn còn nhiều khó khăn. Điều này cần được nhìn nhận và đánh giá đúng mức trong bối cảnh chuyển đổi xanh đang trở thành xu thế tất yếu và được các quốc gia, ngân hàng trung ương thúc đẩy mạnh mẽ.

* Theo ông, đâu là những điểm nghẽn chính khiến các dự án tiết kiệm năng lượng khó tiếp cận nguồn vốn vay?

- Theo tôi, có ba điểm nghẽn chính. Thứ nhất là đặc thù dòng tiền của dự án. Khác với các dự án đầu tư tạo ra doanh thu trực tiếp, dự án tiết kiệm năng lượng thường hướng tới giảm chi phí vận hành, nâng cao hiệu suất và qua đó cải thiện lợi nhuận cho doanh nghiệp. Vì vậy, ngân hàng không dễ nhìn thấy ngay nguồn doanh thu hoặc dòng tiền trực tiếp để đánh giá khả năng trả nợ của doanh nghiệp. Đồng thời, ngân hàng cũng cần có cơ sở đủ tin cậy để xác định dự án thực sự có thể giúp doanh nghiệp giảm 15-30% chi phí năng lượng như phương án dự kiến hay không.

Ông Đỗ Đình Nhu – Phó Giám đốc Khối Khách hàng Doanh nghiệp, Ngân hàng TMCP Bắc Á  chia sẻ tại một hội thảo về tài chính, công nghệ cho năng lượng hiệu quả
Ông Đỗ Đình Nhu – Phó Giám đốc Khối Khách hàng Doanh nghiệp, Ngân hàng TMCP Bắc Á chia sẻ tại một hội thảo về tài chính, công nghệ cho năng lượng hiệu quả

Thứ hai là quy mô đầu tư và thời gian hoàn vốn. Nhiều dự án đòi hỏi khoản đầu tư hạ tầng tương đối lớn, trong khi thời gian hoàn vốn của một số dự án có thể kéo dài 15-20 năm. Điều này đòi hỏi ngân hàng phải đánh giá kỹ hơn về hiệu quả dự án, khả năng duy trì dòng tiền và phương án trả nợ trong suốt vòng đời đầu tư.

Thứ ba là hồ sơ kỹ thuật. Nhiều dự án được triển khai theo hình thức cải tạo, nâng cấp nhà máy đang vận hành, gắn với thay thế hoặc bổ sung thiết bị, máy móc. Trong khi đó, không ít doanh nghiệp vừa và nhỏ chưa có đầy đủ báo cáo kiểm toán năng lượng, dữ liệu đo lường và xác minh (M&V) theo chuẩn. Đây cũng là một trong những nguyên nhân khiến ngân hàng gặp khó khăn khi đánh giá chính xác hiệu quả của dự án. Bên cạnh đó, tài sản hình thành từ dự án trong một số trường hợp có thể bị định giá thấp nếu thực hiện tài trợ theo phương thức truyền thống. 

Tiết kiệm năng lượng cần được xem là một chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh

* BAC A BANK có giải pháp nào để tháo gỡ các điểm nghẽn này khi cho vay dự án tiết kiệm năng lượng?

- Từ thực tiễn tài trợ, chúng tôi nhận thấy các dự án sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả hoàn toàn có thể tạo ra những giá trị kinh tế rõ ràng cho doanh nghiệp. Ví dụ, tại Nhà máy Xi măng Tân Thắng, việc thu hồi và tái sử dụng nhiệt lượng cho sản xuất giúp tiết kiệm tối đa khoảng 30% điện năng tiêu thụ hàng tháng. Tại các nhà máy sản xuất thuộc Tập đoàn TH, hệ thống điện mặt trời áp mái vừa góp phần giảm phát thải CO₂, vừa giúp tiết kiệm hơn 10% chi phí sử dụng điện. Trong lĩnh vực mía đường, việc tận dụng bã mía và phụ phẩm để phát điện giúp tiết kiệm khoảng 5-10% điện năng tiêu thụ toàn nhà máy.

Từ thực tiễn đó, khi thẩm định mỗi dự án cụ thể, BAC A BANK đang từng bước đổi mới cách tiếp cận theo hướng đánh giá toàn diện hơn, không chỉ dựa vào tài sản bảo đảm mà tập trung vào hiệu quả tài chính, hiệu quả năng lượng - môi trường và năng lực triển khai của doanh nghiệp.

Theo đó, chúng tôi xem xét khả năng giảm chi phí vận hành, thời gian hoàn vốn, tác động đến dòng tiền và khả năng trả nợ; đồng thời đánh giá mức tiết kiệm năng lượng, khả năng giảm phát thải, tính phù hợp của công nghệ cũng như chất lượng hồ sơ kỹ thuật, phương án đầu tư và năng lực quản trị, tổ chức thực hiện dự án.

Cách tiếp cận này giúp chúng tôi có cơ sở đánh giá sát hơn giá trị thực của dự án, đồng thời tạo điều kiện để những dự án khả thi được tiếp cận nguồn vốn phù hợp, kể cả khi doanh nghiệp không có lợi thế lớn về tài sản bảo đảm.

* Vậy ngân hàng dựa trên những tiêu chí nào để đánh giá, thẩm định một dự án xanh, đặc biệt là dự án tiết kiệm năng lượng, thưa ông?

- Bên cạnh việc đổi mới phương pháp thẩm định, một yếu tố quan trọng là mọi khoản vay xanh cần có căn cứ theo các tiêu chuẩn, quy chuẩn rõ ràng và thống nhất, thay vì dựa trên tiêu chí riêng của từng ngân hàng.

Từ khi Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ quy định tiêu chí môi trường và việc xác nhận dự án đầu tư thuộc Danh mục phân loại xanh quốc gia được ban hành, chúng tôi đã chủ động sửa đổi “Hướng dẫn xác định tiêu chí Tín dụng xanh” để đồng bộ theo, triển khai thống nhất trên toàn hệ thống.

Trên cơ sở đó, việc xác định một dự án xanh được thực hiện với các tiêu chí rõ ràng hơn, trong đó các dự án tiết kiệm năng lượng được xem xét trên cả phương diện hiệu quả sử dụng năng lượng, tác động môi trường, tính phù hợp của giải pháp công nghệ và khả năng triển khai thực tế.

Quan điểm của chúng tôi là tín dụng xanh cần được thực hiện trên một nền tảng tiêu chí minh bạch và có thể kiểm chứng. Điều này không chỉ giúp Ngân hàng quản trị tốt hơn rủi ro tín dụng và rủi ro môi trường, mà còn giúp doanh nghiệp hiểu rõ mình cần chuẩn bị gì để một dự án có thể tiếp cận nguồn vốn xanh.

* Vậy theo ông, cần làm gì để khơi thông dòng vốn cho các dự án tiết kiệm năng lượng?

- Theo tôi, để dòng vốn xanh thực sự đến được với nhiều doanh nghiệp hơn, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa doanh nghiệp, tổ chức tín dụng và cơ quan quản lý.

Về phía doanh nghiệp, trước hết cần thay đổi cách nhìn về tiết kiệm năng lượng và năng lượng xanh. Đây không chỉ là yêu cầu về môi trường hay một khoản chi phí cần cắt giảm, mà cần được xem là một chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong dài hạn. Doanh nghiệp cần chuẩn bị dự án bài bản, lượng hóa mức tiết kiệm, hiệu quả tài chính và thời gian hoàn vốn, đồng thời chủ động trao đổi với ngân hàng ngay từ giai đoạn xây dựng phương án đầu tư. Khi dự án được chuẩn bị tốt, ngân hàng sẽ có cơ sở thuận lợi hơn để đánh giá hiệu quả và khả năng trả nợ.

Về phía tổ chức tín dụng, cần chuyển từ vai trò đơn thuần cung ứng vốn sang đối tác đồng hành cùng doanh nghiệp. Điều này đòi hỏi ngân hàng tích hợp các tiêu chí tín dụng xanh vào quy trình thẩm định, chủ động tìm kiếm các nguồn vốn có chi phí phù hợp hơn, đồng thời nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ tín dụng về các khía cạnh kỹ thuật, tiêu chuẩn xanh quốc tế cũng như các quy định của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước.

Trong khi đó, cơ quan quản lý cần tiếp tục tạo dựng định hướng và hành lang tiêu chí thống nhất để các chủ thể trong hệ sinh thái có thể cùng tham chiếu và triển khai. Khi tiêu chuẩn rõ ràng, doanh nghiệp hiểu cách chuẩn bị dự án, ngân hàng có cơ sở thẩm định và cơ quan quản lý có cơ chế hỗ trợ phù hợp, dòng vốn xanh sẽ có điều kiện tiếp cận đúng những dự án thực sự tạo ra giá trị về cả kinh tế và môi trường.

* Trân trọng cảm ơn ông!

Phong Vy