logo

eMagazine

Tứ cung Xứ Đoài: Dấu ấn Tín ngưỡng thờ Tản Viên Sơn Thánh. Chương 2: Theo dấu chân Đức Thánh Tản qua 4 miền ký ức

Tứ cung Xứ Đoài: Dấu ấn Tín ngưỡng thờ Tản Viên Sơn Thánh. Chương 2: Theo dấu chân Đức Thánh Tản qua 4 miền ký ức

Đúng 5 giờ sáng, cánh cửa chính điện ở Đền Và chậm rãi mở ra. Không phải để đón khách thập phương, mà để thực hiện nghi thức thượng điện, nghi lễ cung nghinh Đức Thánh Tản bắt đầu một ngày “thiết triều”. Đến 5 giờ chiều, nghi thức hạ điện lại diễn ra như lời cung tiễn sau một ngày xử lý việc nước.

Từng ngày một, nghi lễ ấy được lặp lại cho đến tận ngày nay. Ở Đền Và, người dân Xứ Đoài chưa bao giờ chỉ thờ Đức Thánh Tản như một vị thần. Họ vẫn ứng xử với ngài như một vị vua đang hiện diện.

Tứ cung Xứ Đoài: Dấu ấn Tín ngưỡng thờ Tản Viên Sơn Thánh. Chương 2: Theo dấu chân Đức Thánh Tản qua 4 miền ký ức

Niềm tin ấy bắt nguồn từ một truyền thuyết được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Tương truyền rằng sau khi kết duyên cùng công chúa Ngọc Hoa và nhiều lần giúp vua Hùng trị thủy, bảo vệ bờ cõi, tài đức của thánh Tản khiến vua Hùng muốn truyền ngôi. Vốn không màng quyền lực, ngài nhiều lần từ chối, nhưng vì nể lòng vua nên đã thay vua gánh vác triều chính trong một thời gian ngắn, trước khi khuyên nhà vua truyền ngôi cho Thục Phán rồi trở về núi Tản. Dân gian tin rằng, nơi Đức Thánh từng thiết triều và xử lý việc nước chính là Vân Già Đông Thần Cung, Đền Và ngày nay.

Một dị bản khác lại kể rằng, trong một lần du ngoạn về phía đông núi Tản, Đức Thánh dừng chân trên một gò đất cao bên dòng sông Tích. Đúng lúc ấy, một đám mây ngũ sắc từ đỉnh Ba Vì bay tới, phủ bóng mát khắp khu đồi. Cho rằng đó là điềm lành, ngài cho dựng một hành cung tại đây và đặt tên là Vân Già Đông Thần Cung. Chữ Vân Già, nghĩa là mây lành, cũng trở thành tên gọi của làng Vân Gia xưa, trước khi người dân quen gọi nơi ấy bằng cái tên mộc mạc hơn: Đền Và.

Có lẽ cũng bởi gắn với hình tượng một bậc quân vương mà Đền Và mang diện mạo rất khác so với nhiều ngôi đền thờ truyền thống. Tọa lạc trên một gò đất cao giữa rừng lim cổ thụ hàng trăm năm tuổi, ngôi đền được tổ chức theo trục kiến trúc cân xứng, từ nghi môn, sân đền đến các tòa tiền tế, trung điện và hậu cung, gợi lên dáng dấp của một cung điện hơn là một không gian tín ngưỡng dân gian. Mỗi lớp kiến trúc như dẫn người hành hương tiến dần vào nơi Đức Thánh ngự, tạo nên cảm giác trang nghiêm ngay từ những bước chân đầu tiên.

Điều đặc biệt là chính điện của Đền Và luôn được xem là không gian dành riêng cho Đức Thánh. Khác với nhiều ngôi đền khác, người dân và du khách không bước thẳng vào nội điện để dâng lễ, mà kính cẩn đặt lễ từ bên ngoài hoặc tại những vị trí đã được quy định. Khoảng cách ấy không phải là sự ngăn cách giữa thần linh và con người, mà phản ánh một cách ứng xử văn hóa đã được gìn giữ suốt nhiều thế kỷ: trước mặt Đức Thánh, người dân vẫn giữ lễ nghi như đang đứng trước một bậc quân vương.

Tứ cung Xứ Đoài: Dấu ấn Tín ngưỡng thờ Tản Viên Sơn Thánh. Chương 2: Theo dấu chân Đức Thánh Tản qua 4 miền ký ức

​Có lẽ, chính những nghi thức ấy mới là giá trị đặc biệt nhất của Đền Và. Bởi điều còn được bảo tồn không chỉ là một ngôi đền cổ hay những mái ngói phủ màu thời gian, mà là cách cả một cộng đồng tiếp tục gìn giữ ký ức về Đức Thánh Tản trong đời sống thường nhật. Từ nghi thức thượng điện lúc bình minh, hạ điện khi chiều xuống, đến cách dâng lễ, cách mở cửa và gìn giữ chính điện, tất cả đều cho thấy huyền thoại chưa bao giờ khép lại. Nó vẫn đang hiện diện trong từng nếp sinh hoạt tín ngưỡng của người xứ Đoài, như thể vị vua của núi Tản vẫn lặng lẽ ngự giữa ngôi đền này, dõi theo vùng đất mà ngài đã che chở từ ngàn đời.

Tứ cung Xứ Đoài: Dấu ấn Tín ngưỡng thờ Tản Viên Sơn Thánh. Chương 2: Theo dấu chân Đức Thánh Tản qua 4 miền ký ức
Tứ cung Xứ Đoài: Dấu ấn Tín ngưỡng thờ Tản Viên Sơn Thánh. Chương 2: Theo dấu chân Đức Thánh Tản qua 4 miền ký ức

Nếu đền Thượng được xem là nơi Thánh Tản ngự trên đỉnh núi, thì đền Hạ lại đưa người ta trở về những ngày đầu tiên của huyền thoại.

Theo Tản Lĩnh Sơn Ngọc phả hiện lưu giữ tại đền Và, thuở thiếu thời, ba anh em Nguyễn Tuấn, Nguyễn Sùng và Nguyễn Hiển thường từ động Lăng Sương vượt sông sang núi Ngọc Tản kiếm củi. Có những hôm rừng núi chìm vào bóng tối trước khi kịp trở về, ba anh em phải chặt cây dựng một mái lều nhỏ để qua đêm. Chính nơi trú chân bình dị ấy, về sau được người dân dựng đền thờ, như một cách lưu giữ ký ức về quãng đời đầu của vị Thánh trước khi bước vào huyền thoại.

Tứ cung Xứ Đoài: Dấu ấn Tín ngưỡng thờ Tản Viên Sơn Thánh. Chương 2: Theo dấu chân Đức Thánh Tản qua 4 miền ký ức

Có lẽ cũng bởi gắn với câu chuyện ấy mà đền Hạ luôn mang một cảm giác gần gũi hơn là uy nghi. Không nằm trên đỉnh núi mây phủ như đền Thượng, ngôi đền nép mình dưới chân núi Ba Vì, tựa lưng vào dãy Tản Viên, mặt hướng ra dòng sông Đà. Thế đất “tựa sơn hướng thủy” không chỉ tạo nên vẻ thanh tĩnh cho không gian thờ tự, mà còn phản ánh quan niệm của người Việt về sự hài hòa giữa núi, sông và con người, nơi vị Thánh núi luôn dõi theo cuộc sống của cư dân vùng châu thổ.

Bước qua cổng Tam quan với tám mái đao cong, hình lưỡng long chầu nguyệt nổi bật trên đỉnh mái, du khách như đi từ không gian đời thường vào một lớp ký ức khác của xứ Đoài. Bên trong là tòa Đại bái, Hậu cung, nhà thờ Mẫu cùng các công trình phụ được bố trí theo lối kiến trúc truyền thống. Dù nhiều lần chịu ảnh hưởng của chiến tranh và thời gian, ngôi đền vẫn giữ được dáng dấp của một không gian tín ngưỡng cổ, nơi những mảng chạm khắc gỗ, các bức phù điêu và hệ thống đồ thờ phản ánh bàn tay tài hoa của những nghệ nhân nhiều thế kỷ trước.

Giữa sân đền, tấm bia đá “Tản Viên từ ký” dựng từ năm Tự Đức thứ nhất (1848) vẫn lặng lẽ tồn tại như một chứng nhân của thời gian. Nội dung trên bia không chỉ ghi chép về việc trùng tu đền mà còn cho thấy vị thế đặc biệt của đền Hạ trong hệ thống thờ Thánh Tản, khi ngôi đền từng được triều đình quan tâm và cấp tiền để tôn tạo.

Có lẽ điều khiến đền Hạ khác biệt không nằm ở quy mô hay sự đồ sộ. Nơi đây lưu giữ một lớp ký ức thân thuộc về Thánh Tản, không phải khi ngài đã trở thành vị thần đứng đầu Tứ bất tử, mà là khi vẫn còn là chàng trai cùng hai người em băng rừng, vượt suối, dựng lều giữa núi. Chính câu chuyện giản dị ấy khiến ngôi đền giống như điểm khởi đầu của một huyền thoại, nơi con người và thần linh dường như chưa có ranh giới quá xa.

Tứ cung Xứ Đoài: Dấu ấn Tín ngưỡng thờ Tản Viên Sơn Thánh. Chương 2: Theo dấu chân Đức Thánh Tản qua 4 miền ký ức
Tứ cung Xứ Đoài: Dấu ấn Tín ngưỡng thờ Tản Viên Sơn Thánh. Chương 2: Theo dấu chân Đức Thánh Tản qua 4 miền ký ức

"Trước khi trở thành bậc hiền tài cứu nước giúp dân, một con người trước hết được nhào nặn từ công ơn sinh thành và dưỡng dục"

Cùng là Tây Cung, nếu đền Hạ lưu giữ ký ức về những ngày đầu ba anh em họ Nguyễn băng rừng, vượt suối, thì đền Trung lại kể một câu chuyện khác, câu chuyện về sự dưỡng thành của một vị Thánh.

Tứ cung Xứ Đoài: Dấu ấn Tín ngưỡng thờ Tản Viên Sơn Thánh. Chương 2: Theo dấu chân Đức Thánh Tản qua 4 miền ký ức

Theo Tản Lĩnh Sơn Ngọc phả hiện lưu giữ tại đền Và, nơi đây gắn với bà Ma Thị Cao Sơn, người mẹ nuôi đã cưu mang ba anh em Nguyễn Tuấn, Nguyễn Sùng và Nguyễn Hiển trong những năm tháng sống dưới chân núi Ba Vì. Không chỉ cho họ một mái nhà, truyền thuyết còn kể rằng chính tại vùng đất này, ba anh em theo bà học đạo, luyện võ và trau dồi phép thuật trước khi bước vào hành trình giúp dân, cứu nước.

Tứ cung Xứ Đoài: Dấu ấn Tín ngưỡng thờ Tản Viên Sơn Thánh. Chương 2: Theo dấu chân Đức Thánh Tản qua 4 miền ký ức

Điều thú vị là trong hệ thống truyền thuyết về Thánh Tản, hình bóng của bà Ma Thị thường lặng lẽ đứng phía sau. Không xuất hiện trong những cuộc giao tranh với Thủy Tinh, cũng không được nhắc đến nhiều trong các dị bản phổ biến, nhưng chính bà lại là người đặt nền móng cho hành trình của vị Thánh núi. Trước khi qua đời, bà được cho là đã lập chúc thư, giao lại toàn bộ đất đai vùng núi và chân núi Ba Vì cho người con nuôi Nguyễn Tuấn, đồng thời căn dặn dựng đền để hương khói. Từ lời dặn ấy, đền Trung được hình thành như một sự tiếp nối của đạo hiếu và lòng biết ơn.

Tứ cung Xứ Đoài: Dấu ấn Tín ngưỡng thờ Tản Viên Sơn Thánh. Chương 2: Theo dấu chân Đức Thánh Tản qua 4 miền ký ức

Có lẽ vì thế mà đền Trung mang đến một cảm giác khác với những ngôi đền còn lại trong Tứ cung. Nếu đền Thượng là nơi hướng về thần linh, đền Hạ gợi nhắc những năm tháng khởi đầu, thì đền Trung lại khiến người ta nghĩ nhiều hơn đến sự gắn kết giữa con người với con người. Trong một tín ngưỡng vốn tôn vinh vị Thánh của núi rừng, người xưa vẫn dành một không gian trang trọng để tưởng nhớ người mẹ đã nuôi dưỡng vị thánh ấy. Đó không chỉ là câu chuyện về một cá nhân, mà còn phản ánh quan niệm của người Việt: trước khi trở thành bậc hiền tài hay thần linh, một con người trước hết được hình thành từ công ơn sinh thành và dưỡng dục.

Tứ cung Xứ Đoài: Dấu ấn Tín ngưỡng thờ Tản Viên Sơn Thánh. Chương 2: Theo dấu chân Đức Thánh Tản qua 4 miền ký ức

Nép mình dưới tán rừng nguyên sinh trên sườn núi Ba Vì, đền Trung vẫn giữ được vẻ tĩnh lặng của một ngôi đền cổ. Trải qua nhiều lần trùng tu, quần thể ngày nay gồm nghi môn, sân đền, tòa Đại bái và Hậu cung, tất cả đều được bố trí hài hòa theo triền núi. Những hàng cột gỗ, mái ngói rêu phong và các mảng chạm khắc rồng, mây, hoa lá mang đậm phong cách kiến trúc truyền thống Bắc Bộ, khiến không gian nơi đây vừa linh thiêng vừa gần gũi.

Tứ cung Xứ Đoài: Dấu ấn Tín ngưỡng thờ Tản Viên Sơn Thánh. Chương 2: Theo dấu chân Đức Thánh Tản qua 4 miền ký ức

Có lẽ giá trị lớn nhất của đền Trung không nằm ở quy mô kiến trúc, mà ở câu chuyện nó lưu giữ. Giữa hàng trăm ngôi đền thờ Thánh Tản, nơi đây nhắc người ta nhớ rằng, đằng sau một vị Thánh được cả cộng đồng tôn kính vẫn luôn có bóng dáng của một người mẹ. Và trong cách người Xứ Đoài gìn giữ ngôi đền ấy qua nhiều thế kỷ, lòng biết ơn dành cho người dưỡng thành cũng trở thành một phần của ký ức văn hóa.

Tứ cung Xứ Đoài: Dấu ấn Tín ngưỡng thờ Tản Viên Sơn Thánh. Chương 2: Theo dấu chân Đức Thánh Tản qua 4 miền ký ức

Đền Nam Cung (hay còn gọi là Đền Ao Vua) nằm trong quần thể khu du lịch Ao Vua tại xã Suối Hai, thành phố Hà Nội. Nơi đây gắn liền với sự tích Sơn Tinh - Thủy Tinh quen thuộc trong kho tàng truyện cổ tích nước ta. Tương truyền rằng, những tảng đá lớn nằm rải rác dọc theo dòng thác Ao Vua chính là dấu tích còn sót lại của cuộc giao tranh giữa hai vị thần. Trong trận chiến năm xưa, Sơn Tinh đã dùng phép dời non, ném những khối đá khổng lồ từ đỉnh núi xuống để ngăn dòng nước cuồn cuộn do Thủy Tinh tạo ra, qua đó bảo vệ cuộc sống bình yên của người dân dưới chân núi.

Vua Hùng mở hội thi tài kén rể cho công chúa Mị Nương Sơn Tinh và Thuỷ Tinh đua tài nhưng không phân thắng bại Vua Hùng thách cưới 100 ván cơm nếp - 100 nệp bánh chưng Voi chín ngà - Gà chín cựa Ngựa chín hồng mao
Vua Hùng mở hội thi tài kén rể cho công chúa Mị Nương Sơn Tinh và Thuỷ Tinh đua tài nhưng không phân thắng bại Vua Hùng thách cưới 100 ván cơm nếp - 100 nệp bánh chưng Voi chín ngà - Gà chín cựa Ngựa chín hồng mao
​Sơn Tinh đem đủ lễ vật đến trước đã được Vua Hùng chấp nhận làm phò mã cùng rước Mị Nương về núi Tản
​Sơn Tinh đem đủ lễ vật đến trước đã được Vua Hùng chấp nhận làm phò mã cùng rước Mị Nương về núi Tản



Thuỷ Tinh đến muộn không lấy được công chúa nổi giận lôi đình dâng nước lên đánh Sơn Tinh hòng cướp lại công chúa Mị Nương
Thuỷ Tinh đến muộn không lấy được công chúa nổi giận lôi đình dâng nước lên đánh Sơn Tinh hòng cướp lại công chúa Mị Nương



Để giành quyền cưới Mị Nương, Sơn Tinh và Thuỷ Tinh đã lao vào cuộc so tài kịch tính nhưng bất phân thắng bại, buộc Vua Hùng phải phân định bằng sính lễ hiếm có.
Để giành quyền cưới Mị Nương, Sơn Tinh và Thuỷ Tinh đã lao vào cuộc so tài kịch tính nhưng bất phân thắng bại, buộc Vua Hùng phải phân định bằng sính lễ hiếm có.



Sơn Tinh đi khắp muôn nơi, dạy dân trồng lúa, đánh cá, phát triển sản xuất. Cuộc sống muôn dân ngày một ấm no, yên bình, hạnh phúc.
Sơn Tinh đi khắp muôn nơi, dạy dân trồng lúa, đánh cá, phát triển sản xuất. Cuộc sống muôn dân ngày một ấm no, yên bình, hạnh phúc.



Được xây dựng trên một vách đá giữa núi rừng Ao Vua, ngôi đền mang kiến trúc giản dị nhưng vẫn toát lên vẻ uy nghiêm và linh thiêng. Cổng đền được xây dựng theo lối tam quan truyền thống của người Việt, mở ra một không gian thanh tịnh giữa lòng thiên nhiên tươi mát. Trước đền là một khoảng sân rộng cùng gốc đa to lớn.

Dưới chân gốc đa hiện nay vẫn còn lưu dấu bước chân của Ngài khi ghé ngang qua vùng đất này.
Dưới chân gốc đa hiện nay vẫn còn lưu dấu bước chân của Ngài khi ghé ngang qua vùng đất này.
Tiến vào phía trong là gian thờ tự được bày trí theo phong cách truyền thống. Các ban thờ được bài trí trang nghiêm, nổi bật với sắc đỏ vàng của ánh đèn thờ, gợi cảm giác thành kính và linh thiêng.
Tiến vào phía trong là gian thờ tự được bày trí theo phong cách truyền thống. Các ban thờ được bài trí trang nghiêm, nổi bật với sắc đỏ vàng của ánh đèn thờ, gợi cảm giác thành kính và linh thiêng.



 Hưng Đạo Đại Vương: Vị anh hùng dân tộc ba lần lãnh đạo quân dân Đại Việt đánh bại quân Nguyên – Mông, đồng thời là một trong những vị thánh được nhân dân tôn kính trong đời sống tín ngưỡng Việt Nam.
Hưng Đạo Đại Vương: Vị anh hùng dân tộc ba lần lãnh đạo quân dân Đại Việt đánh bại quân Nguyên – Mông, đồng thời là một trong những vị thánh được nhân dân tôn kính trong đời sống tín ngưỡng Việt Nam.



Công Đồng Thập Bái: Không gian thờ tự quy tụ mười vị thánh được nhân dân tôn kính, phản ánh truyền thống tôn vinh những bậc có công với dân với nước trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam.
Công Đồng Thập Bái: Không gian thờ tự quy tụ mười vị thánh được nhân dân tôn kính, phản ánh truyền thống tôn vinh những bậc có công với dân với nước trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam.



Chúa Bà Lê Mại Đại Vương: Chúa Bà Lê Mại Đại Vương - hiện thân của Mẫu Thượng Ngàn đồng thời là con gái của Tản Viên Sơn Thánh (Sơn Tinh) và công chúa Mỵ Nương
Chúa Bà Lê Mại Đại Vương: Chúa Bà Lê Mại Đại Vương - hiện thân của Mẫu Thượng Ngàn đồng thời là con gái của Tản Viên Sơn Thánh (Sơn Tinh) và công chúa Mỵ Nương


Phía trong là không gian thờ tự linh thiêng, nơi tôn trí tượng Đức Thánh Tản Viên Sơn Thánh ở vị trí trung tâm. Không gian nổi bật với gam màu vàng của bức tượng thờ và hệ thống sơn son thếp vàng, góp phần tôn lên vẻ trang trọng, linh thiêng cho không gian thờ tự.
Phía trong là không gian thờ tự linh thiêng, nơi tôn trí tượng Đức Thánh Tản Viên Sơn Thánh ở vị trí trung tâm. Không gian nổi bật với gam màu vàng của bức tượng thờ và hệ thống sơn son thếp vàng, góp phần tôn lên vẻ trang trọng, linh thiêng cho không gian thờ tự.

Tọa lạc tại xã Tam Hồng, Tỉnh Phú Thọ, Đền Bắc Cung (hay còn gọi là Đền Thính) là một trong 5 ngôi đền thờ Đức Thánh Tản Viên Sơn thuộc hệ thống Tứ cung Xứ Đoài. Nơi đây không chỉ là một điểm đến tâm linh gắn liền với Đức Thánh Tản - vị Thánh đứng đầu trong Tứ bất tử, mà còn là một minh chứng sống động cho sự bền bỉ của tín ngưỡng thờ Tản Viên Sơn Thánh đã đồng hành khắc sâu trong đời sống tinh thần cư dân vùng Xứ Đoài.

Được khởi công xây dựng cách đây gần 20 thế kỷ, ban đầu, đền chỉ là một ngôi miếu nhỏ thờ Đức Thánh Tản. Cứ mỗi mùa hạn hán, lũ lụt, người dân trong vùng lại tìm đến đây để cầu thần phù hộ mưa thuận gió hòa, mùa màng tươi tốt và thường nhận được sự linh ứng. Chính niềm tin ấy đã khiến việc thờ phụng Đức Thánh Tản ngày càng được gìn giữ và phát huy cho đến tận ngày nay. Trải qua nhiều lần xây dựng, mở rộng và trùng tu, ngôi đền dần khoác lên mình chiếc áo mới mang dáng vẻ uy nghiêm và cổ kính như ngày nay. Với những giá trị đặc sắc về lịch sử, văn hóa và tín ngưỡng, ngôi đền đã được công nhận là Di tích Lịch sử, Văn hóa cấp quốc gia vào năm 1992.

Nằm bên tả ngạn sông Hồng, đền Thính được bao quanh bởi những cánh đồng màu mỡ rộng lớn, xung quanh là làng mạc trù phú, dân cư đông đúc. Phía trước Đền là một ao sen rộng kết hợp cùng tán cây đào tiên tạo nên một không gian vừa yên bình đậm chất của làng quê vùng đồng bằng Bắc Bộ lại vừa mang vẻ tôn nghiêm của một không gian văn hóa tín ngưỡng lâu đời ở vùng đất Xứ Đoài.

Tứ cung Xứ Đoài: Dấu ấn Tín ngưỡng thờ Tản Viên Sơn Thánh. Chương 2: Theo dấu chân Đức Thánh Tản qua 4 miền ký ức

Bên cạnh những câu chuyện lịch sử, tín ngưỡng được lưu truyền qua nhiều thế hệ, nét kiến trúc đặc sắc của đền Bắc Cung cũng là một phần quan trọng tạo nên sức hấp dẫn của ngôi đền, để lại nhiều ấn tượng cho những ai có dịp ghé thăm. Ngôi đền được xây dựng trên vị trí hành cung xưa với bố cục chữ “Vương”, mang phong cách kiến trúc thời Nguyễn kết hợp với lối kiến trúc phương Tây đã được du nhập vào Việt Nam, thể hiện rõ nhất ở mái vòm và nghệ thuật trang trí bích họa. Một trong những nét đặc sắc của kiến trúc nơi đây chính là đứng ở ngoài nhìn sâu vào bên trong vẫn có thể thấy được Đức Thánh Tản. Cấu trúc hình chữ Vương cũng tạo ra nhiều không gian để xây dựng nhiều gian thờ phục vụ người dân đến cầu lễ.

Bước qua cổng tam quan với kiến trúc hai tầng tám mái là khoảng sân rộng ngập tràn bóng cây. Phía sau phương đình là nhà tiền tế được thiết kế theo lối mái chồng diêm đặc trưng, hai bên là dãy hành lang tả hữu nối liền với lầu chuông, lầu trống, tạo thành thế kiến trúc cân đối, hài hòa như hình ảnh đôi rồng chầu về trung tâm ngôi đền.

Tứ cung Xứ Đoài: Dấu ấn Tín ngưỡng thờ Tản Viên Sơn Thánh. Chương 2: Theo dấu chân Đức Thánh Tản qua 4 miền ký ức

Tiến sâu vào bên trong khu bái đường, tiền đường và trong cùng là thượng điện (bây giờ được gọi là hậu cung). Khu hậu cung gồm bảy gian với chín lớp cửa thờ. Mỗi cửa đều được trang trí bằng hệ thống cửa võng sơn son thếp vàng, chạm khắc công phu các họa tiết tứ linh như long, ly, quy, phượng hay bộ tứ quý thông, cúc, trúc, đào. Qua từng lớp cửa, nghệ thuật điêu khắc truyền thống hiện lên sống động với kỹ thuật chạm lộng tinh xảo, thể hiện bàn tay tài hoa của các nghệ nhân dân gian thế kỷ XIX.

Không chỉ dừng lại ở đó, những bức chạm trên cốn mê, cốn nách cùng hệ thống phù điêu gỗ khắc họa hình ảnh văn quan, võ tướng cũng góp phần làm nên giá trị nghệ thuật đặc sắc của di tích. Hai bức họa còn lưu giữ trên tường tòa tiền tế là những dấu tích hội họa quý giá, góp phần hoàn thiện diện mạo văn hóa và thẩm mỹ của ngôi đền qua nhiều thế kỷ.

Hiện nay, ngôi đền vẫn còn lưu giữ nhiều cổ vật, đặc biệt là bức tượng đồng của Đức Thánh Tản cùng nhiều cổ vật khác như hoành phi, câu đối, long ngai hay những tấm văn bia được đặt cạnh gốc nhãn ngoài sân đền.

PV